Cẩm nang thi TOPIK 2026
TOPIK (Test of Proficiency in Korean – Kỳ thi năng lực tiếng Hàn) là kỳ thi tiếng Hàn chính thức dành cho người nước ngoài, do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED) tổ chức. Kỳ thi gồm hai bài thi: TOPIK I dành cho người mới bắt đầu (cấp 1–2) và TOPIK II dành cho trình độ trung cấp đến cao cấp (cấp 3–6). Bài thi Nói (TOPIK Speaking) được tổ chức riêng và chấm theo thang sáu cấp độ của riêng nó.
Các trường đại học, nhà tuyển dụng và cơ quan xuất nhập cảnh dùng cấp độ TOPIK làm bằng chứng năng lực tiếng Hàn – để xét tuyển, cấp học bổng, tính điểm visa và xét hồ sơ cư trú. Kết quả có hiệu lực hai năm kể từ ngày công bố, vì vậy hãy chọn ngày thi phù hợp với thời hạn nộp hồ sơ mà bạn đang hướng tới.
Ngày thi, lệ phí và điểm chuẩn trên trang này đã được đối chiếu với kế hoạch thi chính thức năm 2026 của NIIED vào 2026-09-12. Hãy luôn kiểm tra lại thông tin cuối cùng trên topik.go.kr trước khi đăng ký. Nguồn: NIIED — 2026년 한국어능력시험 시행계획
TOPIK I và TOPIK II: cấu trúc bài thi
Bạn đăng ký theo bài thi, không phải theo cấp độ. Cấp độ được xác định sau đó dựa trên tổng điểm của bạn. TOPIK I thi trong một buổi với toàn bộ câu hỏi trắc nghiệm; TOPIK II có thêm phần Viết và diễn ra trong hai buổi cùng ngày.
TOPIK I
Cấp 1–2 · sơ cấp
| Phần thi | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nghe | 30 | 40 | 100 |
| Đọc | 40 | 60 | 100 |
| Tổng | 70 | 100 | 200 |
TOPIK II
Cấp 3–6 · trung cấp đến cao cấp
| Phần thi | Số câu | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|
| Nghe | 50 | 60 | 100 |
| Viết | 4 | 50 | 100 |
| Đọc | 50 | 70 | 100 |
| Tổng | 104 | 180 | 300 |
Buổi 1 của TOPIK II thi Nghe rồi Viết liên tiếp; buổi 2 thi Đọc. Phần Viết gồm hai câu trả lời ngắn và hai bài luận – bài luận dài chính là chỗ hầu hết người học trung cấp bị mất điểm.
Điểm chuẩn từng cấp
Cấp độ của bạn được xác định bằng tổng điểm, không yêu cầu phải đạt từng phần thi. Bài thi trên giấy (PBT) và bài thi trên máy tính (IBT) dùng thang điểm khác nhau, nên hãy đối chiếu đúng cột.
Trên giấy (PBT)
| Cấp độ | Tổng điểm |
|---|---|
| Cấp 1 | 80–139 |
| Cấp 2 | 140–200 |
| Cấp 3 | 120–149 |
| Cấp 4 | 150–189 |
| Cấp 5 | 190–229 |
| Cấp 6 | 230–300 |
Trên máy tính (IBT)
| Cấp độ | Tổng điểm |
|---|---|
| Cấp 1 | 121–235 |
| Cấp 2 | 236–400 |
| Cấp 3 | 191–290 |
| Cấp 4 | 291–360 |
| Cấp 5 | 361–430 |
| Cấp 6 | 431–600 |
Nói
| Cấp độ | Tổng điểm |
|---|---|
| Cấp 1 | 20–49 |
| Cấp 2 | 50–89 |
| Cấp 3 | 90–109 |
| Cấp 4 | 110–129 |
| Cấp 5 | 130–159 |
| Cấp 6 | 160–200 |
- Cấp 1
- Tiếng Hàn cơ bản để sinh hoạt: chào hỏi, mua sắm, gọi món, đặt câu hỏi đơn giản. Khoảng 800 từ.
- Cấp 2
- Các việc thường ngày như gọi điện thoại, đến ngân hàng, đi bưu điện; các chủ đề cá nhân đơn giản.
- Cấp 3
- Sinh hoạt hằng ngày cùng các chủ đề xã hội quen thuộc; xoay xở được ở nơi công cộng và trong hội thoại cơ bản tại nơi làm việc.
- Cấp 4
- Thoải mái trong hầu hết tình huống xã hội và một số tình huống công việc; đọc được tin tức và hiểu các thành ngữ thông dụng.
- Cấp 5
- Dùng được trong môi trường chuyên môn và học thuật, đôi khi vẫn còn thiếu sót; phân biệt được văn phong trang trọng và thân mật.
- Cấp 6
- Hiểu gần như người bản ngữ các chủ đề chuyên sâu và trừu tượng.
Lịch thi và đăng ký năm 2026
Tại Hàn Quốc, cổng đăng ký mở trong một tuần, khoảng hai đến ba tháng trước mỗi ngày thi, và đóng rất nhanh – các điểm thi được ưa chuộng ở Seoul hết chỗ chỉ trong vài giờ. Cột trạng thái bên dưới được cập nhật theo ngày hôm nay.
| Đợt | Bài thi | Ngày thi | Đăng ký (Hàn Quốc) | Kết quả | Nơi thi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 104 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-01-11 | 2025-12-09 – 2025-12-15 | 2026-02-12 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 105 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-04-12 | 2026-01-27 – 2026-02-02 | 2026-05-29 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 106 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-05-17 | 2026-03-10 – 2026-03-16 | 2026-06-25 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 107 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-07-05 | 2026-05-12 – 2026-05-18 | 2026-08-13 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 108 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-10-18 | 2026-08-04 – 2026-08-10 | 2026-12-10 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã đóng đăng ký |
| 109 | TOPIK I · II (giấy) | 2026-11-15 | 2026-09-01 – 2026-09-07 | 2026-12-22 | Chỉ tại Hàn Quốc | Đã đóng đăng ký |
| 11 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-02-28 | 2025-12-16 – 2025-12-22 | 2026-03-20 | Chỉ tại Hàn Quốc | Đã công bố kết quả |
| 12 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-03-21 | 2026-01-13 – 2026-01-19 | 2026-04-10 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 13 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-06-13 | 2026-04-07 – 2026-04-13 | 2026-07-03 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã công bố kết quả |
| 14 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-09-12 | 2026-07-07 – 2026-07-13 | 2026-10-02 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã thi – chờ kết quả |
| 15 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-10-24 | 2026-08-18 – 2026-08-24 | 2026-11-13 | Hàn Quốc và nước ngoài | Đã đóng đăng ký |
| 16 | TOPIK I · II (máy tính) | 2026-11-28 | 2026-09-15 – 2026-09-21 | 2026-12-18 | Hàn Quốc và nước ngoài | Sắp mở đăng ký |
| 10 | TOPIK Speaking | 2026-03-21 | 2026-01-13 – 2026-01-19 | 2026-04-13 | Chỉ tại Hàn Quốc | Đã công bố kết quả |
| 11 | TOPIK Speaking | 2026-06-13 | 2026-04-07 – 2026-04-13 | 2026-07-06 | Chỉ tại Hàn Quốc | Đã công bố kết quả |
| 12 | TOPIK Speaking | 2026-10-24 | 2026-08-18 – 2026-08-24 | 2026-11-16 | Chỉ tại Hàn Quốc | Đã đóng đăng ký |
Ở ngoài Hàn Quốc, thời gian đăng ký và đôi khi cả ngày thi cũng khác nhau tùy từng quốc gia. Hãy hỏi Đại sứ quán Hàn Quốc, Trung tâm Văn hóa Hàn Quốc hoặc đơn vị tổ chức thi tại nơi bạn sinh sống.
NIIED thường công bố lịch thi của năm sau vào tháng 10 hoặc tháng 11. Trang này sẽ được cập nhật khi kế hoạch năm 2027 được công bố.
Lệ phí (Hàn Quốc)
Lệ phí dưới đây áp dụng cho các điểm thi tại Hàn Quốc và phải được thanh toán trực tuyến ngay trong ngày đăng ký. Lệ phí ở nước ngoài do đơn vị tổ chức thi của từng quốc gia quy định.
- TOPIK I · giấy
- 40,000 won
- TOPIK II · giấy
- 55,000 won
- TOPIK I · máy tính
- 70,000 won
- TOPIK II · máy tính
- 95,000 won
- TOPIK Speaking
- 80,000 won
Bài thi trên máy tính có lệ phí cao hơn nhưng được tổ chức nhiều đợt hơn trong năm và công bố kết quả sớm hơn.
Cách đăng ký
- Tạo tài khoản trên topik.go.kr (tại Hàn Quốc) hoặc liên hệ đơn vị tổ chức thi tại địa phương (ở nước ngoài). Bạn cần hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài tại Hàn Quốc và một tệp ảnh chụp gần đây.
- Khi cổng đăng ký mở, chọn TOPIK I hoặc TOPIK II, rồi chọn khu vực và địa điểm thi. Chỗ ở Seoul và Gyeonggi hết trước tiên – hãy đăng nhập đúng giờ mở cổng.
- Thanh toán lệ phí trực tuyến trước nửa đêm cùng ngày. Hồ sơ chưa thanh toán sẽ tự động bị hủy.
- In phiếu dự thi khoảng một tuần trước ngày thi và mang theo cùng đúng giấy tờ tùy thân đã dùng khi đăng ký.
- Kết quả được đăng trên topik.go.kr vào ngày công bố. Bạn có thể in bảng điểm chính thức từ trang web trong suốt thời gian điểm còn hiệu lực.
Cách ôn luyện cho từng cấp độ
Hãy ôn tập theo đúng bài thi bạn sẽ dự. Nghe và Đọc chiếm phần lớn số điểm ở cả hai bài thi, nên trước hết hãy xây dựng thói quen nghe hằng ngày và đọc có bấm giờ.
Cấp 1–2 (TOPIK I)
Nắm vững bảng chữ cái Hangul và khoảng 800 từ thông dụng nhất, rồi luyện các đoạn hội thoại ngắn: chào hỏi, số đếm, thời gian, mua sắm và chỉ đường. Tập đọc biển hiệu, thực đơn và thông báo ngắn trong thời gian giới hạn – phần Đọc khá dài đối với người mới bắt đầu.
Cấp 3–4 (TOPIK II)
Học các mẫu ngữ pháp và liên từ cốt lõi của trình độ trung cấp, và luyện phần Viết mỗi tuần: hai câu trả lời ngắn và một đoạn văn giải thích dài 200–300 chữ. Mỗi ngày đọc một bài báo rồi tóm tắt lại bằng tiếng Hàn.
Cấp 5–6 (TOPIK II)
Luyện các đoạn văn học thuật và xã luận dài, từ vựng nâng cao và bài luận nghị luận dài 600–700 chữ. Ở giai đoạn này, thi thử trọn bộ có bấm giờ là quan trọng nhất – phân bổ thời gian cho phần Đọc chính là điều phân biệt cấp 5 với cấp 6.
Luyện tập với các câu hỏi dạng TOPIK, đề thi thử và bài kiểm tra trình độ trên WeBring Korean – hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp về TOPIK
- Nên thi TOPIK I hay TOPIK II?
- Hãy thi TOPIK I nếu bạn là người mới bắt đầu và nhắm đến cấp 1 hoặc 2. Nếu bạn cần cấp 3 trở lên – mức thường được yêu cầu để xét tuyển đại học và nhiều loại visa – hãy đăng ký TOPIK II. Bạn không thể đạt kết quả cấp 3 trở lên khi thi TOPIK I.
- PBT và IBT khác nhau thế nào?
- Cả hai đều kiểm tra cùng những kỹ năng như nhau. PBT thi trên giấy tại điểm thi; IBT thi trên máy tính tại trung tâm được chỉ định, được tổ chức thường xuyên hơn và công bố kết quả nhanh hơn. IBT dùng thang điểm khác và có điểm chuẩn riêng, nên cấp độ có thể so sánh với nhau nhưng con số điểm thì không.
- Kết quả TOPIK có hiệu lực bao lâu?
- Hai năm kể từ ngày công bố kết quả. Các cơ sở thường yêu cầu chứng chỉ vẫn còn hiệu lực vào hạn nộp hồ sơ của họ.
- Tôi có thể thi TOPIK ở ngoài Hàn Quốc không?
- Có. Hầu hết các đợt thi trên giấy và một số đợt IBT được tổ chức ở nước ngoài, nhưng mỗi quốc gia tự quy định thời gian đăng ký và có thể bỏ qua một số đợt. Bài thi TOPIK Speaking hiện chỉ được tổ chức tại Hàn Quốc.
- Trường đại học và visa yêu cầu cấp độ nào?
- Yêu cầu do từng cơ sở tự quy định. Các mốc phổ biến là cấp 3 để xét tuyển đại học, cấp 4 để tốt nghiệp hoặc học cao học, và cấp cao hơn để được cộng thêm điểm với các loại visa tính điểm. Hãy luôn kiểm tra quy định của chương trình cụ thể.
- Ngày thi cần mang theo những gì?
- Phiếu dự thi, giấy tờ tùy thân đã dùng khi đăng ký (hộ chiếu hoặc thẻ đăng ký người nước ngoài), và với bài thi trên giấy là bút dạ dùng cho máy chấm; điểm thi thường phát sẵn. Hãy đến trước giờ đóng cửa phòng thi – không được vào muộn khi phần Nghe đã bắt đầu.
