Cách nói xin chào bằng tiếng Hàn (và khi nào dùng từng câu chào)
Tiếng Hàn chỉ có một từ để chào nhưng có tới ba cách nói. Annyeonghaseyo (안녕하세요) dùng được với hầu hết mọi người; annyeonghasimnikka (안녕하십니까) dành cho tình huống trang trọng; annyeong (안녕) ngắn gọn chỉ dùng với bạn thân và trẻ nhỏ. Chọn sai mức độ là lỗi người học mắc nhiều nhất, nên trang này sắp xếp mọi câu chào theo mức độ lịch sự.
Bên dưới là các câu chào, tạm biệt, giới thiệu, cảm ơn và xin lỗi, cùng những câu nói hằng ngày mà người Hàn thực sự dùng thay cho “bạn khỏe không?”. Mỗi mục có tiếng Hàn, phiên âm và tình huống phù hợp.
Ba mức độ lịch sự
Động từ tiếng Hàn thay đổi đuôi tùy vào người bạn đang nói chuyện. Câu chào cũng theo quy tắc đó, nên hãy học mỗi câu cùng với mức độ của nó.
Trang trọng
Đuôi -ㅂ니다 / -습니다. Dùng với khách hàng, khi phỏng vấn, khi thông báo và với người rõ ràng lớn tuổi hơn hoặc cấp trên.
Lịch sự
Đuôi -요. Lựa chọn an toàn mặc định với người lạ, đồng nghiệp, người bán hàng và bất kỳ ai bạn chưa thân.
Thân mật
Không có đuôi lịch sự. Chỉ dùng với bạn thân bằng tuổi hoặc nhỏ hơn, và trẻ em. Không bao giờ dùng với người lớn tuổi hơn hay trong tình huống phục vụ khách hàng.
Xin chào
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 안녕하십니까annyeonghasimnikkaTrang trọng | Xin chào (trang trọng) | Phỏng vấn xin việc, thuyết trình, chăm sóc khách hàng, quân đội. Bạn sẽ nghe câu này nhiều hơn là tự nói. |
| 안녕하세요annyeonghaseyoLịch sự | Xin chào (lịch sự) | Câu chào bạn sẽ dùng trong 90% trường hợp — cửa hàng, văn phòng, hàng xóm, bất kỳ ai bạn chưa quen. Dùng được vào mọi thời điểm trong ngày. |
| 안녕annyeongThân mật | Chào / tạm biệt (thân mật) | Chỉ với bạn thân và trẻ em. Cũng dùng được như lời tạm biệt thân mật. |
Tạm biệt
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 안녕히 가세요annyeonghi gaseyoLịch sự | Tạm biệt (nói với người đi) | Nói với người đang rời đi — nghĩa đen là “đi bình an”. Người bán hàng nói câu này với bạn khi bạn ra về. |
| 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyoLịch sự | Tạm biệt (nói với người ở lại) | Nói với người ở lại — nghĩa đen là “ở lại bình an”. Bạn nói câu này với người bán hàng. |
| 잘 가jal gaThân mật | Tạm biệt (thân mật) | Chỉ với bạn bè. Phiên bản nói với người ở lại là 잘 있어 (jal isseo). |
Khi gặp gỡ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 처음 뵙겠습니다cheoeum boepgetseumnidaTrang trọng | Hân hạnh được gặp (lần đầu) | Câu mở đầu trang trọng khi gặp ai đó lần đầu, thường nói tiếp theo là tên của bạn. |
| 반갑습니다bangapseumnidaTrang trọng | Rất vui được gặp (trang trọng) | Trao danh thiếp, ngày đầu đi làm, ra mắt bố mẹ. Thường đi kèm một cái cúi đầu nhẹ. |
| 만나서 반가워요mannaseo bangawoyoLịch sự | Rất vui được gặp (lịch sự) | Những lần gặp đầu thân thiện — trao đổi ngôn ngữ, bạn cùng lớp, hàng xóm mới. |
| 제 이름은 ___입니다je ireumeun ___ imnidaTrang trọng | Tên tôi là ___ | Điền tên bạn vào chỗ trống. 입니다 (imnida) là “là” dạng trang trọng; ở mức lịch sự nói 저는 ___이에요 / 예요. |
Cảm ơn
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 감사합니다gamsahamnidaTrang trọng | Cảm ơn (trang trọng) | An toàn ở mọi nơi: cửa hàng, văn phòng, người lạ. Khi phân vân, hãy dùng câu này. |
| 고마워요gomawoyoLịch sự | Cảm ơn (lịch sự, ấm áp hơn) | Mềm mại và thân tình hơn 감사합니다 một chút — đồng nghiệp đã quen, hàng xóm thân thiện. |
| 고마워gomawoThân mật | Cảm ơn (thân mật) | Chỉ với bạn bè. |
Xin lỗi và làm phiền
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 죄송합니다joesonghamnidaTrang trọng | Tôi xin lỗi (trang trọng) | Lời xin lỗi thật sự và mọi tình huống liên quan đến khách hàng hay cấp trên. Cũng dùng để gọi sự chú ý một cách lịch sự: “xin lỗi, cho tôi hỏi”. |
| 미안해요mianhaeyoLịch sự | Xin lỗi (lịch sự) | Lời xin lỗi nhỏ hằng ngày với người ngang hàng — va phải ai đó, đến muộn vài phút. |
| 미안해mianhaeThân mật | Xin lỗi (thân mật) | Chỉ với bạn bè. |
| 실례합니다sillyehamnidaLịch sự | Xin phép / cho tôi hỏi | Nói trước khi ngắt lời, đi ngang qua hoặc bước vào phòng. Không phải lời xin lỗi — mà là cách xin được chú ý. |
Câu nói hằng ngày
| Tiếng Hàn | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 잘 지냈어요?jal jinaesseoyo?Lịch sự | Dạo này bạn vẫn khỏe chứ? | Nói với người bạn đã lâu không gặp. Người Hàn không hỏi “bạn khỏe không?” mỗi lần gặp — 안녕하세요 đã bao hàm ý đó. |
| 오랜만이에요oraenmanieyoLịch sự | Lâu rồi không gặp | Gặp lại bạn bè hoặc đồng nghiệp sau nhiều tuần, nhiều tháng. Thường nói tiếp theo là 잘 지냈어요? |
| 밥 먹었어요?bap meogeosseoyo?Lịch sự | Bạn ăn cơm chưa? | Một câu chào thân thiện, không phải lời mời ăn trưa. Câu trả lời được mong đợi là 네, 먹었어요 (rồi, tôi ăn rồi) kể cả khi bạn chưa ăn. |
| 안녕히 주무세요annyeonghi jumuseyoLịch sự | Chúc ngủ ngon (lịch sự) | Nói với người trong gia đình hoặc chủ nhà trước khi đi ngủ — nghĩa đen là “ngủ bình an”. |
| 잘 자jal jaThân mật | Ngủ ngon (thân mật) | Bạn bè và người thân bằng tuổi hoặc nhỏ hơn. |
| 수고하셨습니다sugohasyeotseumnidaTrang trọng | Cảm ơn vì đã vất vả | Nói khi rời văn phòng hoặc khi cùng nhau hoàn thành một việc. Gần với “mọi người vất vả rồi” trong tiếng Việt — đây là lời chào chuẩn khi tan làm. |
| 네neLịch sự | Vâng / Có | Cũng dùng như “vâng, tôi đang nghe / nói tiếp đi” khi đang lắng nghe. 예 (ye) là cách viết trang trọng hơn. |
| 아니요aniyoLịch sự | Không | Cách nói “không” lịch sự. Khi trả lời câu hỏi phủ định thì khác với tiếng Việt — 네 nghĩa là đồng ý với nội dung câu hỏi. |
| 새해 복 많이 받으세요saehae bok mani badeuseyoLịch sự | Chúc mừng năm mới | Nghĩa đen là “nhận thật nhiều phúc lành năm mới”. Dùng cả dịp 1 tháng 1 lẫn Tết âm lịch (설날). |
Cúi chào, bắt tay và những điều lời nói không thể hiện
- Câu chào đi kèm một cái cúi đầu nhẹ — gật đầu với người ngang hàng, cúi sâu hơn với người trên. Bạn không cần bắt tay trừ khi đối phương chủ động đưa tay.
- Tuổi tác và vị trí quyết định mức độ. Khi không chắc, hãy dùng dạng lịch sự -요; lịch sự hơn một chút không bao giờ là thất lễ.
- Có hai câu tạm biệt vì tiếng Hàn phân biệt ai đi và ai ở lại. Dùng đúng câu này, người Hàn sẽ để ý và đánh giá cao.
Hỏi đáp về chào hỏi tiếng Hàn
- Annyeonghaseyo dùng được cả sáng, trưa lẫn tối không?
- Có. Tiếng Hàn không có câu chào buổi sáng hay buổi tối riêng cho giao tiếp hằng ngày — 안녕하세요 dùng được cả ngày. 좋은 아침 (chào buổi sáng) có tồn tại nhưng hiếm gặp ngoài môi trường công sở.
- Annyeonghaseyo và annyeong khác nhau ở đâu?
- Ở mức độ lịch sự. 안녕하세요 có đuôi lịch sự -요, phù hợp với người lạ và người trên; 안녕 không có đuôi và chỉ dùng với bạn thân và trẻ em.
- Nói tạm biệt bằng tiếng Hàn như thế nào?
- Tùy vào ai là người đi. Nói 안녕히 가세요 với người rời đi và 안녕히 계세요 với người ở lại. Giữa bạn bè thì 잘 가 hoặc chỉ cần 안녕.
- Không cúi chào có bất lịch sự không?
- Giữa người ngang hàng, gật đầu nhanh là đủ. Bỏ hẳn cúi chào với người trên hoặc khách hàng sẽ bị xem là lạnh lùng, nên hãy kèm ít nhất một cái gật đầu với mọi câu chào lịch sự.
- Người Hàn thực sự hỏi “bạn khỏe không?” như thế nào?
- Họ thường không hỏi. 안녕하세요 vốn đã có nghĩa “bạn có bình an không?”. Với người lâu không gặp, 잘 지냈어요? hoặc 오랜만이에요 là cách nói tự nhiên.
Luyện tập với audio người bản xứ và bài quiz trên WeBring Korean — miễn phí.
Phiên âm theo hệ Romaja Quốc ngữ (Revised Romanization) chính thức của Hàn Quốc. Nội dung được kiểm tra ngày 2026-09-12.
