Học Hangul: bảng chữ cái tiếng Hàn, từng chữ một
Hangul là phần dễ nhất của tiếng Hàn. Bảng chữ này được sáng tạo năm 1443 như một hệ chữ ghi âm, nên mỗi chữ cái ứng với một âm và các chữ cái ghép thành khối âm tiết đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Hầu hết người học có thể đọc được từ đơn giản chỉ sau vài giờ.
Trang này liệt kê đủ 40 chữ cái — 14 phụ âm cơ bản, 5 phụ âm đôi, 10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép — kèm tên chữ, cách đọc và phiên âm chính thức, rồi chỉ cách ghép khối âm tiết và cách phụ âm cuối đổi âm. Kết thúc bằng các trò chơi ở cuối trang để nhớ mặt chữ thành phản xạ.
Hangul qua năm sự thật
Do vua Sejong và các học giả sáng tạo năm 1443, ban hành năm 1446 với tên Hunminjeongeum (Huấn dân chính âm). 24 chữ cái cơ bản, tổng cộng 40 chữ tính cả dạng đôi và dạng ghép. Hình phụ âm mô phỏng vị trí của lưỡi và môi; hình nguyên âm kết hợp ba nét tượng trưng cho trời (•), đất (ㅡ) và người (ㅣ). Chữ cái được ghép thành khối âm tiết thay vì viết nối thành hàng. Ngày Hangul là 9 tháng 10, một ngày lễ quốc gia của Hàn Quốc.
14 phụ âm cơ bản
Mỗi phụ âm có một tên gọi (dùng khi đánh vần) và một cách đọc. Nhiều phụ âm đọc nhẹ ở đầu từ và đục hơn khi nằm giữa hai nguyên âm, vì vậy ㄱ được phiên âm là g hoặc k.
| Chữ cái | Tên | Cách đọc |
|---|---|---|
| ㄱ | 기역g / k | g/k — như c trong “cá” nhưng nhẹ, thoáng chút hơi; ở cuối âm tiết đọc như c trong “các” |
| ㄴ | 니은n | n như trong “na” |
| ㄷ | 디귿d / t | d/t — như t trong “ta”, không bật hơi; giữa hai nguyên âm nghe gần như đ; ở cuối âm tiết như t trong “hát” |
| ㄹ | 리을r / l | r nhẹ, đầu lưỡi chạm nhanh vào lợi khi ở giữa hai nguyên âm; ở cuối âm tiết đọc như l |
| ㅁ | 미음m | m như trong “mẹ” |
| ㅂ | 비읍b / p | b/p — p không bật hơi, nghe giữa b và p; giữa hai nguyên âm gần như b; ở cuối âm tiết như p trong “họp” |
| ㅅ | 시옷s | s — như x trong “xa”; đứng trước ㅣ đọc mềm hơn, gần như “sh” |
| ㅇ | 이응– / ng | không đọc khi đứng đầu âm tiết; ở cuối đọc ng như trong “bằng” |
| ㅈ | 지읒j | j — như ch trong “cha”, không bật hơi; giữa hai nguyên âm đọc mềm và trầm hơn |
| ㅊ | 치읓ch | ch — như ch trong “cha” nhưng bật hơi mạnh |
| ㅋ | 키읔k | k — c trong “cá” kèm luồng hơi mạnh (không phải kh của tiếng Việt) |
| ㅌ | 티읕t | t — như th trong “thơ”, tức t bật hơi |
| ㅍ | 피읖p | p — p bật hơi mạnh (không phải ph của tiếng Việt) |
| ㅎ | 히읗h | h như trong “hoa” |
5 phụ âm đôi
Viết hai lần, đọc căng, dồn lực ở cổ họng và hoàn toàn không bật hơi — nghe giống c, t trong “cá”, “ta” của tiếng Việt nhưng mạnh hơn, khác hẳn với phụ âm bật hơi.
| Chữ cái | Tên | Cách đọc |
|---|---|---|
| ㄲ | 쌍기역kk | kk — c trong “cá” đọc căng, dồn lực, hoàn toàn không bật hơi |
| ㄸ | 쌍디귿tt | tt — t trong “ta” đọc căng, dồn lực, không bật hơi |
| ㅃ | 쌍비읍pp | pp — p căng, khép chặt môi rồi bật ra không có hơi |
| ㅆ | 쌍시옷ss | ss — x căng, tiếng xì mạnh và sắc |
| ㅉ | 쌍지읒jj | jj — ch trong “cha” đọc căng, dồn lực, không bật hơi |
10 nguyên âm cơ bản
Nguyên âm được viết bên phải hoặc bên dưới phụ âm. Nguyên âm dọc (ㅏ ㅓ ㅣ …) đặt bên phải; nguyên âm ngang (ㅗ ㅜ ㅡ) đặt bên dưới.
| Chữ cái | Tên | Cách đọc |
|---|---|---|
| ㅏ | 아a | a như trong “ba” |
| ㅑ | 야ya | ya — giống “da” đọc theo giọng miền Nam |
| ㅓ | 어eo | eo — nằm giữa ơ và o: mở miệng như khi nói “o” nhưng môi không tròn |
| ㅕ | 여yeo | yeo — y cộng với âm ở trên |
| ㅗ | 오o | o — như ô trong “cô”, môi tròn |
| ㅛ | 요yo | yo — y cộng với ô |
| ㅜ | 우u | u như trong “mù” |
| ㅠ | 유yu | yu — y cộng với u, giống “du” đọc theo giọng miền Nam |
| ㅡ | 으eu | eu — như ư trong “tư”, môi bẹt như đang cười |
| ㅣ | 이i | i như trong “đi” |
11 nguyên âm ghép
Là các tổ hợp của nguyên âm cơ bản. Trong giọng Seoul hiện đại, ㅐ và ㅔ đọc giống nhau, ㅒ và ㅖ cũng vậy — đừng lo nếu không nghe ra khác biệt.
| Chữ cái | Tên | Cách đọc |
|---|---|---|
| ㅐ | 애ae | ae — như e trong “mẹ” |
| ㅒ | 얘yae | yae — y cộng với e trong “mẹ” |
| ㅔ | 에e | e — như ê trong “tê” (ngày nay đọc giống ㅐ) |
| ㅖ | 예ye | ye — như yê trong “yêu” |
| ㅘ | 와wa | wa — như oa trong “hoa” |
| ㅙ | 왜wae | wae — như oe trong “khoe” |
| ㅚ | 외oe | oe — đọc như uê trong “thuê” |
| ㅝ | 워wo | wo — gần như uơ trong “thuở” |
| ㅞ | 웨we | we — như uê trong “thuê” (ngày nay giống ㅚ) |
| ㅟ | 위wi | wi — như uy trong “tuy” |
| ㅢ | 의ui | ui — ư lướt nhanh sang i; đứng sau phụ âm thì chỉ đọc là i |
Khối âm tiết hoạt động thế nào
Một khối luôn bắt đầu bằng phụ âm (dùng ㅇ câm nếu âm tiết mở đầu bằng nguyên âm), rồi đến nguyên âm, và có thể thêm phụ âm cuối gọi là batchim. Đọc mỗi khối như một âm tiết.
| Khối | Chữ cái | Cách đọc |
|---|---|---|
| 나 | ㄴ + ㅏ | na |
| 한 | ㅎ + ㅏ + ㄴ | han |
| 글 | ㄱ + ㅡ + ㄹ | geul |
| 밥 | ㅂ + ㅏ + ㅂ | bap |
| 왕 | ㅇ + ㅘ + ㅇ | wang |
Batchim: 7 âm cuối
Dù phụ âm nào nằm ở đáy khối, ở vị trí đó chỉ có thể phát ra bảy âm. Vì vậy 옷 (quần áo) và 옫 đọc giống hệt nhau, và phiên âm ghi ㅅ ở cuối là t.
| Âm cuối | Viết bằng |
|---|---|
| ㄱk | ㄱ ㅋ ㄲ |
| ㄴn | ㄴ |
| ㄷt | ㄷ ㅌ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅎ |
| ㄹl | ㄹ |
| ㅁm | ㅁ |
| ㅂp | ㅂ ㅍ |
| ㅇng | ㅇ |
Luyện Hangul với trò chơi miễn phí
Đọc Hangul trở thành phản xạ nhờ lặp lại, không phải nhờ học thuộc. Các trò chơi này của WeBring Korean luyện thứ tự nét, sắp xếp chữ cái, ghép khối và chính tả chỉ trong vài phút mỗi ngày.
Kế hoạch ba ngày
- Ngày 1: 14 phụ âm cơ bản và 10 nguyên âm cơ bản. Tô theo từng chữ và đọc to âm của nó. Đọc các ví dụ khối âm tiết ở trên.
- Ngày 2: phụ âm đôi, nguyên âm ghép và batchim. Đọc tên món ăn, tên ga tàu và tên thương hiệu bạn đã biết.
- Ngày 3: chính tả. Nghe và gõ trong trò chơi, rồi đọc to một câu lời bài hát K-pop hoặc một dòng phụ đề.
Hỏi đáp về Hangul
- Học Hangul mất bao lâu?
- Hầu hết người học đọc được từ đơn giản sau hai đến bốn giờ và đọc thoải mái trong vòng một tuần nếu luyện mỗi ngày. Đọc nhanh cần thêm thời gian, nhưng bản thân bảng chữ cái nhỏ và rất có quy tắc.
- Hangul có phải là tiếng Hàn không?
- Hangul là bảng chữ cái; tiếng Hàn là ngôn ngữ. Học Hangul giúp bạn đọc và phát âm từ nhưng chưa hiểu nghĩa — đó là bước tiếp theo.
- Tôi có cần học Hanja (chữ Hán) không?
- Không. Tiếng Hàn hiện đại gần như được viết hoàn toàn bằng Hangul. Hanja xuất hiện trong một số tờ báo và tên riêng, nhưng đọc hằng ngày không cần đến.
- Vì sao cùng một chữ cái lại có hai cách phiên âm?
- Vì âm của nó thay đổi theo vị trí: ㄱ là g ở đầu từ và k ở cuối âm tiết. Hệ phiên âm chính thức ghi lại đúng âm bạn nghe thấy.
- Nên tập viết tay hay chỉ cần gõ máy?
- Hãy tô theo chữ ít nhất một lần — việc này giúp ghi nhớ hình chữ — rồi luyện gõ, vì đó là cách bạn sẽ dùng tiếng Hàn nhiều nhất.
Luyện tập với audio người bản xứ và bài quiz trên WeBring Korean — miễn phí.
Phiên âm theo hệ Romaja Quốc ngữ (Revised Romanization) chính thức của Hàn Quốc. Nội dung được kiểm tra ngày 2026-09-12.
