Số đếm tiếng Hàn: hai hệ số và khi nào dùng từng hệ
Tiếng Hàn dùng hai bộ số. Số Hán Hàn (il, i, sam …) bắt nguồn từ tiếng Trung, dùng để đếm tiền, ngày tháng, phút và số điện thoại. Số thuần Hàn (hana, dul, set …) dùng để đếm đồ vật, người, giờ và tuổi. Bạn không thể chọn một hệ và bỏ qua hệ kia — 3:30 dùng cả hai trong cùng một cụm.
Trang này đưa ra cả hai hệ số kèm phiên âm, các đơn vị đếm quyết định phải dùng hệ nào, và ví dụ cụ thể cho những tình huống bạn gặp đầu tiên: nói giờ, trả tiền, nói tuổi và đọc số điện thoại.
Hai hệ số, một quy tắc
Đơn vị đếm đứng sau con số quyết định hệ số. Hãy nhớ đơn vị đếm cùng với hệ của nó, việc lựa chọn sẽ thành tự động. Từ 100 trở lên, tất cả đều chuyển sang số Hán Hàn.
Số Hán Hàn
Tiền, ngày, tháng, năm, phút và giây, số điện thoại, tầng, số xe buýt và số phòng, cùng toàn bộ toán học. Ghép các số để tạo số lớn hơn: 2026 là 이천이십육 (hai-nghìn hai-mươi sáu), giống cách ghép của tiếng Việt. Lưu ý tiếng Hàn nhóm số theo 10.000 (만), không phải theo 1.000.
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| 0 | 영 / 공 | yeong / gong |
| 1 | 일 | il |
| 2 | 이 | i |
| 3 | 삼 | sam |
| 4 | 사 | sa |
| 5 | 오 | o |
| 6 | 육 | yuk |
| 7 | 칠 | chil |
| 8 | 팔 | pal |
| 9 | 구 | gu |
| 10 | 십 | sip |
| 11 | 십일 | sibil |
| 20 | 이십 | isip |
| 100 | 백 | baek |
| 1,000 | 천 | cheon |
| 10,000 | 만 | man |
| 100,000,000 | 억 | eok |
Số thuần Hàn
Đếm đồ vật, người và động vật, giờ trên đồng hồ, tuổi và số lần. Số thuần Hàn chỉ đếm đến 99; từ đó trở lên số Hán Hàn thay thế.
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm | Trước đơn vị đếm |
|---|---|---|---|
| 1 | 하나 | hana | 한 |
| 2 | 둘 | dul | 두 |
| 3 | 셋 | set | 세 |
| 4 | 넷 | net | 네 |
| 5 | 다섯 | daseot | |
| 6 | 여섯 | yeoseot | |
| 7 | 일곱 | ilgop | |
| 8 | 여덟 | yeodeol | |
| 9 | 아홉 | ahop | |
| 10 | 열 | yeol | |
| 11 | 열하나 | yeolhana | 열한 |
| 20 | 스물 | seumul | 스무 |
| 30 | 서른 | seoreun | |
| 40 | 마흔 | maheun | |
| 50 | 쉰 | swin | |
| 60 | 예순 | yesun | |
| 70 | 일흔 | ilheun | |
| 80 | 여든 | yeodeun | |
| 90 | 아흔 | aheun |
Năm số thuần Hàn đổi dạng khi đứng trước đơn vị đếm: 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네, 스물 → 스무. Vì vậy nói 한 개 (một cái), không bao giờ nói 하나 개.
Đơn vị đếm và hệ số đi kèm
Tiếng Hàn không nói “ba quả táo” mà nói “táo ba quả”. Đơn vị đếm là bắt buộc, và chính nó quyết định hệ số.
| Đơn vị đếm | Hệ số | Ví dụ |
|---|---|---|
| 개gaecái, đồ vậtĐơn vị đếm chung khi không có đơn vị nào cụ thể hơn phù hợp. | Thuần Hàn | 사과 세 개sagwa se gae |
| 명myeongngười분 (bun) là dạng kính ngữ dành cho khách và người trên. | Thuần Hàn | 학생 두 명haksaeng du myeong |
| 마리maricon (động vật)Bao gồm cả cá, chim và côn trùng. | Thuần Hàn | 고양이 한 마리goyangi han mari |
| 살saltuổiHỏi 몇 살이에요? (bạn bao nhiêu tuổi?). Hàn Quốc hiện chính thức dùng tuổi quốc tế. | Thuần Hàn | 스물다섯 살seumuldaseot sal |
| 시sigiờGiờ dùng số thuần Hàn; phút dùng số Hán Hàn. | Thuần Hàn | 세 시se si |
| 잔janly, cốc, chénCà phê, trà, bia. | Thuần Hàn | 커피 두 잔keopi du jan |
| 분bunphútCũng là đơn vị đếm kính ngữ dành cho người — ngữ cảnh sẽ làm rõ. | Hán Hàn | 삼십 분samsip bun |
| 원wonwon (tiền Hàn)Giá tiền đọc bằng số Hán Hàn, nhóm theo 10.000: 만 원 là 10.000 won. | Hán Hàn | 만 원man won |
| 월wolthángSố tháng cộng 월: 구월 là tháng 9. Có hai tháng bất quy tắc — xem bên dưới. | Hán Hàn | 구월guwol |
| 일ilngày (trong tháng)Cũng là đơn vị đếm số ngày. | Hán Hàn | 십이 일sibi il |
| 층cheungtầngỞ Hàn Quốc, tầng sát mặt đất là 1층 (tầng 1). | Hán Hàn | 삼 층sam cheung |
| 번beonsố (xe buýt, cửa ra, cỡ)Đi với số Hán Hàn để đánh số; đi với số thuần Hàn (한 번, 두 번) thì nghĩa là “lần”. | Hán Hàn | 이 번 출구i beon chulgu |
Ví dụ cụ thể
- 세 시 삼십 분se si samsip bun3:30 — giờ dùng thuần Hàn (세), phút dùng Hán Hàn (삼십).
- 이천이십육 년 구 월 십이 일icheon-isimnyuk nyeon gu wol sibi ilNgày 12 tháng 9 năm 2026 — năm, tháng và ngày đều dùng Hán Hàn.
- 스물다섯 살이에요seumuldaseot sarieyoTôi 25 tuổi — tuổi dùng số thuần Hàn và đơn vị 살.
- 만 오천 원이에요man ocheon wonieyo15.000 won — đọc là một 만 cộng năm 천.
- 공일공-일이삼사-오육칠팔gong-il-gong il-i-sam-sa o-yuk-chil-pal010-1234-5678 — đọc từng chữ số; số 0 trong số điện thoại là 공.
- 삼 층에 있어요sam cheunge isseoyoỞ tầng 3 — tầng dùng Hán Hàn.
- 커피 두 잔 주세요keopi du jan juseyoCho tôi hai ly cà phê — ly, cốc dùng số thuần Hàn.
Tháng bất quy tắc
- Tháng 6 là 유월 (yuwol), không phải 육월 — phụ âm cuối bị lược bỏ.
- Tháng 10 là 시월 (siwol), không phải 십월.
- Các tháng còn lại chỉ đơn giản là số Hán Hàn cộng 월.
6월 → 유월 · 10월 → 시월
Hỏi đáp về số đếm tiếng Hàn
- Vì sao tiếng Hàn có hai hệ số đếm?
- Số thuần Hàn là các từ đếm gốc; số Hán Hàn được mượn từ tiếng Trung cùng với hệ chữ viết và đảm nhận tiền bạc, ngày tháng và toán học. Cả hai cùng tồn tại với những nhiệm vụ khác nhau.
- Nên học hệ nào trước?
- Hán Hàn, vì nó bao trùm giá tiền, ngày tháng, số điện thoại và đếm được đến bất kỳ số nào. Sau đó học số thuần Hàn 1–10 để đếm đồ vật và nói giờ.
- Nói tuổi bằng tiếng Hàn như thế nào?
- Số thuần Hàn cộng 살: 스물다섯 살 cho 25 tuổi. Từ năm 2023 Hàn Quốc chính thức dùng tuổi quốc tế, nên hãy nói đúng tuổi bạn vẫn dùng ở nhà.
- Số 4 có bị xem là xui ở Hàn Quốc không?
- Số Hán Hàn 사 (4) đọc giống từ chỉ cái chết, nên một số tòa nhà ghi tầng bốn là F thay vì 4. Điều này không làm thay đổi cách bạn đếm.
- Người Hàn đọc số lớn như thế nào?
- Theo nhóm 10.000. 100.000 là 십만 (mười vạn), và 1.000.000 là 백만 (một trăm vạn).
Luyện tập với audio người bản xứ và bài quiz trên WeBring Korean — miễn phí.
Phiên âm theo hệ Romaja Quốc ngữ (Revised Romanization) chính thức của Hàn Quốc. Nội dung được kiểm tra ngày 2026-09-12.
