Câu tiếng Hàn du lịch: Sân bay & Nhập cảnh — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về sân bay & nhập cảnh cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 방문 목적은 관광이에요. | Mục đích chuyến đi của tôi là du lịch. |
| 이번 여행이 한국에서 두 번째예요. | Đây là lần thứ hai tôi đến Hàn Quốc du lịch. |
| 여권이에요. | Hộ chiếu của tôi đây ạ. |
| 관광이에요. | Tôi đến du lịch. |
| 5일 동안 머물 거예요. | Tôi sẽ ở lại trong 5 ngày. |
| 회사 일 때문에 출장 왔어요. | Tôi đến công tác vì công việc của công ty. |
| 친구 집에서 묵을 거예요. | Tôi sẽ ở nhà bạn. |
| 1번 터미널이에요? | Đây là nhà ga số 1 phải không ạ? |
| 예약한 호텔 주소를 보여드릴까요? | Tôi cho anh/chị xem địa chỉ khách sạn đã đặt nhé? |
| 수하물이 다른 비행기로 잘못 보내졌대요. | Họ nói hành lý của tôi bị gửi nhầm sang chuyến bay khác. |
| 셔틀트레인 어디예요? | Tàu con thoi ở đâu vậy ạ? |
| 수하물 찾는 곳이 어디예요? | Khu nhận hành lý ở đâu ạ? |
| 가방이 안 나왔어요. | Hành lý của tôi chưa ra. |
| 화장실 어디 있어요? | Nhà vệ sinh ở đâu ạ? |
| 공항버스로 가는 게 빠를까요, 공항철도가 빠를까요? | Đi xe buýt sân bay hay tàu sân bay nhanh hơn ạ? |
| 환승 시간이 한 시간밖에 안 남았어요. | Chỉ còn lại một tiếng để chuyển chuyến thôi. |
| 수하물 한 개예요. | Tôi có một kiện hành lý. |
| 환승하려면 어디로 가요? | Để chuyển chuyến tôi đi hướng nào ạ? |
| 면세점은 몇 시까지 해요? | Cửa hàng miễn thuế mở đến mấy giờ ạ? |
| 창가 자리 주세요. | Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ. |
| 면세품 인도장이 어디인지 알려 주실 수 있어요? | Anh/chị cho tôi biết quầy nhận hàng miễn thuế ở đâu được không ạ? |
| 기내 반입이 가능한 물건인지 확인하고 싶어요. | Tôi muốn xác nhận xem vật này có được mang lên máy bay không. |
| 비행기가 한 시간 늦어졌어요. | Chuyến bay bị trễ một tiếng. |
| 탑승구 어디예요? | Cửa lên máy bay ở đâu vậy ạ? |
| 환전 어디서 해요? | Đổi tiền ở đâu vậy ạ? |
| 공항 라운지는 어떻게 이용해요? | Phòng chờ sân bay sử dụng thế nào ạ? |
| 공항에서 시내까지 얼마나 걸려요? | Từ sân bay đến trung tâm mất bao lâu ạ? |
| 혹시 공항 안에 흡연실이 있나요? | Trong sân bay có phòng hút thuốc không ạ? |
| 와이파이 돼요? | Ở đây có Wi-Fi không ạ? |
| 공항철도는 어디서 타요? | Tàu sân bay đi ở đâu vậy ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Sân bay & Nhập cảnh với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
