Tiếng Hàn: Sân bay & Nhập cảnh — 60 mẫu câu

60 câu tiếng Hàn cần biết về sân bay & nhập cảnh cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.

Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về sân bay & nhập cảnh kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B1. Ví dụ: “여권이에요” và “관광이에요”. 60 câu này được xếp mức A1 20 · A2 20 · B1 20 theo thang CEFR và dài từ 5 đến 27 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
여권이에요.yeogwonieyoHộ chiếu của tôi đây ạ.
관광이에요.gwangwang-ieyoTôi đến du lịch.
1번 터미널이에요?il-beon teomineorieyoĐây là nhà ga số 1 phải không ạ?
셔틀트레인 어디예요?syeoteulteurein eodiyeyoTàu con thoi ở đâu vậy ạ?
화장실 어디 있어요?hwajangsil eodi isseoyoNhà vệ sinh ở đâu ạ?
수하물 한 개예요.suhamul han gaeyeyoTôi có một kiện hành lý.
창가 자리 주세요.changga jari juseyoCho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.
탑승구 어디예요?tapseunggu eodiyeyoCửa lên máy bay ở đâu vậy ạ?
환전 어디서 해요?hwanjeon eodiseo haeyoĐổi tiền ở đâu vậy ạ?
와이파이 돼요?waipai dwaeyoỞ đây có Wi-Fi không ạ?
세관 신고 없어요.segwan singo eopseoyo.Tôi không có gì phải khai báo.
노트북 꺼낼까요?noteubuk kkeonaelkkayo?Tôi có cần lấy laptop ra không?
물 가져가도 돼요?mul gajyeogado dwaeyo?Tôi mang nước vào được không?
가방 하나 더 부칠게요.gabang hana deo buchilgeyo.Tôi gửi thêm một kiện hành lý ạ.
카트 어디 있어요?kateu eodi isseoyo?Xe đẩy hành lý ở đâu?
짐이 좀 무거워요.jimi jom mugeowoyo.Hành lý của tôi hơi nặng.
자리 바꿔 주세요.jari bakkwo juseyo.Xin đổi chỗ ngồi cho tôi.
이건 들고 탈게요.igeon deulgo talgeyo.Cái này tôi xách tay lên máy bay ạ.
몇 시에 타요?myeot sie tayo?Mấy giờ lên máy bay?
리무진 표 주세요.rimujin pyo juseyo.Cho tôi một vé xe buýt limousine.
방문 목적은 관광이에요.bangmun mokjeogeun gwangwang-ieyoMục đích chuyến đi của tôi là du lịch.
5일 동안 머물 거예요.o-il dong-an meomul geoyeyoTôi sẽ ở lại trong 5 ngày.
친구 집에서 묵을 거예요.chingu jibeseo mugeul geoyeyoTôi sẽ ở nhà bạn.
수하물 찾는 곳이 어디예요?suhamul channeun gosi eodiyeyoKhu nhận hành lý ở đâu ạ?
가방이 안 나왔어요.gabang-i an nawasseoyoHành lý của tôi chưa ra.
환승하려면 어디로 가요?hwanseunghaeryeomyeon eodiro gayoĐể chuyển chuyến tôi đi hướng nào ạ?
면세점은 몇 시까지 해요?myeonsejeomeun myeot si-kkaji haeyoCửa hàng miễn thuế mở đến mấy giờ ạ?
비행기가 한 시간 늦어졌어요.bihaenggiga han sigan neujeojyeosseoyoChuyến bay bị trễ một tiếng.
공항에서 시내까지 얼마나 걸려요?gonghang-eseo sinaekkaji eolmana geollyeoyoTừ sân bay đến trung tâm mất bao lâu ạ?
공항철도는 어디서 타요?gonghangcheoldoneun eodiseo tayoTàu sân bay đi ở đâu vậy ạ?
셀프 체크인은 어떻게 해요?selpeu chekeuineun eotteoke haeyo?Tự làm thủ tục check-in như thế nào?
수하물 무게가 넘었어요?suhamul mugega neomeosseoyo?Hành lý của tôi có quá cân không?
액체는 따로 꺼내야 해요?aekcheneun ttaro kkeonaeya haeyo?Chất lỏng có phải lấy ra riêng không?
보조 배터리는 어디에 넣어요?bojo baeteorineun eodie neoeoyo?Sạc dự phòng phải để ở đâu?
택스 리펀드는 어디서 받아요?taekseu ripeondeuneun eodiseo badayo?Hoàn thuế nhận ở đâu?
와이파이 도시락 여기서 받아요?waipai dosirak yeogiseo badayo?Nhận wifi cầm tay ở đây phải không?
탑승구가 바뀌었어요?tapseungguga bakkwieosseoyo?Cửa lên máy bay đã đổi phải không?
짐을 잠깐 맡길 수 있어요?jimeul jamkkan matgil su isseoyo?Tôi gửi hành lý một lát được không?
공항에 몇 시까지 가야 해요?gonghange myeot sikkaji gaya haeyo?Tôi phải có mặt ở sân bay lúc mấy giờ?
마중은 어디서 기다리면 돼요?majungeun eodiseo gidarimyeon dwaeyo?Đón người thì nên đợi ở đâu?
이번 여행이 한국에서 두 번째예요.ibeon yeohaeng-i hangugeseo du beonjjaeyeyoĐây là lần thứ hai tôi đến Hàn Quốc du lịch.
회사 일 때문에 출장 왔어요.hoesa il ttaemune chuljang wasseoyoTôi đến công tác vì công việc của công ty.
예약한 호텔 주소를 보여드릴까요?yeyakhan hotel jusoreul boyeodeurilkkayoTôi cho anh/chị xem địa chỉ khách sạn đã đặt nhé?
수하물이 다른 비행기로 잘못 보내졌대요.suhamuri dareun bihaenggi-ro jalmot bonaejyeotdaeyoHọ nói hành lý của tôi bị gửi nhầm sang chuyến bay khác.
공항버스로 가는 게 빠를까요, 공항철도가 빠를까요?gonghangbeoseu-ro ganeun ge ppareulkkayo, gonghangcheoldoga ppareulkkayoĐi xe buýt sân bay hay tàu sân bay nhanh hơn ạ?
환승 시간이 한 시간밖에 안 남았어요.hwanseung sigani han sigan-bakke an namasseoyoChỉ còn lại một tiếng để chuyển chuyến thôi.
면세품 인도장이 어디인지 알려 주실 수 있어요?myeonsepum indojang-i eodi-inji allyeo jusil su isseoyoAnh/chị cho tôi biết quầy nhận hàng miễn thuế ở đâu được không ạ?
기내 반입이 가능한 물건인지 확인하고 싶어요.ginae banibi ganeunghan mulgeoninji hwaginhago sipeoyoTôi muốn xác nhận xem vật này có được mang lên máy bay không.
공항 라운지는 어떻게 이용해요?gonghang raunjineun eotteoke iyonghaeyoPhòng chờ sân bay sử dụng thế nào ạ?
혹시 공항 안에 흡연실이 있나요?hoksi gonghang ane heupyeonsiri innayoTrong sân bay có phòng hút thuốc không ạ?
자동 출입국 심사는 어떻게 등록해요?jadong churipguk simsaneun eotteoke deungnokaeyo?Đăng ký cổng xuất nhập cảnh tự động như thế nào?
무게가 넘으면 추가 요금이 얼마나 나와요?mugega neomeumyeon chuga yogeumi eolmana nawayo?Nếu quá cân thì phụ phí là bao nhiêu?
유모차랑 휠체어는 탑승구까지 쓸 수 있나요?yumocharang hwilcheeoneun tapseunggukkaji sseul su innayo?Xe đẩy em bé và xe lăn dùng được tới cửa lên máy bay không?
반려동물을 기내에 데리고 탈 수 있을까요?ballyeodongmureul ginaee derigo tal su isseulkkayo?Tôi mang thú cưng vào khoang hành khách được không?
짐을 숙소까지 보내 주는 서비스가 있나요?jimeul suksokkaji bonae juneun seobiseuga innayo?Có dịch vụ chuyển hành lý đến chỗ ở không?
결항됐는데 다음 비행기로 바꿔 주실 수 있어요?gyeolhangdwaenneunde daeum bihaenggiro bakkwo jusil su isseoyo?Chuyến bay bị hủy, đổi giúp tôi sang chuyến sau được không?
신고할 물건이 있으면 어느 줄로 가야 해요?singohal mulgeoni isseumyeon eoneu jullo gaya haeyo?Nếu có hàng phải khai báo thì đi lối nào?
보안 검색할 때 신발도 벗어야 하나요?boan geomsaekal ttae sinbaldo beoseoya hanayo?Khi kiểm tra an ninh có phải cởi giày không?
환승할 때 짐을 다시 찾아야 하나요?hwanseunghal ttae jimeul dasi chajaya hanayo?Khi nối chuyến có phải lấy lại hành lý không?
교통카드는 공항에서도 충전할 수 있나요?gyotongkadeuneun gonghangeseodo chungjeonhal su innayo?Thẻ giao thông có nạp tiền được ở sân bay không?

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Sân bay & Nhập cảnh với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Định đi leo núi ở Hàn Quốc?

Tiếng Hàn dùng khi leo núi →

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về sân bay & nhập cảnh?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về sân bay & nhập cảnh, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức A1–B1 theo thang CEFR (A1 20 · A2 20 · B1 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
40 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 20 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
60 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.