Tiếng Hàn: Các tình huống — 60 mẫu câu
60 câu tiếng Hàn cần biết về các tình huống cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về các tình huống kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B2. Ví dụ: “화장실 어디예요” và “도와주세요”. 60 câu này được xếp mức A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16 theo thang CEFR và dài từ 5 đến 61 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 화장실 어디예요?hwajangsil eodiyeyo | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 도와주세요!dowajuseyo | Xin giúp tôi với! |
| 여기가 어디예요?yeogiga eodiyeyo | Đây là đâu vậy? |
| 이거 한 개 주세요.igeo han gae juseyo | Cho tôi một cái này. |
| 사진 좀 찍어 주세요.sajin jom jjigeo juseyo | Chụp hình giúp tôi nhé. |
| 한국어 잘 못해요.hangugeo jal motaeyo | Tôi không nói tiếng Hàn giỏi. |
| 천천히 말해 주세요.cheoncheonhi malhae juseyo | Xin nói chậm lại giúp tôi. |
| 편의점 어디 있어요?pyeonuijeom eodi isseoyo? | Cửa hàng tiện lợi ở đâu ạ? |
| 우산 파는 데 있어요?usan paneun de isseoyo? | Ở đây có chỗ nào bán ô không ạ? |
| 여기 줄 서는 거예요?yeogi jul seoneun geoyeyo? | Đây là chỗ xếp hàng phải không ạ? |
| 이거 버려도 돼요?igeo beoryeodo dwaeyo? | Tôi bỏ cái này ở đây được không ạ? |
| 콘센트 어디 있어요?konsenteu eodi isseoyo? | Ổ cắm điện ở đâu ạ? |
| 좀 지나갈게요.jom jinagalgeyo. | Cho tôi đi qua một chút ạ. |
| 여기 금연이에요?yeogi geumyeonieyo? | Ở đây là khu vực cấm hút thuốc phải không ạ? |
| 공항버스는 어디에서 타요?gonghangbeoseuneun eodieseo tayo | Xe buýt sân bay đón ở đâu vậy? |
| 교통카드 충전하고 싶어요.gyotongkadeu chungjeonhago sipeoyo | Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông. |
| 이쪽으로 가면 광화문이에요?ijjogeuro gamyeon gwanghwamuni-eyo | Đi đường này có tới Gwanghwamun không? |
| 여기서 사진 찍어도 돼요?yeogiseo sajin jjigeodo dwaeyo | Tôi chụp ảnh ở đây được không? |
| 지하철 1호선 어디서 갈아타요?jihacheol il-hoseon eodiseo garatayo | Chuyển sang tuyến 1 ở ga nào ạ? |
| 여기 휴대폰을 두고 갔어요.yeogi hyudaeponeul dugo gasseoyo | Có người để quên điện thoại ở đây. |
| 오늘 날씨가 추울 거예요?oneul nalssiga chuul geoyeyo | Hôm nay trời sẽ lạnh không? |
| 환전은 어디에서 할 수 있어요?hwanjeoneun eodieseo hal su isseoyo | Đổi tiền ở đâu được vậy? |
| 택배 보내려면 어디로 가야 돼요?taekbae bonaeryeomyeon eodiro gaya dwaeyo? | Muốn gửi bưu kiện thì tôi phải đến đâu ạ? |
| 휴대폰 좀 충전해도 될까요?hyudaepon jom chungjeonhaedo doelkkayo? | Tôi sạc điện thoại ở đây được không ạ? |
| 이 근처에 ATM 있는지 아세요?i geuncheoe ATM inneunji aseyo? | Anh chị có biết gần đây có cây ATM không ạ? |
| 잠깐 여쭤봐도 될까요?jamkkan yeojjwobwado doelkkayo? | Cho tôi hỏi một chút được không ạ? |
| 앉아서 쉴 데가 있을까요?anjaseo swil dega isseulkkayo? | Có chỗ nào ngồi nghỉ được không ạ? |
| 이 주소 좀 찾아 주실 수 있어요?i juso jom chaja jusil su isseoyo? | Anh chị giúp tôi tìm địa chỉ này được không ạ? |
| 여기 사진 찍기 좋은 곳이 어디예요?yeogi sajin jjikgi joeun gosi eodiyeyo? | Quanh đây chỗ nào chụp ảnh đẹp ạ? |
| 화장실 쓰려면 비밀번호가 필요해요?hwajangsil sseuryeomyeon bimilbeonhoga piryohaeyo? | Dùng nhà vệ sinh có cần mật mã không ạ? |
| 혹시 영어 할 줄 아는 분 계세요?hoksi yeong-eo hal jul aneun bun gyeseyo | Có ai nói được tiếng Anh không ạ? |
| 혹시 이 근처에서 분실물 보관소가 어디에 있는지 아세요?hoksi i geuncheoeseo bunsilmul bogwansoga eodie inneunji aseyo | Anh/chị có biết nơi giữ đồ thất lạc gần đây ở đâu không? |
| 지하철에서 가방을 두고 내렸는데 어떻게 해야 돼요?jihacheoreseo gabang-eul dugo naeryeonneunde eotteoke haeya dwaeyo | Tôi để quên túi trên tàu điện ngầm, giờ phải làm sao ạ? |
| 이 길로 쭉 가다가 사거리에서 왼쪽으로 가시면 돼요.i gillo jjuk gadaga sageorieseo oenjjogeuro gasimyeon dwaeyo | Cứ đi thẳng đường này, đến ngã tư thì rẽ trái là được. |
| 혹시 외국인 관광객을 위한 안내 책자가 있을까요?hoksi oegugin gwangwanggaegeul wihan annae chaekjaga isseulkkayo | Có tài liệu hướng dẫn dành cho khách nước ngoài không ạ? |
| 여기 공공 와이파이가 잘 안 잡히는데, 어떻게 연결하면 될까요?yeogi gonggong waipaiga jal an japhineunde, eotteoke yeongyeolhamyeon doelkkayo | Wi-Fi công cộng ở đây kết nối kém, làm sao để vào được vậy? |
| 다음 정거장에서 환승하면 인천공항으로 갈 수 있어요?daeum jeonggeojang-eseo hwanseunghamyeon incheongonghang-euro gal su isseoyo | Chuyển tàu ở ga kế tiếp có đến sân bay Incheon được không? |
| 해외에서 발급받은 카드로도 여기서 현금을 뽑을 수 있을까요?haeoeeseo balgeupbadeun kadeurodo yeogiseo hyeongeumeul ppobeul su isseulkkayo? | Thẻ phát hành ở nước ngoài có rút tiền mặt ở đây được không ạ? |
| 여기 줄이 두 개인데 어느 쪽에 서야 하는지 알 수 있을까요?yeogi juri du gaeinde eoneu jjoge seoya haneunji al su isseulkkayo? | Ở đây có hai hàng, tôi nên xếp hàng nào ạ? |
| 현지분들이 자주 가시는 곳으로 한 군데 추천해 주실 수 있어요?hyeonjibundeuri jaju gasineun goseuro han gunde chucheonhae jusil su isseoyo? | Anh chị giới thiệu giúp tôi một chỗ mà người địa phương hay đến được không ạ? |
| 이 표지판에 뭐라고 적혀 있는지 알려 주실 수 있을까요?i pyojipane mworago jeokhyeo inneunji allyeo jusil su isseulkkayo? | Anh chị cho tôi biết tấm biển này viết gì được không ạ? |
| 예약한 시간을 한 시간 정도 미룰 수 있을까요?yeyakan siganeul han sigan jeongdo mirul su isseulkkayo? | Tôi có thể dời giờ đã đặt lại khoảng một tiếng được không ạ? |
| 버스를 잘못 탄 것 같은데 어디에서 내리는 게 나을까요?beoseureul jalmot tan geot gateunde eodieseo naerineun ge naeulkkayo? | Hình như tôi lên nhầm xe buýt, tôi nên xuống ở đâu thì hơn ạ? |
| 사설 환전소가 은행보다 환율이 좋은 편인가요?saseol hwanjeonsoga eunhaengboda hwanyuri joeun pyeoningayo? | Các quầy đổi tiền tư nhân thường có tỷ giá tốt hơn ngân hàng phải không ạ? |
| 이번 일정 변경으로 호텔과 항공편이 동시에 영향을 받게 되었는데 어디부터 처리하는 게 효율적일까요?ibeon iljeong byeon-gyeong-euro hotel-gwa hanggongpyeoni dongsi-e yeonghyangeul batge doe-eonneunde eodi-buteo cheorihaneun ge hyoyuljeogilkkayo | Việc đổi lịch lần này ảnh hưởng cả khách sạn lẫn vé máy bay, nên xử lý cái nào trước cho hiệu quả ạ? |
| 현지에서 비상 상황이 발생했을 때 외국인 관광객이 가장 먼저 연락해야 할 기관을 정리해 주세요.hyeonji-eseo bisang sanghwang-i balsaenghaesseul ttae oegugin gwan-gwang-gaegi gajang meonjeo yeollakhaeya hal gigwaneul jeongnihae juseyo | Hãy tổng hợp các cơ quan mà khách du lịch nước ngoài cần liên hệ đầu tiên khi gặp khẩn cấp ở Hàn. |
| 한국에서 단기 비자로 체류 중인 외국인이 일정 변경으로 인해 출국 일자가 늦어지는 경우 어떤 절차가 필요한가요?hangug-eseo dan-gi bija-ro cheryu jung-in oegugini iljeong byeon-gyeong-euro inhae chulguk iljaga neujeojineun gyeong-u eotteon jeolchaga piryohan-gayo | Người nước ngoài đang lưu trú visa ngắn hạn tại Hàn nếu trễ ngày xuất cảnh do đổi lịch, cần thủ tục gì ạ? |
| 여행자 보험 청구를 가장 효율적으로 진행하려면 어떤 서류를 시간 순서대로 준비하는 게 좋을까요?yeohaengja boheom cheonggureul gajang hyoyuljeogeuro jinhaenghal-yeomyeon eotteon seoryureul sigan sunseodaero junbihaneun ge joeulkkayo | Để xử lý yêu cầu bảo hiểm du lịch hiệu quả nhất, nên chuẩn bị giấy tờ theo thứ tự thời gian nào ạ? |
| 한국에서 외국인 등록증 분실 후 임시 체류 확인서를 받으면 출국까지 어떤 제약이 있어요?hangug-eseo oegugin deungrokjeung bunsil hu imsi cheryu hwaginseoreul badeumyeon chulguk-kkaji eotteon jeyagi isseoyo | Sau khi mất thẻ cư trú nước ngoài ở Hàn và nhận giấy xác nhận tạm thời, đến lúc xuất cảnh có bị hạn chế gì không ạ? |
| 한국 사회에서 외국인이 흔히 겪는 문화 차이로 어떤 점을 자주 이야기하시나요?hanguk sahoe-eseo oegugini heuni gyeongneun munhwa chai-ro eotteon jeomeul jaju iyagi-hasinayo | Anh/chị thường nghe người nước ngoài kể về khác biệt văn hóa phổ biến nào ở xã hội Hàn ạ? |
| 고급 식당 예약을 노쇼 없이 정중하게 취소하려면 며칠 전에 연락하는 게 일반적이에요?gogeup sikdang yeyageul nosyo eopsi jeongjeonghage chwisoharyeomyeon myeochil jeon-e yeollakhaneun ge ilban-jeogi-eyo | Để hủy đặt nhà hàng cao cấp lịch sự, không bùng, thường nên báo trước mấy ngày ạ? |
| 한국에서 비즈니스 미팅 후 식사 자리에서 술을 권유받았을 때 정중히 거절하는 법을 알려 주세요.hangug-eseo bijeuniseu miting hu siksa jari-eseo sureul gwon-yu badasseul ttae jeongjeonghi geojeolhaneun beobeul allyeo juseyo | Sau buổi họp công việc tại Hàn, khi được mời rượu trên bàn ăn, hãy cho tôi biết cách từ chối lịch sự. |
| 한국에서는 카페에 짐을 두고 잠깐 자리를 비워도 괜찮다고 하던데 정말 그래도 되나요?hangugeseoneun kapee jimeul dugo jamkkan jarireul biwodo gwaenchantago hadeonde jeongmal geuraedo doenayo? | Nghe nói ở Hàn Quốc có thể để đồ lại bàn quán cà phê rồi đi ra ngoài một lát, thật sự làm vậy được không ạ? |
| 외국인 관광객도 공공 자전거인 따릉이를 빌릴 수 있는지, 절차가 어떻게 되는지 알려 주세요.oegugin gwangwanggaekdo gonggong jajeongeoin ttareungireul billil su inneunji, jeolchaga eotteoke doeneunji allyeo juseyo. | Cho tôi hỏi khách du lịch nước ngoài có thuê được xe đạp công cộng ttareungi không và thủ tục thế nào ạ. |
| 여행 일정에 공휴일이 끼어 있으면 은행이나 관공서 이용에 어떤 제약이 생기는지 궁금해요.yeohaeng iljeonge gonghyuiri kkieo isseumyeon eunhaengina gwangongseo iyonge eotteon jeyagi saenggineunji gunggeumhaeyo. | Tôi muốn biết nếu chuyến đi trùng ngày lễ thì việc sử dụng ngân hàng và cơ quan nhà nước sẽ bị hạn chế thế nào. |
| 한국에서 길을 물어볼 때 낯선 분에게 먼저 말을 거는 것이 실례가 되지는 않을까요?hangugeseo gireul mureobol ttae natseon bunege meonjeo mareul geoneun geosi sillyega doejineun aneulkkayo? | Khi hỏi đường ở Hàn Quốc, việc chủ động bắt chuyện với người lạ có bị coi là bất lịch sự không ạ? |
| 흡연 구역과 금연 구역은 보통 어떤 표시로 구분되는지 미리 알아 두고 싶어요.heubyeon guyeokgwa geumyeon guyeogeun botong eotteon pyosiro gubundoeneunji miri ara dugo sipeoyo. | Tôi muốn biết trước khu vực được hút thuốc và khu vực cấm hút thuốc thường được phân biệt bằng dấu hiệu nào. |
| 쓰레기 분리배출 기준이 지역마다 다르다고 들었는데 여행자는 어떻게 버리는 게 맞을까요?sseuregi bullibaechul gijuni jiyeongmada dareudago deureonneunde yeohaengjaneun eotteoke beorineun ge majeulkkayo? | Nghe nói quy định phân loại rác khác nhau theo từng quận, vậy khách du lịch nên bỏ rác thế nào cho đúng ạ? |
| 요즘은 현금을 거의 안 쓰게 되던데 아직도 현금만 받는 곳이 남아 있는 편인가요?yojeumeun hyeongeumeul geoui an sseuge doedeonde ajikdo hyeongeumman banneun gosi nama inneun pyeoningayo? | Dạo này tôi gần như không dùng tiền mặt, vậy vẫn còn nhiều nơi chỉ nhận tiền mặt không ạ? |
| 대중교통 안에서 통화를 하거나 음식을 먹는 것에 대해 한국에서는 어떻게 보는 편이에요?daejunggyotong aneseo tonghwareul hageona eumsigeul meongneun geose daehae hangugeseoneun eotteoke boneun pyeonieyo? | Ở Hàn Quốc, mọi người thường nhìn nhận thế nào về việc nói chuyện điện thoại hay ăn uống trên phương tiện công cộng? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Các tình huống với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về các tình huống?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về các tình huống, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A1–B2 theo thang CEFR (A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 46 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 14 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 60 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
