Câu tiếng Hàn du lịch: Các tình huống — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về các tình huống cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 혹시 영어 할 줄 아는 분 계세요? | Có ai nói được tiếng Anh không ạ? |
| 화장실 어디예요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 공항버스는 어디에서 타요? | Xe buýt sân bay đón ở đâu vậy? |
| 이번 일정 변경으로 호텔과 항공편이 동시에 영향을 받게 되었는데 어디부터 처리하는 게 효율적일까요? | Việc đổi lịch lần này ảnh hưởng cả khách sạn lẫn vé máy bay, nên xử lý cái nào trước cho hiệu quả ạ? |
| 혹시 이 근처에서 분실물 보관소가 어디에 있는지 아세요? | Anh/chị có biết nơi giữ đồ thất lạc gần đây ở đâu không? |
| 교통카드 충전하고 싶어요. | Tôi muốn nạp tiền vào thẻ giao thông. |
| 도와주세요! | Xin giúp tôi với! |
| 현지에서 비상 상황이 발생했을 때 외국인 관광객이 가장 먼저 연락해야 할 기관을 정리해 주세요. | Hãy tổng hợp các cơ quan mà khách du lịch nước ngoài cần liên hệ đầu tiên khi gặp khẩn cấp ở Hàn. |
| 한국에서 단기 비자로 체류 중인 외국인이 일정 변경으로 인해 출국 일자가 늦어지는 경우 어떤 절차가 필요한가요? | Người nước ngoài đang lưu trú visa ngắn hạn tại Hàn nếu trễ ngày xuất cảnh do đổi lịch, cần thủ tục gì ạ? |
| 지하철에서 가방을 두고 내렸는데 어떻게 해야 돼요? | Tôi để quên túi trên tàu điện ngầm, giờ phải làm sao ạ? |
| 이쪽으로 가면 광화문이에요? | Đi đường này có tới Gwanghwamun không? |
| 여기가 어디예요? | Đây là đâu vậy? |
| 여기서 사진 찍어도 돼요? | Tôi chụp ảnh ở đây được không? |
| 여행자 보험 청구를 가장 효율적으로 진행하려면 어떤 서류를 시간 순서대로 준비하는 게 좋을까요? | Để xử lý yêu cầu bảo hiểm du lịch hiệu quả nhất, nên chuẩn bị giấy tờ theo thứ tự thời gian nào ạ? |
| 이 길로 쭉 가다가 사거리에서 왼쪽으로 가시면 돼요. | Cứ đi thẳng đường này, đến ngã tư thì rẽ trái là được. |
| 이거 한 개 주세요. | Cho tôi một cái này. |
| 한국에서 외국인 등록증 분실 후 임시 체류 확인서를 받으면 출국까지 어떤 제약이 있어요? | Sau khi mất thẻ cư trú nước ngoài ở Hàn và nhận giấy xác nhận tạm thời, đến lúc xuất cảnh có bị hạn chế gì không ạ? |
| 혹시 외국인 관광객을 위한 안내 책자가 있을까요? | Có tài liệu hướng dẫn dành cho khách nước ngoài không ạ? |
| 지하철 1호선 어디서 갈아타요? | Chuyển sang tuyến 1 ở ga nào ạ? |
| 사진 좀 찍어 주세요. | Chụp hình giúp tôi nhé. |
| 여기 공공 와이파이가 잘 안 잡히는데, 어떻게 연결하면 될까요? | Wi-Fi công cộng ở đây kết nối kém, làm sao để vào được vậy? |
| 한국어 잘 못해요. | Tôi không nói tiếng Hàn giỏi. |
| 한국 사회에서 외국인이 흔히 겪는 문화 차이로 어떤 점을 자주 이야기하시나요? | Anh/chị thường nghe người nước ngoài kể về khác biệt văn hóa phổ biến nào ở xã hội Hàn ạ? |
| 여기 휴대폰을 두고 갔어요. | Có người để quên điện thoại ở đây. |
| 천천히 말해 주세요. | Xin nói chậm lại giúp tôi. |
| 고급 식당 예약을 노쇼 없이 정중하게 취소하려면 며칠 전에 연락하는 게 일반적이에요? | Để hủy đặt nhà hàng cao cấp lịch sự, không bùng, thường nên báo trước mấy ngày ạ? |
| 다음 정거장에서 환승하면 인천공항으로 갈 수 있어요? | Chuyển tàu ở ga kế tiếp có đến sân bay Incheon được không? |
| 오늘 날씨가 추울 거예요? | Hôm nay trời sẽ lạnh không? |
| 한국에서 비즈니스 미팅 후 식사 자리에서 술을 권유받았을 때 정중히 거절하는 법을 알려 주세요. | Sau buổi họp công việc tại Hàn, khi được mời rượu trên bàn ăn, hãy cho tôi biết cách từ chối lịch sự. |
| 환전은 어디에서 할 수 있어요? | Đổi tiền ở đâu được vậy? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Các tình huống với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
