Câu tiếng Hàn du lịch: Taxi — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về taxi cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 지금 막히는 시간이라 좀 돌아가야 할 것 같아요. | Bây giờ đang giờ kẹt xe nên có lẽ phải đi đường vòng. |
| 택시! | Taxi! |
| 공항까지 얼마나 걸려요? | Đến sân bay mất bao lâu? |
| 혹시 카카오T 블랙으로 호출하면 일반 택시와 어떤 차이가 있는지 자세히 설명해 주시겠어요? | Nếu gọi Kakao T Black, khác gì so với taxi thường, anh/chị có thể giải thích chi tiết không ạ? |
| 요금이 대략 얼마쯤 나와요? | Tiền cước khoảng bao nhiêu vậy? |
| 혹시 모범택시는 외국인 관광객에게도 추천할 만한 옵션이에요? | Taxi mobeom có phải là lựa chọn nên giới thiệu cho khách nước ngoài không ạ? |
| 서울역 가 주세요. | Cho tôi đến Ga Seoul. |
| 강남역 12번 출구 근처로 가 주세요. | Cho tôi đến gần cửa số 12 ga Gangnam. |
| 여기 세워 주세요. | Dừng ở đây giúp tôi. |
| 심야 시간대 할증 요금이 어떻게 계산되는지 미리 알려 주시면 좋겠어요. | Sẽ tốt nếu anh/chị cho biết trước cách tính phụ phí giờ khuya ạ. |
| 혹시 카카오택시로 호출하신 분 맞으세요? | Anh/chị là người đặt qua KakaoTaxi đúng không ạ? |
| 길이 많이 막혀요? | Đường có kẹt nhiều không? |
| 얼마예요? | Bao nhiêu tiền vậy? |
| 에어컨 좀 켜 주실 수 있어요? | Bật điều hòa giúp tôi được không? |
| 여기 도로 공사 중이라 다른 길로 가는 게 좋을 것 같아요. | Đoạn này đang sửa đường, đi đường khác có lẽ hơn. |
| 외국인 친화 모드를 켜면 영문 주소 검색이 가능하다는 안내를 들었어요. | Tôi nghe nói bật chế độ thân thiện với người nước ngoài thì có thể tìm địa chỉ tiếng Anh. |
| 공항으로 가 주세요. | Cho tôi đến sân bay. |
| 이 시간에 강남에서 김포공항까지 도로 상황을 미리 확인해 주실 수 있을까요? | Anh/chị có thể kiểm tra trước tình trạng giao thông từ Gangnam đến sân bay Gimpo giờ này giúp tôi không ạ? |
| 기본 요금이 얼마부터 시작해요? | Giá khởi điểm là bao nhiêu? |
| 다음 신호에서 내려 주세요. | Cho tôi xuống ở đèn giao thông tiếp theo nhé. |
| 심야 할증이 붙는 시간이에요? | Bây giờ có tính phụ thu ban đêm không ạ? |
| 외국 카드로 결제할 때 인증이 자주 실패한다고 해서 미리 등록해 두려고요. | Tôi nghe nói thanh toán bằng thẻ nước ngoài hay bị xác thực lỗi nên muốn đăng ký trước. |
| 카드 돼요? | Có nhận thẻ không? |
| 여기 잠깐 세워 주실 수 있어요? | Anh dừng lại ở đây một lát được không? |
| 지하철역까지만 가 주세요. | Chỉ đến ga tàu điện ngầm thôi ạ. |
| 기사님께 친절히 안내받아 정말 감사한데 팁이 따로 필요하지는 않은 거죠? | Bác tài hướng dẫn rất tử tế, tôi cảm ơn nhiều, vậy là không cần thêm tiền tip phải không ạ? |
| 이 주소가 정확히 어디인지 잘 모르겠어요. | Tôi không rõ địa chỉ này nằm chính xác ở đâu. |
| 트렁크 좀 열어 주세요. | Mở giúp tôi cốp xe. |
| 한국말 조금밖에 못해요. | Tôi chỉ biết nói chút ít tiếng Hàn. |
| 동에서 시까지 가는 거니까 시간이 좀 걸리겠네요. | Đi từ phường này sang thành phố khác nên sẽ mất một lúc đấy. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Taxi với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
