Câu tiếng Hàn du lịch: Taxi — 60 câu cần biết
60 câu tiếng Hàn cần biết về taxi cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về taxi kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B2. Ví dụ: “택시” và “서울역 가 주세요”. 60 câu này được xếp mức A1 14 · A2 16 · B1 16 · B2 14 theo thang CEFR và dài từ 2 đến 49 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 택시!taeksi | Taxi! |
| 서울역 가 주세요.seoullyeok ga juseyo | Cho tôi đến Ga Seoul. |
| 여기 세워 주세요.yeogi sewo juseyo | Dừng ở đây giúp tôi. |
| 얼마예요?eolmayeyo | Bao nhiêu tiền vậy? |
| 공항으로 가 주세요.gonghang-euro ga juseyo | Cho tôi đến sân bay. |
| 카드 돼요?kadeu dwaeyo | Có nhận thẻ không? |
| 트렁크 좀 열어 주세요.teureongkeu jom yeoreo juseyo | Mở giúp tôi cốp xe. |
| 미터기 켜 주세요.miteogi kyeo juseyo. | Xin hãy bật đồng hồ tính tiền. |
| 빈 차예요?bin chayeyo? | Xe có trống không ạ? |
| 앞자리에 타도 돼요?apjarie tado dwaeyo? | Tôi ngồi ghế trước được không ạ? |
| 조금만 더 가 주세요.jogeumman deo ga juseyo. | Xin chạy thêm một chút nữa ạ. |
| 유턴해 주세요.yuteonhae juseyo. | Xin quay đầu xe ạ. |
| 뒷자리도 안전벨트 매요?dwitjarido anjeonbelteu maeyo? | Ngồi ghế sau cũng phải thắt dây an toàn ạ? |
| 짐 좀 실어 주세요.jim jom sireo juseyo. | Nhờ bác chất hành lý lên xe giúp ạ. |
| 공항까지 얼마나 걸려요?gonghang-kkaji eolmana geollyeoyo | Đến sân bay mất bao lâu? |
| 요금이 대략 얼마쯤 나와요?yogeumi daeryak eolmajjeum nawayo | Tiền cước khoảng bao nhiêu vậy? |
| 길이 많이 막혀요?giri mani makhyeoyo | Đường có kẹt nhiều không? |
| 에어컨 좀 켜 주실 수 있어요?eeokeon jom kyeo jusil su isseoyo | Bật điều hòa giúp tôi được không? |
| 다음 신호에서 내려 주세요.daeum sinhoeseo naeryeo juseyo | Cho tôi xuống ở đèn giao thông tiếp theo nhé. |
| 여기 잠깐 세워 주실 수 있어요?yeogi jamkkan sewo jusil su isseoyo | Anh dừng lại ở đây một lát được không? |
| 지하철역까지만 가 주세요.jihacheoryeok-kkajiman ga juseyo | Chỉ đến ga tàu điện ngầm thôi ạ. |
| 한국말 조금밖에 못해요.hangungmal jogeumbakke motaeyo | Tôi chỉ biết nói chút ít tiếng Hàn. |
| 택시 요금도 현금영수증 돼요?taeksi yogeumdo hyeongeum-yeongsujeung dwaeyo? | Tiền taxi cũng xuất được hoá đơn tiền mặt (hyeongeum yeongsujeung) chứ ạ? |
| 여기 화면에 있는 주소로 가 주세요.yeogi hwamyeone inneun jusoro ga juseyo. | Xin chở tôi đến địa chỉ trên màn hình này. |
| 가는 길에 한 군데만 들러도 될까요?ganeun gire han gundeman deulleodo doelkkayo? | Trên đường đi ghé một chỗ được không ạ? |
| 택시 승강장이 어디에 있어요?taeksi seunggangjangi eodie isseoyo? | Điểm đón taxi ở đâu ạ? |
| 톨게이트비는 요금에 포함돼요?tolgeiteubineun yogeume pohamdwaeyo? | Phí trạm thu phí đã tính trong tiền xe chưa ạ? |
| 호출할 때 앱에서 결제되는 거죠?hochulhal ttae aebeseo gyeoljedoeneun geojyo? | Khi gọi xe là ứng dụng trừ tiền luôn, đúng không ạ? |
| 기사님, 이 길이 더 빠를까요?gisanim, i giri deo ppareulkkayo? | Bác tài ơi, đi đường này có nhanh hơn không ạ? |
| 횡단보도 지나서 세워 주세요.hoengdanbodo jinaseo sewo juseyo. | Xin dừng ngay sau vạch qua đường ạ. |
| 지금 막히는 시간이라 좀 돌아가야 할 것 같아요.jigeum makhineun sigan-ira jom doragaya hal geot gatayo | Bây giờ đang giờ kẹt xe nên có lẽ phải đi đường vòng. |
| 강남역 12번 출구 근처로 가 주세요.gangnamyeok sibi-beon chulgu geuncheoro ga juseyo | Cho tôi đến gần cửa số 12 ga Gangnam. |
| 혹시 카카오택시로 호출하신 분 맞으세요?hoksi kakaotaeksiro hochulhasin bun majeuseyo | Anh/chị là người đặt qua KakaoTaxi đúng không ạ? |
| 여기 도로 공사 중이라 다른 길로 가는 게 좋을 것 같아요.yeogi doro gongsa jung-ira dareun gillo ganeun ge joeul geot gatayo | Đoạn này đang sửa đường, đi đường khác có lẽ hơn. |
| 기본 요금이 얼마부터 시작해요?gibon yogeumi eolmabuteo sijakhaeyo | Giá khởi điểm là bao nhiêu? |
| 심야 할증이 붙는 시간이에요?simya haljjeungi butneun sigan-ieyo | Bây giờ có tính phụ thu ban đêm không ạ? |
| 이 주소가 정확히 어디인지 잘 모르겠어요.i jusoga jeonghwakhi eodi-inji jal moreugesseoyo | Tôi không rõ địa chỉ này nằm chính xác ở đâu. |
| 동에서 시까지 가는 거니까 시간이 좀 걸리겠네요.dong-eseo si-kkaji ganeun geonikka sigani jom geollikenneyo | Đi từ phường này sang thành phố khác nên sẽ mất một lúc đấy. |
| 아이와 같이 타는데 카시트 없이 타도 괜찮을까요?aiwa gachi taneunde kasiteu eopsi tado gwaenchaneulkkayo? | Tôi đi cùng con nhỏ, không có ghế trẻ em thì có được không ạ? |
| 호출한 차량 번호가 앱에 뜬 것과 다른 것 같아요.hochulhan charyang beonhoga aebe tteun geotgwa dareun geot gatayo. | Biển số xe hình như khác với số hiện trên ứng dụng. |
| 택시에 반려동물을 가방에 넣어서 태워도 될까요?taeksie ballyeodongmureul gabange neoeoseo taewodo doelkkayo? | Tôi cho thú cưng vào túi rồi mang lên taxi được không ạ? |
| 이 시간에 고속도로로 가면 요금이 얼마나 더 나올까요?i sigane gosokdororo gamyeon yogeumi eolmana deo naolkkayo? | Giờ này đi đường cao tốc thì tiền xe tăng thêm bao nhiêu ạ? |
| 내비게이션에 나오는 길로 가 주시면 좋겠어요.naebigeisyeone naoneun gillo ga jusimyeon jokesseoyo. | Tôi muốn đi theo lộ trình trên bản đồ dẫn đường ạ. |
| 시외로 나가는 거라 할증이 붙는다고 들었어요.sioero naganeun geora haljeungi bunneundago deureosseoyo. | Tôi nghe nói ra ngoài thành phố thì bị tính thêm phụ phí. |
| 택시에 휴대폰을 두고 내렸는데 어떻게 찾아요?taeksie hyudaeponeul dugo naeryeonneunde eotteoke chajayo? | Tôi để quên điện thoại trên taxi, làm sao tìm lại được ạ? |
| 앱에서 배차가 계속 취소되는데 이유가 뭘까요?aebeseo baechaga gyesok chwisodoeneunde iyuga mwolkkayo? | Trên ứng dụng, cuốc xe cứ bị huỷ liên tục, không biết vì sao ạ? |
| 혹시 카카오T 블랙으로 호출하면 일반 택시와 어떤 차이가 있는지 자세히 설명해 주시겠어요?hoksi kakaoTi beullaegeuro hochulhamyeon ilban taeksi-wa eotteon chai-ga inneunji jasehi seolmyeonghae jusigesseoyo | Nếu gọi Kakao T Black, khác gì so với taxi thường, anh/chị có thể giải thích chi tiết không ạ? |
| 혹시 모범택시는 외국인 관광객에게도 추천할 만한 옵션이에요?hoksi mobeomtaeksineun oegugin gwan-gwang-gaek-egedo chucheonhal manhan opsyeon-ieyo | Taxi mobeom có phải là lựa chọn nên giới thiệu cho khách nước ngoài không ạ? |
| 심야 시간대 할증 요금이 어떻게 계산되는지 미리 알려 주시면 좋겠어요.simya sigandae haljeung yogeumi eotteoke gyesandoeneunji miri allyeo jusimyeon joketsseoyo | Sẽ tốt nếu anh/chị cho biết trước cách tính phụ phí giờ khuya ạ. |
| 외국인 친화 모드를 켜면 영문 주소 검색이 가능하다는 안내를 들었어요.oegugin chinhwa modeureul kyeomyeon yeongmun juso geomsaegi ganeunghadaneun annae-reul deureosseoyo | Tôi nghe nói bật chế độ thân thiện với người nước ngoài thì có thể tìm địa chỉ tiếng Anh. |
| 이 시간에 강남에서 김포공항까지 도로 상황을 미리 확인해 주실 수 있을까요?i sigane gangnam-eseo gimpogonghang-kkaji doro sanghwang-eul miri hwaginhae jusil su isseulkkayo | Anh/chị có thể kiểm tra trước tình trạng giao thông từ Gangnam đến sân bay Gimpo giờ này giúp tôi không ạ? |
| 외국 카드로 결제할 때 인증이 자주 실패한다고 해서 미리 등록해 두려고요.oeguk kadeu-ro gyeoljaehal ttae injeungi jaju silpaehadago haeseo miri deungrokhae duryeogoyo | Tôi nghe nói thanh toán bằng thẻ nước ngoài hay bị xác thực lỗi nên muốn đăng ký trước. |
| 기사님께 친절히 안내받아 정말 감사한데 팁이 따로 필요하지는 않은 거죠?gisanim-kke chinjeolhi annae-bada jeongmal gamsahande tibi ttaro piryohaji-neun aneun geojyo | Bác tài hướng dẫn rất tử tế, tôi cảm ơn nhiều, vậy là không cần thêm tiền tip phải không ạ? |
| 목적지를 말했더니 승차를 거부당했는데 어디에 신고할 수 있나요?mokjeokjireul malhaetdeoni seungchareul geobudanghaenneunde eodie singohal su innayo? | Tôi vừa nói điểm đến thì bị từ chối chở, tôi có thể khiếu nại ở đâu ạ? |
| 휠체어를 이용하는 가족이 있어서 장애인 콜택시 예약 방법을 알고 싶어요.hwilcheeoreul iyonghaneun gajogi isseoseo jang-aein koltaeksi yeyak bangbeobeul algo sipeoyo. | Trong nhà có người dùng xe lăn, tôi muốn biết cách đặt taxi dành cho người khuyết tật. |
| 인천공항까지는 미터기 대신 정액 요금으로 가는 경우도 있다고 들었는데 맞나요?incheon gonghangkkajineun miteogi daesin jeong-aek yogeumeuro ganeun gyeongudo itdago deureonneunde mannayo? | Tôi nghe nói đi sân bay Incheon đôi khi tính giá trọn gói thay vì theo đồng hồ, có đúng không ạ? |
| 여섯 명이 함께 이동해야 하는데 대형 택시는 앱에서 어떤 옵션으로 부르나요?yeoseot myeongi hamkke idonghaeya haneunde daehyeong taeksineun aebeseo eotteon opsyeoneuro bureunayo? | Chúng tôi sáu người cần đi cùng nhau, gọi taxi cỡ lớn thì chọn mục nào trên ứng dụng ạ? |
| 길을 많이 돌아간 것 같은데 요금을 다시 확인해 달라고 말씀드려도 될까요?gireul mani doragan geot gateunde yogeumeul dasi hwaginhae dallago malsseumdeuryeodo doelkkayo? | Hình như xe đi vòng khá xa, tôi xin nhờ kiểm tra lại tiền cước được không ạ? |
| 새벽 비행기라 택시를 전날 미리 예약해 두고 싶은데 가능한 방법이 있을까요?saebyeok bihaenggira taeksireul jeonnal miri yeyakhae dugo sipeunde ganeunghan bangbeobi isseulkkayo? | Chuyến bay của tôi vào rạng sáng nên tôi muốn đặt taxi trước từ hôm trước, có cách nào không ạ? |
| 비 오는 날 밤에는 앱으로 호출하는 것과 길에서 잡는 것 중 어느 쪽이 더 빠를까요?bi oneun nal bameneun aebeuro hochulhaneun geotgwa gireseo jamneun geot jung eoneu jjogi deo ppareulkkayo? | Vào đêm mưa thì gọi qua ứng dụng hay vẫy xe ngoài đường sẽ nhanh hơn ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Taxi với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Định đi leo núi ở Hàn Quốc?
Tiếng Hàn dùng khi leo núi →Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về taxi?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về taxi, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A1–B2 theo thang CEFR (A1 14 · A2 16 · B1 16 · B2 14), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 34 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 26 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 59 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
