Câu tiếng Hàn du lịch: Nhà hàng — 60 câu cần biết

60 câu tiếng Hàn cần biết về nhà hàng cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.

Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về nhà hàng kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B2. Ví dụ: “메뉴 좀 보여주세요” và “여기 두 명이에요”. 60 câu này được xếp mức A1 16 · A2 16 · B1 14 · B2 14 theo thang CEFR và dài từ 4 đến 50 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
메뉴 좀 보여주세요.menyu jom boyeo juseyoCho tôi xem thực đơn được không?
여기 두 명이에요.yeogi du myeong-ieyoChúng tôi có hai người.
이거 주세요.igeo juseyoCho tôi cái này.
물 좀 주세요.mul jom juseyoCho tôi nước.
맛있어요.masisseoyoNgon quá.
계산할게요.gyesanhalgeyoTôi muốn thanh toán.
맵지 않게 해 주세요.maepji anke hae juseyoLàm ơn đừng cho cay.
이거 뭐예요?igeo mwoyeyoCái này là gì vậy?
삼겹살 이 인분 주세요.samgyeopsal i inbun juseyo.Cho tôi hai phần thịt ba chỉ nướng (samgyeopsal) ạ.
숟가락 좀 주세요.sutgarak jom juseyo.Cho tôi xin cái thìa ạ.
포크 있어요?pokeu isseoyo?Có nĩa không ạ?
여기요, 주문할게요.yeogiyo, jumunhalgeyo.Cho tôi gọi món với ạ.
이건 어떻게 먹어요?igeon eotteoke meogeoyo?Món này ăn thế nào ạ?
밥 하나 더 주세요.bap hana deo juseyo.Cho tôi thêm một bát cơm ạ.
국물 좀 더 주세요.gungmul jom deo juseyo.Cho tôi thêm chút nước dùng ạ.
포장해 주세요.pojanghae juseyo.Cho tôi mang về ạ.
혹시 채식 메뉴가 있어요?hoksi chaesik menyuga isseoyoQuán có thực đơn chay không ạ?
이 음식에 땅콩이 들어가요?i eumsige ttangkong-i deureogayoMón này có đậu phộng không?
뭐가 제일 인기 많아요?mwoga jeil ingi manayoMón gì được ưa chuộng nhất ạ?
반찬 좀 더 주실 수 있어요?banchan jom deo jusil su isseoyoCho tôi thêm món phụ được không?
음식이 좀 짜요.eumsigi jom jjayoMón ăn hơi mặn.
주문 바꿔도 돼요?jumun bakkwodo dwaeyoTôi đổi món được không?
카드로 계산할게요.kadeuro gyesanhalgeyoTôi thanh toán bằng thẻ.
따로 계산해 주세요.ttaro gyesanhae juseyoXin tính riêng cho chúng tôi.
혹시 물티슈 있어요?hoksi multisyu isseoyo?Ở đây có khăn giấy ướt không ạ?
앞접시 좀 주세요.apjeopsi jom juseyo.Cho tôi xin mấy cái đĩa nhỏ ạ.
영어 메뉴판 있어요?yeongeo menyupan isseoyo?Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
소주 한 병이랑 잔 두 개 주세요.soju han byeongirang jan du gae juseyo.Cho tôi một chai soju và hai cái ly ạ.
얼마나 기다려야 해요?eolmana gidaryeoya haeyo?Phải đợi bao lâu ạ?
현금영수증 해 주세요.hyeongeumyeongsujeung hae juseyo.Cho tôi xin hóa đơn tiền mặt (hyeongeum yeongsujeung) ạ.
주문은 키오스크로 해요?jumuneun kioseukeuro haeyo?Gọi món ở máy kiosk tự phục vụ phải không ạ?
여기 주차할 수 있어요?yeogi juchahal su isseoyo?Ở đây đỗ xe được không ạ?
혹시 알레르기 성분 표시된 메뉴판 있나요?hoksi allereugi seongbun pyosidoen menyupan innayoQuán có thực đơn ghi rõ thành phần gây dị ứng không?
만약에 덜 맵게 만들 수 있으면 그렇게 해 주세요.manyage deol maepge mandeul su isseumyeon geureoke hae juseyoNếu có thể làm bớt cay thì xin hãy làm như vậy nhé.
이 식당은 현지인들 사이에서 유명한가요?i sikdang-eun hyeonjiindeul saieseo yumyeonghangayoNhà hàng này có nổi tiếng với người địa phương không?
주문한 거랑 다른 게 나온 것 같은데요.jumunhan georang dareun ge naon geot gateundeyoHình như món này khác với món tôi gọi.
이 메뉴에는 어떤 재료가 들어가나요?i menyueneun eotteon jaeryoga deureoganayoMón này được làm từ những nguyên liệu gì?
예약을 미리 해야 하나요, 아니면 그냥 가도 돼요?yeyageul miri haeya hanayo, animyeon geunyang gado dwaeyoTôi cần đặt trước hay có thể đến trực tiếp?
혹시 자리 옮길 수 있을까요? 너무 시끄러워서요.hoksi jari omgil su isseulkkayo? neomu sikkeureowoseoyoChúng tôi đổi chỗ được không ạ? Vì ở đây ồn quá ạ.
대기 명단에 이름 좀 올려 주시겠어요?daegi myeongdane ireum jom ollyeo jusigesseoyo?Anh chị ghi tên tôi vào danh sách chờ được không ạ?
이 메뉴는 일 인분도 주문할 수 있나요?i menyuneun il inbundo jumunhal su innayo?Món này gọi một phần cho một người được không ạ?
불판 좀 갈아 주실 수 있을까요?bulpan jom gara jusil su isseulkkayo?Anh chị đổi vỉ nướng giúp tôi được không ạ?
돼지고기가 들어가지 않은 메뉴는 어떤 게 있나요?dwaejigogiga deureogaji aneun menyuneun eotteon ge innayo?Món nào không có thịt heo ạ?
브레이크 타임에는 주문이 안 되나요?beureikeu taimeneun jumuni an doenayo?Trong giờ nghỉ thì không gọi món được phải không ạ?
물이랑 반찬은 셀프로 가져다 먹는 건가요?murirang banchaneun selpeuro gajyeoda meongneun geongayo?Nước và món phụ là tự lấy phải không ạ?
아이가 앉을 수 있는 유아용 의자가 있을까요?aiga anjeul su inneun yuayong uijaga isseulkkayo?Có ghế ăn cho trẻ em không ạ?
혹시 채식 메뉴 중에서 해산물 육수가 들어가지 않은 메뉴를 추천해 주실 수 있을까요?hoksi chaesik menyu jung-eseo haesanmul yuksuga deureogaji aneun menyu-reul chucheonhae jusil su isseulkkayoAnh/chị giới thiệu món chay nào không dùng nước dùng hải sản giúp tôi nhé?
이번 코스에서 가장 시그니처 메뉴가 무엇인지 자세히 설명해 주시겠어요?ibeon koseu-eseo gajang sigeuneocheo menyu-ga mueosin-ji jasehi seolmyeonghae jusigesseoyoAnh/chị giải thích kỹ món tủ nhất trong set hôm nay là gì giúp tôi nhé?
와인 페어링은 어떤 와인을 추천하시는지 알려 주실 수 있을까요?wain pe-eoring-eun eotteon waineul chucheonhasineunji allyeo jusil su isseulkkayoAnh/chị có thể cho biết loại rượu vang nào được giới thiệu cho phần pairing không ạ?
음식이 너무 짠 편이라 소금기를 조금만 줄여 주실 수 있나요?eumsigi neomu jjan pyeon-i-ra sogeumgireul jogeumman juryeo jusil su innayoMón hơi mặn, anh/chị giảm bớt một chút muối được không ạ?
한국 전통 한정식 코스에 들어가는 반찬의 의미를 간단히 설명 부탁드려도 될까요?hanguk jeontong hanjeongsik koseu-e deureoganeun banchanui uimi-reul gandanhi seolmyeong butakdeuryeodo doelkkayoAnh/chị có thể giải thích ngắn về ý nghĩa các món phụ trong set hanjeongsik truyền thống không ạ?
현지 한국인 손님은 보통 어떤 메뉴부터 시키는 편인지 궁금하네요.hyeonji hangugin sonnimeun botong eotteon menyu-buteo sikineun pyeon-inji gunggeumhanaeyoTôi tò mò khách Hàn địa phương thường gọi món nào đầu tiên.
이 식당의 운영 철학이나 특별한 조리 방식이 있다면 잠깐 설명해 주실 수 있을까요?i sikdang-ui unyeong cheorhag-i-na teukbyeolhan jorireongbangsigi itdamyeon jamkkan seolmyeonghae jusil su isseulkkayoNếu nhà hàng có triết lý vận hành hay phương pháp nấu đặc biệt, anh/chị giới thiệu sơ giúp tôi nhé?
저희가 가져온 술을 마셔도 되는지, 콜키지 비용이 얼마인지 알 수 있을까요?jeohuiga gajyeoon sureul masyeodo doeneunji, kolkiji biyongi eolmainji al su isseulkkayo?Chúng tôi mang rượu đến uống được không, và phí mở chai là bao nhiêu ạ?
회식 비용을 법인카드로 결제하는데 세금계산서도 발행해 주실 수 있나요?hoesik biyongeul beobinkadeuro gyeoljehaneunde segeumgyesanseodo balhaenghae jusil su innayo?Chúng tôi thanh toán tiệc công ty bằng thẻ doanh nghiệp, bên mình xuất hóa đơn thuế được không ạ?
여기 고기는 국내산인지 수입산인지 원산지를 확인할 수 있을까요?yeogi gogineun gungnaesaninji suipsaninji wonsanjireul hwaginhal su isseulkkayo?Tôi có thể biết thịt ở đây là hàng trong nước hay nhập khẩu không ạ?
주문한 지 사십 분이 넘었는데 음식이 언제쯤 나오는지 확인해 주시겠어요?jumunhan ji sasip buni neomeonneunde eumsigi eonjejjeum naoneunji hwaginhae jusigesseoyo?Chúng tôi gọi món hơn bốn mươi phút rồi, anh chị kiểm tra giúp khi nào có món được không ạ?
이 자리는 두 시간까지만 이용할 수 있다고 들었는데 시간이 지나면 비워 드려야 하나요?i jarineun du sigankkajiman iyonghal su itdago deureonneunde sigani jinamyeon biwo deuryeoya hanayo?Tôi nghe nói bàn này chỉ được ngồi hai tiếng, hết giờ chúng tôi phải trả bàn phải không ạ?
한국에서는 어른이 술을 따라 주시면 어떻게 받는 것이 예의인지 알려 주실 수 있을까요?hangugeseoneun eoreuni sureul ttara jusimyeon eotteoke banneun geosi yeuiinji allyeo jusil su isseulkkayo?Ở Hàn Quốc khi người lớn tuổi rót rượu thì nhận thế nào mới đúng phép ạ?
한국 식당에서는 팁을 따로 드리지 않아도 되는지, 봉사료가 이미 포함되어 있는지 궁금합니다.hanguk sikdangeseoneun tibeul ttaro deuriji anado doeneunji, bongsaryoga imi pohamdoeeo inneunji gunggeumhamnida.Tôi muốn biết ở nhà hàng Hàn Quốc có cần đưa tiền tip riêng không và phí phục vụ đã bao gồm chưa ạ.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Nhà hàng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Định đi leo núi ở Hàn Quốc?

Tiếng Hàn dùng khi leo núi →

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về nhà hàng?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về nhà hàng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức A1–B2 theo thang CEFR (A1 16 · A2 16 · B1 14 · B2 14), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
36 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 24 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
59 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.