Câu tiếng Hàn du lịch: Nhà hàng — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về nhà hàng cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 혹시 알레르기 성분 표시된 메뉴판 있나요? | Quán có thực đơn ghi rõ thành phần gây dị ứng không? |
| 메뉴 좀 보여주세요. | Cho tôi xem thực đơn được không? |
| 혹시 채식 메뉴 중에서 해산물 육수가 들어가지 않은 메뉴를 추천해 주실 수 있을까요? | Anh/chị giới thiệu món chay nào không dùng nước dùng hải sản giúp tôi nhé? |
| 혹시 채식 메뉴가 있어요? | Quán có thực đơn chay không ạ? |
| 이번 코스에서 가장 시그니처 메뉴가 무엇인지 자세히 설명해 주시겠어요? | Anh/chị giải thích kỹ món tủ nhất trong set hôm nay là gì giúp tôi nhé? |
| 만약에 덜 맵게 만들 수 있으면 그렇게 해 주세요. | Nếu có thể làm bớt cay thì xin hãy làm như vậy nhé. |
| 이 음식에 땅콩이 들어가요? | Món này có đậu phộng không? |
| 여기 두 명이에요. | Chúng tôi có hai người. |
| 뭐가 제일 인기 많아요? | Món gì được ưa chuộng nhất ạ? |
| 이 식당은 현지인들 사이에서 유명한가요? | Nhà hàng này có nổi tiếng với người địa phương không? |
| 와인 페어링은 어떤 와인을 추천하시는지 알려 주실 수 있을까요? | Anh/chị có thể cho biết loại rượu vang nào được giới thiệu cho phần pairing không ạ? |
| 이거 주세요. | Cho tôi cái này. |
| 음식이 너무 짠 편이라 소금기를 조금만 줄여 주실 수 있나요? | Món hơi mặn, anh/chị giảm bớt một chút muối được không ạ? |
| 주문한 거랑 다른 게 나온 것 같은데요. | Hình như món này khác với món tôi gọi. |
| 반찬 좀 더 주실 수 있어요? | Cho tôi thêm món phụ được không? |
| 물 좀 주세요. | Cho tôi nước. |
| 맛있어요. | Ngon quá. |
| 음식이 좀 짜요. | Món ăn hơi mặn. |
| 한국 전통 한정식 코스에 들어가는 반찬의 의미를 간단히 설명 부탁드려도 될까요? | Anh/chị có thể giải thích ngắn về ý nghĩa các món phụ trong set hanjeongsik truyền thống không ạ? |
| 이 메뉴에는 어떤 재료가 들어가나요? | Món này được làm từ những nguyên liệu gì? |
| 현지 한국인 손님은 보통 어떤 메뉴부터 시키는 편인지 궁금하네요. | Tôi tò mò khách Hàn địa phương thường gọi món nào đầu tiên. |
| 계산할게요. | Tôi muốn thanh toán. |
| 주문 바꿔도 돼요? | Tôi đổi món được không? |
| 예약을 미리 해야 하나요, 아니면 그냥 가도 돼요? | Tôi cần đặt trước hay có thể đến trực tiếp? |
| 이 식당의 운영 철학이나 특별한 조리 방식이 있다면 잠깐 설명해 주실 수 있을까요? | Nếu nhà hàng có triết lý vận hành hay phương pháp nấu đặc biệt, anh/chị giới thiệu sơ giúp tôi nhé? |
| 카드로 계산할게요. | Tôi thanh toán bằng thẻ. |
| 맵지 않게 해 주세요. | Làm ơn đừng cho cay. |
| 혹시 자리 옮길 수 있을까요? 너무 시끄러워서요. | Chúng tôi đổi chỗ được không ạ? Vì ở đây ồn quá ạ. |
| 따로 계산해 주세요. | Xin tính riêng cho chúng tôi. |
| 이거 뭐예요? | Cái này là gì vậy? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Nhà hàng với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
