Câu tiếng Hàn du lịch: Khách sạn — 60 câu cần biết

60 câu tiếng Hàn cần biết về khách sạn cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.

Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về khách sạn kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B2. Ví dụ: “체크인 할게요” và “예약했어요”. 60 câu này được xếp mức A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16 theo thang CEFR và dài từ 5 đến 50 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
체크인 할게요.chekeuin halgeyoTôi muốn nhận phòng.
예약했어요.yeyakhaesseoyoTôi đã đặt phòng.
여권 여기 있어요.yeogwon yeogi isseoyoĐây là hộ chiếu của tôi.
방 키 주세요.bang ki juseyoCho tôi chìa khóa phòng.
와이파이 비밀번호가 뭐예요?waipai bimilbeonhoga mwoyeyoMật khẩu Wi-Fi là gì?
수건 좀 주세요.sugeon jom juseyoCho tôi vài cái khăn.
아침 식사 몇 시예요?achim siksa myeot siyeyoBữa sáng lúc mấy giờ?
체크인은 몇 시부터예요?chekeuineun myeot sibuteoyeyo?Mấy giờ thì được nhận phòng ạ?
온돌방으로 주세요.ondolbangeuro juseyo.Cho tôi phòng ondol (sàn sưởi) ạ.
방 좀 보여 주세요.bang jom boyeo juseyo.Cho tôi xem phòng trước ạ.
조식은 어디서 먹어요?josigeun eodiseo meogeoyo?Ăn sáng ở đâu ạ?
금연실로 부탁해요.geumyeonsillo butakaeyo.Cho tôi phòng không hút thuốc ạ.
룸서비스 돼요?rumseobiseu dwaeyo?Có dịch vụ phòng không ạ?
칫솔 하나 더 주세요.chitsol hana deo juseyo.Cho tôi thêm một bàn chải đánh răng ạ.
조용한 방으로 바꿔 주실 수 있어요?joyonghan bangeuro bakkwo jusil su isseoyoĐổi cho tôi sang phòng yên tĩnh hơn được không?
내일 아침 7시에 모닝콜 부탁해요.naeil achim ilgop sie moningkol butakhaeyoBáo thức cho tôi lúc 7 giờ sáng mai nhé.
샤워기에서 물이 안 나와요.syawogieseo muri an nawayoVòi sen không có nước.
체크아웃을 조금 늦게 해도 돼요?chekeuauseul jogeum neutge haedo dwaeyoTôi trả phòng muộn một chút được không?
수영장은 몇 층에 있어요?suyeongjang-eun myeot cheunge isseoyoBể bơi ở tầng mấy?
방에 두고 온 물건이 있어요.bange dugo on mulgeoni isseoyoTôi để quên đồ trong phòng.
충전기를 빌릴 수 있나요?chungjeongireul billil su innayoTôi mượn cục sạc được không?
전망이 좋은 방이 있어요?jeonmang-i joeun bang-i isseoyoCó phòng nào view đẹp không?
객실 청소는 오후에 해 주실 수 있어요?gaeksil cheongsoneun ohue hae jusil su isseoyo?Có thể dọn phòng của tôi vào buổi chiều được không ạ?
보증금은 체크아웃하고 나서 돌려받아요?bojeunggeumeun chekeuautago naseo dollyeobadayo?Tiền cọc được hoàn lại sau khi trả phòng phải không ạ?
숙박 요금에 주차비가 포함돼요?sukbak yogeume juchabiga pohamdwaeyo?Phí đỗ xe có bao gồm trong tiền phòng không ạ?
온돌방 난방 온도는 어떻게 조절해요?ondolbang nanbang ondoneun eotteoke jojeolhaeyo?Phòng ondol thì chỉnh nhiệt độ sưởi sàn thế nào ạ?
객실에서 담배를 피우면 벌금이 있어요?gaeksireseo dambaereul piumyeon beolgeumi isseoyo?Hút thuốc trong phòng có bị phạt tiền không ạ?
게스트하우스 공용 주방에서 요리해도 되나요?geseuteuhauseu gongyong jubangeseo yorihaedo doenayo?Tôi nấu ăn ở bếp chung của guesthouse được không ạ?
하루 더 묵고 싶은데 방이 있나요?haru deo mukgo sipeunde bangi innayo?Tôi muốn ở thêm một đêm, còn phòng trống không ạ?
침대방으로 바꿀 수 있을까요?chimdaebangeuro bakkul su isseulkkayo?Tôi đổi sang phòng có giường được không ạ?
체크인 시간보다 일찍 도착했는데, 짐만 먼저 맡길 수 있을까요?chekeuin sigan-boda iljjik dochakhaenneunde, jimman meonjeo matgil su isseulkkayoTôi đến sớm trước giờ nhận phòng, gửi hành lý trước được không ạ?
혹시 객실 업그레이드가 가능할까요?hoksi gaeksil eopgeureideuga ganeunghalkkayoCó thể nâng cấp phòng cho tôi không ạ?
옆 방이 너무 시끄러워서 잠을 못 잤어요.yeop bang-i neomu sikkeureowoseo jameul mot jasseoyoPhòng bên ồn quá nên tôi không ngủ được.
공항으로 가는 셔틀버스가 운영되나요?gonghang-euro ganeun syeoteulbeoseuga unyeongdoenayoKhách sạn có xe đưa đón sân bay không?
체크아웃 후에도 짐을 잠시 맡겨 둘 수 있을까요?chekeuaut hue-do jimeul jamsi matgyeo dul su isseulkkayoSau khi trả phòng tôi có thể gửi hành lý lại một lúc không?
예약할 때 트윈룸을 요청했는데 더블룸으로 잡혀 있어요.yeyakhal ttae teuwillumeul yocheonghaenneunde deobeullumeuro japhyeo isseoyoKhi đặt tôi đã yêu cầu phòng hai giường nhưng lại được sắp phòng giường đôi.
혹시 인근에 추천할 만한 식당이 있을까요?hoksi ingeune chucheonhal manhan sikdang-i isseulkkayoGần đây có nhà hàng nào nên thử không ạ?
추가 요금을 내면 지금 바로 입실할 수 있나요?chuga yogeumeul naemyeon jigeum baro ipsilhal su innayo?Nếu trả thêm phí thì tôi nhận phòng ngay bây giờ được không ạ?
숙소 코인 세탁실을 쓰려면 동전을 어디에서 바꿔야 해요?sukso koin setaksireul sseuryeomyeon dongjeoneul eodieseo bakkwoya haeyo?Muốn dùng máy giặt xu của chỗ ở thì đổi tiền xu ở đâu ạ?
주차 등록을 프런트에서 미리 해야 한다고 들었어요.jucha deungnogeul peureonteueseo miri haeya handago deureosseoyo.Tôi nghe nói phải đăng ký đỗ xe trước ở quầy lễ tân ạ.
한옥 스테이에서는 이불을 직접 펴고 개야 하나요?hanok seuteieseoneun ibureul jikjeop pyeogo gaeya hanayo?Ở nhà hanok thì khách phải tự trải và gấp chăn nệm ạ?
숙박비를 카드로 미리 결제했는데 보증금이 또 빠져나간 것 같아요.sukbakbireul kadeuro miri gyeoljehaenneunde bojeunggeumi tto ppajyeonagan geot gatayo.Tôi đã thanh toán tiền phòng bằng thẻ rồi mà hình như tiền cọc lại bị trừ thêm lần nữa.
도미토리에 짐을 넣을 수 있는 개인 사물함이 있나요?domitorie jimeul neoeul su inneun gaein samulhami innayo?Phòng dorm có tủ khóa cá nhân để đồ không ạ?
모텔은 대실과 숙박 요금이 다르다고 들었는데 숙박으로 할게요.motereun daesilgwa sukbak yogeumi dareudago deureonneunde sukbageuro halgeyo.Tôi nghe nói motel tính giá thuê theo giờ và qua đêm khác nhau, tôi lấy loại qua đêm ạ.
예약 확인 시 멤버십 등급 혜택이 자동으로 적용되었는지 확인 부탁드립니다.yeyak hwagin si meombeosip deunggeup hyetaegi jadong-euro jeogyongdoeeonneunji hwagin butakdeurimnidaKhi xác nhận đặt phòng, anh/chị kiểm tra giúp xem ưu đãi cấp hội viên đã áp dụng tự động chưa.
추가 요금 없이 객실 등급을 한 단계 상향 조정할 수 있는 가능성이 있는지 여쭤봐도 될까요?chuga yogeum eopsi gaeksil deunggeubeul han dan-gye sanghyang jojeonghal su inneun ganeungseong-i inneunji yeojjwobwado doelkkayoTôi có thể hỏi liệu có khả năng nâng phòng lên một hạng mà không phụ phí không ạ?
어메니티 중에서 친환경 인증을 받은 제품이 있다면 그 제품으로 교체해 주실 수 있을까요?eomeniti jung-eseo chinhwan-gyeong injeungeul badeun jepumi itdamyeon geu jepumeuro gyochehae jusil su isseulkkayoTrong các đồ tiện nghi nếu có sản phẩm được chứng nhận thân thiện môi trường, anh/chị thay giúp loại đó nhé?
혹시 익스피디어 예약과 호텔 직접 예약 사이에 객실 컨디션 차이가 있는지 알려 주시겠어요?hoksi ikseupidieo yeyak-gwa hotel jikjeop yeyak sai-e gaeksil keondisyeon chai-ga inneunji allyeo jusigesseoyoAnh/chị có thể cho biết phòng đặt qua Expedia và đặt trực tiếp khách sạn có khác biệt không ạ?
객실에서 와이파이 속도가 영상 회의에 적합한지 미리 확인할 수 있을까요?gaeksil-eseo waipai sokdoga yeongsang hoeui-e jeokhaphan-ji miri hwaginhal su isseulkkayoTôi có thể kiểm tra trước tốc độ Wi-Fi trong phòng có đủ cho họp video không ạ?
조식 시간을 미리 예약해 두면 자리 확보가 더 쉬울 텐데 가능한 방법을 알려 주세요.josik siganeul miri yeyakhae dumyeon jari hwakboga deo swiul tendae ganeunghan bangbeobeul allyeo juseyoĐặt trước giờ ăn sáng sẽ dễ giữ chỗ hơn, anh/chị cho tôi biết cách thực hiện nhé.
혹시 호텔 컨시어지 서비스에서 외국인 가이드 투어를 연결해 주실 수 있나요?hoksi hotel keonsieoji seobiseu-eseo oegugin gaideu tueoreul yeon-gyeolhae jusil su innayoBộ phận concierge của khách sạn có thể giới thiệu tour có hướng dẫn viên nước ngoài cho tôi không ạ?
환경 보호 차원에서 객실 청소를 매일 받지 않아도 될지 문의드려요.hwan-gyeong boho chawon-eseo gaeksil cheongso-reul maeil badji anado doelji munuideuryeoyoVì lý do bảo vệ môi trường, tôi muốn hỏi liệu có thể không nhận dọn phòng mỗi ngày không ạ.
객실에 놓고 온 물건을 국제 배송으로 받아 볼 수 있는지 알려 주시겠어요?gaeksire noko on mulgeoneul gukje baesongeuro bada bol su inneunji allyeo jusigesseoyo?Anh chị cho tôi biết đồ tôi để quên trong phòng có gửi ra nước ngoài được không ạ?
객실 냉장고에 있는 음료가 무료인지 유료인지 미리 확인하고 싶습니다.gaeksil naengjanggoe inneun eumnyoga muryoinji yuryoinji miri hwaginhago sipseumnida.Tôi muốn xác nhận trước là đồ uống trong tủ lạnh phòng là miễn phí hay có tính tiền ạ.
숙소 주차 공간이 부족하다고 들었는데 미리 자리를 확보해 둘 방법이 있을까요?sukso jucha gongani bujokadago deureonneunde miri jarireul hwakbohae dul bangbeobi isseulkkayo?Tôi nghe nói chỗ đỗ xe của nơi lưu trú hạn chế, có cách nào giữ chỗ trước không ạ?
객실 세탁 서비스를 맡기면 당일 저녁까지 받아 볼 수 있는지 확인 부탁드립니다.gaeksil setak seobiseureul matgimyeon dangil jeonyeokkaji bada bol su inneunji hwagin butakdeurimnida.Nhờ anh chị kiểm tra giúp đồ gửi giặt qua dịch vụ phòng có nhận lại được trong tối nay không ạ.
객실 청소를 하실 때 사용한 수건만 교체하고 침구는 그대로 둬 주시겠어요?gaeksil cheongsoreul hasil ttae sayonghan sugeonman gyochehago chimguneun geudaero dwo jusigesseoyo?Khi dọn phòng, anh chị chỉ thay khăn đã dùng và để nguyên chăn ga giúp tôi được không ạ?
아기와 함께 묵는데 유아용 침대와 욕조를 추가로 준비해 주실 수 있을까요?agiwa hamkke mungneunde yuayong chimdaewa yokjoreul chugaro junbihae jusil su isseulkkayo?Tôi ở cùng em bé, anh chị chuẩn bị thêm nôi và chậu tắm cho bé được không ạ?
금연 객실인데 담배 냄새가 심하게 나서 확인 후 조치해 주시면 좋겠습니다.geumyeon gaeksirinde dambae naemsaega simhage naseo hwagin hu jochihae jusimyeon joketseumnida.Đây là phòng không hút thuốc mà mùi thuốc lá rất nặng, mong anh chị kiểm tra và xử lý giúp ạ.
장기 투숙 할인이 적용되는 최소 숙박 일수가 며칠인지 알려 주시겠어요?janggi tusuk harini jeogyongdoeneun choeso sukbak ilsuga myeochirinji allyeo jusigesseoyo?Anh chị cho tôi biết ở tối thiểu bao nhiêu đêm thì được giảm giá lưu trú dài hạn ạ?

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Khách sạn với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Định đi leo núi ở Hàn Quốc?

Tiếng Hàn dùng khi leo núi →

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về khách sạn?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về khách sạn, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức A1–B2 theo thang CEFR (A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
37 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 23 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
56 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 2 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.