Câu tiếng Hàn du lịch: Mua sắm & Miễn thuế — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về mua sắm & miễn thuế cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 30 câu tiếng Hàn về mua sắm & miễn thuế kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A2–B2.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 이 화장품은 한국에서만 살 수 있어요? — 네, 국내 한정 라인이에요. | Mỹ phẩm này chỉ mua được ở Hàn thôi ạ? — Vâng, đây là dòng giới hạn nội địa. |
| 이 제품의 성분 표시를 자세히 살펴봐도 될까요? — 네, 한국어와 영어가 함께 표기되어 있습니다. | Tôi xem kỹ bảng thành phần được không ạ? — Vâng, có ghi cả tiếng Hàn lẫn tiếng Anh ạ. |
| 이거 얼마예요? — 만 오천 원이에요. | Cái này bao nhiêu? — 15.000 won ạ. |
| 다른 색깔도 있어요? — 네, 검정색하고 흰색이 있어요. | Có màu khác không ạ? — Có ạ, có màu đen và màu trắng. |
| 이번 시즌 신상품 중에서 가장 잘 나가는 게 뭐예요? — 이 라인이 SNS에서 입소문이 나면서 재고가 빠르게 소진되고 있어요. | Trong các sản phẩm mới mùa này, mẫu nào bán chạy nhất ạ? — Dòng này đang lan truyền trên mạng xã hội nên hàng tồn kho hết rất nhanh. |
| 텍스리펀드는 어디에서 받아요? — 공항 출국장 안 환급 카운터에서 받으시면 돼요. | Hoàn thuế nhận ở đâu ạ? — Ở quầy hoàn thuế trong khu vực xuất cảnh sân bay ạ. |
| 혹시 동일 모델인데 색상만 다른 제품도 같은 가격에 환불이 가능할까요? — 동일 SKU 기준으로만 가능하니 확인 후 안내드릴게요. | Cùng mẫu nhưng khác màu thì có hoàn được cùng giá không ạ? — Chỉ hoàn theo cùng mã SKU, em kiểm tra rồi báo lại ạ. |
| 한 번 입어 봐도 돼요? — 네, 탈의실은 저쪽에 있어요. | Tôi mặc thử được không ạ? — Vâng, phòng thử đồ ở đằng kia. |
| 이 가방 진품 맞아요? — 네, 정품 인증서도 같이 드려요. | Túi này là hàng chính hãng chứ ạ? — Vâng, có kèm cả giấy chứng nhận chính hãng ạ. |
| 결제 시 면세 수속과 카드 청구가 어떻게 분리돼서 처리되는지 설명해 주실 수 있어요? — 결제는 정가로 진행되고 환급액은 출국 후 카드로 환입됩니다. | Anh/chị giải thích giúp tôi quy trình hoàn thuế và thanh toán thẻ được tách ra như thế nào nhé? — Thanh toán đi theo giá niêm yết, số tiền hoàn sẽ trả về thẻ sau khi xuất cảnh ạ. |
| 혹시 사이즈 교환은 며칠까지 가능해요? — 구매 후 7일 이내 가능합니다. | Đổi cỡ trong vòng bao nhiêu ngày được ạ? — Trong vòng 7 ngày sau khi mua. |
| 조금만 깎아 주세요. — 죄송합니다, 저희는 정찰제예요. | Anh/chị giảm giá một chút đi ạ. — Xin lỗi, bên em bán theo giá niêm yết. |
| 할인 쿠폰을 같이 쓸 수 있을까요? — 한 번에 한 가지만 적용돼요. | Tôi dùng phiếu giảm giá cùng lúc được không ạ? — Mỗi lần chỉ được áp một ưu đãi thôi ạ. |
| 이 제품이 알레르기 유발 성분을 포함하고 있는지 확인할 수 있을까요? — 라벨에 8대 알레르겐 표기가 따로 되어 있어요. | Tôi có thể kiểm tra sản phẩm này có thành phần gây dị ứng không ạ? — Nhãn có ghi riêng 8 loại chất gây dị ứng chính ạ. |
| 이거 사이즈 더 작은 거 있어요? — 네, 스몰 사이즈 가져다 드릴게요. | Có cỡ nhỏ hơn không ạ? — Có ạ, để em lấy cỡ S cho ạ. |
| 선물 받을 분이 어떤 분이세요? — 30대 여자분이고 단정한 스타일을 좋아하세요. | Người nhận quà là người như thế nào ạ? — Là phụ nữ 30 tuổi và thích phong cách thanh lịch. |
| 카드 돼요? — 네, 카드 다 됩니다. | Có thanh toán bằng thẻ được không? — Vâng, thẻ nào cũng được ạ. |
| 한정판 발매 일정이 따로 공지되나요? — 매장 SNS와 본사 앱에서 일주일 전 공지가 올라갑니다. | Lịch ra mắt hàng giới hạn có thông báo riêng không ạ? — Sẽ thông báo trên SNS của cửa hàng và app của tổng công ty trước một tuần ạ. |
| 택스리펀드와 즉시 할인 중 어떤 게 더 유리한지 비교해 주실 수 있을까요? — 구매 금액이 크면 사후 환급이, 작으면 즉시 할인이 더 유리한 편이에요. | Anh/chị so sánh giúp em là hoàn thuế hay giảm trực tiếp có lợi hơn nhé? — Mua nhiều thì hoàn thuế sau có lợi, mua ít thì giảm trực tiếp có lợi hơn ạ. |
| 선물용으로 포장해 주세요. — 리본 색깔은 어떤 걸로 해 드릴까요? | Gói quà giúp tôi nhé. — Anh/chị muốn ruy băng màu gì ạ? |
| 면세점에서 산 물건은 언제 받아요? — 출국 당일 인도장에서 받으시면 돼요. | Hàng mua ở cửa hàng miễn thuế khi nào nhận ạ? — Anh/chị nhận tại quầy giao hàng vào ngày khởi hành. |
| 이거 1+1 행사예요? — 네, 같은 상품 두 개 가져오시면 돼요. | Cái này có khuyến mãi 1 tặng 1 không ạ? — Vâng, anh/chị lấy hai món giống nhau là được. |
| 온라인 가격이 매장보다 더 저렴한데 매장에서도 같은 가격으로 살 수 있을까요? — 매장은 별도 정책이라 매칭이 어려워요. | Giá online rẻ hơn cửa hàng, ở đây có bán cùng giá không ạ? — Cửa hàng có chính sách riêng nên khó áp giá online ạ. |
| 이 옷이 잘 어울리는 것 같아요? — 색깔은 잘 맞는데 소매가 조금 길어 보여요. | Bộ này có hợp với tôi không ạ? — Màu hợp lắm nhưng tay áo trông hơi dài. |
| 포장은 따로 비용을 받나요? — 일반 포장은 무료고, 고급 박스는 5천 원이에요. | Gói quà có tính tiền thêm không ạ? — Gói thường thì miễn phí, hộp cao cấp là 5.000 won ạ. |
| 포인트 적립과 할인 쿠폰을 함께 사용할 수 있는지 알려 주시겠어요? — 포인트는 결제 후 적립이고 쿠폰은 결제 전 적용이라 동시에 쓰실 수 있어요. | Anh/chị cho tôi biết tích điểm và phiếu giảm giá dùng cùng được không ạ? — Điểm tích sau khi thanh toán, phiếu áp trước khi thanh toán nên dùng cùng được ạ. |
| 영수증 봉투에 넣어 드릴까요? — 아니요, 그냥 주세요. | Em bỏ hóa đơn vào túi nhé? — Không, đưa thẳng cho tôi cũng được ạ. |
| 한국에 첫 입점한 브랜드라 들었는데 한국 한정 상품도 있나요? — 네, 글로벌 라인 외에 한국 단독 컬렉션이 따로 있어요. | Tôi nghe nói thương hiệu này lần đầu vào Hàn, có hàng giới hạn Hàn Quốc không ạ? — Vâng, ngoài dòng toàn cầu còn có bộ sưu tập riêng cho Hàn ạ. |
| 할부로 결제할 수 있어요? — 5만 원 이상부터 3개월 무이자가 돼요. | Tôi trả góp được không ạ? — Từ 50.000 won trở lên là được trả góp 3 tháng không lãi. |
| 교환할 수 있어요? — 영수증 가져오셨으면 가능해요. | Tôi đổi được không ạ? — Nếu anh/chị mang theo hóa đơn thì được ạ. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Mua sắm & Miễn thuế với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về mua sắm & miễn thuế?
- Trang này liệt kê 30 câu tiếng Hàn về mua sắm & miễn thuế, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR, phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Có — mỗi câu đều có audio người bản xứ trong ứng dụng WeBring Korean miễn phí, nơi bạn cũng có thể luyện tập bằng quiz.
