Câu tiếng Hàn du lịch: Cà phê & Quán nhậu & Karaoke — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về cà phê & quán nhậu & karaoke cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 성수동 카페는 디자인이 독특해서 사진 찍기 좋더라고요. | Quán cà phê ở Seongsu thiết kế độc đáo, chụp ảnh đẹp lắm ạ. |
| 아메리카노 한 잔 주세요. | Cho tôi một cốc Americano ạ. |
| 사이렌오더로 미리 주문하면 줄 안 서도 돼요. | Đặt trước bằng Siren Order là khỏi phải xếp hàng ạ. |
| 메가커피 아이스 아메리카노 1500원이래요. | Nghe nói Americano đá của Mega Coffee chỉ 1.500 won ạ. |
| 아이스로 주세요. | Cho tôi đá ạ. |
| 스타벅스 사이렌오더는 외국인도 카드만 등록하면 쓸 수 있어요? | Người nước ngoài chỉ cần đăng ký thẻ là dùng được Starbucks Siren Order ạ? |
| 여기 노트북 사용 가능 시간이 따로 정해져 있나요? | Ở đây có giới hạn riêng giờ dùng laptop không ạ? |
| 샷 추가요. | Thêm một shot ạ. |
| 여기 노트북 써도 돼요? | Tôi dùng laptop ở đây được không ạ? |
| 여기서 마실래요. | Tôi uống ở đây ạ. |
| 콘센트 좀 쓸 수 있을까요? | Tôi dùng ổ cắm được không ạ? |
| 한국 호프집에서는 안주 가격이 술값보다 비싼 편이에요. | Ở quán bia Hàn, giá đồ nhậu thường đắt hơn rượu. |
| 케이크 하나 주세요. | Cho tôi một miếng bánh ạ. |
| 포차에서 골뱅이무침이랑 소주 한잔하는 게 한국적인 술 문화예요. | Ăn ốc trộn cay với soju ở pojangmacha là văn hóa nhậu rất Hàn ạ. |
| 호프집에서 노가리 시켜요. | Mình gọi cá khô (nogari) ở quán bia nhé. |
| Wi-Fi 비번 뭐예요? | Mật khẩu Wi-Fi là gì ạ? |
| 홍대 클럽은 EDM이 강한 편이고 강남은 좀 더 트렌디한 곡이 많대요. | Nghe nói club Hongdae nặng EDM, còn Gangnam có nhiều bài thịnh hành hơn. |
| 포차에서 어묵탕 어때요? | Ăn lẩu chả cá ở quán nhậu vỉa hè (pojangmacha) thế nào ạ? |
| 이태원 외국인 친화 바를 추천해 주실 수 있어요? | Anh/chị giới thiệu một quán bar thân thiện với khách nước ngoài ở Itaewon nhé? |
| 이태원 클럽은 보통 몇 시에 열어요? | Quán club ở Itaewon thường mở mấy giờ ạ? |
| 친구하고 같이 가요. | Tôi đi cùng với bạn ạ. |
| 맥주 한 잔 주세요. | Cho tôi một cốc bia ạ. |
| 코인노래방은 가격이 저렴해서 친구하고 가볍게 가기 좋아요. | Karaoke xu giá rẻ nên rất hợp để đi nhẹ nhàng cùng bạn bè. |
| 신분증 보여 드릴게요. | Tôi cho anh/chị xem giấy tờ tùy thân ạ. |
| 안주 추천해 주세요. | Anh/chị giới thiệu món nhậu giúp tôi nhé. |
| 코인노래방 가서 한 시간만 놀까요? | Mình đến karaoke xu chơi một tiếng nhé? |
| 한강 야경 보면서 캔맥주 한 잔하는 사람들이 많더라고요. | Nhiều người vừa ngắm cảnh đêm sông Hàn vừa uống lon bia. |
| 이 디저트 카페 SNS에서 유명한 곳이에요. | Tiệm dessert này nổi tiếng trên mạng xã hội ạ. |
| 오늘 같이 한잔해요. | Hôm nay mình uống một ly cùng nhau nhé. |
| 디저트만 시키고 음료를 안 마셔도 괜찮을까요? | Tôi chỉ gọi tráng miệng không gọi đồ uống có sao không ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Cà phê & Quán nhậu & Karaoke với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
