Tiếng Hàn: Mất đồ & Khẩn cấp — 60 mẫu câu
60 câu tiếng Hàn cần biết về mất đồ & khẩn cấp cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về mất đồ & khẩn cấp kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A2–B2. 60 câu này được xếp mức A2 20 · B1 20 · B2 20 theo thang CEFR và dài từ 19 đến 113 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 지갑을 잃어버렸어요. — 어디서 잃어버리셨어요?jigabeul ireobeoryeosseoyo — eodiseo ireobeorisyeosseoyo | Tôi làm mất ví rồi ạ. — Anh/chị đánh mất ở đâu ạ? |
| 여기 분실물 센터 맞아요? — 네, 분실 신고 도와드릴게요.yeogi bunsilmul senteo majayo — ne, bunsil sin-go dowadeurilgeyo | Đây là trung tâm đồ thất lạc phải không ạ? — Vâng, em sẽ hỗ trợ anh/chị khai báo mất đồ ạ. |
| 버스에 가방을 두고 내렸어요. — 몇 번 버스를 타셨어요?beoseu-e gabang-eul dugo naeryeosseoyo — myeot beon beoseureul tasyeosseoyo | Tôi để quên túi trên xe buýt rồi ạ. — Anh/chị đi xe số mấy ạ? |
| 휴대폰을 못 찾겠어요. — 마지막으로 본 곳이 어디예요?hyudaeponeul mot chatgesseoyo — majimageuro bon goshi eodiyeyo | Tôi không tìm được điện thoại. — Lần cuối anh/chị thấy ở đâu ạ? |
| 여권이 없어졌어요. 어떡하죠? — 먼저 대사관에 연락해 보세요.yeogwoni eopseojyeosseoyo. eotteokhajyo — meonjeo daesagwane yeollakhae boseyo | Hộ chiếu của tôi mất rồi, làm sao đây ạ? — Trước hết anh/chị liên hệ đại sứ quán đi ạ. |
| 도움 좀 주세요! — 무슨 일이세요?doum jom juseyo — museun irisaeyo | Xin giúp tôi với! — Anh/chị có chuyện gì ạ? |
| 112에 신고할 거예요. — 제가 같이 전화해 드릴까요?il-il-i-e singohal geoyeyo — jega gachi jeonhwahae deurilkkayo | Tôi sẽ gọi 112 để báo. — Tôi gọi cùng anh/chị nhé? |
| 약국 어디예요? — 저기 모퉁이에 하나 있어요.yakguk eodiyeyo — jeogi motungie hana isseoyo | Hiệu thuốc ở đâu ạ? — Có một hiệu thuốc ở góc đằng kia ạ. |
| 친구가 다쳤어요. — 119에 빨리 신고하세요.chinguga dachyeosseoyo — il-il-gu-e ppalli singohaseyo | Bạn tôi bị thương rồi. — Anh/chị gọi 119 nhanh đi ạ. |
| 여기 와이파이 좀 빌려 주실 수 있어요? — 네, 비밀번호는 1234예요.yeogi waipai jom billyeo jusil su isseoyo — ne, bimilbeonhoneun il-i-sam-sa-yeyo | Tôi dùng nhờ Wi-Fi ở đây được không ạ? — Vâng, mật khẩu là 1234 ạ. |
| 분실물 센터는 몇 시까지 해요? — 여섯 시에 문 닫아요.bunsilmul senteoneun myeot sikkaji haeyo? — yeoseot sie mun dadayo. | Trung tâm đồ thất lạc mở đến mấy giờ? — Chúng tôi đóng cửa lúc sáu giờ. |
| 신고서는 어떻게 써요? — 이름하고 연락처만 쓰시면 돼요.singoseoneun eotteoke sseoyo? — ireumhago yeollakcheoman sseusimyeon dwaeyo. | Tờ khai báo mất đồ điền như thế nào? — Chỉ cần ghi tên và số liên lạc. |
| 택시에 쇼핑백을 놓고 내렸어요. — 영수증 있으세요?taeksie syopingbaegeul noko naeryeosseoyo. — yeongsujeung isseuseyo? | Tôi để quên túi đồ mua sắm trên taxi. — Anh có giữ hóa đơn không? |
| 이거 주웠는데 어디에 맡겨요? — 가까운 지구대에 가져다주세요.igeo juwonneunde eodie matgyeoyo? — gakkaun jigudaee gajyeodajuseyo. | Tôi nhặt được cái này, nộp ở đâu? — Anh mang đến đồn cảnh sát gần nhất nhé. |
| 가방은 검은색 배낭이에요. — 안에 뭐가 들어 있었어요?gabangeun geomeunsaek baenangieyo. — ane mwoga deureo isseosseoyo? | Túi của tôi là ba lô màu đen. — Bên trong có những gì? |
| 물건은 얼마나 보관해요? — 일주일 동안 보관해요.mulgeoneun eolmana bogwanhaeyo? — iljuil dongan bogwanhaeyo. | Đồ được giữ trong bao lâu? — Chúng tôi giữ trong một tuần. |
| 여권 사진 몇 장 필요해요? — 두 장 가져오세요.yeogwon sajin myeot jang piryohaeyo? — du jang gajyeooseyo. | Cần mấy tấm ảnh hộ chiếu? — Anh mang hai tấm nhé. |
| 접수 번호를 잃어버렸어요. — 이름으로 찾아볼게요.jeopsu beonhoreul ireobeoryeosseoyo. — ireumeuro chajabolgeyo. | Tôi làm mất số tiếp nhận rồi. — Để tôi tra theo tên anh. |
| 영어 하시는 분 계세요? — 통역 전화 연결해 드릴게요.yeongeo hasineun bun gyeseyo? — tongyeok jeonhwa yeongyeolhae deurilgeyo. | Ở đây có ai nói tiếng Anh không? — Tôi sẽ nối máy với phiên dịch viên. |
| 카메라를 어디에 뒀는지 모르겠어요. — 오늘 간 곳부터 다시 가 보세요.kamerareul eodie dwonneunji moreugesseoyo. — oneul gan gotbuteo dasi ga boseyo. | Tôi không nhớ đã để máy ảnh ở đâu. — Hãy quay lại những nơi anh đã đến hôm nay. |
| 지하철에서 가방을 잃어버렸는데 어디로 신고해야 하나요? — 서울교통공사 분실물센터(158-2)로 전화하시면 됩니다.jihacheor-eseo gabang-eul ireobeoryeonneunde eodiro singohaeya hanayo — seoul-gyotonggongsa bunsilmulsenteo(il-o-pal-i)ro jeonhwahasimyeon doemnida | Tôi mất túi ở tàu điện ngầm, báo ở đâu ạ? — Anh/chị gọi đến Trung tâm Đồ thất lạc của Seoul Metro (158-2) ạ. |
| 여권을 잃어버려서 대사관에 가야 하는데 어떻게 가야 할까요? — 임시 여행증명서 발급 절차를 안내해 드릴게요.yeogwoneul ireobeoryeoseo daesagwane gaya haneunde eotteoke gaya halkkayo — imsi yeohaengjeungmyeongseo balgeup jeolchareul annaehae deurilgeyo | Tôi mất hộ chiếu phải đến đại sứ quán, đi thế nào ạ? — Em sẽ hướng dẫn quy trình cấp giấy thông hành tạm thời ạ. |
| 외국인 종합안내 1345에 전화하면 영어 상담이 돼요? — 네, 19개 언어로 24시간 통역이 제공됩니다.oegugin jonghap-annae il-sam-sa-o-e jeonhwahamyeon yeong-eo sangdami dwaeyo — ne, sipgu-gae eoneoro isipsa-sigan tongyeogi jegongdoemnida | Gọi tổng đài cho người nước ngoài 1345 có hỗ trợ tiếng Anh không ạ? — Có ạ, cung cấp phiên dịch 19 ngôn ngữ 24/7. |
| 갑자기 카드가 작동을 안 해요. — 카드사에 분실 정지 요청부터 해 보시겠어요?gapjagi kadeuga jakdongeul an haeyo — kadeusa-e bunsil jeongji yocheong-buteo hae bosigesseoyo | Thẻ của tôi đột nhiên không dùng được. — Anh/chị thử yêu cầu nhà phát hành khóa thẻ trước nhé? |
| 사고 현장에서 사진을 찍어 둬도 돼요? — 본인 안전 확보 후라면 가능합니다.sago hyeonjang-eseo sajineul jjigeo dwodo dwaeyo — bonin anjeon hwakbo huramyeon ganeunghamnida | Tôi chụp ảnh tại hiện trường tai nạn được không ạ? — Sau khi đảm bảo an toàn bản thân thì được ạ. |
| 병원에서 진료를 받으려면 통역이 필요해요. — BBB 코리아에 연결해 드릴게요.byeong-won-eseo jillyoreul badeuryeomyeon tongyeogi piryohaeyo — BBB koria-e yeon-gyeolhae deurilgeyo | Tôi cần phiên dịch khi khám bệnh. — Em sẽ kết nối anh/chị với BBB Korea. |
| 혹시 다친 사람을 119가 오기 전에 어떻게 해야 해요? — 의식과 호흡 확인이 가장 먼저예요.hoksi dachin sarameul il-il-guga ogi jeon-e eotteoke haeya haeyo — uisik-gwa hoheup hwagini gajang meonjeoyeyo | Trước khi 119 đến, tôi nên xử lý người bị thương thế nào ạ? — Việc đầu tiên là kiểm tra ý thức và hơi thở. |
| 여기서 영문 진단서를 받을 수 있을까요? — 외국인 진료 가능한 병원으로 안내해 드릴게요.yeogiseo yeongmun jindanseoreul badeul su isseulkkayo — oegugin jillyo ganeunghan byeong-won-euro annaehae deurilgeyo | Ở đây tôi xin được giấy chẩn đoán tiếng Anh không ạ? — Em sẽ chỉ đến bệnh viện có thể khám cho người nước ngoài ạ. |
| 약사님, 이 증상에 맞는 약 좀 추천해 주실 수 있어요? — 알레르기 있는 성분이 있나요?yaksanim, i jeungsang-e manneun yak jom chucheonhae jusil su isseoyo — alleregi inneun seongbuni innayo | Dược sĩ ơi, anh/chị giới thiệu giúp tôi loại thuốc phù hợp với triệu chứng này nhé? — Anh/chị có dị ứng với thành phần nào không ạ? |
| 신용카드를 분실해서 정지시켰어요. — 임시 카드는 호텔로 보내 드릴 수 있어요.sinyongkadeureul bunsilhaeseo jeongjisikyeosseoyo — imsi kadeuneun hoterol bonae deuril su isseoyo | Tôi bị mất thẻ tín dụng nên đã khóa thẻ. — Bên em có thể gửi thẻ tạm đến khách sạn cho anh/chị. |
| 보험 청구용으로 영문 도난 신고서를 받을 수 있을까요? — 접수증부터 발급해 드리고 영문본은 따로 신청하셔야 해요.boheom cheongguyongeuro yeongmun donan singoseoreul badeul su isseulkkayo? — jeopsujeungbuteo balgeupae deurigo yeongmunboneun ttaro sincheonghasyeoya haeyo. | Tôi xin bản trình báo mất trộm bằng tiếng Anh để yêu cầu bảo hiểm được không? — Tôi cấp giấy tiếp nhận trước, còn bản tiếng Anh phải xin riêng. |
| 잃어버린 물건을 인터넷으로 조회할 수 있나요? — 경찰청 유실물 포털에 등록되니 거기서 검색해 보세요.ireobeorin mulgeoneul inteoneseuro johoehal su innayo? — gyeongchalcheong yusilmul poteore deungnokdoeni geogiseo geomsaekae boseyo. | Tôi tìm đồ thất lạc trên mạng được không? — Mọi thứ đều được đăng lên cổng đồ thất lạc của cảnh sát, anh tìm ở đó nhé. |
| 보안 검색대에 물건을 두고 나왔는데 다시 들어갈 수 있나요? — 안내데스크에 말씀하시면 직원이 대신 찾아다 드립니다.boan geomsaekdaee mulgeoneul dugo nawanneunde dasi deureogal su innayo? — annaedeseukeue malsseumhasimyeon jigwoni daesin chajada deurimnida. | Tôi để quên đồ ở khu kiểm tra an ninh, vào lại được không? — Anh báo quầy thông tin, nhân viên sẽ lấy giúp. |
| 여행증명서만 가지고 다른 나라를 경유해서 돌아가도 괜찮을까요? — 경유하는 나라에 따라 별도 비자가 필요할 수 있어요.yeohaengjeungmyeongseoman gajigo dareun narareul gyeongyuhaeseo doragado gwaenchaneulkkayo? — gyeongyuhaneun narae ttara byeoldo bijaga piryohal su isseoyo. | Chỉ có giấy thông hành thì tôi quá cảnh nước khác để về được không? — Tùy nước quá cảnh, có thể vẫn cần visa riêng. |
| 여권을 다시 발급받으면 출입국사무소에도 가야 하나요? — 네, 체류 자격 정보를 새 여권으로 옮기셔야 합니다.yeogwoneul dasi balgeupbadeumyeon churipguksamusoedo gaya hanayo? — ne, cheryu jagyeok jeongboreul sae yeogwoneuro omgisyeoya hamnida. | Cấp lại hộ chiếu thì có phải đến cả cục xuất nhập cảnh không? — Có, thông tin tư cách lưu trú phải chuyển sang hộ chiếu mới. |
| 여권 번호가 바뀌면 항공권도 새로 사야 해요? — 아니요, 항공사에 연락해서 번호만 정정하면 됩니다.yeogwon beonhoga bakkwimyeon hanggonggwondo saero saya haeyo? — aniyo, hanggongsae yeollakaeseo beonhoman jeongjeonghamyeon doemnida. | Số hộ chiếu đổi thì có phải mua lại vé máy bay không? — Không, chỉ cần liên hệ hãng bay để sửa số là được. |
| 여기서 해외 카드사로 국제 전화를 걸 수 있을까요? — 수신자 부담 번호로 연결해 드릴게요.yeogiseo haeoe kadeusaro gukje jeonhwareul geol su isseulkkayo? — susinja budam beonhoro yeongyeolhae deurilgeyo. | Từ đây tôi gọi quốc tế cho công ty thẻ ở nước ngoài được không? — Tôi nối máy qua số cước người nhận trả nhé. |
| 외국인 등록번호가 없는데 응급실 접수가 될까요? — 여권 번호로 임시 등록해서 진료 보실 수 있습니다.oegugin deungnokbeonhoga eomneunde eunggeupsil jeopsuga doelkkayo? — yeogwon beonhoro imsi deungnokaeseo jillyo bosil su itseumnida. | Tôi không có số đăng ký người nước ngoài, có đăng ký cấp cứu được không? — Chúng tôi đăng ký tạm bằng số hộ chiếu là khám được. |
| 휴대폰을 찾았는데 정지를 풀려면 어떻게 해요? — 대리점에서 본인 확인만 하시면 바로 해제됩니다.hyudaeponeul chajanneunde jeongjireul pullyeomyeon eotteoke haeyo? — daerijeomeseo bonin hwaginman hasimyeon baro haejedoemnida. | Tôi tìm lại được điện thoại, muốn mở khóa thuê bao thì làm sao? — Chỉ cần xác minh danh tính tại cửa hàng là mở ngay. |
| 가까운 지구대에서도 분실 신고를 접수해 주나요? — 네, 지구대에서 쓰시면 그대로 전산에 올라갑니다.gakkaun jigudaeeseodo bunsil singoreul jeopsuhae junayo? — ne, jigudaeeseo sseusimyeon geudaero jeonsane ollagamnida. | Đồn cảnh sát gần đây cũng nhận trình báo mất đồ chứ? — Có, anh khai ở đó là dữ liệu vào thẳng hệ thống. |
| 지하철에서 분실한 가방을 찾으려면 어떤 절차가 필요한지 자세히 알려 주실 수 있을까요? — 분실 일시·노선·차량 번호를 158-2 분실물센터에 알리신 뒤 1주 보관 기간 안에 신원 확인을 거치셔야 합니다.jihacheor-eseo bunsilhan gabang-eul chajeuryeomyeon eotteon jeolchaga piryohanji jasehi allyeo jusil su isseulkkayo — bunsil ilsi·noseon·charyang beonhoreul il-o-pal-i bunsilmulsenteo-e allisin dwi iljju bogwan gigan ane sinwon hwagineul geochisyeoya hamnida | Anh/chị giải thích kỹ quy trình tìm lại túi bị mất trên tàu điện ngầm giúp tôi nhé? — Sau khi báo thời gian, tuyến và số toa cho trung tâm 158-2, anh/chị phải xác minh danh tính trong vòng 1 tuần lưu giữ. |
| 외국인이 한국에서 의료보험 없이 응급실을 이용하면 비용 부담이 어느 정도예요? — 진료 종류에 따라 다르지만 보통 30만 원에서 150만 원까지 청구돼요.oegugini hangug-eseo uiryoboheom eopsi eunggeupsileul iyonghamyeon biyong budami eoneu jeongdo-eyo — jillyo jongnyu-e ttara dareujiman botong samsim-man won-eseo baegoshim-man won-kkaji cheonggudwaeyo | Người nước ngoài không có bảo hiểm dùng phòng cấp cứu ở Hàn tốn khoảng bao nhiêu ạ? — Tùy loại điều trị, thường từ 300.000 đến 1.500.000 won. |
| 현지 경찰 신고 후에 보험사에 제출할 서류는 어떻게 준비해야 할까요? — 경찰 신고서 사본과 진료비 영수증, 그리고 사건 진술서가 기본입니다.hyeonji gyeongchal sin-go hue boheomsa-e jechulhal seoryuneun eotteoke junbihaeya halkkayo — gyeongchal sin-goseo sabon-gwa jillyobi yeongsujeung, geurigo sageon jinsulseoga gibon-imnida | Sau khi báo cảnh sát địa phương, tôi nên chuẩn bị giấy tờ gì để nộp cho công ty bảo hiểm ạ? — Cơ bản gồm bản sao biên bản cảnh sát, hóa đơn viện phí và bản tường trình sự việc. |
| 여행 중 휴대폰 도난이 발생하면 통신사에 어떤 조치를 요청해야 할까요? — IMEI 번호로 즉시 단말기 잠금과 회선 일시 정지를 요청하셔야 합니다.yeohaeng jung hyudaepon donani balsaenghamyeon tongsinsa-e eotteon jochireul yocheonghaeya halkkayo — IMEI beonhoro jeuksi danmalgi jamgeum-gwa hoeseon ilsi jeongjireul yocheonghasyeoya hamnida | Trong chuyến đi nếu điện thoại bị trộm, tôi nên yêu cầu nhà mạng làm gì ạ? — Anh/chị cần yêu cầu khóa thiết bị theo số IMEI và tạm ngừng đường dây ngay lập tức. |
| 관광경찰에 신고할 때와 일반 경찰서에 신고할 때 어떤 차이가 있는지 궁금해요. — 관광경찰은 외국어 통역과 관광객 특화 사건 처리에 강점이 있어요.gwan-gwang-gyeongchare singohal ttae-wa ilban gyeongchalseoe singohal ttae eotteon chaiga inneunji gunggeumhaeyo — gwan-gwang-gyeongchareun oegugeo tongyeok-gwa gwan-gwang-gaek teukhwa sageon cheoriae gangjeomi isseoyo | Tôi muốn biết khác biệt giữa báo cảnh sát du lịch và đồn cảnh sát thường. — Cảnh sát du lịch mạnh về phiên dịch và xử lý vụ việc liên quan khách du lịch. |
| 외국인 등록증을 잃어버렸는데 재발급까지 며칠이나 걸려요? — 신청 후 보통 3주 이상 소요되며, 그동안 임시 확인서를 받으실 수 있습니다.oegugin deungrokjeungeul ireobeoryeonneunde jaebalgeup-kkaji myeochirina geollyeoyo — sincheong hu botong samju isang soyodoemyeo, geudongan imsi hwaginseoreul badeusil su isseumnida | Tôi mất thẻ đăng ký người nước ngoài, bao lâu thì được cấp lại ạ? — Thường mất hơn 3 tuần sau khi nộp đơn, trong thời gian đó anh/chị có thể nhận giấy xác nhận tạm thời. |
| 여행 중 사기를 당했다면 어떤 조치를 가장 먼저 취해야 할까요? — 거래 증거를 보존하시고 사이버수사대 또는 112에 즉시 신고하세요.yeohaeng jung sagireul danghaetdamyeon eotteon jochireul gajang meonjeo chwihaeya halkkayo — georae jeunggeoreul bojonhasigo saibeosusadae ttoneun il-il-i-e jeuksi singohaseyo | Đi du lịch bị lừa thì tôi nên làm gì trước nhất ạ? — Hãy giữ lại bằng chứng giao dịch và báo ngay cho cảnh sát mạng hoặc 112. |
| 한국에서 외국인이 송환되거나 추방되는 경우는 어떤 상황이에요? — 비자 위반, 중대 범죄, 강제 퇴거 명령이 대표적이에요.hangug-eseo oeguginiseohwandoego-na chubangdoeneun gyeong-uneun eotteon sanghwang-i-eyo — bija wiban, jungdae beomjoe, gangje toegeo myeong-yeong-i daepyojeogi-eyo | Người nước ngoài bị đưa về nước hoặc trục xuất ở Hàn trong trường hợp nào ạ? — Vi phạm visa, phạm tội nghiêm trọng và lệnh trục xuất là các trường hợp tiêu biểu. |
| 여행 중 자연재해 경보가 울리면 외국인은 어떻게 대피 정보를 받을 수 있어요? — 안전디딤돌 앱과 SMS 긴급 재난 문자가 다국어로 발송됩니다.yeohaeng jung jayeonjaehae gyeongboga ullimyeon oegugineun eotteoke daepi jeongboreul badeul su isseoyo — anjeon-didimdol aep-gwa SMS gin-geup jaenan munjaga dagugeoro balsongdoemnida | Khi cảnh báo thiên tai vang lên, người nước ngoài nhận thông tin sơ tán thế nào ạ? — Ứng dụng 'Safe On' và tin nhắn khẩn cấp gửi bằng nhiều ngôn ngữ ạ. |
| 공항에서 항공편 결항 보상을 받기 위한 절차가 복잡하다고 하던데 어떻게 시작해야 할까요? — 항공사 운항 통제 카운터에서 결항 확인서를 먼저 받아 두셔야 해요.gonghang-eseo hanggongpyeon gyeolhang bosang-eul batgi wihan jeolchaga bokjaphadago hadeondeyo eotteoke sijakhaeya halkkayo — hanggongsa unhang tongje kaunteo-eseo gyeolhang hwaginseoreul meonjeo bada dusyeoya haeyo | Nghe nói thủ tục đòi bồi thường khi hủy chuyến ở sân bay phức tạp, tôi bắt đầu từ đâu ạ? — Anh/chị nên lấy giấy xác nhận hủy chuyến tại quầy điều hành của hãng trước. |
| 보험사에서 분실과 도난을 다르게 본다고 하던데 신고서에 어떻게 구분해서 적어야 하나요? — 누가 가져간 정황이 있으면 도난으로 적으셔야 보상 심사가 진행됩니다.boheomsaeseo bunsilgwa donaneul dareuge bondago hadeonde singoseoe eotteoke gubunhaeseo jeogeoya hanayo? — nuga gajyeogan jeonghwangi isseumyeon donaneuro jeogeusyeoya bosang simsaga jinhaengdoemnida. | Nghe nói công ty bảo hiểm phân biệt mất đồ và bị trộm, trong tờ khai phải ghi khác nhau thế nào? — Nếu có dấu hiệu người khác lấy đi thì phải ghi là bị trộm, hồ sơ bồi thường mới được xét. |
| 찾은 물건을 돌려받을 때 습득한 분께 사례를 해야 하는 경우도 있나요? — 법에 습득자가 물건값의 일부를 보상금으로 청구할 수 있게 되어 있습니다.chajeun mulgeoneul dollyeobadeul ttae seupdeukan bunkke saryereul haeya haneun gyeongudo innayo? — beobe seupdeukjaga mulgeongapsui ilbureul bosanggeumeuro cheongguhal su itge doeeo itseumnida. | Khi nhận lại đồ, có khi nào phải hậu tạ người nhặt được không? — Theo luật, người nhặt được có quyền đòi một phần giá trị món đồ làm tiền thưởng. |
| 귀국일이 이틀밖에 안 남았는데 정식 여권 재발급과 단수 여권 중 어느 쪽이 빠를까요? — 일정이 촉박하시면 당일에 나오는 단수 여권을 권해 드립니다.gwigugiri iteulbakke an namanneunde jeongsik yeogwon jaebalgeupgwa dansu yeogwon jung eoneu jjogi ppareulkkayo? — iljeongi chokbakasimyeon dangire naoneun dansu yeogwoneul gwonhae deurimnida. | Chỉ còn hai ngày là tôi về nước, cấp lại hộ chiếu chính thức hay hộ chiếu dùng một lần nhanh hơn? — Gấp thế này thì tôi khuyên dùng hộ chiếu một lần, lấy ngay trong ngày. |
| 분실 신고를 한 뒤에 물건을 직접 찾으면 신고를 취소해야 하나요? — 접수 번호로 취하 요청을 하셔야 수배가 풀립니다.bunsil singoreul han dwie mulgeoneul jikjeop chajeumyeon singoreul chwisohaeya hanayo? — jeopsu beonhoro chwiha yocheongeul hasyeoya subaega pullimnida. | Sau khi trình báo mà tôi tự tìm thấy thì có phải hủy tờ khai không? — Anh phải xin rút hồ sơ theo số tiếp nhận thì lệnh truy tìm mới được gỡ. |
| 고속버스에 두고 내린 짐은 터미널과 운수 회사 중 어디로 연락해야 더 빠른가요? — 차고지로 들어가기 때문에 운수 회사 고객센터가 정확합니다.gosokbeoseue dugo naerin jimeun teomineolgwa unsu hoesa jung eodiro yeollakaeya deo ppareungayo? — chagojiro deureogagi ttaemune unsu hoesa gogaeksenteoga jeonghwakamnida. | Hành lý bỏ quên trên xe khách liên tỉnh thì liên hệ bến xe hay nhà xe nhanh hơn? — Xe về bãi đỗ nên gọi tổng đài nhà xe là chính xác nhất. |
| 아무도 찾아가지 않은 물건은 언제까지 보관하다가 어떻게 처리되나요? — 공고 후 여섯 달이 지나면 습득한 분에게 소유권이 넘어가거나 국고로 들어갑니다.amudo chajagaji aneun mulgeoneun eonjekkaji bogwanhadaga eotteoke cheoridoenayo? — gonggo hu yeoseot dari jinamyeon seupdeukan bunege soyugwoni neomeogageona gukgoro deureogamnida. | Đồ không ai đến nhận thì giữ đến bao giờ và xử lý ra sao? — Sáu tháng sau khi thông báo, quyền sở hữu thuộc về người nhặt hoặc sung vào công quỹ. |
| 여행자 보험 약관에서 현금 도난도 보상되는지 확인하려면 어디를 봐야 하나요? — 휴대품 손해 조항을 보시면 현금과 상품권은 대부분 제외되어 있습니다.yeohaengja boheom yakgwaneseo hyeongeum donando bosangdoeneunji hwaginharyeomyeon eodireul bwaya hanayo? — hyudaepum sonhae johangeul bosimyeon hyeongeumgwa sangpumgwoneun daebubun jeoedoeeo itseumnida. | Trong điều khoản bảo hiểm du lịch, xem ở đâu để biết tiền mặt bị trộm có được bồi thường không? — Xem mục thiệt hại tư trang; tiền mặt và phiếu quà tặng thường bị loại trừ. |
| 분실한 카드로 누가 결제를 해 버렸으면 그 돈도 제가 물어야 하나요? — 신고 접수 시점을 기준으로 일정 기간 이전까지는 카드사가 보상해 줍니다.bunsilhan kadeuro nuga gyeoljereul hae beoryeosseumyeon geu dondo jega mureoya hanayo? — singo jeopsu sijeomeul gijuneuro iljeong gigan ijeonkkajineun kadeusaga bosanghae jumnida. | Nếu ai đó dùng thẻ tôi làm mất để thanh toán thì tôi cũng phải chịu khoản đó sao? — Tính từ lúc tiếp nhận trình báo, các giao dịch trong khoảng thời gian quy định sẽ do công ty thẻ bồi hoàn. |
| 주말이라 대사관이 문을 닫았는데 여권을 잃어버리면 어디로 연락해야 하나요? — 영사콜센터나 대사관 긴급 연락처로 먼저 전화하시는 게 빠릅니다.jumarira daesagwani muneul dadanneunde yeogwoneul ireobeorimyeon eodiro yeollakaeya hanayo? — yeongsakolsenteona daesagwan gingeup yeollakcheoro meonjeo jeonhwahasineun ge ppareumnida. | Cuối tuần đại sứ quán đóng cửa, mất hộ chiếu thì liên hệ ai? — Gọi tổng đài lãnh sự hoặc số khẩn cấp của đại sứ quán trước là nhanh nhất. |
| 여권 없이 임시 서류만 가지고 국내선을 타거나 호텔에 들어갈 수 있을까요? — 영사관 확인서와 신고 접수증을 함께 보여 주시면 대부분 처리됩니다.yeogwon eopsi imsi seoryuman gajigo gungnaeseoneul tageona hotere deureogal su isseulkkayo? — yeongsagwan hwaginseowa singo jeopsujeungeul hamkke boyeo jusimyeon daebubun cheoridoemnida. | Không có hộ chiếu, chỉ với giấy tờ tạm thì tôi bay nội địa hay nhận phòng khách sạn được không? — Nếu xuất trình giấy xác nhận lãnh sự cùng biên nhận trình báo thì hầu hết đều được. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Mất đồ & Khẩn cấp với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Định đi leo núi ở Hàn Quốc?
Tiếng Hàn dùng khi leo núi →Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về mất đồ & khẩn cấp?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về mất đồ & khẩn cấp, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR (A2 20 · B1 20 · B2 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 9 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 51 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 36 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 4 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
