Câu tiếng Hàn du lịch: Mất đồ & Khẩn cấp — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về mất đồ & khẩn cấp cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 지하철에서 가방을 잃어버렸는데 어디로 신고해야 하나요? — 서울교통공사 분실물센터(158-2)로 전화하시면 됩니다. | Tôi mất túi ở tàu điện ngầm, báo ở đâu ạ? — Anh/chị gọi đến Trung tâm Đồ thất lạc của Seoul Metro (158-2) ạ. |
| 지하철에서 분실한 가방을 찾으려면 어떤 절차가 필요한지 자세히 알려 주실 수 있을까요? — 분실 일시·노선·차량 번호를 158-2 분실물센터에 알리신 뒤 1주 보관 기간 안에 신원 확인을 거치셔야 합니다. | Anh/chị giải thích kỹ quy trình tìm lại túi bị mất trên tàu điện ngầm giúp tôi nhé? — Sau khi báo thời gian, tuyến và số toa cho trung tâm 158-2, anh/chị phải xác minh danh tính trong vòng 1 tuần lưu giữ. |
| 지갑을 잃어버렸어요. — 어디서 잃어버리셨어요? | Tôi làm mất ví rồi ạ. — Anh/chị đánh mất ở đâu ạ? |
| 외국인이 한국에서 의료보험 없이 응급실을 이용하면 비용 부담이 어느 정도예요? — 진료 종류에 따라 다르지만 보통 30만 원에서 150만 원까지 청구돼요. | Người nước ngoài không có bảo hiểm dùng phòng cấp cứu ở Hàn tốn khoảng bao nhiêu ạ? — Tùy loại điều trị, thường từ 300.000 đến 1.500.000 won. |
| 여기 분실물 센터 맞아요? — 네, 분실 신고 도와드릴게요. | Đây là trung tâm đồ thất lạc phải không ạ? — Vâng, em sẽ hỗ trợ anh/chị khai báo mất đồ ạ. |
| 여권을 잃어버려서 대사관에 가야 하는데 어떻게 가야 할까요? — 임시 여행증명서 발급 절차를 안내해 드릴게요. | Tôi mất hộ chiếu phải đến đại sứ quán, đi thế nào ạ? — Em sẽ hướng dẫn quy trình cấp giấy thông hành tạm thời ạ. |
| 현지 경찰 신고 후에 보험사에 제출할 서류는 어떻게 준비해야 할까요? — 경찰 신고서 사본과 진료비 영수증, 그리고 사건 진술서가 기본입니다. | Sau khi báo cảnh sát địa phương, tôi nên chuẩn bị giấy tờ gì để nộp cho công ty bảo hiểm ạ? — Cơ bản gồm bản sao biên bản cảnh sát, hóa đơn viện phí và bản tường trình sự việc. |
| 외국인 종합안내 1345에 전화하면 영어 상담이 돼요? — 네, 19개 언어로 24시간 통역이 제공됩니다. | Gọi tổng đài cho người nước ngoài 1345 có hỗ trợ tiếng Anh không ạ? — Có ạ, cung cấp phiên dịch 19 ngôn ngữ 24/7. |
| 버스에 가방을 두고 내렸어요. — 몇 번 버스를 타셨어요? | Tôi để quên túi trên xe buýt rồi ạ. — Anh/chị đi xe số mấy ạ? |
| 휴대폰을 못 찾겠어요. — 마지막으로 본 곳이 어디예요? | Tôi không tìm được điện thoại. — Lần cuối anh/chị thấy ở đâu ạ? |
| 갑자기 카드가 작동을 안 해요. — 카드사에 분실 정지 요청부터 해 보시겠어요? | Thẻ của tôi đột nhiên không dùng được. — Anh/chị thử yêu cầu nhà phát hành khóa thẻ trước nhé? |
| 여행 중 휴대폰 도난이 발생하면 통신사에 어떤 조치를 요청해야 할까요? — IMEI 번호로 즉시 단말기 잠금과 회선 일시 정지를 요청하셔야 합니다. | Trong chuyến đi nếu điện thoại bị trộm, tôi nên yêu cầu nhà mạng làm gì ạ? — Anh/chị cần yêu cầu khóa thiết bị theo số IMEI và tạm ngừng đường dây ngay lập tức. |
| 관광경찰에 신고할 때와 일반 경찰서에 신고할 때 어떤 차이가 있는지 궁금해요. — 관광경찰은 외국어 통역과 관광객 특화 사건 처리에 강점이 있어요. | Tôi muốn biết khác biệt giữa báo cảnh sát du lịch và đồn cảnh sát thường. — Cảnh sát du lịch mạnh về phiên dịch và xử lý vụ việc liên quan khách du lịch. |
| 여권이 없어졌어요. 어떡하죠? — 먼저 대사관에 연락해 보세요. | Hộ chiếu của tôi mất rồi, làm sao đây ạ? — Trước hết anh/chị liên hệ đại sứ quán đi ạ. |
| 사고 현장에서 사진을 찍어 둬도 돼요? — 본인 안전 확보 후라면 가능합니다. | Tôi chụp ảnh tại hiện trường tai nạn được không ạ? — Sau khi đảm bảo an toàn bản thân thì được ạ. |
| 외국인 등록증을 잃어버렸는데 재발급까지 며칠이나 걸려요? — 신청 후 보통 3주 이상 소요되며, 그동안 임시 확인서를 받으실 수 있습니다. | Tôi mất thẻ đăng ký người nước ngoài, bao lâu thì được cấp lại ạ? — Thường mất hơn 3 tuần sau khi nộp đơn, trong thời gian đó anh/chị có thể nhận giấy xác nhận tạm thời. |
| 병원에서 진료를 받으려면 통역이 필요해요. — BBB 코리아에 연결해 드릴게요. | Tôi cần phiên dịch khi khám bệnh. — Em sẽ kết nối anh/chị với BBB Korea. |
| 도움 좀 주세요! — 무슨 일이세요? | Xin giúp tôi với! — Anh/chị có chuyện gì ạ? |
| 혹시 다친 사람을 119가 오기 전에 어떻게 해야 해요? — 의식과 호흡 확인이 가장 먼저예요. | Trước khi 119 đến, tôi nên xử lý người bị thương thế nào ạ? — Việc đầu tiên là kiểm tra ý thức và hơi thở. |
| 여행 중 사기를 당했다면 어떤 조치를 가장 먼저 취해야 할까요? — 거래 증거를 보존하시고 사이버수사대 또는 112에 즉시 신고하세요. | Đi du lịch bị lừa thì tôi nên làm gì trước nhất ạ? — Hãy giữ lại bằng chứng giao dịch và báo ngay cho cảnh sát mạng hoặc 112. |
| 112에 신고할 거예요. — 제가 같이 전화해 드릴까요? | Tôi sẽ gọi 112 để báo. — Tôi gọi cùng anh/chị nhé? |
| 한국에서 외국인이 송환되거나 추방되는 경우는 어떤 상황이에요? — 비자 위반, 중대 범죄, 강제 퇴거 명령이 대표적이에요. | Người nước ngoài bị đưa về nước hoặc trục xuất ở Hàn trong trường hợp nào ạ? — Vi phạm visa, phạm tội nghiêm trọng và lệnh trục xuất là các trường hợp tiêu biểu. |
| 약국 어디예요? — 저기 모퉁이에 하나 있어요. | Hiệu thuốc ở đâu ạ? — Có một hiệu thuốc ở góc đằng kia ạ. |
| 여기서 영문 진단서를 받을 수 있을까요? — 외국인 진료 가능한 병원으로 안내해 드릴게요. | Ở đây tôi xin được giấy chẩn đoán tiếng Anh không ạ? — Em sẽ chỉ đến bệnh viện có thể khám cho người nước ngoài ạ. |
| 여행 중 자연재해 경보가 울리면 외국인은 어떻게 대피 정보를 받을 수 있어요? — 안전디딤돌 앱과 SMS 긴급 재난 문자가 다국어로 발송됩니다. | Khi cảnh báo thiên tai vang lên, người nước ngoài nhận thông tin sơ tán thế nào ạ? — Ứng dụng 'Safe On' và tin nhắn khẩn cấp gửi bằng nhiều ngôn ngữ ạ. |
| 약사님, 이 증상에 맞는 약 좀 추천해 주실 수 있어요? — 알레르기 있는 성분이 있나요? | Dược sĩ ơi, anh/chị giới thiệu giúp tôi loại thuốc phù hợp với triệu chứng này nhé? — Anh/chị có dị ứng với thành phần nào không ạ? |
| 친구가 다쳤어요. — 119에 빨리 신고하세요. | Bạn tôi bị thương rồi. — Anh/chị gọi 119 nhanh đi ạ. |
| 공항에서 항공편 결항 보상을 받기 위한 절차가 복잡하다고 하던데 어떻게 시작해야 할까요? — 항공사 운항 통제 카운터에서 결항 확인서를 먼저 받아 두셔야 해요. | Nghe nói thủ tục đòi bồi thường khi hủy chuyến ở sân bay phức tạp, tôi bắt đầu từ đâu ạ? — Anh/chị nên lấy giấy xác nhận hủy chuyến tại quầy điều hành của hãng trước. |
| 여기 와이파이 좀 빌려 주실 수 있어요? — 네, 비밀번호는 1234예요. | Tôi dùng nhờ Wi-Fi ở đây được không ạ? — Vâng, mật khẩu là 1234 ạ. |
| 신용카드를 분실해서 정지시켰어요. — 임시 카드는 호텔로 보내 드릴 수 있어요. | Tôi bị mất thẻ tín dụng nên đã khóa thẻ. — Bên em có thể gửi thẻ tạm đến khách sạn cho anh/chị. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Mất đồ & Khẩn cấp với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
