Câu tiếng Hàn du lịch: Hanbok & Jjimjilbang & Hòa nhạc — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về hanbok & jjimjilbang & hòa nhạc cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 한복 입어 보고 싶어요. | Tôi muốn thử mặc hanbok. |
| 한복 대여점에서 헤어 액세서리도 같이 빌릴 수 있어요? | Tiệm cho thuê hanbok có thuê cả phụ kiện tóc không ạ? |
| 한복 대여 한 시간에 얼마예요? | Thuê hanbok một tiếng bao nhiêu ạ? |
| 한복 디자인 중에서도 시대별로 차이가 크다는데, 어느 시대를 체험해 보고 싶으세요? | Trong kiểu hanbok, các thời đại khác nhau khá nhiều, anh/chị muốn trải nghiệm thời đại nào ạ? |
| 찜질방 안에서 가장 한국적인 음식 체험으로 무엇을 추천하시나요? | Trong jjimjilbang, anh/chị giới thiệu món gì là trải nghiệm ẩm thực Hàn tiêu biểu nhất ạ? |
| 찜질방에서는 보통 몇 시간 정도 머무르는 게 좋아요? | Ở jjimjilbang nên ở khoảng bao nhiêu tiếng là tốt ạ? |
| 찜질방에서 양머리 수건은 어떻게 만들어요? | Ở jjimjilbang làm khăn đầu cừu thế nào ạ? |
| 찜질방 가 봐요. | Mình đi jjimjilbang nào. |
| 한국 매운맛은 캡사이신 중심이라서 자극이 강하다고 들었는데 단계별로 익숙해질 방법이 있을까요? | Nghe nói cay kiểu Hàn chủ yếu do capsaicin, kích thích mạnh — có cách làm quen từng bước không ạ? |
| 식혜 한 잔 주세요. | Cho tôi một cốc sikhye ạ. |
| 한국식 매운 음식에 점점 익숙해지는 것 같아요. | Hình như tôi đang dần quen với món Hàn cay. |
| 노래방 좋아해요. | Tôi thích karaoke kiểu Hàn (noraebang). |
| 노래방에서 한국 곡을 부르려면 어떻게 검색해야 돼요? | Muốn hát bài Hàn ở karaoke thì tìm thế nào ạ? |
| 노래방에서 한국 노래 한 곡만 같이 불러요. | Mình hát chung một bài Hàn ở noraebang đi ạ. |
| K-pop 안무는 그룹마다 컨셉이 달라서 입문곡을 정하는 게 쉽지 않더라고요. | Vũ đạo K-pop mỗi nhóm khái niệm khác nhau nên chọn bài nhập môn không hề dễ. |
| 떡볶이 먹어 봐요. | Mình thử ăn tteokbokki nhé. |
| 한국 영화 OTT 서비스로 자막을 한국어 학습용으로 활용하는 게 도움이 될까요? | Dùng phụ đề trên dịch vụ OTT Hàn để học tiếng Hàn có hữu ích không ạ? |
| 한국 요리 클래스를 들으면 레시피도 같이 받을 수 있나요? | Học lớp nấu ăn Hàn có được nhận luôn công thức không ạ? |
| 이거 진짜 매워요! | Cái này cay thật đó! |
| 한국 요리 클래스 어디서 들어요? | Lớp nấu ăn Hàn học ở đâu ạ? |
| K팝 콘서트 표 어떻게 사요? | Vé concert K-pop mua thế nào ạ? |
| 사진 같이 찍어요. | Mình cùng chụp ảnh nhé. |
| 한국 친구를 사귀고 싶은데 어떻게 시작하면 좋을까요? | Tôi muốn kết bạn người Hàn, nên bắt đầu từ đâu ạ? |
| 한국 전통 다도 체험에서 절차와 예법이 어떻게 진행되는지 자세히 알려 주시겠어요? | Anh/chị giải thích kỹ quy trình và lễ nghi trong trà đạo truyền thống Hàn Quốc giúp tôi nhé? |
| 너무 재미있어요. | Vui quá đi ạ. |
| K팝 안무를 배워 보고 싶은데 외국인 클래스도 있어요? | Tôi muốn học vũ đạo K-pop, có lớp cho người nước ngoài không ạ? |
| 한복을 입고 궁궐을 걸을 때 사진이 잘 나오는 시간대가 따로 있다고 하던데요? | Nghe nói có khung giờ chụp ảnh đẹp riêng khi mặc hanbok dạo cung điện phải không ạ? |
| 이 가게 BTS 굿즈 팔아요? | Cửa hàng này có bán đồ BTS không ạ? |
| 사진 찍는 거 어떤 카페가 좋아요? | Quán cà phê nào hợp để chụp ảnh ạ? |
| 외국인 시각에서 한국 음식 문화를 이해하는 데 가장 도움이 됐던 책이나 콘텐츠가 뭐였어요? | Từ góc nhìn người nước ngoài, sách hoặc nội dung nào giúp anh/chị hiểu ẩm thực Hàn nhất ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Hanbok & Jjimjilbang & Hòa nhạc với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
