Câu tiếng Hàn du lịch: Hanbok — 60 câu cần biết
60 câu tiếng Hàn cần biết về hanbok & jjimjilbang & hòa nhạc cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 60 câu tiếng Hàn về hanbok & jjimjilbang & hòa nhạc kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B2. Ví dụ: “한복 입어 보고 싶어요” và “찜질방 가 봐요”. 60 câu này được xếp mức A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16 theo thang CEFR và dài từ 8 đến 51 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 한복 입어 보고 싶어요.hanbok ibeo bogo sipeoyo | Tôi muốn thử mặc hanbok. |
| 찜질방 가 봐요.jjimjilbang ga bwayo | Mình đi jjimjilbang nào. |
| 노래방 좋아해요.noraebang joahaeyo | Tôi thích karaoke kiểu Hàn (noraebang). |
| 떡볶이 먹어 봐요.tteokbokki meogeo bwayo | Mình thử ăn tteokbokki nhé. |
| 이거 진짜 매워요!igeo jinjja maewoyo | Cái này cay thật đó! |
| 사진 같이 찍어요.sajin gachi jjigeoyo | Mình cùng chụp ảnh nhé. |
| 너무 재미있어요.neomu jaemiisseoyo | Vui quá đi ạ. |
| 도자기 만들어 보고 싶어요.dojagi mandeureo bogo sipeoyo. | Tôi muốn thử làm gốm. |
| 태권도 배워 보고 싶어요.taegwondo baewo bogo sipeoyo. | Tôi muốn thử học taekwondo. |
| 한강에서 라면 먹어요.hangangeseo ramyeon meogeoyo. | Mình ăn mì ramyeon ở sông Hàn nhé. |
| PC방 가 봤어요?PC-bang ga bwasseoyo? | Bạn từng đến PC bang (quán game) chưa? |
| 네컷 사진 찍어 봐요.nekeot sajin jjigeo bwayo. | Mình thử chụp ảnh bốn khung nhé. |
| 야구장에 같이 가요.yagujange gachi gayo. | Mình cùng đi sân bóng chày nhé. |
| 방탈출 카페 좋아해요?bangtalchul kape joahaeyo? | Bạn có thích quán escape room không? |
| 한복 대여 한 시간에 얼마예요?hanbok daeyeo han siganae eolmayeyo | Thuê hanbok một tiếng bao nhiêu ạ? |
| 찜질방에서 양머리 수건은 어떻게 만들어요?jjimjilbang-eseo yangmeori sugeoneun eotteoke mandeureoyo | Ở jjimjilbang làm khăn đầu cừu thế nào ạ? |
| 식혜 한 잔 주세요.sikhye han jan juseyo | Cho tôi một cốc sikhye ạ. |
| 노래방에서 한국 노래 한 곡만 같이 불러요.noraebang-eseo hanguk norae han gokman gachi bulleoyo | Mình hát chung một bài Hàn ở noraebang đi ạ. |
| 한국 요리 클래스 어디서 들어요?hanguk yori keullaeseu eodi-eseo deureoyo | Lớp nấu ăn Hàn học ở đâu ạ? |
| K팝 콘서트 표 어떻게 사요?K-pap konseoteu pyo eotteoke sayo | Vé concert K-pop mua thế nào ạ? |
| 이 가게 BTS 굿즈 팔아요?i gage BTS gutjeu parayo | Cửa hàng này có bán đồ BTS không ạ? |
| 사진 찍는 거 어떤 카페가 좋아요?sajin jjingneun geo eotteon kapega joayo | Quán cà phê nào hợp để chụp ảnh ạ? |
| 템플스테이는 어디에서 신청해요?tempeulseteineun eodieseo sincheonghaeyo? | Đăng ký temple stay ở đâu vậy? |
| 코인노래방은 한 곡에 얼마예요?koinnoraebangeun han goge eolmayeyo? | Karaoke xu một bài bao nhiêu tiền? |
| 퍼스널컬러 진단도 예약이 필요해요?peoseoneolkeolleo jindando yeyagi piryohaeyo? | Phân tích màu sắc cá nhân có cần đặt trước không? |
| 김치 담그기 체험은 몇 시부터예요?gimchi damgeugi cheheomeun myeot sibuteoyeyo? | Lớp làm kimchi bắt đầu từ mấy giờ? |
| 프로필 사진관은 며칠 전에 예약하면 돼요?peuropil sajingwaneun myeochil jeone yeyakamyeon dwaeyo? | Studio chụp ảnh profile nên đặt trước mấy ngày? |
| 팝업스토어 입장 줄 여기 맞아요?pabeopseutoeo ipjang jul yeogi majayo? | Hàng chờ vào pop-up store là ở đây phải không? |
| 한지 공예 재료비는 따로 내요?hanji gongye jaeryobineun ttaro naeyo? | Tiền vật liệu làm thủ công giấy hanji có trả riêng không? |
| 사물놀이 체험도 초보가 할 수 있어요?samullori cheheomdo choboga hal su isseoyo? | Người mới bắt đầu có tham gia lớp samulnori được không? |
| 한복 대여점에서 헤어 액세서리도 같이 빌릴 수 있어요?hanbok daeyeojeom-eseo heeo akseseoridor gachi billil su isseoyo | Tiệm cho thuê hanbok có thuê cả phụ kiện tóc không ạ? |
| 찜질방에서는 보통 몇 시간 정도 머무르는 게 좋아요?jjimjilbang-eseoneun botong myeot sigan jeongdo meomureuneun ge joayo | Ở jjimjilbang nên ở khoảng bao nhiêu tiếng là tốt ạ? |
| 한국식 매운 음식에 점점 익숙해지는 것 같아요.hangugsik maeun eumsige jeomjeom iksukhaejineun geot gatayo | Hình như tôi đang dần quen với món Hàn cay. |
| 노래방에서 한국 곡을 부르려면 어떻게 검색해야 돼요?noraebang-eseo hanguk gogeul bureuryeomyeon eotteoke geomsaekhaeya dwaeyo | Muốn hát bài Hàn ở karaoke thì tìm thế nào ạ? |
| 한국 요리 클래스를 들으면 레시피도 같이 받을 수 있나요?hanguk yori keullaeseureul deureumyeon resipidoga chi badeul su innayo | Học lớp nấu ăn Hàn có được nhận luôn công thức không ạ? |
| 한국 친구를 사귀고 싶은데 어떻게 시작하면 좋을까요?hanguk chingureul sagwigo sipeunde eotteoke sijakhamyeon joeulkkayo | Tôi muốn kết bạn người Hàn, nên bắt đầu từ đâu ạ? |
| K팝 안무를 배워 보고 싶은데 외국인 클래스도 있어요?K-pap anmureul baewo bogo sipeunde oegugin keullaeseu-do isseoyo | Tôi muốn học vũ đạo K-pop, có lớp cho người nước ngoài không ạ? |
| 목욕탕에서 세신을 받으려면 미리 말해야 하나요?mogyoktangeseo sesineul badeuryeomyeon miri malhaeya hanayo? | Muốn kỳ lưng ở nhà tắm công cộng thì phải nói trước không? |
| 방탈출 카페에서 힌트는 몇 번까지 받을 수 있어요?bangtalchul kapeeseo hinteuneun myeot beonkkaji badeul su isseoyo? | Trong phòng escape room được xin gợi ý mấy lần? |
| 드라마 촬영지는 개인이 찾아가도 구경할 수 있는 곳인가요?deurama chwaryeongjineun gaeini chajagado gugyeonghal su inneun gosingayo? | Địa điểm quay phim có thể tự đi tham quan được không? |
| 서예 체험에서 쓴 작품은 그대로 가져갈 수 있나요?seoye cheheomeseo sseun jakpumeun geudaero gajyeogal su innayo? | Tác phẩm thư pháp tôi viết có mang về được không? |
| 사주나 타로를 보는 카페는 보통 얼마 정도 내나요?sajuna taroreul boneun kapeneun botong eolma jeongdo naenayo? | Quán cà phê xem saju hay tarot thường tốn khoảng bao nhiêu? |
| 전통주 양조장에서 직접 빚은 술을 가져갈 수 있어요?jeontongju yangjojangeseo jikjeop bijeun sureul gajyeogal su isseoyo? | Rượu tôi tự ủ ở xưởng rượu truyền thống có mang về được không? |
| 만화카페는 시간제인가요, 아니면 음료를 시켜야 하나요?manhwakapeneun siganjeingayo, animyeon eumnyoreul sikyeoya hanayo? | Quán cà phê truyện tính theo giờ hay bắt buộc phải gọi đồ uống? |
| 한복 디자인 중에서도 시대별로 차이가 크다는데, 어느 시대를 체험해 보고 싶으세요?hanbok dijain jung-eseodo sidaebyeollo chaiga keudaneunde, eoneu sidaereul cheheomhae bogo sipeu-seyo | Trong kiểu hanbok, các thời đại khác nhau khá nhiều, anh/chị muốn trải nghiệm thời đại nào ạ? |
| 찜질방 안에서 가장 한국적인 음식 체험으로 무엇을 추천하시나요?jjimjilbang an-eseo gajang hangugjeogin eumsik cheheom-euro mueoseul chucheonhasinayo | Trong jjimjilbang, anh/chị giới thiệu món gì là trải nghiệm ẩm thực Hàn tiêu biểu nhất ạ? |
| 한국 매운맛은 캡사이신 중심이라서 자극이 강하다고 들었는데 단계별로 익숙해질 방법이 있을까요?hanguk maeunmaseun kapsaisin jungsim-iraseo jageugi gangadago deureonneunde dan-gyebyeollo iksukhae-jil bangbeobi isseulkkayo | Nghe nói cay kiểu Hàn chủ yếu do capsaicin, kích thích mạnh — có cách làm quen từng bước không ạ? |
| K-pop 안무는 그룹마다 컨셉이 달라서 입문곡을 정하는 게 쉽지 않더라고요.K-pop anmuneun geurupmada keonsebi dallaseo ipmun-gogeul jeonghaneun ge swipji antoraragoyo | Vũ đạo K-pop mỗi nhóm khái niệm khác nhau nên chọn bài nhập môn không hề dễ. |
| 한국 영화 OTT 서비스로 자막을 한국어 학습용으로 활용하는 게 도움이 될까요?hanguk yeonghwa OTT seobiseu-ro jamageul hangugeo hakseup-yong-euro hwaryonghaneun ge doumi doelkkayo | Dùng phụ đề trên dịch vụ OTT Hàn để học tiếng Hàn có hữu ích không ạ? |
| 한국 전통 다도 체험에서 절차와 예법이 어떻게 진행되는지 자세히 알려 주시겠어요?hanguk jeontong dado cheheom-eseo jeolcha-wa yebeobi eotteoke jinhaengdoeneunji jasehi allyeo jusigesseoyo | Anh/chị giải thích kỹ quy trình và lễ nghi trong trà đạo truyền thống Hàn Quốc giúp tôi nhé? |
| 한복을 입고 궁궐을 걸을 때 사진이 잘 나오는 시간대가 따로 있다고 하던데요?hanbogeul ipgo gunggworeul georeul ttae sajini jal naoneun sigandaega ttaro itdago hadeondeyo | Nghe nói có khung giờ chụp ảnh đẹp riêng khi mặc hanbok dạo cung điện phải không ạ? |
| 외국인 시각에서 한국 음식 문화를 이해하는 데 가장 도움이 됐던 책이나 콘텐츠가 뭐였어요?oegugin sigageseo hanguk eumsik munhwareul ihaehaneun de gajang doumi dwaetdeon chaegina kontencheuga mwoyeosseoyo | Từ góc nhìn người nước ngoài, sách hoặc nội dung nào giúp anh/chị hiểu ẩm thực Hàn nhất ạ? |
| 템플스테이는 휴식형과 체험형으로 나뉜다는데 외국인에게는 어느 쪽이 더 잘 맞을까요?tempeulseteineun hyusikyeonggwa cheheomhyeongeuro nanwindaneunde oeguginegeneun eoneu jjogi deo jal majeulkkayo? | Nghe nói temple stay chia thành loại nghỉ ngơi và loại trải nghiệm, người nước ngoài hợp loại nào hơn? |
| 야구장 응원은 팀마다 응원가와 도구가 다르다는데 처음 가는 사람은 어떻게 따라 하면 될까요?yagujang eungwoneun timmada eungwongawa doguga dareudaneunde cheoeum ganeun sarameun eotteoke ttara hamyeon doelkkayo? | Nghe nói mỗi đội bóng chày có bài cổ vũ và dụng cụ riêng, người đi lần đầu nên hòa theo thế nào? |
| 퍼스널컬러 진단 결과가 계절 유형으로 나오던데 실제로 옷을 고를 때 얼마나 도움이 되나요?peoseoneolkeolleo jindan gyeolgwaga gyejeol yuhyeongeuro naodeonde siljero oseul goreul ttae eolmana doumi doenayo? | Kết quả personal color ra theo kiểu mùa, nhưng khi chọn quần áo thực sự giúp được bao nhiêu? |
| 아이돌 생일 카페는 팬들이 직접 연다고 들었는데 특전을 받으려면 미리 신청해야 하나요?aidol saengil kapeneun paendeuri jikjeop yeondago deureonneunde teukjeoneul badeuryeomyeon miri sincheonghaeya hanayo? | Nghe nói cà phê sinh nhật idol do fan tự tổ chức, muốn nhận quà thì phải đăng ký trước không? |
| 등산할 때 정상에서 간식을 나눠 먹는 문화가 있다던데 처음 가는 사람은 뭘 챙기면 좋을까요?deungsanhal ttae jeongsangeseo gansigeul nanwo meongneun munhwaga itdadeonde cheoeum ganeun sarameun mwol chaenggimyeon joeulkkayo? | Nghe nói khi leo núi mọi người chia đồ ăn vặt trên đỉnh, người đi lần đầu nên mang gì? |
| 지역 축제 중에서 외국인이 직접 참여할 수 있는 프로그램은 계절별로 어떤 것들이 있나요?jiyeok chukje jungeseo oegugini jikjeop chamyeohal su inneun peurogeuraemeun gyejeolbyeollo eotteon geotdeuri innayo? | Trong các lễ hội địa phương, theo từng mùa có chương trình nào người nước ngoài tham gia trực tiếp được? |
| 한강 공원에서 돗자리를 펴고 배달 음식을 시키는 게 일반적이라는데 자리는 어떻게 잡아요?hangang gongwoneseo dotjarireul pyeogo baedal eumsigeul sikineun ge ilbanjeogiraneunde jarineun eotteoke jabayo? | Nghe nói ở công viên sông Hàn mọi người thường trải chiếu rồi gọi đồ ăn giao tận nơi, làm sao để giữ chỗ? |
| 도자기 공방에서 물레로 빚은 그릇은 가마에 굽는 시간까지 생각하면 언제쯤 받을 수 있나요?dojagi gongbangeseo mullero bijeun geureuseun gamae gumneun sigankkaji saenggakamyeon eonjejjeum badeul su innayo? | Chiếc bát tôi làm trên bàn xoay ở xưởng gốm, tính cả thời gian nung lò thì khi nào nhận được? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Hanbok & Jjimjilbang & Hòa nhạc với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về hanbok & jjimjilbang & hòa nhạc?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về hanbok & jjimjilbang & hòa nhạc, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A1–B2 theo thang CEFR (A1 14 · A2 16 · B1 14 · B2 16), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 44 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 16 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 60 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
