Câu tiếng Hàn du lịch: App giao hàng & Bản đồ — 30 câu cần biết
30 câu tiếng Hàn cần biết về app giao hàng & bản đồ cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
Một chuyến đi ngắn sẽ suôn sẻ hơn khi bạn nói được những câu cần thiết. Đây là 30 câu tiếng Hàn về app giao hàng & bản đồ kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đủ dễ cho người học trình độ A1–B1. Ví dụ: “카카오맵 써요” và “배달의민족으로 치킨 시켜요”.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 카카오맵 써요. | Tôi dùng Kakao Map. |
| 한국 앱은 본인인증 절차 때문에 외국인이 가입하기 어려운 경우가 많아요. | App Hàn vì thủ tục xác thực danh tính nên người nước ngoài thường khó đăng ký. |
| 카카오T로 택시 부르는 게 더 편해요. | Gọi taxi qua Kakao T tiện hơn ạ. |
| 카카오T 외국인 모드에서는 영어 주소 입력이 가능하다고 들었어요. | Nghe nói chế độ cho người nước ngoài của Kakao T cho phép nhập địa chỉ tiếng Anh. |
| 배달의민족으로 치킨 시켜요. | Đặt gà qua Baemin nhé. |
| 이 앱 좋아요. | Tôi thích app này. |
| 배민으로 외국 카드 결제할 때 가끔 인증이 안 되는 경우가 있어요. | Khi thanh toán Baemin bằng thẻ nước ngoài, đôi khi xác thực không thành công. |
| 배달의민족이에요. | Là Baedal Minjok (Baemin). |
| 토스 앱으로 친구한테 송금했어요. | Tôi đã chuyển tiền cho bạn qua app Toss. |
| 토스랑 카카오페이 중에서 외국인이 쓰기 더 편한 게 있을까요? | Giữa Toss và KakaoPay, cái nào dễ dùng hơn cho người nước ngoài ạ? |
| 네이버지도하고 카카오맵 중에 어느 게 더 정확해요? | Giữa Naver Map và Kakao Map, cái nào chính xác hơn ạ? |
| 여기 길 찾아요. | Tôi đang tìm đường ở đây. |
| 지하철 노선도는 어떤 앱이 가장 직관적이에요? | Bản đồ tàu điện ngầm thì app nào trực quan nhất ạ? |
| 구글맵은 한국에서 좀 부정확해요. | Google Maps ở Hàn hơi không chính xác. |
| 한국말로 입력해요. | Tôi nhập bằng tiếng Hàn. |
| 관광용 패스(Discover Seoul Pass) 앱이 따로 있다고 하던데요? | Tôi nghe nói có app riêng cho thẻ Discover Seoul Pass cho khách du lịch phải không ạ? |
| 파파고 번역 앱이 정말 도움이 돼요. | App dịch Papago giúp ích thật sự ạ. |
| 주소가 뭐예요? | Địa chỉ là gì ạ? |
| 외국에서 미리 다운받아 두면 편한 앱이 뭐가 있어요? | Khi còn ở nước ngoài, nên tải trước app nào cho tiện ạ? |
| 이 앱은 한국 신용카드만 돼요? | App này chỉ chấp nhận thẻ tín dụng Hàn thôi ạ? |
| 토스로 보내요. | Tôi chuyển qua Toss. |
| 택시 불러요. | Gọi taxi nào. |
| 카카오톡으로 연락 주세요. | Hãy liên lạc qua KakaoTalk ạ. |
| 쿠팡 회원가입할 때 외국인등록증 번호가 필요해요? | Đăng ký Coupang có cần số thẻ đăng ký người nước ngoài không ạ? |
| 한국 친구가 카카오톡으로 보낸 링크가 안 열려요. | Đường link bạn Hàn gửi qua KakaoTalk không mở được. |
| 쿠팡으로 다음 날 배송이 와요. | Đặt qua Coupang là hôm sau giao tới. |
| Wi-Fi 어디예요? | Wi-Fi ở đâu vậy ạ? |
| 여행 중에 데이터 계획을 어떻게 짜시는 편이에요? | Khi đi du lịch anh/chị thường lên kế hoạch dữ liệu thế nào ạ? |
| 네이버지도 좋아요. | Naver Map tốt lắm ạ. |
| 이 앱 가입할 때 외국인도 가능해요? | Người nước ngoài cũng đăng ký app này được không ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề App giao hàng & Bản đồ với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về app giao hàng & bản đồ?
- Trang này liệt kê 30 câu tiếng Hàn về app giao hàng & bản đồ, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A1–B1 theo thang CEFR, phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Có — mỗi câu đều có audio người bản xứ trong ứng dụng WeBring Korean miễn phí, nơi bạn cũng có thể luyện tập bằng quiz.
