Câu tiếng Hàn du lịch: Chợ truyền thống — 30 câu cần biết

30 câu tiếng Hàn cần biết về chợ truyền thống cho chuyến du lịch Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
광장시장의 빈대떡은 전통 방식으로 만든다고 하셨는데 다른 가게와 차이점이 무엇인가요? — 녹두를 직접 갈고 돼지비계 기름으로 부쳐서 풍미가 다릅니다.Anh/chị nói bindaetteok ở chợ Gwangjang theo cách truyền thống, vậy khác với quán khác chỗ nào ạ? — Tự xay đậu xanh và rán bằng mỡ heo nên hương vị khác biệt ạ.
광장시장에서 마약김밥을 주문하면 양이 적당해요? — 한 줄이면 간식, 두 줄이면 한 끼 정도 되세요.Gọi mayak gimbap ở chợ Gwangjang lượng vừa không ạ? — Một cuộn coi như ăn vặt, hai cuộn là một bữa.
이거 얼마예요? — 한 개에 3천 원이에요.Cái này bao nhiêu? — Một cái 3.000 won ạ.
전통시장의 흥정 문화에 대해 외국인이 알아야 할 예의 같은 것이 있을까요? — 정중한 말투와 적절한 가격 제안이 핵심이고, 너무 무리한 할인 요청은 실례가 될 수 있어요.Văn hóa mặc cả ở chợ truyền thống có lễ nghi nào người nước ngoài nên biết không ạ? — Giọng lịch sự và đề nghị mức giá hợp lý là quan trọng, đòi giảm quá nhiều có thể thất lễ.
마약김밥 한 줄 주세요. — 두 줄 사면 5천 원에 드릴게요.Cho tôi một cuộn mayak gimbap ạ. — Mua hai cuộn em để 5.000 won.
통인시장 도시락 카페가 외국인에게도 친절하다고 들었어요. — 네, 영어 메뉴판이 있어서 편하게 이용하실 수 있어요.Tôi nghe nói quán dosirak ở chợ Tongin thân thiện với cả khách nước ngoài. — Vâng, có menu tiếng Anh nên anh/chị dùng thoải mái.
조금만 깎아 주세요. — 그럼 천 원 빼 드릴게요.Bớt cho tôi một chút đi ạ. — Vậy em bớt 1.000 won.
통인시장 도시락 카페가 옛 엽전을 화폐로 사용하는 콘셉트가 신기한데 어떻게 시작된 건가요? — 지역 상권 활성화와 전통 체험을 결합하기 위해 시범 도입한 사업이에요.Quán dosirak ở chợ Tongin dùng tiền xu cổ làm tiền tệ rất thú vị, ý tưởng đó bắt đầu thế nào ạ? — Là dự án thí điểm để kết hợp phục hồi thương mại địa phương với trải nghiệm truyền thống.
여기서 흥정하려면 어떤 표현을 쓰는 게 좋아요? — '조금만 깎아 주세요'라고 하시면 자연스러워요.Mặc cả ở đây nên dùng câu nào ạ? — Nói '조금만 깎아 주세요' nghe tự nhiên ạ.
빈대떡 하나 주세요. — 막걸리도 같이 드시면 더 맛있어요.Cho tôi một bánh bindaetteok ạ. — Uống cùng makgeolli sẽ ngon hơn ạ.
전통시장 음식이 위생적으로 괜찮은가요? — 모범음식점 표시가 있는 곳을 선택하시면 안심하실 수 있어요.Đồ ăn ở chợ truyền thống có hợp vệ sinh không ạ? — Anh/chị chọn quán có biển 'Model Restaurant' thì yên tâm.
전통시장과 백화점 식품관 중에서 외국인이 한국 식문화를 더 깊이 체험할 수 있는 곳은 어디라고 보세요? — 시장은 사람과 향, 백화점은 큐레이션과 위생이 강점이라 목적에 따라 다릅니다.Giữa chợ truyền thống và khu ẩm thực bách hóa, nơi nào giúp người nước ngoài trải nghiệm sâu hơn ẩm thực Hàn? — Chợ mạnh ở con người và mùi vị, bách hóa mạnh ở tuyển chọn và vệ sinh, tùy mục đích ạ.
한국 전통시장에서 사진을 찍을 때 상인분들의 양해를 구하는 표현으로 어떤 게 자연스러울까요? — '잠깐 사진 한 장 찍어도 될까요?'라고 가볍게 여쭤보시면 거의 다 흔쾌히 허락하세요.Khi chụp ảnh ở chợ truyền thống Hàn, cách xin phép tự nhiên là gì ạ? — Hỏi nhẹ nhàng '잠깐 사진 한 장 찍어도 될까요?' thì hầu hết đều vui vẻ đồng ý.
망원시장은 가까운 지하철역이 어디예요? — 6호선 망원역에서 도보 5분 거리예요.Chợ Mangwon gần ga tàu nào ạ? — Từ ga Mangwon tuyến 6 đi bộ 5 phút.
맛있어요? — 아주 맛있어요. 한 개 더 사고 싶어요.Ngon không ạ? — Rất ngon. Tôi muốn mua thêm một cái.
외국인 관광객이 시장 음식 알레르기 정보를 미리 확인할 방법이 있나요? — 식약처 식품안전나라 사이트와 가게에 비치된 알레르기 안내문을 함께 확인하시는 게 좋아요.Khách du lịch nước ngoài có cách nào kiểm tra thông tin dị ứng thực phẩm chợ trước không ạ? — Kết hợp trang Food Safety Korea của MFDS và bảng thông báo dị ứng ở từng quán là tốt nhất.
여기 사진 찍어도 돼요? — 네, 마음껏 찍으세요.Tôi chụp ảnh ở đây được không ạ? — Vâng, anh/chị cứ chụp thoải mái.
이 시장은 평일 오후가 사람이 적어서 다니기 편한 것 같아요. — 네, 주말이나 점심 시간에는 정말 붐비거든요.Chợ này chiều thứ hai-sáu vắng người nên dạo chơi dễ chịu ạ. — Vâng, cuối tuần hay giữa trưa đông lắm ạ.
혹시 어묵 국물도 따로 받을 수 있어요? — 네, 종이컵에 담아 드릴게요.Tôi xin thêm nước dùng chả cá riêng được không ạ? — Vâng, em rót vào cốc giấy cho ạ.
전통시장에서 카드 결제 외에 제로페이 같은 모바일 결제도 가능한가요? — 네, 제로페이는 전통시장 활성화 차원에서 거의 모든 점포에서 사용 가능하고 수수료도 없어요.Ở chợ truyền thống ngoài thẻ, có thanh toán di động như Zero Pay không ạ? — Có ạ, Zero Pay thuộc chương trình hồi sinh chợ nên hầu như mọi quầy đều dùng được và không tính phí.
이 떡은 어떻게 먹어요? — 그냥 손으로 드시면 돼요.Bánh tteok này ăn sao ạ? — Cứ dùng tay ăn cũng được ạ.
한국 전통시장과 일본의 전통시장을 비교했을 때 분위기에서 가장 큰 차이가 무엇이라고 느끼셨어요? — 한국이 더 정감 있고 활기찬 반면 일본은 정돈된 분위기가 강한 편이었어요.So sánh chợ truyền thống Hàn và Nhật, anh/chị thấy bầu không khí khác nhau lớn nhất ở điểm nào? — Hàn ấm áp và sôi động hơn, còn Nhật thì có không khí ngăn nắp hơn.
전통 떡집에서 절편이랑 인절미 차이가 뭐예요? — 절편은 모양으로 찍어 굳히고, 인절미는 콩고물을 묻혀요.Ở tiệm bánh truyền thống, jeolpyeon và injeolmi khác nhau thế nào ạ? — Jeolpyeon được ép khuôn cố định, còn injeolmi lăn qua bột đậu nành.
포장해 주세요. — 안에서 드실 거예요?Gói lại giúp tôi ạ. — Anh/chị ăn ở quán phải không ạ?
여기서 카드 결제하면 추가 수수료가 붙나요? — 아니요, 카드도 정상 가격으로 받아요.Thanh toán bằng thẻ ở đây có phụ thu không ạ? — Không, thẻ cũng tính giá bình thường ạ.
현금만 받아요? — 카드도 돼요.Chỉ nhận tiền mặt thôi ạ? — Thẻ cũng được ạ.
광장시장 야간 푸드코트는 위생 규정이 어떻게 관리되고 있나요? — 자치구 위생과의 정기 점검과 상인회 자율 위생 인증을 함께 운영합니다.Quy định vệ sinh tại khu ẩm thực đêm chợ Gwangjang được quản lý ra sao ạ? — Kết hợp giữa kiểm tra định kỳ của Phòng Vệ sinh quận và chứng nhận vệ sinh tự nguyện của hiệp hội thương nhân.
이거 한 번 먹어 봐도 돼요? — 네, 시식해 보세요.Tôi nếm thử một chút được không ạ? — Vâng, anh/chị cứ thử ạ.
전통시장에서 외국인 관광객 대상으로 한 통역 자원봉사 서비스가 있다고 들었어요. — 네, 주말마다 한국관광공사가 운영하는 다국어 도우미가 광장시장·남대문시장에 배치돼요.Tôi nghe nói có dịch vụ phiên dịch tình nguyện cho khách nước ngoài ở chợ truyền thống. — Vâng, mỗi cuối tuần Tổng cục Du lịch Hàn Quốc cử tình nguyện viên đa ngôn ngữ đến chợ Gwangjang và Namdaemun ạ.
이 식당은 줄이 너무 길어서 다음 가게로 가 볼까요? — 네, 옆집도 비슷한 메뉴를 팔거든요.Quán này xếp hàng dài quá, mình đi quán kế bên nhé? — Vâng, quán bên cạnh cũng bán món tương tự ạ.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Chợ truyền thống với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan