Tiếng Hàn công sở: Hợp đồng & Visa — 30 mẫu câu thiết yếu
30 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống hợp đồng & visa khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 본 계약은 {{partyAName}}(이하 '갑')과 {{partyBName}}(이하 '을') 사이에 체결한다. | Hợp đồng này được ký kết giữa {{partyAName}} (sau đây gọi là 'Bên A') và {{partyBName}} (sau đây gọi là 'Bên B'). |
| 본 계약은 {{partyAFullName}}(주식회사, 이하 '갑'이라 한다)과 {{partyBFullName}}(주식회사, 이하 '을'이라 한다) 간에 다음과 같이 체결한다. | Hợp đồng này được ký kết giữa {{partyAFullName}} (công ty cổ phần, sau đây gọi là 'Bên A') và {{partyBFullName}} (công ty cổ phần, sau đây gọi là 'Bên B') như sau. |
| 본 {{contractType}} 계약(이하 '본 계약'이라 한다)은 {{partyAFullName}}(이하 '갑'이라 한다)과 {{partyBFullName}}(이하 '을'이라 한다)이 다음 조항에 합의하고 이를 성실히 이행할 것을 약정함에 있어 본 계약을 체결한다. | Hợp đồng {{contractType}} này (sau đây gọi là 'Hợp đồng') được {{partyAFullName}} (sau đây gọi là 'Bên A') và {{partyBFullName}} (sau đây gọi là 'Bên B') ký kết, hai bên đã đồng ý với các điều khoản sau và cam kết thực hiện một cách trung thực. |
| 제1조 (목적) 본 계약은 {{contractPurpose}}을(를) 목적으로 한다. | Điều 1 (Mục đích) Hợp đồng này có mục đích {{contractPurpose}}. |
| 제1조 (목적) 본 계약은 갑이 을에게 위탁하는 {{businessScope}}와 관련하여 양 당사자 간의 권리·의무 및 책임을 명확히 정함을 그 목적으로 한다. | Điều 1 (Mục đích) Mục đích của Hợp đồng này là quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các bên liên quan đến {{businessScope}} mà Bên A ủy thác cho Bên B. |
| 제1조 (계약의 목적) 본 계약은 갑이 을에게 {{serviceScope}}을(를) 위탁하고 그 대가를 지급함에 있어 양 당사자의 권리와 의무를 규정함을 목적으로 한다. | Điều 1 (Mục đích hợp đồng) Hợp đồng này nhằm quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên khi Bên A ủy thác {{serviceScope}} cho Bên B và thanh toán đối giá. |
| 제2조 (정의) 본 계약에서 사용되는 용어의 정의는 다음과 같다. 1. '{{term1}}'(이)란 {{def1}}을(를) 말한다. 2. '{{term2}}'(이)란 {{def2}}을(를) 말한다. | Điều 2 (Định nghĩa) Định nghĩa các thuật ngữ được sử dụng trong Hợp đồng này như sau. 1. '{{term1}}' có nghĩa là {{def1}}. 2. '{{term2}}' có nghĩa là {{def2}}. |
| 제2조 (계약 기간) 본 계약의 기간은 {{startDate}}부터 {{endDate}}까지로 한다. | Điều 2 (Thời hạn hợp đồng) Thời hạn hợp đồng này từ {{startDate}} đến {{endDate}}. |
| 제2조 (용어의 정의) 본 계약에서 사용되는 '{{termName}}'(이)란 {{termDefinition}}을(를) 말한다. | Điều 2 (Định nghĩa) Thuật ngữ '{{termName}}' được sử dụng trong hợp đồng này có nghĩa là {{termDefinition}}. |
| 제3조 (계약 기간 및 갱신) ① 본 계약의 유효 기간은 {{startDate}}부터 {{endDate}}까지로 한다. ② 본 계약은 만료 {{noticeDays}}일 전까지 일방의 서면 통지가 없는 한, 동일 조건으로 {{renewalPeriod}}간 자동 갱신되며, 이는 동일 절차에 따라 반복 적용된다. | Điều 3 (Thời hạn và gia hạn) ① Thời hạn hiệu lực của Hợp đồng này từ {{startDate}} đến {{endDate}}. ② Trừ khi một bên cung cấp thông báo bằng văn bản {{noticeDays}} ngày trước khi hết hạn, Hợp đồng này sẽ tự động gia hạn {{renewalPeriod}} với cùng điều kiện, và điều này áp dụng lặp lại theo cùng quy trình. |
| 제3조 (계약 금액) 본 계약의 총 금액은 {{contractAmount}}원으로 한다. | Điều 3 (Giá trị hợp đồng) Tổng giá trị của hợp đồng này là {{contractAmount}} won. |
| 제3조 (계약 기간 및 갱신) 본 계약 기간은 {{startDate}}부터 {{endDate}}까지로 하며, 만료 {{noticeDays}}일 전까지 일방의 서면 통지가 없을 시 {{renewalPeriod}}간 자동 갱신된다. | Điều 3 (Thời hạn hợp đồng và gia hạn) Thời hạn hợp đồng này từ {{startDate}} đến {{endDate}}, và sẽ tự động gia hạn {{renewalPeriod}} nếu không có thông báo bằng văn bản từ một bên trước {{noticeDays}} ngày. |
| 제4조 (지급 조건) 갑은 {{paymentSchedule}}에 따라 을에게 대금을 지급한다. | Điều 4 (Điều kiện thanh toán) Bên A thanh toán số tiền cho Bên B theo {{paymentSchedule}}. |
| 제4조 (대가의 지급) 갑은 을에게 {{serviceScope}}의 대가로 월 {{monthlyAmount}}원을 익월 {{paymentDay}}일까지 지급한다. | Điều 4 (Thanh toán đối giá) Bên A thanh toán cho Bên B {{monthlyAmount}} won mỗi tháng cho {{serviceScope}}, trước ngày {{paymentDay}} của tháng kế tiếp. |
| 제4조 (대가 및 지급 조건) ① 갑은 본 계약에 따른 대가로 을에게 총 {{totalAmount}}원(부가세 별도)을 지급한다. ② 지급 방식은 {{paymentSchedule}}로 하며, 모든 지급은 을이 지정한 계좌({{bankAccount}})로 송금하는 방법에 의한다. | Điều 4 (Đối giá và điều kiện thanh toán) ① Bên A thanh toán cho Bên B tổng cộng {{totalAmount}} won (chưa bao gồm VAT) làm đối giá theo Hợp đồng này. ② Phương thức thanh toán là {{paymentSchedule}}, và tất cả các khoản thanh toán được thực hiện bằng chuyển khoản vào tài khoản do Bên B chỉ định ({{bankAccount}}). |
| 제5조 (지연 손해금 및 상한) ① 갑이 제4조의 지급 의무를 이행하지 아니하는 경우 미지급액에 대하여 연 {{interestRate}}%의 지연 손해금을 가산한다. ② 본 조에 따른 지연 손해금의 누적 총액은 본 계약 총액의 {{capPercent}}%를 초과하지 아니한다. | Điều 5 (Phạt chậm trả và mức trần) ① Nếu Bên A không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo Điều 4, lãi chậm trả ở mức lãi suất hàng năm {{interestRate}}% sẽ được cộng vào số tiền chưa thanh toán. ② Tổng số phạt chậm trả tích lũy theo Điều này không vượt quá {{capPercent}}% tổng giá trị Hợp đồng. |
| 제5조 (납품 기한) 을은 {{deliveryDate}}까지 갑에게 {{deliveryItem}}을(를) 납품한다. | Điều 5 (Hạn giao hàng) Bên B phải giao {{deliveryItem}} cho Bên A trước {{deliveryDate}}. |
| 제5조 (지연 이자) 갑이 제4조의 지급 의무를 이행하지 아니할 경우 연 {{interestRate}}%의 지연 이자를 가산한다. | Điều 5 (Lãi chậm trả) Nếu Bên A không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo Điều 4, lãi chậm trả với mức lãi suất hàng năm {{interestRate}}% sẽ được cộng thêm. |
| 제6조 (을의 의무) 을은 본 계약에 따라 {{serviceScope}}을(를) 성실히 수행하여야 하며, 그 결과를 {{reportFrequency}}별로 갑에게 보고하여야 한다. | Điều 6 (Nghĩa vụ của Bên B) Bên B phải thực hiện {{serviceScope}} một cách trung thực theo hợp đồng này và phải báo cáo kết quả cho Bên A theo {{reportFrequency}}. |
| 제6조 (지적재산권의 귀속) ① 본 계약 수행 과정에서 새로 창출된 {{ipScope}}에 관한 일체의 권리는 {{ipOwner}}에게 단독 귀속한다. ② 다만, 본 계약 체결 이전부터 어느 일방이 보유한 기존 지적재산권은 해당 당사자에게 그대로 귀속한다. | Điều 6 (Sở hữu quyền sở hữu trí tuệ) ① Tất cả các quyền liên quan đến {{ipScope}} mới được tạo ra trong quá trình thực hiện Hợp đồng này thuộc về duy nhất {{ipOwner}}. ② Tuy nhiên, quyền sở hữu trí tuệ hiện hữu mà một bên nắm giữ trước khi ký Hợp đồng này vẫn thuộc bên đó. |
| 제6조 (품질 보증) 을은 납품 후 {{warrantyMonths}}개월간 {{deliveryItem}}의 품질을 보증한다. | Điều 6 (Bảo hành chất lượng) Bên B bảo hành chất lượng {{deliveryItem}} trong vòng {{warrantyMonths}} tháng sau khi giao hàng. |
| 제7조 (비밀 유지) 양 당사자는 본 계약 수행과 관련하여 알게 된 상대방의 영업 비밀, 기술 정보 및 {{additionalConfidential}} 등을 본 계약 종료 후 {{confidentialityYears}}년간 외부에 누설하거나 자신의 이익을 위해 사용하여서는 아니 된다. | Điều 7 (Bảo mật) Hai bên không được tiết lộ cho bên thứ ba hoặc sử dụng vì lợi ích riêng các bí mật kinh doanh, thông tin kỹ thuật và {{additionalConfidential}} v.v. biết được liên quan đến việc thực hiện hợp đồng này, trong vòng {{confidentialityYears}} năm sau khi chấm dứt hợp đồng. |
| 제7조 (비밀유지) 갑과 을은 본 계약과 관련하여 알게 된 {{confidentialInfo}}을(를) 외부에 누설하지 않는다. | Điều 7 (Bảo mật) Bên A và Bên B không tiết lộ ra bên ngoài {{confidentialInfo}} biết được liên quan đến hợp đồng này. |
| 제7조 (비밀 유지 및 정보 보호) ① 양 당사자는 본 계약과 관련하여 알게 된 상대방의 영업비밀, 기술자료, 인사·재무 정보 및 {{additionalConfidential}} 일체를 본 계약 종료 후 {{confidentialityYears}}년간 외부에 누설하거나 본 계약 목적 외로 사용하여서는 아니 된다. ② 본 의무를 위반한 경우 위반 당사자는 그로 인한 모든 손해를 배상한다. | Điều 7 (Bảo mật và bảo vệ thông tin) ① Hai bên không được tiết lộ ra bên ngoài hoặc sử dụng ngoài mục đích Hợp đồng này, trong vòng {{confidentialityYears}} năm sau khi chấm dứt Hợp đồng, tất cả bí mật kinh doanh, tài liệu kỹ thuật, thông tin nhân sự·tài chính và {{additionalConfidential}} của bên còn lại biết được liên quan đến Hợp đồng này. ② Nếu vi phạm nghĩa vụ này, bên vi phạm phải bồi thường tất cả thiệt hại phát sinh. |
| 제8조 (지적재산권) 본 계약 수행 과정에서 발생한 {{ipScope}}에 관한 권리는 {{ipOwner}}에게 귀속한다. | Điều 8 (Quyền sở hữu trí tuệ) Quyền liên quan đến {{ipScope}} phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng này thuộc về {{ipOwner}}. |
| 제8조 (지연 손해금) 을이 납품 기한을 위반한 경우 일별 {{penaltyRate}}%의 지연 손해금을 지급한다. | Điều 8 (Phạt chậm trễ) Nếu Bên B vi phạm thời hạn giao hàng, phải trả tiền phạt chậm trễ {{penaltyRate}}% mỗi ngày. |
| 제8조 (손해 배상의 범위 및 한도) ① 일방 당사자가 본 계약을 위반하여 상대방에게 발생한 직접 손해는 그 위반 당사자가 배상한다. ② 본 조에 따른 손해 배상 총액은 본 계약 총액의 {{damageCap}}%를 한도로 하며, 간접·결과적·징벌적 손해는 본 조의 적용에서 제외된다. | Điều 8 (Phạm vi và mức trần bồi thường thiệt hại) ① Thiệt hại trực tiếp phát sinh cho bên còn lại do một bên vi phạm Hợp đồng này được bên vi phạm bồi thường. ② Tổng bồi thường theo Điều này có mức trần là {{damageCap}}% tổng giá trị Hợp đồng, các thiệt hại gián tiếp, hệ quả và mang tính trừng phạt được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng Điều này. |
| 제9조 (계약 해지) 다음 각 호의 사유가 발생한 경우 갑은 본 계약을 해지할 수 있다: {{terminationGrounds}}. | Điều 9 (Chấm dứt hợp đồng) Bên A có thể chấm dứt hợp đồng này nếu phát sinh một trong các căn cứ sau: {{terminationGrounds}}. |
| 제9조 (손해 배상) 일방 당사자가 본 계약을 위반하여 상대방에게 손해를 끼친 경우, 위반 당사자는 그 손해를 배상하되 배상액은 {{damageCap}}을(를) 한도로 한다. | Điều 9 (Bồi thường thiệt hại) Nếu một bên vi phạm hợp đồng này và gây thiệt hại cho bên còn lại, bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại đó, mức bồi thường tối đa là {{damageCap}}. |
| 제9조 (계약 해지) ① 다음 각 호의 사유가 발생한 경우 비위반 당사자는 서면 통지로 본 계약을 즉시 해지할 수 있다. 1. 상대방이 본 계약상 중요 의무를 위반하고 {{cureDays}}일 이내 시정하지 아니한 경우 2. 상대방에 대한 회생 절차 또는 파산 신청이 접수된 경우 3. {{additionalGround}} | Điều 9 (Chấm dứt hợp đồng) ① Bên không vi phạm có thể chấm dứt Hợp đồng này ngay lập tức bằng văn bản nếu phát sinh các căn cứ sau: 1. Bên còn lại vi phạm nghĩa vụ trọng yếu theo Hợp đồng này và không khắc phục trong vòng {{cureDays}} ngày. 2. Thủ tục phục hồi hoặc đơn phá sản đối với bên còn lại được thụ lý. 3. {{additionalGround}} |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Hợp đồng & Visa với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
