Tiếng Hàn: Họp & Thuyết trình — 60 mẫu câu

60 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống họp khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.

Xử lý đúng tình huống họp & thuyết trình bằng tiếng Hàn ở nơi làm việc là biết câu cần nói đúng lúc. Bảng này tập hợp 60 mẫu câu bạn thực sự dùng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, trải dài mức B1–C1 theo thang CEFR. Ví dụ: “제 의견을 말씀드려도 될까요” và “오늘 회의록은 누가 작성하나요”. 60 câu này được xếp mức B1 20 · B2 20 · C1 20 theo thang CEFR và dài từ 15 đến 67 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
A: 자, 지금부터 회의를 시작하겠습니다. 다들 자료는 받으셨죠? B: 네, 어제 메일로 잘 받았습니다.A: ja, jigeumbuteo hoeuireul sijakhagetseumnida. dadeul jaryoneun badeusyeotjyo? B: ne, eoje meillo jal badassseumnida.A: Nào, bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp. Mọi người đã nhận được tài liệu rồi chứ? B: Vâng, tôi đã nhận được qua email hôm qua.
A: 오늘 회의 안건은 신제품 출시 일정 확정입니다. B: 일정 관련해서 마케팅팀 의견도 들어봐야 할 것 같아요.A: oneul hoeui angeoneun sinjepum chulsi iljeong hwakjeongimnida. B: iljeong gwallyeonhaeseo maketingtim uigyeondo deureobwaya hal geot gatayo.A: Chủ đề cuộc họp hôm nay là chốt lịch ra mắt sản phẩm mới. B: Về lịch trình, tôi nghĩ cũng nên nghe ý kiến của bộ phận marketing.
A: 박 대리님, 지난주 시장조사 결과 간단히 공유해 주시겠어요? B: 네, 화면 공유해서 보여드리겠습니다.A: bak daerinim, jinanju sijang josa gyeolgwa gandanhi gongyuhae jusigesseoyo? B: ne, hwamyeon gongyuhaeseo boyeodeurigetseumnida.A: Trợ lý Park, anh/chị có thể chia sẻ ngắn gọn kết quả khảo sát thị trường tuần trước không? B: Vâng, tôi sẽ chia sẻ màn hình để mọi người xem.
A: 제 의견을 말씀드려도 될까요? B: 그럼요, 편하게 말씀하세요.A: je uigyeoneul malsseumdeuryeodo doelkkayo? B: geureomyo, pyeonhage malsseumhaseyo.A: Tôi có thể nêu ý kiến của mình không? B: Tất nhiên, xin cứ tự nhiên trình bày.
A: 그 부분은 제가 좀 다르게 생각하는데요. B: 그러시군요. 어떤 점이 다르신가요?A: geu bubuneun jega jom dareuge saenggakhaneundeyo. B: geureosigunyo. eotteon jeomi dareusingayo?A: Phần đó tôi có suy nghĩ hơi khác. B: Vâng, anh/chị thấy điểm nào khác ạ?
A: 김 과장님 의견에 동의합니다. 비용 절감 효과가 클 것 같네요. B: 동의해 주셔서 감사합니다.A: gim gwajangnim uigyeone donguihamnida. biyong jeolgam hyogwaga keul geot gannneyo. B: donguihae jusyeoseo gamsahamnida.A: Tôi đồng ý với ý kiến của Trưởng phòng Kim. Hiệu quả cắt giảm chi phí có vẻ lớn. B: Cảm ơn anh/chị đã đồng ý.
A: 죄송하지만 그건 좀 어려울 것 같습니다. 일정상 맞추기 힘들거든요. B: 그렇군요. 그럼 일정을 다시 검토해 볼게요.A: joesonghajiman geugeon jom eoryeoul geot gatseumnida. iljeongsang matchugi himdeulgeodeunyo. B: geureokunyo. geureom iljeongeul dasi geomtohae bolgeyo.A: Xin lỗi nhưng việc đó có vẻ hơi khó. Về mặt lịch trình rất khó đáp ứng. B: Tôi hiểu. Vậy tôi sẽ xem xét lại lịch trình.
A: 다음 안건으로 넘어가겠습니다. 예산 관련 보고 부탁드립니다. B: 네, 자료 띄울게요.A: daeum angeoneuro neomeogagetseumnida. yesan gwallyeon bogo butakdeurimnida. B: ne, jaryo ttiwulgeyo.A: Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo. Xin báo cáo về phần ngân sách. B: Vâng, tôi sẽ mở tài liệu lên.
A: 이 부분은 좀 더 자세히 설명해 주실 수 있을까요? B: 네, 구체적으로 말씀드리면 작년 대비 매출이 15% 늘었습니다.A: i bubuneun jom deo jasehi seolmyeonghae jusil su isseulkkayo? B: ne, guchejeogeuro malsseumdeurimyeon jangnyeon daebi maechuri 15% neureossseumnida.A: Phần này anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn không? B: Vâng, cụ thể là doanh số đã tăng 15% so với năm ngoái.
A: 이 안건은 다음 회의로 미루는 게 좋겠습니다. B: 알겠습니다. 그때까지 추가 자료 준비해 두겠습니다.A: i angeoneun daeum hoeuiro mireuneun ge jokessseumnida. B: algetseumnida. geuttaekkaji chuga jaryo junbihae dugetseumnida.A: Chủ đề này tôi nghĩ nên hoãn sang cuộc họp tiếp theo. B: Vâng, tôi hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu bổ sung trước khi đó.
A: 내일 회의 안건을 메일로 미리 보내 주시겠어요? B: 네, 오늘 퇴근 전까지 정리해서 보내 드릴게요.A: naeil hoeui angeoneul meillo miri bonae jusigesseoyo? B: ne, oneul toegeun jeonkkaji jeongnihaeseo bonae deurilgeyo.A: Anh gửi trước chương trình cuộc họp ngày mai qua email được không? B: Vâng, hôm nay trước khi về tôi sẽ tổng hợp và gửi.
A: 소리가 안 들리는데 마이크 좀 확인해 주시겠어요? B: 아, 음소거였네요. 지금은 들리시나요?A: soriga an deullineunde maikeu jom hwaginhae jusigesseoyo? B: a, eumsogeoyeonneyo. jigeumeun deullisinayo?A: Không nghe thấy tiếng, anh kiểm tra micro giúp với. B: À, tôi để tắt tiếng. Giờ nghe được chưa?
A: 회의실이 예약이 다 찼는데 어떡하죠? B: 그럼 3층 소회의실로 옮기고 참석자들한테 공지할게요.A: hoeuisiri yeyagi da channeunde eotteokhajyo? B: geureom sam cheung sohoeuisillo omgigo chamseokjadeulhante gongjihalgeyo.A: Phòng họp đã kín lịch hết rồi, làm sao đây? B: Vậy chuyển sang phòng nhỏ tầng ba, tôi sẽ báo cho mọi người.
A: 앞 회의가 길어져서 10분 정도 늦을 것 같습니다. B: 알겠습니다. 먼저 시작하고 있을 테니 오시면 말씀드릴게요.A: ap hoeuiga gireojyeoseo sip bun jeongdo neujeul geot gatseumnida. B: algesseumnida. meonjeo sijakhago isseul teni osimyeon malsseumdeurilgeyo.A: Cuộc họp trước kéo dài nên tôi sẽ trễ khoảng mười phút. B: Vâng, chúng tôi bắt đầu trước, anh đến tôi sẽ nói lại.
A: 오늘 회의록은 누가 작성하나요? B: 제가 쓰고 끝나면 단체 채팅방에 올리겠습니다.A: oneul hoeuirogeun nuga jakseonghanayo? B: jega sseugo kkeunnamyeon danche chaetingbange olligesseumnida.A: Hôm nay ai ghi biên bản cuộc họp vậy? B: Tôi ghi, xong sẽ đăng lên nhóm chat.
A: 말씀 중에 끼어들어 죄송한데, 잠깐 확인할 게 있습니다. B: 네, 짧게 말씀해 주시면 감사하겠습니다.A: malsseum junge kkieodeureo joesonghande, jamkkan hwaginhal ge itseumnida. B: ne, jjalge malsseumhae jusimyeon gamsahagesseumnida.A: Xin lỗi vì cắt ngang, tôi cần xác nhận một việc. B: Anh nói đi, nhưng ngắn gọn giúp tôi.
A: 예정된 시간이 다 됐는데 조금만 더 진행해도 될까요? B: 저는 다음 일정이 있어서 15분까지만 가능합니다.A: yejeongdoen sigani da dwaenneunde jogeumman deo jinhaenghaedo doelkkayo? B: jeoneun daeum iljeongi isseoseo sibo bunkkajiman ganeunghamnida.A: Đã hết giờ dự kiến, chúng ta kéo dài thêm chút được không? B: Tôi có lịch tiếp theo nên chỉ ở thêm mười lăm phút thôi.
A: 그럼 이 건은 누가 언제까지 처리할까요? B: 제가 맡아서 이번 주 금요일까지 마무리하겠습니다.A: geureom i geoneun nuga eonjekkaji cheorihalkkayo? B: jega matgaseo ibeon ju geumyoilkkaji mamurihagesseumnida.A: Vậy việc này ai phụ trách và khi nào xong? B: Tôi nhận, sẽ hoàn thành trước thứ Sáu tuần này.
A: 다음 회의는 언제로 잡을까요? B: 다음 주 수요일 오전 열 시가 어떠세요?A: daeum hoeuineun eonjero jabeulkkayo? B: daeum ju suyoil ojeon yeol siga eotteoseyo?A: Cuộc họp tới đặt vào lúc nào? B: Thứ Tư tuần sau, mười giờ sáng được không?
A: 팀장님이 출장 중이셔서 제가 대신 참석했습니다. B: 네, 회의 내용은 나중에 팀장님께 전달 부탁드립니다.A: timjangnimi chuljang jungisyeoseo jega daesin chamseokhaetseumnida. B: ne, hoeui naeyongeun najunge timjangnimkke jeondal butakdeurimnida.A: Trưởng nhóm đang đi công tác nên tôi dự thay. B: Vâng, sau này anh chuyển lại nội dung cuộc họp cho trưởng nhóm nhé.
A: 시간이 다 되었으니 회의를 시작하겠습니다. 오늘 안건은 총 세 가지입니다. B: 자료 화면에 띄워 드릴까요?A: sigani da doeeosseuni hoeuireul sijakhagetseumnida. oneul angeoneun chong se gajiimnida. B: jaryo hwamyeone ttiwo deurilkkayo?A: Đã đến giờ nên tôi bắt đầu cuộc họp. Hôm nay có tổng cộng ba chủ đề. B: Tôi có nên hiển thị tài liệu lên màn hình không?
A: 첫 번째 안건은 신규 시스템 도입에 따른 부서 재편 방안입니다. B: 재편 범위가 어디까지인지부터 명확히 해야 할 것 같습니다.A: cheot beonjjae angeoneun singyu siseutem doibe ttareun buseo jaepyeon banganimnida. B: jaepyeon beomwiga eodikkajiinjibuteo myeonghwakhi haeya hal geot gatseumnida.A: Chủ đề đầu tiên là phương án tái cơ cấu phòng ban sau khi đưa hệ thống mới vào sử dụng. B: Tôi nghĩ trước tiên cần làm rõ phạm vi tái cơ cấu đến đâu.
A: 이 부분에 대해 다른 의견을 가지신 분 계시면 말씀해 주십시오. B: 저는 비용 측면에서 좀 우려가 됩니다. 추가 인력 투입이 만만치 않을 것 같아서요.A: i bubune daehae dareun uigyeoneul gasin bun gyesimyeon malsseumhae jusipsio. B: jeoneun biyong cheungmyeoneseo jom uryeoga doemnida. chuga illyeok tuibi manmanchi aneul geot gataseoyo.A: Nếu ai có ý kiến khác về phần này, xin vui lòng phát biểu. B: Tôi có một số quan ngại về mặt chi phí. Việc bổ sung nhân lực sẽ không dễ.
A: 그 점은 충분히 일리가 있다고 봅니다. 다만 장기적으로 보면 ROI가 더 높을 것으로 예상됩니다. B: 그렇다면 ROI 시뮬레이션 결과를 같이 검토해 보면 좋겠습니다.A: geu jjeomeun chungbunhi illiga itdago bomnida. daman janggijeogeuro bomyeon ROI-ga deo nopeul geoseuro yesangdoemnida. B: geureodamyeon ROI simyulleisyeon gyeolgwareul gachi geomtohae bomyeon jokessseumnida.A: Tôi nghĩ điểm đó hoàn toàn có lý. Tuy nhiên, xét về dài hạn, ROI dự kiến sẽ cao hơn. B: Vậy thì sẽ tốt nếu cùng xem xét kết quả mô phỏng ROI.
A: 이번 프로젝트의 핵심 리스크가 무엇이라고 보시나요? B: 일정 지연과 외주 업체 관리, 두 가지가 가장 우려됩니다.A: ibeon peurojekteuui haeksim riseukeuga mueosirago bosinayo? B: iljeong jiyeongwa oeju eopche gwalli, du gajiga gajang uryeodoemnida.A: Anh/chị thấy rủi ro chính của dự án lần này là gì? B: Trễ tiến độ và quản lý nhà thầu phụ — hai điều này khiến tôi lo ngại nhất.
A: 그 리스크를 어떻게 완화할 수 있을지 구체적인 대안을 말씀해 주시겠어요? B: 외주 업체 평가 기준을 강화하고, 주간 보고 체계를 도입하는 방안을 제안드립니다.A: geu riseukeureul eotteoke wanhwahal su isseulji guchejeogin daeaneul malsseumhae jusigesseoyo? B: oeju eopche pyeongga gijuneul ganghwahago, jugan bogo chegyereul doibhaneun bangeul jeanhamnida.A: Anh/chị có thể nói cụ thể giải pháp để giảm thiểu rủi ro đó không? B: Tôi đề xuất tăng cường tiêu chí đánh giá nhà thầu và đưa vào hệ thống báo cáo hàng tuần.
A: 이 사안은 단순히 부서 차원이 아니라 전사적 합의가 필요해 보입니다. B: 동의합니다. 임원 회의에 안건으로 올리는 것이 좋겠습니다.A: i saaneun dansunhi buseo chawoni anira jeonsajeok hapuiga piryohae boimnida. B: donguihamnida. imwon hoeuie angeoneuro ollineun geosi jokessseumnida.A: Vấn đề này có vẻ không chỉ ở cấp phòng ban mà cần sự đồng thuận toàn công ty. B: Tôi đồng ý. Sẽ tốt nếu đưa lên làm chủ đề của cuộc họp lãnh đạo.
A: 두 번째 안건으로 넘어가겠습니다. 분기별 매출 동향에 대해 영업팀에서 보고 부탁드립니다. B: 네, 자료 보시면서 들어 주십시오.A: du beonjjae angeoneuro neomeogagetseumnida. bungibyeol maechul donghyange daehae yeongeoptimeseo bogo butakdeurimnida. B: ne, jaryo bosimyeonseo deureo jusipsio.A: Chúng ta chuyển sang chủ đề thứ hai. Xin bộ phận kinh doanh báo cáo về xu hướng doanh số theo quý. B: Vâng, xin mời theo dõi tài liệu trong khi nghe.
A: 이번 분기 매출은 전년 대비 12% 성장했으며, 특히 동남아 시장의 약진이 눈에 띕니다. B: 동남아 매출이 어느 정도 비중을 차지하는지 구체적인 수치가 궁금합니다.A: ibeon bungi maechureun jeonnyeon daebi 12% seongjanghaesseumyeo, teukhi dongnama sijangui yakjini nune ttiimnida. B: dongnama maechuri eoneu jeongdo bijungeul chajihaneunji guchejeogin suchiga gunggeumhamnida.A: Doanh số quý này tăng 12% so với cùng kỳ năm trước, đặc biệt thị trường Đông Nam Á có bước tiến đáng chú ý. B: Tôi muốn biết con số cụ thể về tỷ trọng doanh số Đông Nam Á chiếm bao nhiêu.
A: 결정에 앞서 몇 가지 보완할 사항이 있어 보이는데, 어떻게 생각하시는지요? B: 보완점을 정리해서 다음 회의 전까지 공유드리는 것이 좋겠습니다.A: gyeoljeonge apseo myeot gaji bowanhal sahangi isseo boineunde, eotteoke saenggakhasineunjiyo? B: bowanjjeomeul jeongnihaeseo daeum hoeui jeonkkaji gongyudeurineun geosi jokessseumnida.A: Trước khi quyết định, có vẻ có vài điểm cần bổ sung — anh/chị nghĩ sao? B: Sẽ tốt nếu tổng hợp các điểm cần bổ sung và chia sẻ trước cuộc họp tiếp theo.
A: 오늘은 프로젝트 킥오프 미팅이니 각자 역할부터 확인하고 가겠습니다. B: 저희 팀은 개발 일정과 품질 검수를 맡는 것으로 이해하고 있습니다.A: oneureun peurojekteu kikeopeu mitingini gakja yeokhalbuteo hwaginhago gagesseumnida. B: jeohui timeun gaebal iljeonggwa pumjil geomsureul manneun geoseuro ihaehago itseumnida.A: Hôm nay là buổi họp khởi động dự án nên trước hết hãy xác nhận vai trò của từng bên. B: Nhóm chúng tôi hiểu là phụ trách tiến độ phát triển và nghiệm thu chất lượng.
A: 이번 시간에는 비판 없이 아이디어를 최대한 많이 내보는 방식으로 진행하겠습니다. B: 그럼 떠오르는 대로 말씀드려도 되는 거죠?A: ibeon siganeneun bipan eopsi aidieoreul choedaehan mani naeboneun bangsigeuro jinhaenghagesseumnida. B: geureom tteooreuneun daero malsseumdeuryeodo doeneun geojyo?A: Phần này chúng ta nêu càng nhiều ý tưởng càng tốt, không phê phán ai cả. B: Vậy nghĩ ra gì là nói luôn phải không ạ?
A: 이번 프로젝트 회고인데, 잘된 점과 아쉬운 점을 솔직하게 나눠 주십시오. B: 일정 관리는 좋았지만 부서 간 공유가 늦었던 점이 아쉽습니다.A: ibeon peurojekteu hoegoinde, jaldoen jeomgwa aswiun jeomeul soljikhage nanwo jusipsio. B: iljeong gwallineun joatjiman buseo gan gongyuga neujeotdeon jeomi aswipseumnida.A: Đây là buổi tổng kết dự án, mong mọi người thẳng thắn nêu điểm tốt và điểm tiếc. B: Quản lý tiến độ thì tốt, nhưng việc chia sẻ giữa các bộ phận còn chậm.
A: 오늘은 고객사 담당자분도 함께하시니 내부 용어는 풀어서 말씀해 주세요. B: 알겠습니다. 약어 대신 쉬운 표현으로 설명드리겠습니다.A: oneureun gogaeksa damdangjabundo hamkkehasini naebu yongeoneun pureoseo malsseumhae juseyo. B: algesseumnida. yageo daesin swiun pyohyeoneuro seolmyeongdeurigesseumnida.A: Hôm nay có cả người phụ trách bên khách hàng nên xin tránh dùng thuật ngữ nội bộ. B: Vâng, tôi sẽ giải thích bằng từ dễ hiểu thay vì viết tắt.
A: 본사에서 오신 분들을 위해 통역을 두는 게 좋을까요? B: 네, 순차 통역으로 진행하고 자료는 영문으로도 준비하겠습니다.A: bonsaeseo osin bundeureul wihae tongyeogeul duneun ge joeulkkayo? B: ne, suncha tongyeogeuro jinhaenghago jaryoneun yeongmuneurodo junbihagesseumnida.A: Có nên bố trí phiên dịch cho những người từ trụ sở chính không? B: Có, chúng ta dùng phiên dịch nối tiếp và chuẩn bị tài liệu cả bản tiếng Anh.
A: 재택근무자분들이 화면으로만 참여하다 보니 발언 기회가 적은 것 같습니다. B: 그럼 안건마다 원격 참석자부터 먼저 의견을 여쭙는 순서로 바꾸겠습니다.A: jaetaekgeunmujabundeuri hwamyeoneuroman chamyeohada boni bareon gihoega jeogeun geot gatseumnida. B: geureom angeonmada wongyeok chamseokjabuteo meonjeo uigyeoneul yeojjumneun sunseoro bakkugesseumnida.A: Những người làm việc tại nhà chỉ tham gia qua màn hình nên ít có cơ hội phát biểu. B: Vậy với mỗi nội dung, tôi sẽ hỏi ý kiến người dự từ xa trước.
A: 그럼 오늘 논의된 내용을 정리하면, 도입 시기는 3분기로 하되 예산은 재검토하는 것으로 하겠습니다. B: 네, 그렇게 정리해서 회의록에 남기겠습니다.A: geureom oneul nonuidoen naeyongeul jeongnihamyeon, doip sigineun sam bungiro hadoe yesaneun jaegeomtohaneun geoseuro hagesseumnida. B: ne, geureoke jeongnihaeseo hoeuiroge namgigesseumnida.A: Tóm lại nội dung hôm nay: thời điểm triển khai là quý ba, còn ngân sách sẽ xem xét lại. B: Vâng, tôi sẽ ghi đúng như vậy vào biên bản.
A: 이 회의에 제가 꼭 들어가야 하는지 여쭤봐도 될까요? B: 앞부분만 들으시고 나머지는 회의록으로 확인하셔도 됩니다.A: i hoeuie jega kkok deureogaya haneunji yeojjwobwado doelkkayo? B: apbubunman deureusigo nameojineun hoeuirogeuro hwaginhasyeodo doemnida.A: Cho tôi hỏi tôi có nhất thiết phải dự cuộc họp này không? B: Anh nghe phần đầu thôi, phần còn lại xem trong biên bản là được.
A: 참석 못 하신 분들을 위해 오늘 회의를 녹화해도 괜찮을까요? B: 저는 괜찮습니다. 다만 녹화본은 사내에서만 공유해 주세요.A: chamseok mot hasin bundeureul wihae oneul hoeuireul nokhwahaedo gwaenchaneulkkayo? B: jeoneun gwaenchanseumnida. daman nokhwaboneun sanaeeseoman gongyuhae juseyo.A: Chúng ta ghi hình cuộc họp hôm nay cho những người không dự được nhé? B: Tôi không phản đối, nhưng bản ghi chỉ chia sẻ trong nội bộ thôi.
A: 질문이 많아 보이는데, 남은 질문은 따로 자리를 만들어 다루면 어떨까요? B: 좋습니다. 관련 부서만 모여서 내일 짧게 하시죠.A: jilmuni mana boineunde, nameun jilmuneun ttaro jarireul mandeureo darumyeon eotteolkkayo? B: joseumnida. gwallyeon buseoman moyeoseo naeil jjalge hasijyo.A: Có vẻ nhiều câu hỏi, hay là những câu còn lại ta bàn trong một buổi riêng? B: Được đấy. Mai chỉ gọi các bộ phận liên quan họp ngắn thôi.
A: 오늘 임원 회의에서는 내년 사업 전략의 큰 틀을 합의하는 것이 목표입니다. 자유로운 의견 개진 부탁드립니다. B: 본격적인 논의에 앞서 거시 환경 분석 자료부터 간략히 짚어 보면 어떻겠습니까?A: oneul imwon hoeuieseoneun naenyeon saeop jeollyaguei keun teureul hapuihaneun geosi mokpyoimnida. jayuroun uigyeon gaejin butakdeurimnida. B: bongyeokjeogin nonuie apseo geosi hwangyeong bunseok jaryobuteo gallyakhi jjipeo bomyeon eotteokessseumnikka?A: Cuộc họp lãnh đạo hôm nay nhằm thống nhất khung lớn của chiến lược kinh doanh năm sau. Xin mời quý vị tự do trao đổi ý kiến. B: Trước khi thảo luận chính thức, ta có nên điểm qua tài liệu phân tích môi trường vĩ mô trước không?
A: 거시 환경 측면에서 가장 우려되는 변수는 금리 변동성과 환율 리스크입니다. 이에 대한 대비책이 마련되어 있는지 궁금합니다. B: 재무팀 차원에서 환헤지 비중을 단계적으로 확대하는 방안을 시뮬레이션 중에 있습니다.A: geosi hwangyeong cheungmyeoneseo gajang uryeodoeneun byeonsuneun geumri byeondongseonggwa hwanyul riseukeuimnida. ie daehan daebichaeki maryeondoeeo itneunji gunggeumhamnida. B: jaemutim chawoneseo hwanheji bijungeul dangyejeogeuro hwakdaehaneun bangeul simyulleisyeon junge itseumnida.A: Về môi trường vĩ mô, các biến số đáng lo ngại nhất là biến động lãi suất và rủi ro tỷ giá. Tôi muốn biết các biện pháp ứng phó đã sẵn sàng chưa. B: Ở cấp bộ phận tài chính, chúng tôi đang mô phỏng phương án tăng dần tỷ lệ phòng vệ tỷ giá.
A: 신사업 진출과 관련해서는 시장 잠재력은 매력적이나 진입 장벽 또한 상당하다는 점을 간과해서는 안 될 것입니다. B: 이사님 말씀에 전적으로 공감합니다. 그래서 직접 진출 대신 현지 파트너십 모델을 우선 검토해 볼 만하다고 봅니다.A: sinsaeop jinchulgwa gwallyeonhaeseoneun sijang jamjaeryeokeun maeryeokjeogina jinip jangbyeok ttohan sangdanghadaneun jeomeul gangwahaeseoneun an doel geosimnida. B: isanim malsseume jeonjeogeuro gonggamhamnida. geuraeseo jikjeop jinchul daesin hyeonji pateuneosip modereul useon geomtohae bol manhadago bomnida.A: Về việc tiến vào ngành kinh doanh mới, tiềm năng thị trường hấp dẫn nhưng rào cản gia nhập cũng khá lớn — không thể bỏ qua điều này. B: Tôi hoàn toàn đồng cảm với ý kiến của giám đốc. Vì vậy, tôi cho rằng nên ưu tiên xem xét mô hình hợp tác địa phương thay vì trực tiếp gia nhập.
A: 파트너십 모델로 가더라도 지분 구조와 의사결정 권한 분배가 핵심 쟁점이 될 것입니다. B: 그 부분은 법무팀과 재무팀이 공동 TF를 꾸려서 한 달 내 1차 시나리오를 만들어 보고드리겠습니다.A: pateuneosip modello gadeorado jibun gujowa uisagyeoljeong gwonhan bunbaega haeksim jaengjeomi doel geosimnida. B: geu bubuneun beopmu-timgwa jaemu-timi gongdong TF-reul kkuryeoseo han dal nae 1cha sinarioreul mandeureo bogodeurigetseumnida.A: Dù theo mô hình hợp tác, cấu trúc cổ phần và phân chia quyền quyết định sẽ là điểm tranh cãi cốt lõi. B: Về phần đó, bộ phận pháp lý và tài chính sẽ thành lập TF chung và báo cáo phương án sơ bộ trong vòng một tháng.
A: 한 가지 더 짚고 싶은 것은 인적 자원 확보 전략입니다. 신사업 핵심 인력은 단기간에 양성하기 어렵지 않습니까? B: 외부 영입과 내부 양성을 병행하되, 핵심 직책은 헤드헌터를 통해 우선 충원하는 방향이 합리적이라 사료됩니다.A: han gaji deo jjipgo sipeun geoseun injeok jaweon hwakbo jeollyagimnida. sinsaeop haeksim illyeogeun dangigane yangseonghagi eoryeopji ansseumnikka? B: oebu yeongipgwa naebu yangseongeul byeonghaenghadoe, haeksim jikchaegeun hedeuheonteoreul tonghae useon chungweonhaneun banghyangi hamnijeogiraga saryodoemnida.A: Một điểm nữa tôi muốn nêu là chiến lược thu hút nhân lực. Nhân sự cốt lõi cho ngành mới không thể đào tạo trong thời gian ngắn, đúng không? B: Xét hợp lý là song song tuyển dụng từ bên ngoài và đào tạo nội bộ, đồng thời ưu tiên bổ sung các vị trí cốt lõi qua headhunter.
A: 그럼에도 불구하고 외부 영입에는 조직 문화 충돌이라는 부작용이 따른다는 점도 염두에 두셔야 합니다. B: 동의합니다. 영입 인력의 온보딩 프로그램을 별도로 설계하여 충돌 가능성을 최소화하겠습니다.A: geureomedo bulguhago oebu yeongibeneun jojik munhwa chungdoriraneun bujagyongi ttareundaneun jeomdo yeomduye dusyeoya hamnida. B: donguihamnida. yeongip illyeokui onbodding peurogeuraemeul byeoldoro seolgyehayeo chungdol ganeungseongeul choesohwahagetseumnida.A: Tuy vậy, cần lưu ý rằng tuyển ngoài kéo theo tác dụng phụ là xung đột văn hóa tổ chức. B: Tôi đồng ý. Chúng tôi sẽ thiết kế chương trình hội nhập riêng cho người mới để giảm tối đa khả năng xung đột.
A: 수치만 놓고 보면 신사업이 매력적이지만, 기존 사업과의 카니발리제이션 가능성도 따져봐야 하지 않을까요? B: 정확한 지적입니다. 카니발 영향 시뮬레이션을 다음 달 회의에 추가 안건으로 올리겠습니다.A: suchiman noko bomyeon sinsaeobi maeryeokjeogijiman, gijon saeopgwaui kanibaljeisyeon ganeungseongdo ttajyeobwaya haji aneulkkayo? B: jeonghwakhan jijeokimnida. kanibal yeonghyang simyulleisyeoneul daeum dal hoeuie chuga angeoneuro olligetseumnida.A: Nếu chỉ nhìn vào con số thì ngành mới rất hấp dẫn, nhưng chúng ta cũng nên xem xét khả năng cạnh tranh nội bộ với mảng hiện hữu, đúng không? B: Đó là một quan sát chính xác. Tôi sẽ thêm mô phỏng tác động cạnh tranh nội bộ làm chủ đề bổ sung cho cuộc họp tháng sau.
A: 의사결정의 속도를 높이는 것이 무엇보다 중요하다는 점을 강조 드리고 싶습니다. B: 의사결정 권한 위임 매트릭스를 재정비하여 부서장 단계에서 처리 가능한 사안의 폭을 넓히는 안을 검토 중입니다.A: uisagyeoljeongui sokdoreul nopineun geosi mueotbodado jungyohadaneun jeomeul gangjo deurigo sipseumnida. B: uisagyeoljeong gwonhan wiim maeteurikseureul jaejeongbihayeo buseojang dangyeeseo cheori ganeunghan saanui pogeul neolpineun aneul geomto jungimnida.A: Tôi muốn nhấn mạnh rằng tăng tốc độ ra quyết định quan trọng hơn bất cứ điều gì. B: Chúng tôi đang xem xét phương án tái cấu trúc ma trận ủy quyền ra quyết định để mở rộng phạm vi các vấn đề trưởng phòng có thể xử lý.
A: 권한 위임이 많아질수록 책임 소재 또한 명확해져야 하므로, 사후 평가 체계도 함께 설계되어야 합니다. B: 사후 평가 KPI 설계까지 포함하여 인사팀과 협업으로 진행하겠습니다.A: gwonhan wiimi maaheojilsurok chaegim sojae ttohan myeonghwakhaejyeoya hameuro, sahu pyeongga chegyedo hamkke seolgyedoeeoya hamnida. B: sahu pyeongga KPI seolgyekkaji pohamhayeo insatimgwa hyeopeobeuro jinhaenghagetseumnida.A: Khi ủy quyền nhiều hơn, trách nhiệm cũng phải rõ ràng hơn, do đó hệ thống đánh giá sau cũng phải được thiết kế song song. B: Tôi sẽ phối hợp với bộ phận nhân sự, bao gồm cả thiết kế KPI đánh giá sau.
A: 조직 개편 시기에는 내부 커뮤니케이션이 가장 큰 변수가 됩니다. 정보 비대칭이 발생하지 않도록 각별히 신경 써 주십시오. B: 전사 타운홀 미팅과 부서별 설명회를 단계별로 운영해 정보 격차를 최소화하겠습니다.A: jojik gaepyeon sigieneun naebu keomyunikeisyeoni gajang keun byeonsuga doemnida. jeongbo bidaechingi balsaenghaji antorok gakbyeolhi singyeong sseo jusipsio. B: jeonsa taunhol miteinggwa buseobyeol seolmyeonghoereul dangyebyeollo unyeonghae jeongbo gyeokchareul choesohwahagetseumnida.A: Trong thời kỳ tái cơ cấu tổ chức, truyền thông nội bộ là biến số lớn nhất. Xin đặc biệt chú ý để tránh bất đối xứng thông tin. B: Chúng tôi sẽ tổ chức town hall toàn công ty và buổi thuyết trình theo phòng ban theo từng giai đoạn để giảm thiểu khoảng cách thông tin.
A: 회의 자체가 목적이 되어 버린 관행은 이번 기회에 정리할 필요가 있다고 봅니다. B: 공감합니다. 의사결정이 필요한 자리만 회의로 남기고 나머지는 문서로 대체하겠습니다.A: hoeui jachega mokjeogi doeeo beorin gwanhaengeun ibeon gihoee jeongnihal piryoga itdago bomnida. B: gonggamhamnida. uisagyeoljeongi piryohan jariman hoeuiro namgigo nameojineun munseoro daechehagesseumnida.A: Tôi cho rằng đây là lúc dẹp bỏ thói quen họp chỉ để mà họp. B: Tôi đồng tình. Chỉ giữ lại cuộc họp cần ra quyết định, phần còn lại thay bằng văn bản.
A: 합의가 끝내 이루어지지 않을 경우를 대비해 의사결정 규칙을 미리 정해 두어야 합니다. B: 삼십 분 안에 결론이 나지 않으면 의장이 결정하고 그 근거를 회의록에 남기는 방식을 제안드립니다.A: hapuiga kkeunnae irueojiji aneul gyeongureul daebihae uisagyeoljeong gyuchigeul miri jeonghae dueoya hamnida. B: samsip bun ane gyeolloni naji aneumyeon uijangi gyeoljeonghago geu geungeoreul hoeuiroge namgineun bangsigeul jeanhaedeurimnida.A: Cần định trước quy tắc ra quyết định cho trường hợp không đạt được đồng thuận. B: Tôi đề xuất nếu sau ba mươi phút chưa có kết luận thì chủ tọa quyết và ghi rõ căn cứ vào biên bản.
A: 직급이 낮은 실무자들이 좀처럼 입을 열지 않는 이유를 짚어 볼 필요가 있습니다. B: 상급자가 먼저 결론을 내놓는 순간 이견을 말하기 어려워지는 구조 때문이라고 봅니다.A: jikgeubi najeun silmujadeuri jomcheoreom ibeul yeolji anneun iyureul jipeo bol piryoga itseumnida. B: sanggeupjaga meonjeo gyeolloneul naenonneun sungan igyeoneul malhagi eoryeowojineun gujo ttaemunirago bomnida.A: Cần xem xét vì sao nhân viên cấp dưới hầu như không lên tiếng. B: Tôi cho rằng vì cấp trên nêu kết luận trước thì rất khó để nói ý kiến khác.
A: 좋지 않은 수치일수록 회의에서 먼저 꺼내 주셔야 대응할 시간이 생깁니다. B: 말씀 새겨듣겠습니다. 앞으로는 위험 신호를 감지한 시점에 바로 보고드리겠습니다.A: jochi aneun suchiilsurok hoeuieseo meonjeo kkeonae jusyeoya daeeunghal sigani saenggimnida. B: malsseum saegyeodeutgesseumnida. apeuroneun wiheom sinhoreul gamjihan sijeome baro bogodeurigesseumnida.A: Số liệu càng xấu thì càng phải nêu sớm trong cuộc họp, chúng ta mới có thời gian xử lý. B: Tôi xin ghi nhớ. Từ nay hễ thấy dấu hiệu rủi ro là tôi báo cáo ngay.
A: 현지 법인과의 회의 시간을 매번 한국 기준으로 잡다 보니 불만이 쌓이는 모양입니다. B: 격주로 시간대를 번갈아 배정하고 불가피한 경우에는 녹화본을 제공하도록 하겠습니다.A: hyeonji beobingwaui hoeui siganeul maebeon hanguk gijuneuro japda boni bulmani ssaineun moyangimnida. B: gyeokjuro sigandaereul beongara baejeonghago bulgapihan gyeongueneun nokhwaboneul jegonghadorok hagesseumnida.A: Việc luôn đặt lịch họp với chi nhánh nước ngoài theo giờ Hàn Quốc đang khiến họ tích tụ bất mãn. B: Chúng ta sẽ luân phiên khung giờ hai tuần một lần, trường hợp bất khả kháng thì cung cấp bản ghi.
A: 지난 회의에서 정한 과제 가운데 절반이 아직 착수조차 되지 않았습니다. B: 담당자와 기한을 회의록에만 적어 두고 중간 점검을 하지 않은 제 불찰입니다.A: jinan hoeuieseo jeonghan gwaje gaunde jeolbani ajik chaksujocha doeji anatseumnida. B: damdangjawa gihaneul hoeuirogeman jeogeo dugo junggan jeomgeomeul haji aneun je bulcharimnida.A: Một nửa số việc đã chốt ở cuộc họp trước thậm chí còn chưa bắt đầu. B: Đó là sơ suất của tôi khi chỉ ghi người phụ trách và hạn chót vào biên bản mà không kiểm tra giữa chừng.
A: 회의록에는 결정 사항뿐 아니라 반대 의견과 그 이유도 함께 남겨 주시기 바랍니다. B: 나중에 같은 논의가 반복되지 않도록 소수 의견까지 별도 항목으로 정리해 두겠습니다.A: hoeuirogeneun gyeoljeong sahangppun anira bandae uigyeongwa geu iyudo hamkke namgyeo jusigi baramnida. B: najunge gateun nonuiga banbokdoeji antorok sosu uigyeonkkaji byeoldo hangmogeuro jeongnihae dugesseumnida.A: Trong biên bản, xin ghi lại không chỉ quyết định mà cả ý kiến phản đối và lý do. B: Để sau này không lặp lại cùng một cuộc tranh luận, tôi sẽ tách ý kiến thiểu số thành mục riêng.
A: 이사회 보고 자료는 수치의 근거까지 소명할 수 있어야 하니 출처를 모두 표기해 주십시오. B: 각 지표마다 산출 기준과 원천 데이터를 각주로 달아 감사 대응까지 가능하도록 하겠습니다.A: isahoe bogo jaryoneun suchiui geungeokkaji somyeonghal su isseoya hani chulcheoreul modu pyogihae jusipsio. B: gak jipyomada sanchul gijungwa woncheon deiteoreul gakjuro dara gamsa daeeungkkaji ganeunghadorok hagesseumnida.A: Tài liệu báo cáo hội đồng quản trị phải giải trình được căn cứ của từng con số, nên xin ghi rõ mọi nguồn. B: Tôi sẽ chú thích cơ sở tính toán và dữ liệu gốc cho từng chỉ số để có thể ứng phó cả khi kiểm toán.
A: 회의 시간을 줄이자는 지침이 오히려 논의를 형식적으로 만들지는 않을지 우려됩니다. B: 시간 자체보다 안건당 결론 도출률을 지표로 삼으면 그런 부작용을 줄일 수 있을 것입니다.A: hoeui siganeul jurijaneun jichimi ohiryeo nonuireul hyeongsikjeogeuro mandeuljineun aneulji uryeodoemnida. B: sigan jachiboda angeondang gyeollon dochullyureul jipyoro samgeumyeon geureon bujagyongeul juril su isseul geosimnida.A: Tôi lo rằng chủ trương rút ngắn thời gian họp lại khiến thảo luận trở nên hình thức. B: Nếu lấy tỷ lệ nội dung thực sự đi đến kết luận làm chỉ số thay vì thời gian, tác dụng phụ đó sẽ giảm.
A: 논의 단계에서는 얼마든지 반대하셔도 좋지만, 결정된 뒤에는 한 목소리로 움직여 주셔야 합니다. B: 명심하겠습니다. 다만 결정의 전제가 바뀌면 재논의를 요청할 수 있도록 해 주시면 좋겠습니다.A: nonui dangyeeseoneun eolmadeunji bandaehasyeodo jochiman, gyeoljeongdoen dwieneun han moksoriro umjigyeo jusyeoya hamnida. B: myeongsimhagesseumnida. daman gyeoljeongui jeonjega bakkwimyeon jaenonuireul yocheonghal su itdorok hae jusimyeon jokesseumnida.A: Ở giai đoạn thảo luận anh phản đối bao nhiêu cũng được, nhưng khi đã quyết thì phải đồng lòng thực hiện. B: Tôi xin ghi nhớ. Chỉ mong nếu tiền đề của quyết định thay đổi thì được phép yêu cầu bàn lại.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Họp & Thuyết trình với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về họp & thuyết trình?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về họp & thuyết trình, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức B1–C1 theo thang CEFR (B1 20 · B2 20 · C1 20), phù hợp với người học trung cấp đến cao cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
6 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 54 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
23 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 12 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.