Tiếng Hàn công sở: Họp & Thuyết trình — 30 mẫu câu thiết yếu

30 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống họp & thuyết trình khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
A: 자, 지금부터 회의를 시작하겠습니다. 다들 자료는 받으셨죠? B: 네, 어제 메일로 잘 받았습니다.A: Nào, bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp. Mọi người đã nhận được tài liệu rồi chứ? B: Vâng, tôi đã nhận được qua email hôm qua.
A: 오늘 임원 회의에서는 내년 사업 전략의 큰 틀을 합의하는 것이 목표입니다. 자유로운 의견 개진 부탁드립니다. B: 본격적인 논의에 앞서 거시 환경 분석 자료부터 간략히 짚어 보면 어떻겠습니까?A: Cuộc họp lãnh đạo hôm nay nhằm thống nhất khung lớn của chiến lược kinh doanh năm sau. Xin mời quý vị tự do trao đổi ý kiến. B: Trước khi thảo luận chính thức, ta có nên điểm qua tài liệu phân tích môi trường vĩ mô trước không?
A: 시간이 다 되었으니 회의를 시작하겠습니다. 오늘 안건은 총 세 가지입니다. B: 자료 화면에 띄워 드릴까요?A: Đã đến giờ nên tôi bắt đầu cuộc họp. Hôm nay có tổng cộng ba chủ đề. B: Tôi có nên hiển thị tài liệu lên màn hình không?
A: 첫 번째 안건은 신규 시스템 도입에 따른 부서 재편 방안입니다. B: 재편 범위가 어디까지인지부터 명확히 해야 할 것 같습니다.A: Chủ đề đầu tiên là phương án tái cơ cấu phòng ban sau khi đưa hệ thống mới vào sử dụng. B: Tôi nghĩ trước tiên cần làm rõ phạm vi tái cơ cấu đến đâu.
A: 오늘 회의 안건은 신제품 출시 일정 확정입니다. B: 일정 관련해서 마케팅팀 의견도 들어봐야 할 것 같아요.A: Chủ đề cuộc họp hôm nay là chốt lịch ra mắt sản phẩm mới. B: Về lịch trình, tôi nghĩ cũng nên nghe ý kiến của bộ phận marketing.
A: 거시 환경 측면에서 가장 우려되는 변수는 금리 변동성과 환율 리스크입니다. 이에 대한 대비책이 마련되어 있는지 궁금합니다. B: 재무팀 차원에서 환헤지 비중을 단계적으로 확대하는 방안을 시뮬레이션 중에 있습니다.A: Về môi trường vĩ mô, các biến số đáng lo ngại nhất là biến động lãi suất và rủi ro tỷ giá. Tôi muốn biết các biện pháp ứng phó đã sẵn sàng chưa. B: Ở cấp bộ phận tài chính, chúng tôi đang mô phỏng phương án tăng dần tỷ lệ phòng vệ tỷ giá.
A: 박 대리님, 지난주 시장조사 결과 간단히 공유해 주시겠어요? B: 네, 화면 공유해서 보여드리겠습니다.A: Trợ lý Park, anh/chị có thể chia sẻ ngắn gọn kết quả khảo sát thị trường tuần trước không? B: Vâng, tôi sẽ chia sẻ màn hình để mọi người xem.
A: 이 부분에 대해 다른 의견을 가지신 분 계시면 말씀해 주십시오. B: 저는 비용 측면에서 좀 우려가 됩니다. 추가 인력 투입이 만만치 않을 것 같아서요.A: Nếu ai có ý kiến khác về phần này, xin vui lòng phát biểu. B: Tôi có một số quan ngại về mặt chi phí. Việc bổ sung nhân lực sẽ không dễ.
A: 신사업 진출과 관련해서는 시장 잠재력은 매력적이나 진입 장벽 또한 상당하다는 점을 간과해서는 안 될 것입니다. B: 이사님 말씀에 전적으로 공감합니다. 그래서 직접 진출 대신 현지 파트너십 모델을 우선 검토해 볼 만하다고 봅니다.A: Về việc tiến vào ngành kinh doanh mới, tiềm năng thị trường hấp dẫn nhưng rào cản gia nhập cũng khá lớn — không thể bỏ qua điều này. B: Tôi hoàn toàn đồng cảm với ý kiến của giám đốc. Vì vậy, tôi cho rằng nên ưu tiên xem xét mô hình hợp tác địa phương thay vì trực tiếp gia nhập.
A: 제 의견을 말씀드려도 될까요? B: 그럼요, 편하게 말씀하세요.A: Tôi có thể nêu ý kiến của mình không? B: Tất nhiên, xin cứ tự nhiên trình bày.
A: 파트너십 모델로 가더라도 지분 구조와 의사결정 권한 분배가 핵심 쟁점이 될 것입니다. B: 그 부분은 법무팀과 재무팀이 공동 TF를 꾸려서 한 달 내 1차 시나리오를 만들어 보고드리겠습니다.A: Dù theo mô hình hợp tác, cấu trúc cổ phần và phân chia quyền quyết định sẽ là điểm tranh cãi cốt lõi. B: Về phần đó, bộ phận pháp lý và tài chính sẽ thành lập TF chung và báo cáo phương án sơ bộ trong vòng một tháng.
A: 그 점은 충분히 일리가 있다고 봅니다. 다만 장기적으로 보면 ROI가 더 높을 것으로 예상됩니다. B: 그렇다면 ROI 시뮬레이션 결과를 같이 검토해 보면 좋겠습니다.A: Tôi nghĩ điểm đó hoàn toàn có lý. Tuy nhiên, xét về dài hạn, ROI dự kiến sẽ cao hơn. B: Vậy thì sẽ tốt nếu cùng xem xét kết quả mô phỏng ROI.
A: 한 가지 더 짚고 싶은 것은 인적 자원 확보 전략입니다. 신사업 핵심 인력은 단기간에 양성하기 어렵지 않습니까? B: 외부 영입과 내부 양성을 병행하되, 핵심 직책은 헤드헌터를 통해 우선 충원하는 방향이 합리적이라 사료됩니다.A: Một điểm nữa tôi muốn nêu là chiến lược thu hút nhân lực. Nhân sự cốt lõi cho ngành mới không thể đào tạo trong thời gian ngắn, đúng không? B: Xét hợp lý là song song tuyển dụng từ bên ngoài và đào tạo nội bộ, đồng thời ưu tiên bổ sung các vị trí cốt lõi qua headhunter.
A: 그 부분은 제가 좀 다르게 생각하는데요. B: 그러시군요. 어떤 점이 다르신가요?A: Phần đó tôi có suy nghĩ hơi khác. B: Vâng, anh/chị thấy điểm nào khác ạ?
A: 이번 프로젝트의 핵심 리스크가 무엇이라고 보시나요? B: 일정 지연과 외주 업체 관리, 두 가지가 가장 우려됩니다.A: Anh/chị thấy rủi ro chính của dự án lần này là gì? B: Trễ tiến độ và quản lý nhà thầu phụ — hai điều này khiến tôi lo ngại nhất.
A: 김 과장님 의견에 동의합니다. 비용 절감 효과가 클 것 같네요. B: 동의해 주셔서 감사합니다.A: Tôi đồng ý với ý kiến của Trưởng phòng Kim. Hiệu quả cắt giảm chi phí có vẻ lớn. B: Cảm ơn anh/chị đã đồng ý.
A: 그럼에도 불구하고 외부 영입에는 조직 문화 충돌이라는 부작용이 따른다는 점도 염두에 두셔야 합니다. B: 동의합니다. 영입 인력의 온보딩 프로그램을 별도로 설계하여 충돌 가능성을 최소화하겠습니다.A: Tuy vậy, cần lưu ý rằng tuyển ngoài kéo theo tác dụng phụ là xung đột văn hóa tổ chức. B: Tôi đồng ý. Chúng tôi sẽ thiết kế chương trình hội nhập riêng cho người mới để giảm tối đa khả năng xung đột.
A: 그 리스크를 어떻게 완화할 수 있을지 구체적인 대안을 말씀해 주시겠어요? B: 외주 업체 평가 기준을 강화하고, 주간 보고 체계를 도입하는 방안을 제안드립니다.A: Anh/chị có thể nói cụ thể giải pháp để giảm thiểu rủi ro đó không? B: Tôi đề xuất tăng cường tiêu chí đánh giá nhà thầu và đưa vào hệ thống báo cáo hàng tuần.
A: 수치만 놓고 보면 신사업이 매력적이지만, 기존 사업과의 카니발리제이션 가능성도 따져봐야 하지 않을까요? B: 정확한 지적입니다. 카니발 영향 시뮬레이션을 다음 달 회의에 추가 안건으로 올리겠습니다.A: Nếu chỉ nhìn vào con số thì ngành mới rất hấp dẫn, nhưng chúng ta cũng nên xem xét khả năng cạnh tranh nội bộ với mảng hiện hữu, đúng không? B: Đó là một quan sát chính xác. Tôi sẽ thêm mô phỏng tác động cạnh tranh nội bộ làm chủ đề bổ sung cho cuộc họp tháng sau.
A: 죄송하지만 그건 좀 어려울 것 같습니다. 일정상 맞추기 힘들거든요. B: 그렇군요. 그럼 일정을 다시 검토해 볼게요.A: Xin lỗi nhưng việc đó có vẻ hơi khó. Về mặt lịch trình rất khó đáp ứng. B: Tôi hiểu. Vậy tôi sẽ xem xét lại lịch trình.
A: 이 사안은 단순히 부서 차원이 아니라 전사적 합의가 필요해 보입니다. B: 동의합니다. 임원 회의에 안건으로 올리는 것이 좋겠습니다.A: Vấn đề này có vẻ không chỉ ở cấp phòng ban mà cần sự đồng thuận toàn công ty. B: Tôi đồng ý. Sẽ tốt nếu đưa lên làm chủ đề của cuộc họp lãnh đạo.
A: 의사결정의 속도를 높이는 것이 무엇보다 중요하다는 점을 강조 드리고 싶습니다. B: 의사결정 권한 위임 매트릭스를 재정비하여 부서장 단계에서 처리 가능한 사안의 폭을 넓히는 안을 검토 중입니다.A: Tôi muốn nhấn mạnh rằng tăng tốc độ ra quyết định quan trọng hơn bất cứ điều gì. B: Chúng tôi đang xem xét phương án tái cấu trúc ma trận ủy quyền ra quyết định để mở rộng phạm vi các vấn đề trưởng phòng có thể xử lý.
A: 다음 안건으로 넘어가겠습니다. 예산 관련 보고 부탁드립니다. B: 네, 자료 띄울게요.A: Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo. Xin báo cáo về phần ngân sách. B: Vâng, tôi sẽ mở tài liệu lên.
A: 두 번째 안건으로 넘어가겠습니다. 분기별 매출 동향에 대해 영업팀에서 보고 부탁드립니다. B: 네, 자료 보시면서 들어 주십시오.A: Chúng ta chuyển sang chủ đề thứ hai. Xin bộ phận kinh doanh báo cáo về xu hướng doanh số theo quý. B: Vâng, xin mời theo dõi tài liệu trong khi nghe.
A: 권한 위임이 많아질수록 책임 소재 또한 명확해져야 하므로, 사후 평가 체계도 함께 설계되어야 합니다. B: 사후 평가 KPI 설계까지 포함하여 인사팀과 협업으로 진행하겠습니다.A: Khi ủy quyền nhiều hơn, trách nhiệm cũng phải rõ ràng hơn, do đó hệ thống đánh giá sau cũng phải được thiết kế song song. B: Tôi sẽ phối hợp với bộ phận nhân sự, bao gồm cả thiết kế KPI đánh giá sau.
A: 이 부분은 좀 더 자세히 설명해 주실 수 있을까요? B: 네, 구체적으로 말씀드리면 작년 대비 매출이 15% 늘었습니다.A: Phần này anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn không? B: Vâng, cụ thể là doanh số đã tăng 15% so với năm ngoái.
A: 이번 분기 매출은 전년 대비 12% 성장했으며, 특히 동남아 시장의 약진이 눈에 띕니다. B: 동남아 매출이 어느 정도 비중을 차지하는지 구체적인 수치가 궁금합니다.A: Doanh số quý này tăng 12% so với cùng kỳ năm trước, đặc biệt thị trường Đông Nam Á có bước tiến đáng chú ý. B: Tôi muốn biết con số cụ thể về tỷ trọng doanh số Đông Nam Á chiếm bao nhiêu.
A: 결정에 앞서 몇 가지 보완할 사항이 있어 보이는데, 어떻게 생각하시는지요? B: 보완점을 정리해서 다음 회의 전까지 공유드리는 것이 좋겠습니다.A: Trước khi quyết định, có vẻ có vài điểm cần bổ sung — anh/chị nghĩ sao? B: Sẽ tốt nếu tổng hợp các điểm cần bổ sung và chia sẻ trước cuộc họp tiếp theo.
A: 이 안건은 다음 회의로 미루는 게 좋겠습니다. B: 알겠습니다. 그때까지 추가 자료 준비해 두겠습니다.A: Chủ đề này tôi nghĩ nên hoãn sang cuộc họp tiếp theo. B: Vâng, tôi hiểu. Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu bổ sung trước khi đó.
A: 조직 개편 시기에는 내부 커뮤니케이션이 가장 큰 변수가 됩니다. 정보 비대칭이 발생하지 않도록 각별히 신경 써 주십시오. B: 전사 타운홀 미팅과 부서별 설명회를 단계별로 운영해 정보 격차를 최소화하겠습니다.A: Trong thời kỳ tái cơ cấu tổ chức, truyền thông nội bộ là biến số lớn nhất. Xin đặc biệt chú ý để tránh bất đối xứng thông tin. B: Chúng tôi sẽ tổ chức town hall toàn công ty và buổi thuyết trình theo phòng ban theo từng giai đoạn để giảm thiểu khoảng cách thông tin.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Họp & Thuyết trình với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan