Tiếng Hàn công sở: Giao tiếp công sở — 30 mẫu câu thiết yếu
30 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống giao tiếp công sở khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| A: 본부장님, 안녕하십니까. 어제 보내드린 보고서 한 번 봐 주실 시간 있으실까요? B: 마침 지금 보려던 참이었어요. 핵심 포인트만 5분 정도 짚어 주실 수 있나요? A: 네, 결론과 의사결정이 필요한 두 가지 항목을 먼저 말씀드리겠습니다. | A: Trưởng bộ phận, chào buổi sáng. Anh/chị có thời gian xem báo cáo tôi đã gửi hôm qua không? B: Vừa hay tôi định xem bây giờ. Anh/chị có thể tóm tắt điểm chính trong khoảng 5 phút không? A: Vâng, tôi sẽ trình bày kết luận và hai mục cần quyết định trước. |
| A: 부장님, 안녕하세요. 좋은 아침입니다. B: 네, 안녕하세요. 어제 처리한 자료는 잘 정리됐나요? A: 네, 오전 중에 메일로 보내드리겠습니다. | A: Trưởng phòng, chào buổi sáng. B: Vâng, chào buổi sáng. Tài liệu hôm qua xử lý đã sắp xếp xong chưa? A: Vâng, tôi sẽ gửi qua email trong sáng nay. |
| A: 안녕하세요, 과장님. 좋은 아침입니다. B: 네, 안녕하세요. 일찍 오셨네요. | A: Chào trưởng phòng, chào buổi sáng. B: Vâng, chào anh/chị. Hôm nay đến sớm nhỉ. |
| A: 박 부장님, 이번 분기 실적이 예상보다 다소 저조한데 어떻게 보십니까? B: 단기 지표는 시장 변동성의 영향이 크고, 펀더멘털은 견고하다고 봅니다. | A: Trưởng phòng Park, kết quả quý này hơi thấp hơn kỳ vọng, anh/chị thấy thế nào? B: Các chỉ số ngắn hạn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường, còn nền tảng cơ bản thì vẫn vững. |
| A: 이번 프로젝트 일정이 빠듯해서 우려가 됩니다. 솔직히 말씀드려도 될까요? B: 물론입니다. 우려를 가지고 침묵하는 것보다 솔직히 말해 주는 게 훨씬 도움이 됩니다. A: 그렇다면 단계별 리스크와 완충 일정을 정리해서 다시 보고드리겠습니다. | A: Lịch trình dự án lần này quá gấp khiến tôi lo lắng. Tôi nói thẳng được không? B: Tất nhiên. Nói thẳng còn hữu ích hơn là im lặng với những lo ngại. A: Vậy tôi sẽ tổng hợp rủi ro và lịch trình đệm theo từng giai đoạn rồi báo cáo lại. |
| A: 선배님, 이 부분이 잘 이해가 안 돼서요. 잠깐 설명해 주실 수 있을까요? B: 그럼요. 지금 바로 같이 볼까요? A: 너무 감사합니다. 시간 내 주셔서 죄송해요. | A: Tiền bối, phần này tôi chưa hiểu rõ. Anh/chị có thể giải thích chút được không? B: Tất nhiên rồi. Bây giờ cùng xem nhé? A: Cảm ơn anh/chị rất nhiều. Xin lỗi đã làm mất thời gian. |
| A: 그래도 임원진에 보고할 때는 단기 지표 부진의 원인 분석이 명확해야 하지 않을까요? B: 동의합니다. 외부 요인과 내부 요인을 분리해서 객관적으로 정리한 자료를 준비하시지요. | A: Tuy vậy, khi báo cáo lên ban điều hành, phân tích nguyên nhân chỉ số ngắn hạn yếu cần rõ ràng chứ? B: Tôi đồng ý. Hãy chuẩn bị tài liệu tổng hợp khách quan, tách bạch yếu tố bên ngoài và bên trong. |
| A: 선배님, 잠깐 시간 괜찮으세요? B: 네, 무슨 일이에요? A: 이 서류가 어려워서요. 좀 도와주실 수 있어요? | A: Tiền bối, anh/chị có chút thời gian không? B: Vâng, có chuyện gì vậy? A: Tài liệu này hơi khó. Anh/chị có thể giúp tôi một chút không? |
| A: 김 이사님께서 이번에 추진하시는 디지털 전환 프로젝트는 진행 잘 되고 있나요? B: 1단계 PoC는 성공적으로 마쳤고, 2단계 본격 도입을 준비 중에 있습니다. | A: Dự án chuyển đổi số mà Giám đốc Kim đang triển khai có tiến triển tốt không? B: Giai đoạn 1 PoC đã hoàn thành thành công, đang chuẩn bị triển khai chính thức giai đoạn 2. |
| A: 팀장님, 보고드릴 것이 있습니다. B: 네, 말씀하세요. A: 어제 회의 자료 정리를 끝냈습니다. | A: Trưởng nhóm, tôi có việc cần báo cáo. B: Vâng, mời nói. A: Tôi đã hoàn thành việc sắp xếp tài liệu cuộc họp hôm qua. |
| A: 팀장님, 지금 진행 상황을 잠깐 보고드려도 될까요? B: 네, 말씀하세요. A: 전체 일정의 70% 정도 진행됐고, 다음 주 화요일에 1차 결과물을 공유드릴 예정입니다. | A: Trưởng nhóm, tôi có thể báo cáo tiến độ một chút được không? B: Vâng, xin mời. A: Lịch trình tổng thể đã đạt khoảng 70%, và tôi dự định chia sẻ kết quả lần đầu vào thứ Ba tuần sau. |
| A: 김 차장님, 이 결정에 대해 다른 관점에서 한 가지 의견을 드리고 싶습니다. B: 좋습니다. 의견 충돌은 더 나은 결정을 위한 재료니까요. A: 단기 수익 측면에서는 A안이 유리하지만, 브랜드 이미지 측면에서는 B안이 더 적합해 보입니다. | A: Anh Kim, tôi muốn đưa ra một ý kiến từ góc nhìn khác về quyết định này. B: Được. Xung đột ý kiến là chất liệu cho quyết định tốt hơn. A: Về mặt lợi nhuận ngắn hạn, phương án A có lợi, nhưng về hình ảnh thương hiệu, phương án B có vẻ phù hợp hơn. |
| A: 금요일 회의 시간을 두 시에서 세 시로 옮겨도 괜찮을까요? B: 저는 괜찮은데 다른 분들 일정도 한번 확인해 봐 주세요. A: 네, 단톡방에 공지하고 의견 받아 보겠습니다. | A: Cuộc họp thứ Sáu chuyển từ 2 giờ sang 3 giờ có được không? B: Tôi thì được, nhưng anh/chị cũng kiểm tra lịch của những người khác giúp. A: Vâng, tôi sẽ thông báo trong nhóm chat và lấy ý kiến. |
| A: 본격 도입 단계에서 가장 큰 리스크는 무엇이라고 보시는지요? B: 변화 관리 측면에서의 사용자 저항이 가장 큰 리스크라 사료됩니다. | A: Anh/chị thấy rủi ro lớn nhất ở giai đoạn triển khai chính thức là gì? B: Sự kháng cự của người dùng từ góc độ quản trị thay đổi được cho là rủi ro lớn nhất. |
| A: 오늘 회의는 몇 시예요? B: 두 시예요. 회의실은 삼층입니다. A: 네, 알겠습니다. 감사합니다. | A: Cuộc họp hôm nay mấy giờ? B: Hai giờ. Phòng họp ở tầng ba. A: Vâng, tôi đã rõ. Cảm ơn anh/chị. |
| A: 외부 미팅 끝나고 와 보니 분위기가 좀 무거워 보이네요. 무슨 일 있으셨어요? B: 갑작스러운 일정 변경 때문에 팀원들이 당황한 상황입니다. 이따 짧게 정리하는 자리를 가져 보면 좋을 것 같아요. A: 네, 제가 30분짜리 회의 잡아 두겠습니다. | A: Tôi vừa họp ngoài về thấy không khí hơi nặng nề. Có chuyện gì vậy? B: Lịch trình thay đổi đột ngột khiến các thành viên hơi bối rối. Lát nữa nên có một buổi ngắn để sắp xếp lại. A: Vâng, tôi sẽ đặt cuộc họp 30 phút. |
| A: 오늘 저녁에 회식이 있어요. 같이 가실래요? B: 죄송한데 오늘은 약속이 있어서 못 갑니다. A: 아, 그래요. 다음에 가요. | A: Tối nay có tiệc công ty. Anh/chị đi cùng không? B: Xin lỗi, hôm nay tôi có hẹn nên không đi được. A: À, vậy à. Lần sau đi nhé. |
| A: 오늘 저녁 회식인데 같이 가시죠? B: 죄송한데 오늘은 가족 일정이 있어서 어렵습니다. 다음에 꼭 함께하겠습니다. A: 아쉽네요. 그럼 다음에 봐요. | A: Tối nay có tiệc, đi cùng nhé? B: Xin lỗi, hôm nay tôi có việc gia đình nên không tham gia được. Lần sau nhất định sẽ cùng đi. A: Tiếc nhỉ. Vậy hẹn lần sau. |
| A: 부장님, 이번 인사 평가 기준에 대해 한 가지 여쭤봐도 될까요? B: 네, 말씀하세요. 평가는 투명한 게 가장 중요하니까요. A: 정량 지표와 정성 지표의 비중이 부서마다 달라 보이는데, 일관된 가이드가 있으면 더 공정해질 것 같습니다. | A: Trưởng phòng, về tiêu chí đánh giá nhân sự lần này tôi có thể hỏi một câu được không? B: Vâng, anh/chị nói đi. Sự minh bạch trong đánh giá là quan trọng nhất. A: Tỷ trọng giữa chỉ số định lượng và định tính khác nhau theo bộ phận, nếu có hướng dẫn nhất quán thì sẽ công bằng hơn. |
| A: 사용자 저항을 완화하기 위한 구체적 접근이 있으신가요? B: 부서별 챔피언을 선정해 자율적 확산을 유도하는 보텀업 전략을 병행하려 합니다. | A: Anh/chị có cách tiếp cận cụ thể nào để giảm kháng cự của người dùng không? B: Chúng tôi dự định song song chạy chiến lược bottom-up, chọn 'champion' theo từng bộ phận để thúc đẩy lan tỏa tự nguyện. |
| A: 과장님, 마감일을 이틀만 연장 부탁드려도 될까요? 외주 자료가 늦어지고 있어서요. B: 음, 클라이언트와도 협의해야 하니 사유서를 간단히 정리해서 보내 주세요. A: 네, 바로 작성해 드리겠습니다. | A: Trưởng phòng, có thể gia hạn thêm hai ngày được không? Tài liệu từ bên ngoài đang chậm. B: Ừm, cần thỏa thuận với khách hàng, anh/chị viết tóm tắt lý do rồi gửi cho tôi. A: Vâng, tôi sẽ soạn ngay. |
| A: 부장님, 마감일을 좀 미룰 수 있을까요? B: 왜요? 무슨 문제가 있어요? A: 자료가 늦게 와서 시간이 부족합니다. | A: Trưởng phòng, hạn chót có thể lùi một chút không? B: Tại sao? Có vấn đề gì à? A: Tài liệu đến muộn nên thời gian không đủ. |
| A: 회식 자리에서 술 권하는 분위기가 부담스러워서요. 어떻게 부드럽게 거절하면 좋을까요? B: 솔직히 '건강상 술을 잘 못 마신다'고 한마디 하시면 다들 이해해 줍니다. 요즘은 분위기가 많이 바뀌었어요. A: 그 정도면 무례해 보이지 않겠네요. 감사합니다. | A: Không khí mời rượu trong tiệc khiến tôi áp lực. Làm sao để từ chối nhẹ nhàng? B: Thật ra chỉ cần nói 'vì lý do sức khỏe tôi không uống được' là mọi người hiểu. Dạo này không khí thay đổi nhiều rồi. A: Vậy thì sẽ không bị thấy thất lễ. Cảm ơn anh/chị. |
| A: 그러고 보니 신규 시장 진출 안건은 어떻게 되어 가고 있나요? B: 국내 파트너 후보군 선정은 마쳤고, 다음 주 중 1차 미팅을 잡을 예정입니다. | A: Nhân tiện, chủ đề gia nhập thị trường mới tiến triển ra sao? B: Đã hoàn tất chọn lọc nhóm đối tác trong nước, dự kiến sắp xếp cuộc họp đầu tiên trong tuần sau. |
| A: 팀장님, 이번 분기 KPI 미달 가능성이 보입니다. 미리 공유드리는 게 맞을 것 같아서요. B: 좋은 판단이에요. 정확히 어느 영역이 가장 위험한가요? A: 신규 고객 확보가 목표의 65% 수준이고, 회복하려면 마케팅 예산 재배분이 필요합니다. | A: Trưởng nhóm, có khả năng KPI quý này không đạt. Tôi nghĩ nên chia sẻ trước thì đúng hơn. B: Phán đoán tốt. Cụ thể lĩnh vực nào rủi ro nhất? A: Việc thu hút khách hàng mới đang ở mức 65% so với mục tiêu, muốn phục hồi cần tái phân bổ ngân sách marketing. |
| A: 출장 경비 정산할 때 영수증이 없으면 어떻게 해야 해요? B: 카드 명세서나 거래 내역이 있으면 그걸로 대체할 수 있어요. 회계팀에 같이 보내세요. A: 알려 주셔서 감사합니다. | A: Khi quyết toán chi phí công tác mà không có hóa đơn thì làm sao? B: Nếu có sao kê thẻ hoặc lịch sử giao dịch thì có thể thay thế. Gửi kèm cho phòng kế toán nhé. A: Cảm ơn anh/chị đã cho biết. |
| A: 영수증 어떻게 처리해요? B: 영수증을 회계팀에 내고 신청서를 쓰세요. A: 네, 알겠습니다. | A: Hóa đơn xử lý thế nào? B: Nộp hóa đơn cho phòng kế toán và viết đơn đề nghị. A: Vâng, tôi đã rõ. |
| A: 후보 선정 기준은 무엇으로 하셨는지요? B: 시장 점유율, 재무 건전성, 그리고 양사 문화 적합도 세 축으로 가중치 평가를 적용했습니다. | A: Tiêu chí chọn ứng viên là gì? B: Chúng tôi áp dụng đánh giá có trọng số theo ba trục: thị phần, lành mạnh tài chính và mức độ phù hợp văn hóa hai bên. |
| A: 과장님, 오늘 몸이 안 좋아서 병가를 쓰고 싶습니다. B: 많이 아프세요? 푹 쉬세요. A: 감사합니다. | A: Trưởng phòng, hôm nay tôi không khỏe nên muốn xin nghỉ ốm. B: Có nặng không? Nghỉ ngơi cho khỏe nhé. A: Xin cảm ơn. |
| A: 문화 적합도는 정량화가 어렵지 않나요? B: 정확한 지적입니다. 그래서 양사 핵심 가치 키워드의 매칭률을 보조 지표로 활용했습니다. | A: Mức độ phù hợp văn hóa khó định lượng đúng không? B: Đúng là vậy. Vì thế chúng tôi sử dụng tỷ lệ trùng khớp từ khóa giá trị cốt lõi của hai bên làm chỉ số phụ. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Giao tiếp công sở với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
