Tiếng Hàn công sở: Đàm phán & Bán hàng — 30 mẫu câu thiết yếu

30 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống đàm phán & bán hàng khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
A: 본 협상은 양사의 장기적 파트너십 토대 위에서 진행된다는 점을 우선 합의하고 시작하면 좋겠습니다. B: 동의합니다. 단기 이익보다 장기 신뢰가 우선이라는 공감대가 협상의 큰 틀을 정해 줄 것입니다.A: Tôi mong chúng ta thống nhất trước rằng cuộc đàm phán này diễn ra trên nền tảng quan hệ đối tác dài hạn giữa hai công ty. B: Tôi đồng ý. Sự đồng cảm rằng tin cậy dài hạn ưu tiên hơn lợi ích ngắn hạn sẽ định hình khung lớn cho đàm phán.
A: 저희가 제시한 단가는 한 개당 5만 원입니다. B: 가격이 좀 높은 것 같은데, 4만 원에 맞춰 주실 수 있을까요?A: Đơn giá chúng tôi đề xuất là 50.000 won mỗi chiếc. B: Giá có vẻ hơi cao, có thể giảm xuống 40.000 won được không?
A: 오늘 협상의 핵심 의제는 단가, 납기, 결제 조건 세 가지입니다. B: 그렇다면 우선순위를 정해서 진행하시는 게 효율적이겠습니다.A: Ba chủ đề cốt lõi của buổi đàm phán hôm nay là đơn giá, thời gian giao hàng và điều kiện thanh toán. B: Vậy thì sẽ hiệu quả nếu xác định mức độ ưu tiên rồi tiến hành.
A: 단가 협상에 들어가기 전에, 양사의 비용 구조와 마진 수준에 대한 상호 이해가 선행되어야 한다고 봅니다. B: 좋은 접근입니다. 다만 비용 구조 공개에는 한계가 있을 수 있으니 핵심 원가 항목만 상호 공유하시지요.A: Trước khi đàm phán đơn giá, sự hiểu biết lẫn nhau về cấu trúc chi phí và mức biên lợi nhuận của hai bên cần được ưu tiên. B: Cách tiếp cận hay. Tuy nhiên, công khai cấu trúc chi phí có giới hạn, vì vậy chỉ chia sẻ các khoản chi phí gốc cốt lõi.
A: 4만 원은 저희 입장에서 좀 어렵고, 4만 5천 원까지는 가능합니다. B: 그럼 4만 5천 원에 결정하면 어떨까요?A: 40.000 won rất khó từ phía chúng tôi, nhưng tối đa 45.000 won thì được. B: Vậy quyết định ở mức 45.000 won được không?
A: 저희가 제안드린 단가는 시장 평균 대비 5% 정도 낮은 수준입니다. B: 시장 평균 자료를 같이 검토할 수 있다면 의사 결정에 도움이 될 것 같습니다.A: Đơn giá chúng tôi đề xuất thấp hơn mức trung bình thị trường khoảng 5%. B: Nếu cùng xem xét dữ liệu trung bình thị trường, sẽ hữu ích cho việc ra quyết định.
A: 시장 상황을 감안할 때 저희가 제시한 단가는 결코 무리한 수준이 아니라고 사료됩니다. B: 시장 평균에 부합한다는 점은 인정하지만, 본 거래의 규모와 전략적 가치를 감안하면 추가 인하 여지가 있다고 보입니다.A: Xét tình hình thị trường, đơn giá chúng tôi đề xuất quyết không ở mức bất hợp lý. B: Tôi công nhận nó phù hợp với mức trung bình thị trường, nhưng xét quy mô và giá trị chiến lược của giao dịch này, dường như vẫn còn dư địa giảm thêm.
A: 저희도 한 가지 제안을 드리고 싶은데요. 장기 공급 계약을 체결하시면 추가 5% 할인이 가능합니다. B: 장기 계약은 매력적이지만, 시장 변동 리스크도 함께 고려해야 합니다.A: Chúng tôi cũng muốn đưa ra đề xuất — nếu ký hợp đồng cung cấp dài hạn, có thể giảm thêm 5%. B: Hợp đồng dài hạn hấp dẫn, nhưng cũng phải xem xét rủi ro biến động thị trường.
A: 대신 수량을 200개로 늘려 주시면 단가를 더 낮춰 드릴 수 있습니다. B: 수량 증가는 내부 검토가 필요해서 다음 주에 답변드리겠습니다.A: Đổi lại, nếu tăng số lượng lên 200 chiếc, chúng tôi có thể giảm đơn giá thêm. B: Việc tăng số lượng cần xem xét nội bộ, tuần sau tôi sẽ trả lời.
A: 시장 변동에 대비해서 가격 조정 조항을 계약서에 포함하는 건 어떨까요? B: 좋은 제안입니다. 다만 조정 폭과 발동 조건을 명확히 정하는 것이 중요할 것 같습니다.A: Để dự phòng biến động thị trường, ta đưa điều khoản điều chỉnh giá vào hợp đồng được không? B: Đề xuất hay. Tuy nhiên cần xác định rõ biên độ điều chỉnh và điều kiện kích hoạt.
A: 납기는 어느 정도 생각하고 계신가요? B: 다음 달 말까지 받았으면 좋겠습니다.A: Anh/chị đang nghĩ thời gian giao hàng khoảng bao lâu? B: Tôi muốn nhận hàng trước cuối tháng sau.
A: 거래 규모와 전략적 가치를 단가에 반영하려면 양적·질적 인센티브 구조를 패키지로 설계하는 것이 합리적입니다. B: 패키지 접근에 동의하며, 인센티브 구조에 KPI 기반 변동 요소를 포함시키는 방향을 제안드립니다.A: Để phản ánh quy mô giao dịch và giá trị chiến lược vào đơn giá, thiết kế cấu trúc khuyến khích định lượng và định tính thành gói là hợp lý. B: Tôi đồng ý cách tiếp cận gói, và đề xuất đưa các yếu tố biến động dựa trên KPI vào cấu trúc khuyến khích.
A: 다음 달 말은 좀 빠듯한데, 가능하도록 노력해 보겠습니다. B: 가능하시면 정말 감사하겠습니다.A: Cuối tháng sau hơi gấp, nhưng tôi sẽ cố gắng để có thể đáp ứng. B: Nếu được thì tôi thực sự rất biết ơn.
A: KPI는 양사 합의 가능한 객관적 지표로 한정해야 분쟁 소지를 최소화할 수 있습니다. B: 그 점은 정확한 지적이며, KPI 정의·측정 방법·검증 주체를 계약서에 명시하는 것이 필수입니다.A: KPI phải được giới hạn ở các chỉ số khách quan mà hai bên có thể thống nhất, để giảm thiểu khả năng tranh chấp. B: Đó là quan sát chính xác, và việc chỉ rõ định nghĩa KPI, phương pháp đo lường và chủ thể xác minh trong hợp đồng là điều thiết yếu.
A: 원자재 가격이 ±10% 변동 시 단가를 재협상하는 조항이면 합리적일 것 같습니다. B: ±10%는 다소 좁은 폭 같고, ±15%로 조정하는 게 양사 모두에게 안전할 것 같습니다.A: Điều khoản tái đàm phán đơn giá khi giá nguyên liệu biến động ±10% có vẻ hợp lý. B: ±10% hơi hẹp, điều chỉnh sang ±15% sẽ an toàn hơn cho cả hai bên.
A: 분쟁 발생 시 해결 절차는 어떻게 설계하시는 게 좋겠습니까? B: 우선 양사 실무진 협의 → 임원진 협의 → 외부 조정 → 중재 순의 4단계 에스컬레이션이 합리적입니다.A: Khi phát sinh tranh chấp, anh/chị nghĩ thiết kế quy trình giải quyết thế nào? B: Hợp lý là leo thang bốn cấp: thảo luận cấp chuyên viên → thảo luận cấp lãnh đạo → hòa giải bên ngoài → trọng tài.
A: 그럼 ±15%로 합의하지요. 다음으로 페널티 조항을 살펴보겠습니다. B: 납기 지연 페널티는 일별 0.1% 정도가 업계 표준 같습니다.A: Vậy chốt ở ±15%. Tiếp theo xem xét điều khoản phạt. B: Phạt chậm giao hàng khoảng 0,1% mỗi ngày có vẻ là tiêu chuẩn ngành.
A: 결제 조건은 어떻게 하시는 게 좋으세요? B: 50%는 계약 시, 나머지 50%는 납품 후 30일 이내로 부탁드립니다.A: Anh/chị muốn điều kiện thanh toán như thế nào? B: 50% khi ký hợp đồng, 50% còn lại trong vòng 30 ngày sau khi giao hàng.
A: 30일은 짧고, 60일로 부탁드릴 수 있을까요? B: 60일은 어렵고, 45일은 가능합니다.A: 30 ngày hơi ngắn, có thể xin 60 ngày được không? B: 60 ngày khó, 45 ngày thì được.
A: 중재 기관은 한국상사중재원으로 지정하는 것이 양사 모두에게 익숙할 것 같습니다. B: 중재원 지정에 동의하며, 중재 비용 분담 방식까지 사전 합의하시지요.A: Chỉ định Trung tâm Trọng tài Thương mại Hàn Quốc làm cơ quan trọng tài sẽ quen thuộc với cả hai bên. B: Tôi đồng ý việc chỉ định, và xin thống nhất trước cả phương thức phân chia chi phí trọng tài.
A: 0.1%는 부담스러운데, 0.05%로 협의 가능하실까요? B: 0.05%는 너무 낮고, 0.08%로 절충하면 어떻겠습니까?A: 0,1% hơi nặng, có thể đàm phán xuống 0,05% không? B: 0,05% quá thấp, dung hòa ở 0,08% được không?
A: 비밀유지 조항(NDA)도 본 계약의 일부로 명시하되, 위반 시 손해배상 한도를 합리적 수준으로 설정해야 합니다. B: 손해배상 한도는 직접 손해 발생 금액에 한정하고, 간접·결과적 손해는 제외하는 방향이 양사 모두에게 안전합니다.A: Điều khoản bảo mật (NDA) cũng cần được ghi rõ là một phần của hợp đồng, nhưng mức trần bồi thường khi vi phạm phải được đặt ở mức hợp lý. B: An toàn cho cả hai bên nếu giới hạn mức trần bồi thường ở thiệt hại trực tiếp và loại trừ thiệt hại gián tiếp hoặc hệ quả.
A: 운송비는 어느 쪽이 부담하나요? B: 일반적으로 저희가 부담하지만, 이번에는 양사가 50%씩 나누면 어떨까요?A: Phí vận chuyển bên nào chịu? B: Thường chúng tôi chịu, nhưng lần này hai bên chia 50-50 thì sao?
A: 알겠습니다. 0.08%로 합의하겠습니다. 단, 페널티 상한을 계약 금액의 10%로 제한해 주시면 좋겠습니다. B: 상한 설정은 합리적이라고 판단됩니다. 그렇게 하지요.A: Vâng. Tôi đồng ý 0,08%. Tuy nhiên, mong giới hạn mức phạt tối đa ở 10% giá trị hợp đồng. B: Đặt mức trần là hợp lý. Quyết định như vậy.
A: 계약 해지 사유와 절차도 명확화가 필요합니다. 특히 일방적 해지는 어떤 경우에 가능한지 정의해 두시지요. B: 중대한 계약 위반, 도산, 6개월 이상 결제 지연 등을 일방 해지 사유로 명시하는 것이 일반적입니다.A: Căn cứ và thủ tục chấm dứt hợp đồng cũng cần được làm rõ. Đặc biệt, ta nên định nghĩa khi nào được chấm dứt đơn phương. B: Thông thường, vi phạm trọng yếu, phá sản, chậm thanh toán từ 6 tháng trở lên được nêu rõ là căn cứ chấm dứt đơn phương.
A: 결제 조건은 어떻게 정하고 싶으세요? B: 30% 선금, 60% 납품 시, 잔금 10%는 검수 후 30일 이내로 부탁드립니다.A: Anh/chị muốn quy định điều kiện thanh toán thế nào? B: 30% trả trước, 60% khi giao hàng, 10% còn lại trong vòng 30 ngày sau khi nghiệm thu.
A: 그건 좀 어려울 것 같네요. 운송비는 보통 공급자 부담 아닌가요? B: 그래도 이번 가격 인하 폭이 커서 양해 부탁드립니다.A: Có vẻ hơi khó. Phí vận chuyển thường do bên cung cấp chịu, đúng không? B: Dù vậy, do mức giảm giá lần này khá lớn nên xin anh/chị thông cảm.
A: 알겠습니다. 그럼 이번 한 번만 50%씩 나누는 걸로 하지요. B: 감사합니다. 다음 거래에서는 다시 협의 부탁드립니다.A: Vâng. Vậy chỉ riêng lần này, chúng ta chia 50-50. B: Cảm ơn. Lần giao dịch sau xin được trao đổi lại.
A: 양사 모두에게 만족스러운 균형점을 찾았다고 평가됩니다. 다만 한 가지 더 짚자면, 계약 갱신 옵션에 대해 양해 부탁드립니다. B: 갱신 옵션은 양사가 매년 KPI 결과를 검토한 후 자동 갱신하되, 일정 기간 사전 통보로 비갱신할 수 있는 구조가 합리적입니다.A: Tôi đánh giá rằng chúng ta đã tìm được điểm cân bằng làm hài lòng cả hai bên. Tuy nhiên, nếu thêm một điểm nữa, xin được sự thông cảm về điều khoản gia hạn hợp đồng. B: Cơ chế hợp lý là tự động gia hạn sau khi hai bên xem xét kết quả KPI hàng năm, nhưng cho phép không gia hạn nếu thông báo trước trong khoảng thời gian quy định.
A: 선금 30%는 다소 부담입니다. 20%로 조정해 주실 수 있으신지요? B: 20%로 낮추는 대신, 잔금 결제 기간을 15일로 단축해 주실 수 있을까요?A: Trả trước 30% hơi nặng. Có thể điều chỉnh xuống 20% được không? B: Đổi lại việc giảm xuống 20%, có thể rút ngắn thời gian thanh toán phần còn lại còn 15 ngày được không?

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Đàm phán & Bán hàng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan