Tiếng Hàn: Đàm phán & Bán hàng — 60 mẫu câu

60 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống đàm phán khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.

Xử lý đúng tình huống đàm phán & bán hàng bằng tiếng Hàn ở nơi làm việc là biết câu cần nói đúng lúc. Bảng này tập hợp 60 mẫu câu bạn thực sự dùng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, trải dài mức B1–C1 theo thang CEFR. Ví dụ: “운송비는 어느 쪽이 부담하나요” và “최소 주문 수량이 어떻게 되나요”. 60 câu này được xếp mức B1 20 · B2 20 · C1 20 theo thang CEFR và dài từ 16 đến 68 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
A: 저희가 제시한 단가는 한 개당 5만 원입니다. B: 가격이 좀 높은 것 같은데, 4만 원에 맞춰 주실 수 있을까요?A: jeohuiga jesihan danganeun han gaedang 5man wonimnida. B: gagyeogi jom nopeun geot gateunde, 4man wone matchwo jusil su isseulkkayo?A: Đơn giá chúng tôi đề xuất là 50.000 won mỗi chiếc. B: Giá có vẻ hơi cao, có thể giảm xuống 40.000 won được không?
A: 4만 원은 저희 입장에서 좀 어렵고, 4만 5천 원까지는 가능합니다. B: 그럼 4만 5천 원에 결정하면 어떨까요?A: 4man woneun jeohui ipjangeseo jom eoryeopgo, 4man 5cheon wonkkajineun ganeunghamnida. B: geureom 4man 5cheon wone gyeoljeonghamyeon eotteolkkayo?A: 40.000 won rất khó từ phía chúng tôi, nhưng tối đa 45.000 won thì được. B: Vậy quyết định ở mức 45.000 won được không?
A: 대신 수량을 200개로 늘려 주시면 단가를 더 낮춰 드릴 수 있습니다. B: 수량 증가는 내부 검토가 필요해서 다음 주에 답변드리겠습니다.A: daesin suryangeul 200gaero neulryeo jusimyeon danga deo nachwo deuril su itseumnida. B: suryang jeungganeun naebu geomtoga piryohaeseo daeum jue dapbyeondeurigetseumnida.A: Đổi lại, nếu tăng số lượng lên 200 chiếc, chúng tôi có thể giảm đơn giá thêm. B: Việc tăng số lượng cần xem xét nội bộ, tuần sau tôi sẽ trả lời.
A: 납기는 어느 정도 생각하고 계신가요? B: 다음 달 말까지 받았으면 좋겠습니다.A: nabgineun eoneu jeongdo saenggakhago gyesingayo? B: daeum dal malkkaji badasseumyeon jokessseumnida.A: Anh/chị đang nghĩ thời gian giao hàng khoảng bao lâu? B: Tôi muốn nhận hàng trước cuối tháng sau.
A: 다음 달 말은 좀 빠듯한데, 가능하도록 노력해 보겠습니다. B: 가능하시면 정말 감사하겠습니다.A: daeum dal mareun jom ppadeuthande, ganeunghadorok noryeokae bogetseumnida. B: ganeunghasimyeon jeongmal gamsahagetseumnida.A: Cuối tháng sau hơi gấp, nhưng tôi sẽ cố gắng để có thể đáp ứng. B: Nếu được thì tôi thực sự rất biết ơn.
A: 결제 조건은 어떻게 하시는 게 좋으세요? B: 50%는 계약 시, 나머지 50%는 납품 후 30일 이내로 부탁드립니다.A: gyeoljjae jogeoneun eotteoke hasineun ge joeuseyo? B: 50%neun gyeyak si, nameoji 50%neun nampum hu 30il inaero butakdeurimnida.A: Anh/chị muốn điều kiện thanh toán như thế nào? B: 50% khi ký hợp đồng, 50% còn lại trong vòng 30 ngày sau khi giao hàng.
A: 30일은 짧고, 60일로 부탁드릴 수 있을까요? B: 60일은 어렵고, 45일은 가능합니다.A: 30ireun jjalbgo, 60illo butakdeuril su isseulkkayo? B: 60ireun eoryeopgo, 45ireun ganeunghamnida.A: 30 ngày hơi ngắn, có thể xin 60 ngày được không? B: 60 ngày khó, 45 ngày thì được.
A: 운송비는 어느 쪽이 부담하나요? B: 일반적으로 저희가 부담하지만, 이번에는 양사가 50%씩 나누면 어떨까요?A: unsongbineun eoneu jjogi budamhanayo? B: ilbanjeogeuro jeohuiga budamhajiman, ibeoneneun yangsaga 50%ssik nanumyeon eotteolkkayo?A: Phí vận chuyển bên nào chịu? B: Thường chúng tôi chịu, nhưng lần này hai bên chia 50-50 thì sao?
A: 그건 좀 어려울 것 같네요. 운송비는 보통 공급자 부담 아닌가요? B: 그래도 이번 가격 인하 폭이 커서 양해 부탁드립니다.A: geugeon jom eoryeoul geot ganneyo. unsongbineun botong gonggeupja budam aningayo? B: geuraedo ibeon gagyeok inha pogi keoseo yanghae butakdeurimnida.A: Có vẻ hơi khó. Phí vận chuyển thường do bên cung cấp chịu, đúng không? B: Dù vậy, do mức giảm giá lần này khá lớn nên xin anh/chị thông cảm.
A: 알겠습니다. 그럼 이번 한 번만 50%씩 나누는 걸로 하지요. B: 감사합니다. 다음 거래에서는 다시 협의 부탁드립니다.A: algetseumnida. geureom ibeon han beonman 50%ssik nanuneun geollo hajiyo. B: gamsahamnida. daeum georaeeseoneun dasi hyeopui butakdeurimnida.A: Vâng. Vậy chỉ riêng lần này, chúng ta chia 50-50. B: Cảm ơn. Lần giao dịch sau xin được trao đổi lại.
A: 계약 전에 샘플을 먼저 받아 볼 수 있을까요? B: 네, 무상으로 세 개 보내 드리고 배송비만 부담해 주시면 됩니다.A: gyeyak jeone saempeureul meonjeo bada bol su isseulkkayo? B: ne, musangeuro se gae bonae deurigo baesongbiman budamhae jusimyeon doemnida.A: Trước khi ký hợp đồng, chúng tôi nhận mẫu được không? B: Được, chúng tôi gửi miễn phí ba mẫu, quý vị chỉ chịu phí vận chuyển.
A: 최소 주문 수량이 어떻게 되나요? B: 기본은 500개인데, 첫 거래라서 300개까지 맞춰 드릴게요.A: choeso jumun suryangi eotteoke doenayo? B: giboneun obaek gaeinde, cheot georaeraseo sambaek gaekkaji matchwo deurilgeyo.A: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu? B: Thường là 500 cái, nhưng đây là giao dịch đầu nên chúng tôi nhận 300.
A: 이번 건은 급해서 2주 안에 받아야 하는데 가능할까요? B: 긴급 생산으로 돌리면 가능한데, 추가 비용이 10% 붙습니다.A: ibeon geoneun geuphaeseo i ju ane badaya haneunde ganeunghalkkayo? B: gingeup saengsaneuro dollimyeon ganeunghande, chuga biyongi sip peosenteu butseumnida.A: Đơn này gấp, chúng tôi cần trong hai tuần. Có được không? B: Nếu chuyển sang sản xuất gấp thì được, nhưng phụ phí thêm 10%.
A: 창고가 좁아서 한 번에 다 받기는 어려울 것 같습니다. B: 그러면 두 번에 나눠서 보내 드릴까요?A: changgoga jobaseo han beone da batgineun eoryeoul geot gatseumnida. B: geureomyeon du beone nanwoseo bonae deurilkkayo?A: Kho của chúng tôi nhỏ, nhận hết một lần sẽ khó. B: Vậy chúng tôi chia làm hai đợt giao nhé?
A: 갑자기 주문이 늘 때를 대비해서 재고를 조금 갖고 계실 수 있나요? B: 한 달 치 정도는 저희 창고에 상시 보관해 드리겠습니다.A: gapjagi jumuni neul ttaereul daebihaeseo jaegoreul jogeum gatgo gyesil su innayo? B: han dal chi jeongdoneun jeohui changgoe sangsi bogwanhae deurigetseumnida.A: Phòng khi đơn hàng tăng đột ngột, bên anh giữ sẵn ít hàng tồn được không? B: Chúng tôi sẽ luôn giữ khoảng một tháng hàng trong kho cho quý công ty.
A: 대금을 열흘 안에 전액 입금하면 할인이 되나요? B: 네, 현금 선결제 조건이면 2% 깎아 드립니다.A: daegeumeul yeoreul ane jeonaek ipgeumhamyeon harini doenayo? B: ne, hyeongeum seongyeolje jogeonimyeon i peosenteu kkakka deurimnida.A: Nếu chúng tôi thanh toán đủ trong mười ngày thì có chiết khấu không? B: Có, trả tiền mặt trước thì chúng tôi giảm 2%.
A: 사실 다른 업체에서 더 낮은 견적을 받았습니다. B: 견적서를 보여 주시면 조건을 비교해서 다시 제안드리겠습니다.A: sasil dareun eopcheeseo deo najeun gyeonjeogeul badatseumnida. B: gyeonjeokseoreul boyeo jusimyeon jogeoneul bigyohaeseo dasi jeandeurigetseumnida.A: Thật ra chúng tôi đã nhận được báo giá thấp hơn từ bên khác. B: Nếu cho chúng tôi xem báo giá, chúng tôi sẽ so sánh điều kiện rồi đề xuất lại.
A: 이 조건이면 오늘 바로 결정하실 수 있으신가요? B: 최종 결재는 본부장님께서 하셔서 내일 오전에 확답드리겠습니다.A: i jogeonimyeon oneul baro gyeoljeonghasil su isseusingayo? B: choejong gyeoljaeneun bonbujangnimkkeseo hasyeoseo naeil ojeone hwakdapdeurigetseumnida.A: Với điều kiện này, hôm nay anh quyết định được không? B: Phê duyệt cuối cùng do trưởng bộ phận quyết, sáng mai tôi sẽ trả lời chắc chắn.
A: 무상 보증 기간은 얼마나 되나요? B: 납품일 기준 1년이고, 그 이후에는 부품 비용만 받고 수리해 드립니다.A: musang bojeung giganeun eolmana doenayo? B: nampumil gijun illyeonigo, geu ihueneun bupum biyongman batgo surihae deurimnida.A: Thời gian bảo hành miễn phí là bao lâu? B: Một năm kể từ ngày giao hàng, sau đó chúng tôi sửa và chỉ tính tiền linh kiện.
A: 견적에 적힌 금액은 부가세 포함인가요? B: 별도입니다. 세금계산서는 납품 다음 날 발행해 드립니다.A: gyeonjeoge jeokin geumaegeun bugase pohamingayo? B: byeoldoimnida. segeumgyesanseoneun nampum daeum nal balhaenghae deurimnida.A: Số tiền trên báo giá đã bao gồm thuế giá trị gia tăng chưa? B: Chưa, tính riêng. Hóa đơn thuế sẽ xuất vào ngày hôm sau khi giao hàng.
A: 오늘 협상의 핵심 의제는 단가, 납기, 결제 조건 세 가지입니다. B: 그렇다면 우선순위를 정해서 진행하시는 게 효율적이겠습니다.A: oneul hyeopsangui haeksim uijeneun danga, nabgi, gyeoljjae jogeon se gajiimnida. B: geureodamyeon useonsuneul jeonghaeseo jinhaenghasineun ge hyoyuljeogigetseumnida.A: Ba chủ đề cốt lõi của buổi đàm phán hôm nay là đơn giá, thời gian giao hàng và điều kiện thanh toán. B: Vậy thì sẽ hiệu quả nếu xác định mức độ ưu tiên rồi tiến hành.
A: 저희가 제안드린 단가는 시장 평균 대비 5% 정도 낮은 수준입니다. B: 시장 평균 자료를 같이 검토할 수 있다면 의사 결정에 도움이 될 것 같습니다.A: jeohuiga jeandeurin danganeun sijang pyeonggyun daebi 5% jeongdo najeun sujunimnida. B: sijang pyeonggyun jaryoreul gachi geomtohal su itdamyeon uisa gyeoljeonge doumi doel geot gatseumnida.A: Đơn giá chúng tôi đề xuất thấp hơn mức trung bình thị trường khoảng 5%. B: Nếu cùng xem xét dữ liệu trung bình thị trường, sẽ hữu ích cho việc ra quyết định.
A: 저희도 한 가지 제안을 드리고 싶은데요. 장기 공급 계약을 체결하시면 추가 5% 할인이 가능합니다. B: 장기 계약은 매력적이지만, 시장 변동 리스크도 함께 고려해야 합니다.A: jeohuido han gaji jeaneul deurigo sipeundeyo. janggi gonggeup gyeyageul chegyeolhasimyeon chuga 5% harini ganeunghamnida. B: janggi gyeyageun maeryeokjeogijiman, sijang byeondong riseukeudo hamkke goryeohaeya hamnida.A: Chúng tôi cũng muốn đưa ra đề xuất — nếu ký hợp đồng cung cấp dài hạn, có thể giảm thêm 5%. B: Hợp đồng dài hạn hấp dẫn, nhưng cũng phải xem xét rủi ro biến động thị trường.
A: 시장 변동에 대비해서 가격 조정 조항을 계약서에 포함하는 건 어떨까요? B: 좋은 제안입니다. 다만 조정 폭과 발동 조건을 명확히 정하는 것이 중요할 것 같습니다.A: sijang byeondonge daebihaeseo gagyeok jojeong joheul gyeyakseoge pohamhaneun geon eotteolkkayo? B: joeun jeanimnida. daman jojeong pokgwa baldong jogeoneul myeonghwakhi jeonghaneun geosi jungyohal geot gatseumnida.A: Để dự phòng biến động thị trường, ta đưa điều khoản điều chỉnh giá vào hợp đồng được không? B: Đề xuất hay. Tuy nhiên cần xác định rõ biên độ điều chỉnh và điều kiện kích hoạt.
A: 원자재 가격이 ±10% 변동 시 단가를 재협상하는 조항이면 합리적일 것 같습니다. B: ±10%는 다소 좁은 폭 같고, ±15%로 조정하는 게 양사 모두에게 안전할 것 같습니다.A: wonjajae gagyeogi plus minus 10% byeondong si dangareul jaehyeopsanghaneun johangimyeon hamnijeogil geot gatseumnida. B: plus minus 10%neun daso jobeun pok gatgo, plus minus 15%ro jojeonghaneun ge yangsa moduege anjeonhal geot gatseumnida.A: Điều khoản tái đàm phán đơn giá khi giá nguyên liệu biến động ±10% có vẻ hợp lý. B: ±10% hơi hẹp, điều chỉnh sang ±15% sẽ an toàn hơn cho cả hai bên.
A: 그럼 ±15%로 합의하지요. 다음으로 페널티 조항을 살펴보겠습니다. B: 납기 지연 페널티는 일별 0.1% 정도가 업계 표준 같습니다.A: geureom plus minus 15%ro hapuihajiyo. daeumeuro penaelti johangeul salpyeobogetseumnida. B: nabgi jiyeon penaeltineun ilbyeol 0.1% jeongdoga eopgye pyojun gatseumnida.A: Vậy chốt ở ±15%. Tiếp theo xem xét điều khoản phạt. B: Phạt chậm giao hàng khoảng 0,1% mỗi ngày có vẻ là tiêu chuẩn ngành.
A: 0.1%는 부담스러운데, 0.05%로 협의 가능하실까요? B: 0.05%는 너무 낮고, 0.08%로 절충하면 어떻겠습니까?A: 0.1%neun budamseureoundey, 0.05%ro hyeopui ganeunghasilkkayo? B: 0.05%neun neomu natgo, 0.08%ro jeolchunghamyeon eotteokessseumnikka?A: 0,1% hơi nặng, có thể đàm phán xuống 0,05% không? B: 0,05% quá thấp, dung hòa ở 0,08% được không?
A: 알겠습니다. 0.08%로 합의하겠습니다. 단, 페널티 상한을 계약 금액의 10%로 제한해 주시면 좋겠습니다. B: 상한 설정은 합리적이라고 판단됩니다. 그렇게 하지요.A: algetseumnida. 0.08%ro hapuihagetseumnida. dan, penaelti sanhaneul gyeyak geumaegui 10%ro jehanhae jusimyeon jokessseumnida. B: sanhan seoljeongeun hamnijeogirago pandanduemnida. geureoke hajiyo.A: Vâng. Tôi đồng ý 0,08%. Tuy nhiên, mong giới hạn mức phạt tối đa ở 10% giá trị hợp đồng. B: Đặt mức trần là hợp lý. Quyết định như vậy.
A: 결제 조건은 어떻게 정하고 싶으세요? B: 30% 선금, 60% 납품 시, 잔금 10%는 검수 후 30일 이내로 부탁드립니다.A: gyeoljjae jogeoneun eotteoke jeonghago sipeuseyo? B: 30% seongeum, 60% nampum si, jangeum 10%neun geomsu hu 30il inaero butakdeurimnida.A: Anh/chị muốn quy định điều kiện thanh toán thế nào? B: 30% trả trước, 60% khi giao hàng, 10% còn lại trong vòng 30 ngày sau khi nghiệm thu.
A: 선금 30%는 다소 부담입니다. 20%로 조정해 주실 수 있으신지요? B: 20%로 낮추는 대신, 잔금 결제 기간을 15일로 단축해 주실 수 있을까요?A: seongeum 30%neun daso budamimnida. 20%ro jojeonghae jusil su isseusinjiyo? B: 20%ro nachuneun daesin, jangeum gyeoljjae gigaeneul 15illo danchukhae jusil su isseulkkayo?A: Trả trước 30% hơi nặng. Có thể điều chỉnh xuống 20% được không? B: Đổi lại việc giảm xuống 20%, có thể rút ngắn thời gian thanh toán phần còn lại còn 15 ngày được không?
A: 불량률 허용 기준을 계약서에 어느 수준으로 명시할까요? B: 업계 관행대로 1% 이내로 하고, 초과분은 전량 교체하는 조건이면 받아들이겠습니다.A: bullyangnyul heoyong gijuneul gyeyakseoe eoneu sujuneuro myeongsihalkkayo? B: eopgye gwanhaengdaero il peosenteu inaero hago, chogwabuneun jeollyang gyochehaneun jogeonimyeon badadeurigetseumnida.A: Trong hợp đồng nên ghi tỷ lệ lỗi cho phép ở mức nào? B: Theo thông lệ ngành là dưới 1%, và nếu phần vượt được đổi toàn bộ thì chúng tôi chấp nhận.
A: 국내 유통을 하려면 KC 인증과 시험성적서가 반드시 필요합니다. B: 인증 취득 비용은 저희가 부담하되, 시험 일정은 두 달 정도 잡아 주셔야 합니다.A: gungnae yutongeul haryeomyeon KC injeunggwa siheomseongjeokseoga bandeusi piryohamnida. B: injeung chwideuk biyongeun jeohuiga budamhadoe, siheom iljeongeun du dal jeongdo jaba jusyeoya hamnida.A: Để phân phối tại Hàn Quốc, bắt buộc phải có chứng nhận KC và báo cáo kiểm nghiệm. B: Chi phí chứng nhận bên tôi chịu, nhưng lịch kiểm nghiệm xin dành khoảng hai tháng.
A: 계약 기간이 길어서 환율 변동을 어떻게 반영할지가 관건입니다. B: 기준 환율을 정해 두고 3% 이상 벌어지면 차액을 절반씩 부담하는 방식이 어떻겠습니까?A: gyeyak gigani gireoseo hwannyul byeondongeul eotteoke banyeonghaljiga gwangeonimnida. B: gijun hwannyureul jeonghae dugo sam peosenteu isang beoreojimyeon chaaegeul jeolbanssik budamhaneun bangsigi eotteoketseumnikka?A: Hợp đồng kéo dài nên phản ánh biến động tỷ giá thế nào là vấn đề then chốt. B: Hay là ấn định tỷ giá cơ sở, nếu chênh quá 3% thì mỗi bên chịu một nửa phần chênh lệch?
A: 이번 거래는 FOB 조건으로 하시겠습니까, CIF 조건으로 하시겠습니까? B: 보험까지 포함되는 CIF 조건이 저희로서는 관리가 편합니다만, 단가 차이를 먼저 확인하고 싶습니다.A: ibeon georaeneun FOB jogeoneuro hasigetseumnikka, CIF jogeoneuro hasigetseumnikka? B: boheomkkaji pohamdoeneun CIF jogeoni jeohuiroseoneun gwalliga pyeonhamnidaman, danga chaireul meonjeo hwaginhago sipseumnida.A: Giao dịch này theo điều kiện FOB hay CIF ạ? B: Điều kiện CIF có cả bảo hiểm thì chúng tôi dễ quản lý hơn, nhưng muốn xem chênh lệch giá trước.
A: 원가 상승으로 다음 분기부터 단가를 8% 올려야 할 것 같습니다. B: 인상 자체는 이해하지만 8%는 과하고, 인상 시점을 반기 뒤로 미뤄 주시면 4%까지는 수용하겠습니다.A: wonga sangseungeuro daeum bungibuteo dangareul pal peosenteu ollyeoya hal geot gatseumnida. B: insang jacheneun ihaehajiman pal peosenteuneun gwahago, insang sijeomeul bangi dwiro mirwo jusimyeon sa peosenteukkajineun suyonghagetseumnida.A: Do chi phí tăng, từ quý sau chúng tôi phải nâng đơn giá thêm 8%. B: Việc tăng giá thì hiểu được, nhưng 8% là quá nhiều; nếu lùi thời điểm áp dụng nửa năm thì chúng tôi chấp nhận đến 4%.
A: 한국 시장 독점 판매권을 저희에게 주실 수 있겠습니까? B: 연간 최소 구매 물량을 약속해 주시면 2년간 독점권을 드리는 방향으로 검토하겠습니다.A: hanguk sijang dokjeom panmaegwoneul jeohuiege jusil su itgetseumnikka? B: yeongan choeso gumae mullyangeul yaksokhae jusimyeon i nyeongan dokjeomgwoneul deurineun banghyangeuro geomtohagetseumnida.A: Bên anh có thể trao cho chúng tôi quyền phân phối độc quyền tại thị trường Hàn Quốc không? B: Nếu quý công ty cam kết sản lượng mua tối thiểu hằng năm, chúng tôi sẽ xem xét trao độc quyền hai năm.
A: 포장에 저희 브랜드 라벨을 붙여서 출고해 주실 수 있나요? B: 가능합니다. 다만 전용 포장재 제작비로 초기 비용이 조금 발생합니다.A: pojange jeohui beurandeu rabereul buchyeoseo chulgohae jusil su innayo? B: ganeunghamnida. daman jeonyong pojangjae jejakbiro chogi biyongi jogeum balsaenghamnida.A: Trước khi xuất hàng, bên anh dán nhãn thương hiệu của chúng tôi lên bao bì được không? B: Được. Chỉ là sẽ phát sinh một ít chi phí ban đầu để làm bao bì riêng.
A: 계약 전에 저희 품질팀이 공장을 한번 실사할 수 있을까요? B: 환영합니다. 다만 생산 라인 촬영은 사전 승인 범위 안에서만 가능합니다.A: gyeyak jeone jeohui pumjiltimi gongjangeul hanbeon silsahal su isseulkkayo? B: hwanyeonghamnida. daman saengsan rain chwaryeongeun sajeon seungin beomwi aneseoman ganeunghamnida.A: Trước khi ký, đội chất lượng của chúng tôi đến kiểm tra nhà máy một lần được không? B: Rất hoan nghênh. Chỉ có điều quay chụp dây chuyền sản xuất chỉ được trong phạm vi đã duyệt trước.
A: 불량이 발견되면 반품 절차를 어떻게 진행하기로 할까요? B: 수령 후 7일 안에 사진과 함께 통보하시면 무상 교체하고, 왕복 운송비는 저희가 부담하겠습니다.A: bullyangi balgyeondoemyeon banpum jeolchareul eotteoke jinhaenghagiro halkkayo? B: suryeong hu chiril ane sajingwa hamkke tongbohasimyeon musang gyochehago, wangbok unsongbineun jeohuiga budamhagetseumnida.A: Nếu phát hiện hàng lỗi thì quy trình trả hàng sẽ thế nào? B: Trong bảy ngày kể từ khi nhận hàng, quý vị báo kèm ảnh, chúng tôi đổi miễn phí và chịu cước vận chuyển hai chiều.
A: 연말에 구매 실적을 정산해서 리베이트를 돌려주는 구조는 어떠신가요? B: 좋습니다. 연간 10억 원을 넘기면 초과분의 3%를 환급하는 식으로 정하지요.A: yeonmare gumae siljeogeul jeongsanhaeseo ribeiteureul dollyeojuneun gujoneun eotteosingayo? B: joseumnida. yeongan sibeok woneul neomgimyeon chogwabunui sam peosenteureul hwangeuphaneun sigeuro jeonghajiyo.A: Cấu trúc chốt doanh số mua cuối năm rồi hoàn lại chiết khấu, anh thấy thế nào? B: Tốt. Ta quy định nếu vượt một tỷ won mỗi năm thì hoàn lại 3% phần vượt.
A: 본 협상은 양사의 장기적 파트너십 토대 위에서 진행된다는 점을 우선 합의하고 시작하면 좋겠습니다. B: 동의합니다. 단기 이익보다 장기 신뢰가 우선이라는 공감대가 협상의 큰 틀을 정해 줄 것입니다.A: bon hyeopsangeun yangsaui janggijeok pateuneosip todae wieseo jinhaengdoendaneun jjeomeul useon hapuihago sijakhamyeon jokessseumnida. B: donguihamnida. dangi iikboda janggi siloega useoniraneun gonggamdaega hyeopsangui keun teureul jeonghae jul geosimnida.A: Tôi mong chúng ta thống nhất trước rằng cuộc đàm phán này diễn ra trên nền tảng quan hệ đối tác dài hạn giữa hai công ty. B: Tôi đồng ý. Sự đồng cảm rằng tin cậy dài hạn ưu tiên hơn lợi ích ngắn hạn sẽ định hình khung lớn cho đàm phán.
A: 단가 협상에 들어가기 전에, 양사의 비용 구조와 마진 수준에 대한 상호 이해가 선행되어야 한다고 봅니다. B: 좋은 접근입니다. 다만 비용 구조 공개에는 한계가 있을 수 있으니 핵심 원가 항목만 상호 공유하시지요.A: danga hyeopsange deureogagi jeone, yangsaui biyong gujowa majin sujune daehan sangho ihaega seonhaengdoeeoya handago bomnida. B: joeun jeopgeunimnida. daman biyong gujo gonggaeeneun hangyega isseul su isseuni haeksim wonga hangmokman sangho gongyuhasijiyo.A: Trước khi đàm phán đơn giá, sự hiểu biết lẫn nhau về cấu trúc chi phí và mức biên lợi nhuận của hai bên cần được ưu tiên. B: Cách tiếp cận hay. Tuy nhiên, công khai cấu trúc chi phí có giới hạn, vì vậy chỉ chia sẻ các khoản chi phí gốc cốt lõi.
A: 시장 상황을 감안할 때 저희가 제시한 단가는 결코 무리한 수준이 아니라고 사료됩니다. B: 시장 평균에 부합한다는 점은 인정하지만, 본 거래의 규모와 전략적 가치를 감안하면 추가 인하 여지가 있다고 보입니다.A: sijang sanghwangeul gamanhal ttae jeohuiga jesihan danganeun gyeolko murihan sujuni aniraga saryodoemnida. B: sijang pyeonggyune buhamhandaneun jeomeun injeonghajiman, bon georaeui gyumowa jeollyakjeok gachireul gamanhamyeon chuga inha yeojiga itdago boimnida.A: Xét tình hình thị trường, đơn giá chúng tôi đề xuất quyết không ở mức bất hợp lý. B: Tôi công nhận nó phù hợp với mức trung bình thị trường, nhưng xét quy mô và giá trị chiến lược của giao dịch này, dường như vẫn còn dư địa giảm thêm.
A: 거래 규모와 전략적 가치를 단가에 반영하려면 양적·질적 인센티브 구조를 패키지로 설계하는 것이 합리적입니다. B: 패키지 접근에 동의하며, 인센티브 구조에 KPI 기반 변동 요소를 포함시키는 방향을 제안드립니다.A: georae gyumowa jeollyakjeok gachireul dangae banyeongharyeomyeon yangjeok jiljeok insentibeu gujoreul paekijiro seolgyehaneun geosi hamnijeogimnida. B: paekiji jeopgeune donguihamyeo, insentibeu gujoe KPI gibane byeondong yosoreul pohamsikineun banghyangeul jeandeurimnida.A: Để phản ánh quy mô giao dịch và giá trị chiến lược vào đơn giá, thiết kế cấu trúc khuyến khích định lượng và định tính thành gói là hợp lý. B: Tôi đồng ý cách tiếp cận gói, và đề xuất đưa các yếu tố biến động dựa trên KPI vào cấu trúc khuyến khích.
A: KPI는 양사 합의 가능한 객관적 지표로 한정해야 분쟁 소지를 최소화할 수 있습니다. B: 그 점은 정확한 지적이며, KPI 정의·측정 방법·검증 주체를 계약서에 명시하는 것이 필수입니다.A: KPI-neun yangsa hapui ganeunghan gakgwanjeok jipyoro hanjeonghaeya bunjaeng sojireul choesohwahal su itseumnida. B: geu jjeomeun jeonghwakhan jijeokimyeo, KPI jeongui chukjeong bangbeop geomjeung jucheeul gyeyakseoge myeongsihaneun geosi pilsuimnida.A: KPI phải được giới hạn ở các chỉ số khách quan mà hai bên có thể thống nhất, để giảm thiểu khả năng tranh chấp. B: Đó là quan sát chính xác, và việc chỉ rõ định nghĩa KPI, phương pháp đo lường và chủ thể xác minh trong hợp đồng là điều thiết yếu.
A: 분쟁 발생 시 해결 절차는 어떻게 설계하시는 게 좋겠습니까? B: 우선 양사 실무진 협의 → 임원진 협의 → 외부 조정 → 중재 순의 4단계 에스컬레이션이 합리적입니다.A: bunjaeng balsaeng si haegyeol jeolchaneun eotteoke seolgyehasineun ge jokessseumnikka? B: useon yangsa silmujin hyeopui imwonjin hyeopui oebu jojeong jungjae sunui 4dangye eseukeolleisyeoni hamnijeogimnida.A: Khi phát sinh tranh chấp, anh/chị nghĩ thiết kế quy trình giải quyết thế nào? B: Hợp lý là leo thang bốn cấp: thảo luận cấp chuyên viên → thảo luận cấp lãnh đạo → hòa giải bên ngoài → trọng tài.
A: 중재 기관은 한국상사중재원으로 지정하는 것이 양사 모두에게 익숙할 것 같습니다. B: 중재원 지정에 동의하며, 중재 비용 분담 방식까지 사전 합의하시지요.A: jungjae giganeun hangukasangsajungjaewoneuro jijeonghaneun geosi yangsa moduege iksukhal geot gatseumnida. B: jungjaewon jijeonge donguihamyeo, jungjae biyong bundam bangsikkkaji sajeon hapuihasijiyo.A: Chỉ định Trung tâm Trọng tài Thương mại Hàn Quốc làm cơ quan trọng tài sẽ quen thuộc với cả hai bên. B: Tôi đồng ý việc chỉ định, và xin thống nhất trước cả phương thức phân chia chi phí trọng tài.
A: 비밀유지 조항(NDA)도 본 계약의 일부로 명시하되, 위반 시 손해배상 한도를 합리적 수준으로 설정해야 합니다. B: 손해배상 한도는 직접 손해 발생 금액에 한정하고, 간접·결과적 손해는 제외하는 방향이 양사 모두에게 안전합니다.A: bimilyuji johang(NDA)do bon gyeyageui ilburo myeongsihadoe, wiban si sonhaebaesang handoreul hamnijeok sujuneuro seoljeonghaeya hamnida. B: sonhaebaesang handoneun jikjeop sonhae balsaeng geumaege hanjeonghago, ganjeop gyeolgwajeok sonhaeneun jeoeoehaneun banghyangi yangsa moduege anjeonhamnida.A: Điều khoản bảo mật (NDA) cũng cần được ghi rõ là một phần của hợp đồng, nhưng mức trần bồi thường khi vi phạm phải được đặt ở mức hợp lý. B: An toàn cho cả hai bên nếu giới hạn mức trần bồi thường ở thiệt hại trực tiếp và loại trừ thiệt hại gián tiếp hoặc hệ quả.
A: 계약 해지 사유와 절차도 명확화가 필요합니다. 특히 일방적 해지는 어떤 경우에 가능한지 정의해 두시지요. B: 중대한 계약 위반, 도산, 6개월 이상 결제 지연 등을 일방 해지 사유로 명시하는 것이 일반적입니다.A: gyeyak haeji sayuwa jeolchado myeonghwakhwaga piryohamnida. teukhi ilbangjjeok haejineun eotteon gyeongue ganeunghanji jeonguihae dusijiyo. B: jungdaehan gyeyak wiban dosan 6gaewol isang gyeoljjae jiyeon deungeul ilban haeji sayuro myeongsihaneun geosi ilbanjeogimnida.A: Căn cứ và thủ tục chấm dứt hợp đồng cũng cần được làm rõ. Đặc biệt, ta nên định nghĩa khi nào được chấm dứt đơn phương. B: Thông thường, vi phạm trọng yếu, phá sản, chậm thanh toán từ 6 tháng trở lên được nêu rõ là căn cứ chấm dứt đơn phương.
A: 양사 모두에게 만족스러운 균형점을 찾았다고 평가됩니다. 다만 한 가지 더 짚자면, 계약 갱신 옵션에 대해 양해 부탁드립니다. B: 갱신 옵션은 양사가 매년 KPI 결과를 검토한 후 자동 갱신하되, 일정 기간 사전 통보로 비갱신할 수 있는 구조가 합리적입니다.A: yangsa moduege manjokseureoun gyunhyeongjjeomeul chajatdago pyeonggadoemnida. daman han gaji deo jjipjamyeon, gyeyak gaengsin opsyeone daehae yanghae butakdeurimnida. B: gaengsin opsyeoneun yangsaga maenyeon KPI gyeolgwareul geomtohan hu jadong gaengsinhadoe, iljeong gigan sajeon tongboro bigaengsinhal su itneun gujoga hamnijeogimnida.A: Tôi đánh giá rằng chúng ta đã tìm được điểm cân bằng làm hài lòng cả hai bên. Tuy nhiên, nếu thêm một điểm nữa, xin được sự thông cảm về điều khoản gia hạn hợp đồng. B: Cơ chế hợp lý là tự động gia hạn sau khi hai bên xem xét kết quả KPI hàng năm, nhưng cho phép không gia hạn nếu thông báo trước trong khoảng thời gian quy định.
A: 공동 개발 과정에서 발생하는 지식재산권의 귀속을 명확히 정리하고 넘어가야 합니다. B: 기존 보유 기술은 각자 소유로 두고, 공동 개발분만 공유 지분으로 하되 실시권 범위를 별도 합의하시지요.A: gongdong gaebal gwajeongeseo balsaenghaneun jisikjaesangwonui gwisogeul myeonghwakhi jeongnihago neomeogaya hamnida. B: gijon boyu gisureun gakja soyuro dugo, gongdong gaebalbunman gongyu jibuneuro hadoe silsigwon beomwireul byeoldo hauihasijiyo.A: Cần xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ phát sinh trong quá trình đồng phát triển. B: Công nghệ sẵn có thuộc về mỗi bên, phần đồng phát triển thì sở hữu chung theo tỷ lệ, còn phạm vi quyền sử dụng thỏa thuận riêng.
A: 천재지변이나 물류 대란 같은 불가항력 사유의 범위를 어디까지 인정할지가 쟁점입니다. B: 감염병 확산과 항만 파업까지 포함하되, 면책 기간이 3개월을 넘기면 양측이 계약 해지를 협의할 수 있게 하시지요.A: cheonjaejibyeonina mullyu daeran gateun bulgahangnyeok sayuui beomwireul eodikkaji injeonghaljiga jaengjeomimnida. B: gamyeombyeong hwaksangwa hangman paeopkkaji pohamhadoe, myeonchaek gigani samgaeworeul neomgimyeon yangcheugi gyeyak haejireul hyeopuihal su itge hasijiyo.A: Điểm tranh cãi là công nhận phạm vi bất khả kháng đến đâu, như thiên tai hay khủng hoảng logistics. B: Hãy đưa cả dịch bệnh và đình công tại cảng vào, nhưng nếu thời gian miễn trách vượt ba tháng thì hai bên được bàn việc chấm dứt hợp đồng.
A: 준거법은 대한민국 법으로 하고 계약서 정본은 한국어로 하는 것이 저희 원칙입니다. B: 준거법은 수용하겠으나, 영문본을 병기하고 해석에 다툼이 있을 때 우선순위를 명시해 주시기 바랍니다.A: jungeobeobeun daehanminguk beobeuro hago gyeyakseo jeongboneun hangugeoro haneun geosi jeohui wonchigimnida. B: jungeobeobeun suyonghagesseuna, yeongmunboneul byeonggihago haeseoge datumi isseul ttae useonsunwireul myeongsihae jusigi baramnida.A: Nguyên tắc của chúng tôi là luật áp dụng là luật Hàn Quốc và bản chính hợp đồng bằng tiếng Hàn. B: Luật áp dụng thì chúng tôi chấp nhận, nhưng xin kèm bản tiếng Anh và ghi rõ bản nào ưu tiên khi có tranh chấp về cách hiểu.
A: 생산 물량의 일부를 협력업체에 재위탁하실 계획이 있으신지 확인하고 싶습니다. B: 도장 공정만 외주로 돌리고 있으며, 사전 서면 동의 없이는 추가 재위탁을 하지 않겠다고 명시하겠습니다.A: saengsan mullyangui ilbureul hyeomnyeogeopchee jaewitakhasil gyehoegi isseusinji hwaginhago sipseumnida. B: dojang gongjeongman oejuro dolligo isseumyeo, sajeon seomyeon dongui eopsineun chuga jaewitageul haji anketdago myeongsihagetseumnida.A: Tôi muốn xác nhận bên anh có dự định giao lại một phần sản lượng cho công ty đối tác không. B: Chỉ công đoạn sơn là thuê ngoài, và chúng tôi sẽ ghi rõ không giao thầu lại thêm nếu chưa có văn bản đồng ý trước.
A: 제조물 책임 보험 가입 여부와 보상 한도를 계약서에 반영해 주시기 바랍니다. B: 현재 10억 원 한도로 가입되어 있으며, 증권 사본을 제출하고 갱신 시마다 통보하는 조항을 넣겠습니다.A: jejomul chaegim boheom gaip yeobuwa bosang handoreul gyeyakseoe banyeonghae jusigi baramnida. B: hyeonjae sibeok won handoro gaipdoeeo isseumyeo, jeunggwon saboneul jechulhago gaengsin simada tongbohaneun johangeul neoketseumnida.A: Xin phản ánh vào hợp đồng việc có bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm hay không và hạn mức bồi thường. B: Hiện chúng tôi có bảo hiểm hạn mức một tỷ won; sẽ nộp bản sao hợp đồng bảo hiểm và thêm điều khoản thông báo mỗi lần gia hạn.
A: 고객 데이터를 다루는 업무가 포함되어 있어 개인정보 처리 위탁 계약을 별도로 체결해야 합니다. B: 위탁 범위와 재위탁 금지, 사고 발생 시 통지 기한을 24시간으로 명시하는 안을 준비하겠습니다.A: gogaek deiteoreul daruneun eommuga pohamdoeeo isseo gaeinjeongbo cheori witak gyeyageul byeoldoro chegyeolhaeya hamnida. B: witak beomwiwa jaewitak geumji, sago balsaeng si tongji gihaneul isipsasiganeuro myeongsihaneun aneul junbihagetseumnida.A: Vì công việc bao gồm xử lý dữ liệu khách hàng, chúng ta cần ký hợp đồng ủy thác xử lý dữ liệu cá nhân riêng. B: Tôi sẽ soạn bản dự thảo nêu rõ phạm vi ủy thác, cấm ủy thác lại và thời hạn thông báo sự cố là 24 giờ.
A: 3년 계약을 전제로 단가를 산정했기 때문에 연간 최소 구매 약정이 반드시 필요합니다. B: 약정 자체는 받아들이되, 시장 급락 시 물량을 20%까지 조정할 수 있는 완충 장치를 함께 두시지요.A: samnyeon gyeyageul jeonjero dangareul sanjeonghaetgi ttaemune yeongan choeso gumae yakjeongi bandeusi piryohamnida. B: yakjeong jacheneun badadeurideo, sijang geumnak si mullyangeul isip peosenteukkaji jojeonghal su inneun wanchung jangchireul hamkke dusijiyo.A: Chúng tôi tính đơn giá trên tiền đề hợp đồng ba năm nên cam kết mua tối thiểu hằng năm là bắt buộc. B: Cam kết thì chúng tôi chấp nhận, nhưng hãy kèm cơ chế đệm cho phép điều chỉnh sản lượng tới 20% khi thị trường lao dốc.
A: 부품이 갑자기 단종되면 저희 생산 라인이 멈추기 때문에 사전 통보 의무를 넣고 싶습니다. B: 단종 결정 시 최소 6개월 전에 통보하고, 최종 주문 기회와 3년치 보수용 재고 확보를 보장하겠습니다.A: bupumi gapjagi danjongdoemyeon jeohui saengsan raini meomchugi ttaemune sajeon tongbo uimureul neoko sipseumnida. B: danjong gyeoljeong si choeso yukgaewol jeone tongbohago, choejong jumun gihoewa samnyeonchi bosuyong jaego hwakboreul bojanghagetseumnida.A: Nếu linh kiện đột ngột ngừng sản xuất thì dây chuyền của chúng tôi phải dừng, nên muốn đưa vào nghĩa vụ thông báo trước. B: Khi quyết định ngừng sản xuất, chúng tôi sẽ báo trước ít nhất sáu tháng và bảo đảm cơ hội đặt hàng lần cuối cùng với lượng tồn bảo trì đủ ba năm.
A: 인수합병으로 지배 구조가 바뀔 경우 본 계약의 승계 여부를 어떻게 정리할지 짚어야 합니다. B: 경영권 변동 시 상대방에게 30일 내 통지하고, 경쟁사로 넘어가는 경우에 한해 해지권을 인정하는 것이 균형에 맞습니다.A: insuhapbyeongeuro jibae gujoga bakkwil gyeongu bon gyeyagui seunggye yeobureul eotteoke jeongnihalji jipeoya hamnida. B: gyeongyeonggwon byeondong si sangdaebangege samsibil nae tongjihago, gyeongjaengsaro neomeoganeun gyeongue hanhae haejigwoneul injeonghaneun geosi gyunhyeonge matseumnida.A: Cần làm rõ hợp đồng này có được kế thừa không nếu cơ cấu kiểm soát thay đổi do sáp nhập hay mua lại. B: Khi quyền điều hành thay đổi thì báo cho bên kia trong 30 ngày, và chỉ công nhận quyền chấm dứt khi chuyển sang đối thủ là cân bằng.
A: 오늘 합의된 내용을 정리해서 텀시트로 만들고, 법무 검토 뒤에 본계약으로 넘어가면 되겠습니까? B: 그렇게 하시지요. 다만 오늘 미합의 항목은 별첨으로 남겨 두고, 2주 안에 실무진 회의를 한 번 더 잡으시지요.A: oneul hauidoen naeyongeul jeongnihaeseo teomsiteuro mandeulgo, beommu geomto dwie bongyeyageuro neomeogamyeon doegetseumnikka? B: geureoke hasijiyo. daman oneul mihaui hangmogeun byeolcheomeuro namgyeo dugo, i ju ane silmujin hoeuireul han beon deo jabeusijiyo.A: Ta tổng hợp những điều đã thống nhất hôm nay thành term sheet, sau khi pháp chế rà soát thì chuyển sang hợp đồng chính, được chứ? B: Cứ vậy đi. Chỉ là các mục chưa thống nhất hôm nay để ở phụ lục, và trong hai tuần hẹn thêm một buổi họp cấp chuyên viên.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Đàm phán & Bán hàng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về đàm phán & bán hàng?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về đàm phán & bán hàng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức B1–C1 theo thang CEFR (B1 20 · B2 20 · C1 20), phù hợp với người học trung cấp đến cao cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
7 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 53 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
24 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 17 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.