Tiếng Hàn công sở: IT & Startup — 30 mẫu câu thiết yếu

30 mẫu câu tiếng Hàn thiết yếu cho tình huống it & startup khi làm việc tại Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
신규 협업 솔루션 도입을 위해 보안 영향 평가가 우선되어야 할 것 같습니다.Cần ưu tiên đánh giá tác động bảo mật trước khi triển khai giải pháp cộng tác mới.
회의에 참석하실 수 있도록 화상 회의 링크를 보내 드릴게요.Tôi sẽ gửi link họp trực tuyến để anh/chị có thể tham gia.
노트북이 안 켜져요.Laptop của tôi không bật được.
와이파이가 안 잡혀요.Wi-Fi không bắt được.
사내 시스템 다운타임을 최소화하려면 무중단 배포 전략이 필요합니다.Để giảm thiểu thời gian gián đoạn hệ thống nội bộ, cần chiến lược triển khai không gián đoạn.
공유 폴더에 접근 권한이 없는 것 같아요.Có vẻ tôi không có quyền truy cập vào thư mục chia sẻ.
보안 업데이트 때문에 컴퓨터를 재부팅해 주세요.Xin khởi động lại máy tính để cập nhật bảo mật.
프린터가 작동을 안 해요.Máy in không hoạt động.
데이터 유출 사고 예방을 위해 DLP 솔루션 도입을 검토 중입니다.Chúng tôi đang xem xét triển khai giải pháp DLP để ngăn ngừa sự cố rò rỉ dữ liệu.
클라우드 마이그레이션은 단계별로 진행해야 리스크를 줄일 수 있습니다.Chuyển đổi sang đám mây phải tiến hành theo từng giai đoạn để giảm rủi ro.
이중 인증 설정을 도와주실 수 있나요?Anh/chị có thể giúp thiết lập xác thực hai bước không?
비밀번호 좀 재설정해 주세요.Xin đặt lại mật khẩu giúp tôi.
협업 툴에 새로운 사용자를 초대하고 싶은데, 절차가 어떻게 되나요?Tôi muốn mời người dùng mới vào công cụ cộng tác, quy trình thế nào?
API 응답 속도가 평소보다 두 배 정도 느려진 것 같은데, 모니터링 부탁드립니다.Tốc độ phản hồi API có vẻ chậm gấp đôi bình thường, xin theo dõi giúp.
이 파일이 안 열려요.File này không mở được.
보안 패치 적용 후 일부 사용자가 로그인 오류를 겪고 있다고 합니다.Nghe nói một số người dùng gặp lỗi đăng nhập sau khi áp dụng bản vá bảo mật.
컴퓨터가 너무 느려요.Máy tính quá chậm.
메일 첨부 파일 용량이 커서 압축해서 보내겠습니다.Tệp đính kèm email khá lớn nên tôi sẽ nén lại trước khi gửi.
이 사이트는 회사 보안 정책상 차단되어 있습니다.Trang web này bị chặn theo chính sách bảo mật công ty.
메일이 안 보내져요.Email không gửi được.
신규 시스템 배포 전에 스테이징 환경에서 충분히 테스트해 봐야 합니다.Trước khi triển khai hệ thống mới, phải thử nghiệm kỹ trong môi trường staging.
랜섬웨어 공격에 대비해 정기적인 백업과 격리 시스템을 갖춰야 합니다.Để chuẩn bị cho các cuộc tấn công ransomware, phải có hệ thống sao lưu và cách ly định kỳ.
프로그램을 설치하고 싶어요.Tôi muốn cài đặt chương trình.
백업 자동화 스크립트를 작성해 두면 좋을 것 같아요.Sẽ tốt nếu viết sẵn script tự động hóa sao lưu.
사용자 권한 관리는 최소 권한 원칙(POLP)에 따라 운영하고 있습니다.Quản lý quyền người dùng được vận hành theo nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (POLP).
VPN 연결이 안 돼요.VPN không kết nối được.
서버가 지금 점검 중이라서 잠시 후에 다시 시도해 주세요.Máy chủ hiện đang bảo trì, xin thử lại sau một lát.
ERP 시스템 업그레이드는 사용자 교육과 병행되어야 정착됩니다.Việc nâng cấp hệ thống ERP chỉ có thể được áp dụng khi đi kèm với đào tạo người dùng.
USB가 인식이 안 돼요.USB không được nhận diện.
신규 SaaS 도입 신청서를 IT 부서에 제출하셨나요?Anh/chị đã nộp đơn đăng ký triển khai SaaS mới cho bộ phận IT chưa?

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề IT & Startup với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan