Học tiếng Hàn qua Lời thoại phim Hàn — 30 mẫu câu thực tế
30 mẫu câu tiếng Hàn thực tế từ lời thoại phim hàn, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 묵묵히 흐르는 강물처럼, 우리의 시간도 결국 그곳에 닿겠지요. | Như dòng sông lặng lẽ chảy, thời gian của chúng ta rồi cũng sẽ tới được nơi đó thôi. |
| 나 너 좋아해. | Mình thích cậu. |
| 내가 너한테 그렇게 만만해 보였니? | Tôi trông dễ bắt nạt với cậu đến vậy sao? |
| 이 사랑이 끝난다 해도, 후회하지 않을 자신이 있어요. | Dù tình yêu này có kết thúc, mình tin mình sẽ không hối tiếc. |
| 당신의 신처럼, 나는 당신을 보고 있어요. | Như vị thần của anh, em đang dõi nhìn anh. |
| 야, 너 어디 가? | Này, cậu đi đâu vậy? |
| 그대를 사랑하지 않을 도리가 내게는 없었소. | Anh không có cách nào không yêu em được. |
| 그땐 내가 너무 어렸어. 미안해. | Hồi đó anh còn quá trẻ. Anh xin lỗi. |
| 사랑이 권력이 되는 순간, 우리는 더 이상 사랑이 아니게 됩니다. | Khoảnh khắc tình yêu trở thành quyền lực, chúng ta không còn là tình yêu nữa. |
| 회장님, 더 이상 물러설 수 없습니다. | Thưa Chủ tịch, tôi không thể lùi thêm nữa. |
| 엄마, 나 학교 다녀올게요. | Mẹ ơi, con đi học đây. |
| 내가 너 없이도 잘 살 줄 알아? | Anh tưởng tôi không có anh thì sống tốt được sao? |
| 여기까지 와서 포기할 순 없잖아. | Đã đến nước này, không thể bỏ cuộc được mà. |
| 복수는 또 다른 복수를 낳을 뿐입니다. | Báo thù chỉ sinh ra thêm báo thù mà thôi. |
| 괜찮아. 울지 마. | Không sao đâu. Đừng khóc. |
| 동백꽃이 피던 그 봄, 우리는 서로를 모른 채 스쳐 지나갔지요. | Mùa xuân đó, khi hoa trà nở, chúng ta đã lướt qua nhau mà chẳng hề hay biết. |
| 오빠, 진짜 미워. | Anh, em ghét anh thật đấy. |
| 이게 다 너 잘 되라고 그러는 거잖아. | Tất cả là vì muốn tốt cho con thôi mà. |
| 내 평생을 바쳐 너를 지키리라는 맹세는, 단 한 번도 흔들린 적이 없었어. | Lời thề rằng anh dùng cả đời mình bảo vệ em — chưa một lần nào lung lay. |
| 동백아, 너만 행복하면 돼. | Dongbaek à, chỉ cần em hạnh phúc là đủ rồi. |
| 이 강산이 다시 우리의 것이 되는 그날까지, 한순간도 멈춰 서지 않을 것이오. | Cho đến ngày non sông này lại là của chúng ta, ta sẽ không ngừng bước dù chỉ một khoảnh khắc. |
| 팀장님, 보고서 다 끝냈습니다. | Trưởng nhóm, em đã làm xong báo cáo rồi ạ. |
| 운명은 받아들이는 자의 것입니다. | Số phận thuộc về kẻ chấp nhận nó. |
| 신경 쓰지 마. 어차피 다 지나갈 일이야. | Đừng bận tâm. Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi. |
| 전하, 통촉하여 주시옵소서. | Bệ hạ, kính mong người minh xét. |
| 기억이 없는 자와의 사랑은 결국 자기 자신을 향한 것에 불과하지요. | Tình yêu với người không còn ký ức, rốt cuộc cũng chỉ là tình yêu hướng về chính mình mà thôi. |
| 흥행 보증수표라고 불리는 그 배우의 신작입니다. | Đây là tác phẩm mới của diễn viên được gọi là 'phiếu bảo chứng phòng vé'. |
| 우리 헤어지자. | Chúng ta chia tay đi. |
| 그래서 결론이 뭐야? 본론만 얘기해. | Vậy kết luận là gì? Vào thẳng vấn đề đi. |
| 너 오늘 진짜 예뻐. | Hôm nay cậu xinh thật đấy. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Lời thoại phim Hàn với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
