Tiếng Hàn: Lời thoại phim Hàn — 60 mẫu câu

60 mẫu câu tiếng Hàn thường gặp trong lời thoại phim hàn, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.

Lời thoại phim Hàn đầy tiếng Hàn tự nhiên mà sách giáo khoa không có. 60 câu ví dụ này được viết cho người học theo đúng lối nói đó, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bối cảnh văn hóa (A2–C1). Ví dụ: “나 너 좋아해” và “야, 너 어디 가”. 60 câu này được xếp mức A2 16 · B1 16 · B2 14 · C1 14 theo thang CEFR và dài từ 6 đến 42 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
나 너 좋아해.na neo joahaeMình thích cậu.
야, 너 어디 가?ya, neo eodi ga?Này, cậu đi đâu vậy?
엄마, 나 학교 다녀올게요.eomma, na hakgyo danyeoolgeyoMẹ ơi, con đi học đây.
괜찮아. 울지 마.gwaenchanha. ulji ma.Không sao đâu. Đừng khóc.
오빠, 진짜 미워.oppa, jinjja miwoAnh, em ghét anh thật đấy.
팀장님, 보고서 다 끝냈습니다.timjangnim, bogoseo da kkeutnaetseumnidaTrưởng nhóm, em đã làm xong báo cáo rồi ạ.
우리 헤어지자.uri heeojijaChúng ta chia tay đi.
너 오늘 진짜 예뻐.neo oneul jinjja yeppeoHôm nay cậu xinh thật đấy.
가지 마. 제발.gaji ma. jebal.Đừng đi. Xin đấy.
왜 이제 와?wae ije wa?Sao giờ mới đến?
손 잡아도 돼?son jabado dwae?Mình nắm tay bạn được không?
형, 나 무서워.hyeong, na museowo.Anh ơi, em sợ.
할머니, 조금만 더 계세요.halmeoni, jogeumman deo gyeseyo.Bà ơi, bà ở lại thêm chút nữa đi.
우리 다시 시작하자.uri dasi sijakaja.Chúng mình bắt đầu lại nhé.
엄마, 나 회사 그만뒀어.eomma, na hoesa geumandwosseo.Mẹ ơi, con nghỉ việc rồi.
나 이제 안 울어.na ije an ureo.Từ giờ mình sẽ không khóc nữa.
내가 너한테 그렇게 만만해 보였니?naega neohante geureoke manmanhae boyeotni?Tôi trông dễ bắt nạt với cậu đến vậy sao?
그땐 내가 너무 어렸어. 미안해.geuttaen naega neomu eoryeosseo. mianhaeHồi đó anh còn quá trẻ. Anh xin lỗi.
내가 너 없이도 잘 살 줄 알아?naega neo eopsido jal sal jul ara?Anh tưởng tôi không có anh thì sống tốt được sao?
여기까지 와서 포기할 순 없잖아.yeogikkaji waseo pogihal sun eopjanaĐã đến nước này, không thể bỏ cuộc được mà.
이게 다 너 잘 되라고 그러는 거잖아.ige da neo jal doerago geureoneun geojanaTất cả là vì muốn tốt cho con thôi mà.
신경 쓰지 마. 어차피 다 지나갈 일이야.singyeong sseuji ma. eochapi da jinagal iriyaĐừng bận tâm. Rồi mọi chuyện cũng sẽ qua thôi.
전하, 통촉하여 주시옵소서.jeonha, tongchokhayeo jusiopsoseoBệ hạ, kính mong người minh xét.
그래서 결론이 뭐야? 본론만 얘기해.geuraeseo gyeollon-i mwoya? bonron-man yaegihaeVậy kết luận là gì? Vào thẳng vấn đề đi.
이제 와서 그런 말 하지 마.ije waseo geureon mal haji ma.Đến giờ này rồi thì đừng nói vậy nữa.
나도 너처럼 살고 싶었어.nado neocheoreom salgo sipeosseo.Mình cũng từng muốn sống như cậu.
네가 뭔데 내 인생에 끼어들어?nega mwonde nae insaenge kkieodeureo?Cậu là ai mà xen vào cuộc đời tôi?
아버지는 한 번도 제 편이 아니었어요.abeojineun han beondo je pyeoni anieosseoyo.Cha chưa một lần nào đứng về phía con.
나한테 미안하면 잘 살아.nahante mianhamyeon jal sara.Nếu thấy có lỗi với mình thì hãy sống cho tốt.
우리 그냥 없던 일로 하자.uri geunyang eopdeon illo haja.Cứ coi như chuyện này chưa từng xảy ra đi.
너한테는 내가 늘 두 번째였잖아.neohanteneun naega neul du beonjjaeyeotjana.Với cậu, mình luôn chỉ là người thứ hai.
형은 늘 나를 애 취급했어.hyeongeun neul nareul ae chwigeupaesseo.Anh lúc nào cũng coi em như con nít.
이 사랑이 끝난다 해도, 후회하지 않을 자신이 있어요.i sarangi kkeutnanda haedo, huhoehaji aneul jasini isseoyoDù tình yêu này có kết thúc, mình tin mình sẽ không hối tiếc.
당신의 신처럼, 나는 당신을 보고 있어요.dangsin-ui sincheoreom, naneun dangsineul bogo isseoyoNhư vị thần của anh, em đang dõi nhìn anh.
회장님, 더 이상 물러설 수 없습니다.hoejangnim, deo isang mulleoseol su eopseumnidaThưa Chủ tịch, tôi không thể lùi thêm nữa.
복수는 또 다른 복수를 낳을 뿐입니다.boksuneun tto dareun boksureul naeul ppunimnidaBáo thù chỉ sinh ra thêm báo thù mà thôi.
동백아, 너만 행복하면 돼.dongbaga, neoman haengbokhamyeon dwaeDongbaek à, chỉ cần em hạnh phúc là đủ rồi.
운명은 받아들이는 자의 것입니다.unmyeongeun badadeurineun ja-ui geosimnidaSố phận thuộc về kẻ chấp nhận nó.
흥행 보증수표라고 불리는 그 배우의 신작입니다.heunghaeng bojeungsupyorago bullineun geu baeu-ui sinjagimnidaĐây là tác phẩm mới của diễn viên được gọi là 'phiếu bảo chứng phòng vé'.
사장님, 그 서류에는 도장을 찍을 수 없습니다.sajangnim, geu seoryueneun dojangeul jjigeul su eopseumnida.Thưa giám đốc, tôi không thể đóng dấu vào hồ sơ đó.
저를 버린 건 아버지지, 제가 아닙니다.jeoreul beorin geon abeojiji, jega animnida.Người bỏ rơi con là cha, không phải con.
당신이 지키려는 게 회사입니까, 자존심입니까?dangsini jikiryeoneun ge hoesaimnikka, jajonsimimnikka?Thứ ông đang bảo vệ là công ty hay lòng tự tôn của ông?
어머니, 이번만은 제 선택을 존중해 주세요.eomeoni, ibeonmaneun je seontaegeul jonjunghae juseyo.Mẹ ơi, chỉ lần này thôi, xin mẹ tôn trọng lựa chọn của con.
내가 널 놓은 게 아니라, 보내 준 거야.naega neol noeun ge anira, bonae jun geoya.Mình không buông tay cậu, mình để cậu đi.
그날 이후로 나는 하루도 편히 잔 적이 없어.geunal ihuro naneun harudo pyeonhi jan jeogi eopseo.Từ ngày đó, chưa một đêm nào mình ngủ yên.
우리가 남이 되기까지 십 년이 걸렸네요.uriga nami doegikkaji sip nyeoni geollyeonneyo.Chúng ta mất mười năm để trở thành người dưng.
묵묵히 흐르는 강물처럼, 우리의 시간도 결국 그곳에 닿겠지요.mukmukhi heureuneun gangmulcheoreom, uri-ui sigando gyeolguk geugose datgetjiyoNhư dòng sông lặng lẽ chảy, thời gian của chúng ta rồi cũng sẽ tới được nơi đó thôi.
그대를 사랑하지 않을 도리가 내게는 없었소.geudaereul saranghaji aneul doriga naegeneun eopseotsoAnh không có cách nào không yêu em được.
사랑이 권력이 되는 순간, 우리는 더 이상 사랑이 아니게 됩니다.sarangi gwollyeogi doeneun sungan, urineun deo isang sarang-i anige doemnidaKhoảnh khắc tình yêu trở thành quyền lực, chúng ta không còn là tình yêu nữa.
동백꽃이 피던 그 봄, 우리는 서로를 모른 채 스쳐 지나갔지요.dongbakkochi pideon geu bom, urineun seororeul moreun chae seuchyeo jinagatjyoMùa xuân đó, khi hoa trà nở, chúng ta đã lướt qua nhau mà chẳng hề hay biết.
내 평생을 바쳐 너를 지키리라는 맹세는, 단 한 번도 흔들린 적이 없었어.nae pyeongsaengeul bachyeo neoreul jikiriraneun maengseneun, dan han beondo heundeullin jeogi eopseosseoLời thề rằng anh dùng cả đời mình bảo vệ em — chưa một lần nào lung lay.
이 강산이 다시 우리의 것이 되는 그날까지, 한순간도 멈춰 서지 않을 것이오.i gangsani dasi uri-ui geosi doeneun geunalkkaji, hansungando meomchwo seoji aneul geosioCho đến ngày non sông này lại là của chúng ta, ta sẽ không ngừng bước dù chỉ một khoảnh khắc.
기억이 없는 자와의 사랑은 결국 자기 자신을 향한 것에 불과하지요.gieogi eopneun jawa-ui sarangeun gyeolguk jagi jasineul hyanghan geose bulgwahajiyoTình yêu với người không còn ký ức, rốt cuộc cũng chỉ là tình yêu hướng về chính mình mà thôi.
당신을 향하던 내 마음은 오래전에 길을 잃었습니다.dangsineul hyanghadeon nae maeumeun oraejeone gireul ireotseumnida.Trái tim từng hướng về người đã lạc lối từ rất lâu rồi.
우리가 나눈 침묵이 그 어떤 말보다 무거웠음을 이제 압니다.uriga nanun chimmugi geu eotteon malboda mugeowosseumeul ije amnida.Giờ tôi mới hiểu sự im lặng giữa chúng ta nặng hơn mọi lời nói.
어머니의 손끝에 남은 세월을 저는 끝내 헤아리지 못했습니다.eomeoniui sonkkeute nameun seworeul jeoneun kkeunnae heariji motaetseumnida.Những năm tháng đọng trên đầu ngón tay mẹ, cuối cùng tôi vẫn không thấu hiểu.
당신이 남긴 상처마저 내게는 흉터가 아니라 흔적입니다.dangsini namgin sangcheomajeo naegeneun hyungteoga anira heunjeogimnida.Ngay cả vết thương người để lại, với tôi cũng không phải sẹo mà là dấu vết.
미움도 결국 사랑의 다른 이름이었음을 뒤늦게 깨닫습니다.miumdo gyeolguk sarangui dareun ireumieosseumeul dwineutge kkaedatseumnida.Muộn màng lắm tôi mới hiểu, hận thù cũng chỉ là một tên gọi khác của yêu thương.
아버지라는 이름의 무게를 저는 이제야 겨우 짐작합니다.abeojiraneun ireumui mugereul jeoneun ijeya gyeou jimjakamnida.Sức nặng của hai chữ làm cha, giờ tôi mới lờ mờ đoán được.
창밖의 계절이 세 번 바뀌는 동안 저는 당신만 기다렸어요.changbakkui gyejeori se beon bakkwineun dongan jeoneun dangsinman gidaryeosseoyo.Suốt ba mùa thay nhau ngoài cửa sổ, tôi chỉ chờ mỗi người.

Tác phẩm và nhân vật có thật được nhắc đến trên trang này

Các câu ví dụ trên trang này được viết cho người học theo lối nói của K-content, không trích nguyên văn từ bất kỳ tác phẩm nào. Khi một câu nhắc đến phim, chương trình hoặc nhân vật có thật, nguồn được ghi ở đây.

  • 동백꽃 필 무렵 (When the Camellia Blooms)Chương trình truyền hình2019 · KBS2

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Lời thoại phim Hàn với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về lời thoại phim hàn?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về lời thoại phim hàn, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức A2–C1 theo thang CEFR (A2 16 · B1 16 · B2 14 · C1 14), phù hợp với người học trung cấp đến cao cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
7 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 53 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
11 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 6 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.