Học tiếng Hàn qua Lời bài hát K-POP — 30 mẫu câu thực tế
30 mẫu câu tiếng Hàn thực tế từ lời bài hát k-pop, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 유한한 시간 속에서 영원을 약속한다는 것은, 어쩌면 가장 인간적인 모순이리라. | Hứa hẹn vĩnh hằng trong thời gian hữu hạn — có lẽ là nghịch lý nhân bản nhất. |
| 별빛 부서지는 거리에서, 너의 그림자만 좇고 있어. | Trên con phố ánh sao vỡ vụn, anh chỉ đuổi theo cái bóng của em. |
| 달빛에 젖은 네 그림자. | Bóng em — ướt đẫm ánh trăng. |
| 오늘 밤 너만 보여. | Đêm nay, anh chỉ thấy mỗi em. |
| 우리의 시간은 멈추지 않은 채로 영원이 되어 가. | Thời gian của chúng ta — không hề dừng lại, dần trở thành mãi mãi. |
| 내가 사랑한 그 모든 순간이, 결국 나를 만들어 온 시간이었음을. | Mọi khoảnh khắc anh từng yêu — rốt cuộc lại là dòng thời gian đã tạo nên anh. |
| 두근두근 내 마음. | Tim mình đập thình thịch. |
| 흩어진 기억을 다시 모아 봐도. | Dù có thu lại những mảnh ký ức vụn vỡ. |
| 찰나의 빛을 영원으로 새기려는 인간의 욕망, 그것이 곧 음악의 기원이리라. | Khát vọng khắc khoảnh khắc ánh sáng phù du thành vĩnh cửu — chắc chắn đó là khởi nguyên của âm nhạc. |
| 내 안에 잠든 너를 깨우는 건 오로지 너뿐인 걸. | Người duy nhất có thể đánh thức em đang ngủ trong anh, chỉ có em mà thôi. |
| 그냥 네 옆에 있고 싶어. | Anh chỉ muốn ở bên cạnh em. |
| 내 안에 너 하나, 그게 전부였어. | Bên trong anh — chỉ mình em — đó là tất cả. |
| 하루의 끝에서 너의 이름을 부를 때, 어둠은 비로소 빛이 돼. | Khi anh gọi tên em vào cuối ngày, bóng tối lúc đó mới biến thành ánh sáng. |
| 익숙한 골목, 낯선 내 마음. | Con hẻm quen thuộc, mà lòng anh lại xa lạ. |
| I'm so sorry, 미안해 baby. | I'm so sorry, xin lỗi nhé baby. |
| 잃어버린 자아의 그림자가 길어질수록, 우리는 더 깊은 어둠에 갇혀 가는 듯해. | Cái bóng của bản ngã đã đánh mất càng dài ra, chúng ta dường như càng bị giam trong bóng tối sâu hơn. |
| 내 손 잡아, 같이 가자. | Nắm tay anh đi, mình cùng đi nhé. |
| 비가 와도 우산 따위 필요 없어. | Trời có mưa đi nữa, anh chẳng cần ô làm gì. |
| 타오르는 청춘의 한가운데서, 우리는 자신의 별을 잃지 말아야 하리. | Giữa tuổi trẻ đang rực cháy, chúng ta không được đánh mất ngôi sao của chính mình. |
| I'm a queen, 나만의 왕좌를 지키는 사람이 될 거야. | I'm a queen — em sẽ là người gìn giữ ngai vàng của riêng mình. |
| 마음속에 길이 없을 때, 비로소 새로운 길이 열리는 것이리라. | Chỉ khi trong tim không còn lối đi, một con đường mới mới được khai mở. |
| 나는 나, 너는 너. | Tôi là tôi, bạn là bạn. |
| 흔들리는 마음을 붙잡고 너에게로 가는 길 위에서. | Ôm chặt trái tim chao đảo, trên con đường hướng về phía em. |
| 너를 지운다는 게 이렇게 어려울 줄. | Quên em — hóa ra lại khó đến thế này. |
| 오늘 밤 우리 dance dance dance. | Đêm nay, chúng ta dance dance dance. |
| Standing in the rain, 너 없는 세상은 색을 잃어. | Standing in the rain — thế giới không có em mất hết sắc màu. |
| 기억 속의 너는 이미 내가 아닌 또 하나의 나로 자라 있었다. | Em trong ký ức từ lâu đã trưởng thành thành một 'tôi khác' không còn là tôi nữa. |
| 이젠 두렵지 않아, I'm on my way. | Giờ anh không còn sợ nữa, I'm on my way. |
| 우리 사이의 거리를 좁히기엔, 너무 많은 시간이 흘러 버렸어. | Để rút ngắn khoảng cách giữa hai ta, đã quá nhiều thời gian trôi qua mất rồi. |
| 내 심장은 너로 가득 차. | Trái tim anh — đầy ắp em. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Lời bài hát K-POP với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
