Tiếng Hàn: Câu thoại phim nổi tiếng — 60 mẫu câu

60 mẫu câu tiếng Hàn thường gặp trong câu thoại phim nổi tiếng, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.

Câu thoại phim nổi tiếng đầy tiếng Hàn tự nhiên mà sách giáo khoa không có. 60 câu ví dụ này được viết cho người học theo đúng lối nói đó, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bối cảnh văn hóa (B1–C1). Ví dụ: “기택, 너 계획이 다 있구나” và “짜파구리 끓여 줄까”. 60 câu này được xếp mức B1 20 · B2 20 · C1 20 theo thang CEFR và dài từ 8 đến 46 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
기택, 너 계획이 다 있구나.gitaek, neo gyehoegi da itgunaKi-taek, hóa ra anh đã có kế hoạch sẵn.
짜파구리 끓여 줄까?jjapaguri kkeulyeo julkka?Có muốn tớ nấu Jjapaguri không?
냄새가 선을 넘어요.naemsaega seoneul neomeoyoCái mùi đó vượt quá giới hạn.
영화 끝까지 자리를 뜨지 마세요.yeonghwa kkeutkkaji jarireul tteuji maseyoXin đừng rời ghế cho đến khi phim kết thúc.
이 좀비 영화 진짜 무서워요.i jombi yeonghwa jinjja museowoyoPhim zombie này sợ thật đấy.
감독이 누구예요?gamdogi nuguyeyo?Đạo diễn là ai vậy?
올드보이는 박찬욱 감독의 대표작이에요.oldeuboineun bakchanuk gamdok-ui daepyojakieyoOldboy là tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn Park Chan-wook.
이 영화 진짜 강추합니다.i yeonghwa jinjja gangchuhamnidaPhim này tôi cực kỳ khuyên xem.
이 영화는 실화를 바탕으로 만들어졌어요.i yeonghwaneun silhwareul batangeuro mandeureojyeosseoyoBộ phim này được dựng dựa trên câu chuyện có thật.
주연 배우의 연기가 정말 인상적이에요.juyeon baeu-ui yeongiga jeongmal insangjeokieyoDiễn xuất của diễn viên chính thật sự ấn tượng.
그 겨울은 아직 끝나지 않았어요.geu gyeoureun ajik kkeunnaji anasseoyo.Mùa đông ấy vẫn chưa kết thúc.
나는 돌아갈 집이 없어요.naneun doragal jibi eopseoyo.Tôi không có nhà để quay về.
이 도시는 아무것도 기억하지 않아요.i dosineun amugeotdo gieokaji anayo.Thành phố này chẳng nhớ gì cả.
문을 열면 다른 사람이 되어 있었어요.muneul yeolmyeon dareun sarami doeeo isseosseoyo.Cánh cửa mở ra, tôi đã thành một người khác.
흑백 화면이 더 많은 걸 말해 줘요.heukbaek hwamyeoni deo maneun geol malhae jwoyo.Màn hình đen trắng lại nói được nhiều hơn.
복수는 사람을 구하지 못해요.boksuneun sarameul guhaji motaeyo.Sự trả thù không cứu được ai.
아버지는 끝내 아무 말도 하지 않았어요.abeojineun kkeunnae amu maldo haji anasseoyo.Đến cuối cùng, cha vẫn không nói một lời.
그 여름의 비 냄새를 아직 기억해요.geu yeoreumui bi naemsaereul ajik gieokaeyo.Tôi vẫn nhớ mùi mưa của mùa hè năm ấy.
우리는 같은 계단을 반대로 걸었어요.urineun gateun gyedaneul bandaero georeosseoyo.Chúng tôi bước trên cùng một cầu thang nhưng ngược hướng nhau.
진실을 알고도 모른 척했어요.jinsireul algodo moreun cheokaesseoyo.Tôi biết sự thật nhưng vẫn giả vờ không biết.
기생충은 계급 갈등을 비유적으로 풀어낸 작품입니다.gisaengchungeun gyegeup galdeungeul biyujeogeuro pureonaen jakpumimnidaParasite là tác phẩm khai mở mâu thuẫn giai cấp một cách ẩn dụ.
이 장면의 미장센은 봉준호 감독의 시그니처라 할 만합니다.i jangmyeon-ui mijangsenneun bongjunho gamdok-ui sigeunicheora hal manhamnidaMise-en-scène của cảnh này xứng đáng được gọi là thương hiệu của đạo diễn Bong Joon-ho.
미나리는 한미 가족 정체성의 갈등과 화해를 그렸습니다.minarineun hanmi gajok jeongchaeseong-ui galdeunggwa hwahaereul geuryeotseumnidaMinari khắc họa xung đột và hòa giải về bản sắc của gia đình Mỹ gốc Hàn.
헤어질 결심은 사랑과 죄의 경계를 모호하게 처리합니다.heeojil gyeolsimeun saranggwa joe-ui gyeonggyereul mohohage cheorihamnidaDecision to Leave xử lý ranh giới giữa tình yêu và tội lỗi một cách mơ hồ.
관객의 해석에 여지를 남기는 열린 결말이 인상적입니다.gwangaek-ui haeseoge yeojireul namgineun yeollin gyeolmari insangjeokimnidaKết mở để khán giả tự diễn giải gây ấn tượng mạnh.
이 영화는 천만 관객을 동원하며 흥행에 성공했습니다.i yeonghwaneun cheonman gwangaegeul dongwonhamyeo heungaenge seongonghaetseumnidaBộ phim này đã thu hút 10 triệu lượt xem và thành công tại phòng vé.
영화 음악이 이야기 전개에 중요한 역할을 합니다.yeonghwa eumagi iyagi jeongaee jungyohan yeokareul hamnidaÂm nhạc trong phim đóng vai trò quan trọng trong tiến triển câu chuyện.
감독은 이 영화에서 한국 사회의 단면을 날카롭게 포착했어요.gamdogeun i yeonghwaeseo hanguk sahoe-ui danmyeoneul nalkaropge pochakhaesseoyoĐạo diễn đã nắm bắt sắc bén lát cắt xã hội Hàn Quốc trong bộ phim này.
그 영화의 클라이맥스는 두고두고 회자됩니다.geu yeonghwa-ui keulraimaegseuneun dugodugo hoejadoemnidaCao trào của bộ phim đó được nhắc đi nhắc lại mãi.
한국 영화는 OTT 시대를 맞아 새로운 변곡점에 있습니다.hanguk yeonghwaneun OTT sidaereul maja saeroun byeongokjeome itseumnidaĐiện ảnh Hàn Quốc đang đứng trước bước ngoặt mới trong thời đại OTT.
롱테이크 하나로 인물의 시간을 견디게 합니다.rongteikeu hanaro inmurui siganeul gyeondige hamnida.Một cú máy dài buộc khán giả phải chịu đựng thời gian của nhân vật.
가난은 말보다 먼저 자리를 정합니다.gananeun malboda meonjeo jarireul jeonghamnida.Cái nghèo định sẵn chỗ ngồi trước cả lời nói.
화면의 여백이 인물의 고립을 드러냅니다.hwamyeonui yeobaegi inmurui goribeul deureonaemnida.Khoảng trống trong khung hình phơi bày sự cô lập của nhân vật.
이 장면은 대사 없이 이십 분을 버팁니다.i jangmyeoneun daesa eopsi isip buneul beotimnida.Cảnh này trụ được hai mươi phút mà không có một lời thoại.
조명 하나로 방 전체의 계급이 보입니다.jomyeong hanaro bang jeoncheui gyegeubi boimnida.Chỉ một nguồn sáng đã lộ ra giai tầng của cả căn phòng.
복수의 대가는 언제나 자기 자신입니다.boksuui daeganeun eonjena jagi jasinimnida.Cái giá của trả thù luôn là chính mình.
작은 영화는 규모가 아니라 시선으로 싸웁니다.jageun yeonghwaneun gyumoga anira siseoneuro ssaumnida.Phim nhỏ chiến đấu bằng góc nhìn, không phải bằng quy mô.
편집의 리듬이 죄책감의 속도를 만듭니다.pyeonjibui rideumi joechaekgamui sokdoreul mandeumnida.Nhịp dựng phim tạo ra tốc độ của mặc cảm tội lỗi.
결말을 알고 봐도 매번 다르게 읽힙니다.gyeolmareul algo bwado maebeon dareuge ilkimnida.Dù đã biết kết thúc, mỗi lần xem lại hiểu một khác.
클로즈업을 아끼는 영화일수록 인물과의 거리를 오래 지킵니다.keullojeueobeul akkineun yeonghwailsurok inmulgwaui georireul orae jikimnida.Phim càng tiết chế cận cảnh thì càng giữ khoảng cách với nhân vật lâu hơn.
봉준호의 미장센은 디테일의 축적을 통한 사회적 알레고리의 극대화로 평가받는다.bongjunho-ui mijangsenneun diteil-ui chukjeogeul tonghan sahoejeok aregori-ui geukdaehwaro pyeonggabatneundaMise-en-scène của Bong Joon-ho được đánh giá là tối đa hóa ẩn dụ xã hội qua việc tích lũy chi tiết.
박찬욱의 영상 미학은 폭력과 미의 경계를 끊임없이 해체한다.bakchanuk-ui yeongsang mihageun pongnyeokgwa mi-ui gyeonggyereul kkeunimeopsi haechehandaMỹ học hình ảnh của Park Chan-wook không ngừng giải cấu trúc ranh giới giữa bạo lực và cái đẹp.
이창동의 시적 사실주의는 한국 영화의 또 다른 좌표를 제시한다.ichangdong-ui sijeok sasiljuuineun hanguk yeonghwa-ui tto dareun jwapyoreul jesihandaChủ nghĩa hiện thực thi ca của Lee Chang-dong đề xuất một tọa độ khác cho điện ảnh Hàn Quốc.
기생충은 자본주의의 모순을 수직 공간으로 시각화하는 데 성공했다.gisaengchungeun jabonjuui-ui mosuneul sujik gonggangeuro sigakhwahaneun de seonggonghaetdaParasite đã thành công trong việc trực quan hóa mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản qua không gian theo trục dọc.
한국 영화 산업의 글로벌 부상은 단순한 흥행을 넘어 문화 헤게모니의 재편을 시사한다.hanguk yeonghwa saneop-ui geulrobeol busangeun dansunhan heunghaengeul neomeo munhwa hegemoni-ui jaepyeoneul sisahandaSự trỗi dậy toàn cầu của công nghiệp điện ảnh Hàn Quốc gợi mở việc tái cấu trúc bá quyền văn hóa, vượt khỏi phạm vi thuần túy doanh thu.
영화의 시간성은 단지 서사의 길이가 아니라 정서의 두께를 의미한다.yeonghwa-ui sigansoengeun danji seosa-ui giriga anira jeongseo-ui dukkereul uimihandaTính thời gian của điện ảnh không chỉ là độ dài tự sự, mà là độ dày của cảm xúc.
이 작품은 한국 영화사의 중요한 분기점을 형성한다고 평가된다.i jakpumeun hanguk yeonghwasa-ui jungyohan bungijeomeul hyeongseonghandago pyeonggadoendaTác phẩm này được đánh giá là tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử điện ảnh Hàn Quốc.
감독은 인물의 침묵을 통해 더 많은 말을 남긴다.gamdogeun inmul-ui chimmugeul tonghae deo maneun mareul namgindaĐạo diễn để lại nhiều lời nói hơn — thông qua sự im lặng của nhân vật.
이 영화는 관객으로 하여금 윤리적 모호성과 마주하게 한다.i yeonghwaneun gwangaegeuro hayeogeum yunnijeok mohoseonggwa majuhage handaBộ phim buộc khán giả phải đối mặt với sự mơ hồ về đạo đức.
촬영 감독의 카메라 워크는 인물의 내면 풍경을 외화한다.chwaryeong gamdok-ui kamera wokeuneun inmul-ui naemyeon punggyeongeul oehwahandaQuay phim của giám đốc hình ảnh ngoại hóa cảnh quan nội tâm của nhân vật.
이 작품의 결말은 구원을 약속하지 않고 다만 직시하게 한다.i jakpumui gyeolmareun guwoneul yaksokaji anko daman jiksihage handa.Kết phim không hứa hẹn sự cứu rỗi, nó chỉ buộc ta nhìn thẳng.
계급은 대사가 아니라 인물의 동선으로 서술된다.gyegeubeun daesaga anira inmurui dongseoneuro seosuldoenda.Giai cấp được kể bằng đường đi của nhân vật, không phải bằng lời thoại.
기억은 서사를 앞지르고 인물은 뒤늦게 그 자리에 도착한다.gieogeun seosareul apjireugo inmureun dwineutge geu jarie dochakanda.Ký ức chạy trước câu chuyện, còn nhân vật đến nơi muộn hơn.
장르의 경계를 허무는 시도는 현실을 담기 위한 형식의 선택이다.jangneuui gyeonggyereul heomuneun sidoneun hyeonsireul damgi wihan hyeongsigui seontaegida.Việc xoá nhoà ranh giới thể loại là một lựa chọn hình thức để chứa đựng hiện thực.
폭력의 잔상은 화면이 꺼진 뒤에 비로소 완성된다.pongnyeogui jansangeun hwamyeoni kkeojin dwie biroso wanseongdoenda.Dư ảnh của bạo lực chỉ hoàn tất sau khi màn hình tắt.
관객은 공범의 자리에 앉은 채 끝까지 일어나지 못한다.gwangaegeun gongbeomui jarie anjeun chae kkeutkkaji ireonaji motanda.Khán giả ngồi ở vị trí kẻ đồng loã và không thể đứng dậy cho đến hết phim.
죄책감은 고백이 아니라 반복되는 습관으로 드러난다.joechaekgameun gobaegi anira banbokdoeneun seupgwaneuro deureonanda.Mặc cảm tội lỗi không lộ ra qua lời thú nhận mà qua thói quen lặp lại.
카메라의 거리가 곧 감독의 윤리적 입장을 대변한다.kameraui georiga got gamdogui yullijeok ipjangeul daebyeonhanda.Khoảng cách của máy quay chính là lập trường đạo đức của đạo diễn.
서사의 공백은 결핍이 아니라 관객을 초대하는 형식이다.seosaui gongbaegeun gyeolpibi anira gwangaegeul chodaehaneun hyeongsigida.Khoảng trống trong tự sự không phải thiếu sót mà là hình thức mời gọi khán giả.
엔딩 크레딧 위로 남는 잔향이 이 작품의 진짜 본문이다.ending keuredit wiro namneun janhyangi i jakpumui jinjja bonmunida.Dư âm còn đọng lại trên phần credit cuối mới là văn bản thật của bộ phim.

Tác phẩm và nhân vật có thật được nhắc đến trên trang này

Các câu ví dụ trên trang này được viết cho người học theo lối nói của K-content, không trích nguyên văn từ bất kỳ tác phẩm nào. Khi một câu nhắc đến phim, chương trình hoặc nhân vật có thật, nguồn được ghi ở đây.

  • 기생충 (Parasite)Phim điện ảnh2019 · 봉준호 / Bong Joon-ho
  • 올드보이 (Oldboy)Phim điện ảnh2003 · 박찬욱 / Park Chan-wook
  • 미나리 (Minari)Phim điện ảnh2020 · 정이삭 / Lee Isaac Chung
  • 헤어질 결심 (Decision to Leave)Phim điện ảnh2022 · 박찬욱 / Park Chan-wook
  • 봉준호 (Bong Joon-ho)Nhân vậtĐạo diễn
  • 박찬욱 (Park Chan-wook)Nhân vậtĐạo diễn
  • 이창동 (Lee Chang-dong)Nhân vậtĐạo diễn

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Câu thoại phim nổi tiếng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về câu thoại phim nổi tiếng?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về câu thoại phim nổi tiếng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức B1–C1 theo thang CEFR (B1 20 · B2 20 · C1 20), phù hợp với người học trung cấp đến cao cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
2 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 58 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
18 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 3 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.