Học tiếng Hàn qua Câu thoại phim nổi tiếng — 30 mẫu câu thực tế

30 mẫu câu tiếng Hàn thực tế từ câu thoại phim nổi tiếng, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
기택, 너 계획이 다 있구나.Ki-taek, hóa ra anh đã có kế hoạch sẵn.
봉준호의 미장센은 디테일의 축적을 통한 사회적 알레고리의 극대화로 평가받는다.Mise-en-scène của Bong Joon-ho được đánh giá là tối đa hóa ẩn dụ xã hội qua việc tích lũy chi tiết.
기생충은 계급 갈등을 비유적으로 풀어낸 작품입니다.Parasite là tác phẩm khai mở mâu thuẫn giai cấp một cách ẩn dụ.
이 장면의 미장센은 봉준호 감독의 시그니처라 할 만합니다.Mise-en-scène của cảnh này xứng đáng được gọi là thương hiệu của đạo diễn Bong Joon-ho.
박찬욱의 영상 미학은 폭력과 미의 경계를 끊임없이 해체한다.Mỹ học hình ảnh của Park Chan-wook không ngừng giải cấu trúc ranh giới giữa bạo lực và cái đẹp.
짜파구리 끓여 줄까?Có muốn tớ nấu Jjapaguri không?
미나리는 한미 가족 정체성의 갈등과 화해를 그렸습니다.Minari khắc họa xung đột và hòa giải về bản sắc của gia đình Mỹ gốc Hàn.
이창동의 시적 사실주의는 한국 영화의 또 다른 좌표를 제시한다.Chủ nghĩa hiện thực thi ca của Lee Chang-dong đề xuất một tọa độ khác cho điện ảnh Hàn Quốc.
냄새가 선을 넘어요.Cái mùi đó vượt quá giới hạn.
헤어질 결심은 사랑과 죄의 경계를 모호하게 처리합니다.Decision to Leave xử lý ranh giới giữa tình yêu và tội lỗi một cách mơ hồ.
기생충은 자본주의의 모순을 수직 공간으로 시각화하는 데 성공했다.Parasite đã thành công trong việc trực quan hóa mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản qua không gian theo trục dọc.
영화 끝까지 자리를 뜨지 마세요.Xin đừng rời ghế cho đến khi phim kết thúc.
한국 영화 산업의 글로벌 부상은 단순한 흥행을 넘어 문화 헤게모니의 재편을 시사한다.Sự trỗi dậy toàn cầu của công nghiệp điện ảnh Hàn Quốc gợi mở việc tái cấu trúc bá quyền văn hóa, vượt khỏi phạm vi thuần túy doanh thu.
이 좀비 영화 진짜 무서워요.Phim zombie này sợ thật đấy.
관객의 해석에 여지를 남기는 열린 결말이 인상적입니다.Kết mở để khán giả tự diễn giải gây ấn tượng mạnh.
감독이 누구예요?Đạo diễn là ai vậy?
이 영화는 천만 관객을 동원하며 흥행에 성공했습니다.Bộ phim này đã thu hút 10 triệu lượt xem và thành công tại phòng vé.
영화의 시간성은 단지 서사의 길이가 아니라 정서의 두께를 의미한다.Tính thời gian của điện ảnh không chỉ là độ dài tự sự, mà là độ dày của cảm xúc.
올드보이는 박찬욱 감독의 대표작이에요.Oldboy là tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn Park Chan-wook.
영화 음악이 이야기 전개에 중요한 역할을 합니다.Âm nhạc trong phim đóng vai trò quan trọng trong tiến triển câu chuyện.
이 작품은 한국 영화사의 중요한 분기점을 형성한다고 평가된다.Tác phẩm này được đánh giá là tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử điện ảnh Hàn Quốc.
감독은 인물의 침묵을 통해 더 많은 말을 남긴다.Đạo diễn để lại nhiều lời nói hơn — thông qua sự im lặng của nhân vật.
감독은 이 영화에서 한국 사회의 단면을 날카롭게 포착했어요.Đạo diễn đã nắm bắt sắc bén lát cắt xã hội Hàn Quốc trong bộ phim này.
이 영화 진짜 강추합니다.Phim này tôi cực kỳ khuyên xem.
이 영화는 실화를 바탕으로 만들어졌어요.Bộ phim này được dựng dựa trên câu chuyện có thật.
이 영화는 관객으로 하여금 윤리적 모호성과 마주하게 한다.Bộ phim buộc khán giả phải đối mặt với sự mơ hồ về đạo đức.
그 영화의 클라이맥스는 두고두고 회자됩니다.Cao trào của bộ phim đó được nhắc đi nhắc lại mãi.
주연 배우의 연기가 정말 인상적이에요.Diễn xuất của diễn viên chính thật sự ấn tượng.
촬영 감독의 카메라 워크는 인물의 내면 풍경을 외화한다.Quay phim của giám đốc hình ảnh ngoại hóa cảnh quan nội tâm của nhân vật.
한국 영화는 OTT 시대를 맞아 새로운 변곡점에 있습니다.Điện ảnh Hàn Quốc đang đứng trước bước ngoặt mới trong thời đại OTT.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Câu thoại phim nổi tiếng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan