Tiếng Hàn: Biểu hiện phụ đề tạp nghệ — 60 mẫu câu
60 mẫu câu tiếng Hàn thường gặp trong biểu hiện phụ đề tạp nghệ, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.
Biểu hiện phụ đề tạp nghệ đầy tiếng Hàn tự nhiên mà sách giáo khoa không có. 60 câu ví dụ này được viết cho người học theo đúng lối nói đó, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bối cảnh văn hóa (A2–B2). Ví dụ: “런닝맨 시작합니다” và “유재석 형, 빨리 와요”. 60 câu này được xếp mức A2 20 · B1 20 · B2 20 theo thang CEFR và dài từ 6 đến 32 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 런닝맨 시작합니다!reonningmaen sijakhamnida! | Running Man, bắt đầu nào! |
| 유재석 형, 빨리 와요!yujaeseok hyeong, ppalli wayo! | Anh Jae-suk ơi, nhanh lên! |
| 이름표를 떼세요!ireumpyoreul ttesseyo! | Hãy xé bảng tên! |
| 오늘 미션은 뭐예요?oneul misyeoneun mwoyeyo? | Nhiệm vụ hôm nay là gì vậy? |
| 와, 진짜 웃겨요!wa, jinjja utgyeoyo! | Wow, buồn cười thật đấy! |
| 혼자 사는 게 편해요.honja saneun ge pyeonhaeyo | Sống một mình thoải mái lắm. |
| 오늘 메뉴는 김치찌개입니다.oneul menyuneun gimchijjigaeimnida | Thực đơn hôm nay là canh kimchi. |
| 다 같이 외쳐요, 무도!da gachi oechyeoyo, mudo! | Tất cả cùng hô — Mu-Do! |
| 복불복 게임 시작!bokbulbok geim sijak! | Trò chơi may rủi, bắt đầu! |
| 이수근, 지금 어디 가?isugeun, jigeum eodi ga? | Lee Soo-geun, giờ đi đâu vậy? |
| 벌칙 당첨입니다!beolchik dangcheomimnida! | Bạn trúng hình phạt rồi! |
| 팀을 나눠 볼까요?timeul nanwo bolkkayo? | Chúng ta chia đội nhé? |
| 저 표정 좀 보세요!jeo pyojeong jom boseyo! | Nhìn biểu cảm kìa! |
| 제가 먼저 할게요!jega meonjeo halgeyo! | Để tôi làm trước! |
| 물벼락 조심하세요!mulbyeorak josimhaseyo! | Coi chừng bị dội nước! |
| 야외라서 너무 춥네요!yaoeraseo neomu chumneyo! | Quay ngoài trời lạnh quá! |
| 우리 팀이 이겼어요!uri timi igyeosseoyo! | Đội mình thắng rồi! |
| 아, 아깝다!a, akkapda! | Ôi, tiếc quá! |
| 라면 냄새가 여기까지 나요.ramyeon naemsaega yeogikkaji nayo. | Mùi mì ramyeon bay tới tận đây. |
| 제작진이 웃었어요!jejakjini useosseoyo! | Cả ê-kíp cũng bật cười! |
| 오늘은 게스트로 손흥민 선수가 출연합니다.oneureun geseuteuro sonheungmin seonsuga churyeonhamnida | Hôm nay, cầu thủ Son Heung-min xuất hiện với tư cách khách mời. |
| 이번 미션은 시간 안에 미션을 완수하는 거예요.ibeon misyeoneun sigan ane misyeoneul wansuhaneun geoyeyo | Nhiệm vụ lần này là hoàn thành trong thời gian quy định. |
| 혼자 사는 사람들은 식비를 어떻게 관리해요?honja saneun saramdeureun sikbireul eotteoke gwallihaeyo? | Những người sống một mình quản lý tiền ăn thế nào? |
| 지금부터 30분 동안 자유 시간을 드립니다.jigeumbuteo 30 bun dongan jayu siganeul deurimnida | Từ bây giờ, các bạn có 30 phút tự do. |
| 역시 베테랑 MC답네요.yeoksi beteran MC damneyo | Quả nhiên là MC kỳ cựu. |
| 이수근의 잔머리에 또 당했네요.isugeun-ui janmeorie tto danghatneyo | Lại bị mánh khóe của Lee Soo-geun gạt rồi. |
| 오늘 콘셉트는 '집순이 라이프'예요.oneul konseopteuneun 'jipsuni raipeu' yeyo | Chủ đề hôm nay là 'cuộc sống của gái thích ở nhà'. |
| 이 게임은 팀워크가 정말 중요해요.i geimeun timwokeuga jeongmal jungyohaeyo | Trò chơi này tinh thần đồng đội rất quan trọng. |
| 여기서 포기하시면 안 되죠!yeogiseo pogihasimyeon an doejyo! | Tới đây mà bỏ cuộc thì sao được! |
| 이 음식 진짜 인생 맛집이에요.i eumsik jinjja insaeng matjibieyo | Quán này đúng là quán ngon nhất đời tôi. |
| 게스트가 직접 문제를 준비해 오셨대요.geseuteuga jikjeop munjereul junbihae osyeotdaeyo. | Nghe nói khách mời tự chuẩn bị câu hỏi. |
| 이 정도면 거의 반칙 아니에요?i jeongdomyeon geoui banchik anieyo? | Như vậy thì gần như ăn gian rồi còn gì? |
| 카메라 앞이라 다들 긴장했나 봐요.kamera apira dadeul ginjanghaenna bwayo. | Có vẻ ai cũng căng thẳng vì máy quay. |
| 비가 와서 촬영이 잠시 멈췄어요.biga waseo chwaryeongi jamsi meomchwosseoyo. | Trời mưa nên buổi quay tạm dừng. |
| 둘이 티격태격하는 게 관전 포인트예요.duri tigyeoktaegyeokaneun ge gwanjeon pointeuyeyo. | Màn đấu khẩu của hai người mới là điểm đáng xem. |
| 자막 보고 빵 터졌어요.jamak bogo ppang teojyeosseoyo. | Nhìn dòng phụ đề mà bật cười. |
| 진 팀은 설거지 담당입니다.jin timeun seolgeoji damdangimnida. | Đội thua phải rửa bát. |
| 여기서 한 명 탈락입니다.yeogiseo han myeong tallagimnida. | Đến đây sẽ có một người bị loại. |
| 자, 다음 코너로 넘어가 보겠습니다.ja, daeum koneoro neomeoga bogetseumnida. | Nào, chúng ta sang phần tiếp theo. |
| 결국 시간 안에 성공하지 못했습니다.gyeolguk sigan ane seonggonghaji motaetseumnida. | Cuối cùng họ đã không kịp hoàn thành. |
| 이번 미션은 출연진의 케미를 시험하는 코너입니다.ibeon misyeoneun churyeonjin-ui kemireul siheomhaneun konyeoimnida | Nhiệm vụ lần này là phần thử nghiệm sự ăn ý của dàn diễn viên. |
| 유재석 MC의 진행 능력은 가히 국보급이라고 할 수 있죠.yujaeseok MC-ui jinhaeng neungnyeogeun gahi gukbogeubirago hal su itjyo | Khả năng dẫn dắt của MC Yoo Jae-suk có thể nói là cấp quốc bảo. |
| 이 코너는 출연자의 인간적인 면모를 끌어내는 게 매력이에요.i konyeoneun churyeonja-ui inganjeogin myeonmoreul kkeureonaeneun ge maeryeogieyo | Sức hút của phần này là khắc họa được khía cạnh đời thường của khách mời. |
| 복불복으로 잠자리가 결정되는 이 시스템이 1박2일의 묘미죠.bokbulboguro jamjariga gyeoljeongdoeneun i siseutemi 1bak2il-ui myomijyo | Hệ thống quyết định chỗ ngủ bằng may rủi chính là cái thú của '2 Ngày 1 Đêm'. |
| MZ세대의 공감을 사면서 시청률도 함께 잡았습니다.MZ sedae-ui gonggameul samyeonseo sicheongnyuldo hamkke jabatseumnida | Vừa nhận được sự đồng cảm từ thế hệ MZ, vừa nắm được tỷ suất người xem. |
| 이 방송은 한국 예능사에 한 획을 그었다고 평가받습니다.i bangsongeun hanguk yeneungsae han hoegeul geueotdago pyeonggabatseumnida | Chương trình này được đánh giá là đã tạo nên dấu ấn trong lịch sử truyền hình giải trí Hàn Quốc. |
| 방송 분량을 위해 일부러 자극적인 멘트를 던지기도 합니다.bangsong bullyangeul wihae ilbureo jageukjeogin menteureul deonjigido hamnida | Đôi khi họ cố tình tung ra những phát ngôn gây sốc để có thời lượng phát sóng. |
| 출연자 간 갈등 구도가 시청자 몰입을 유도합니다.churyeonja gan galdeung gudoga sicheongja molibeul yudohamnida | Bố cục xung đột giữa các thành viên dẫn dắt người xem đắm chìm vào chương trình. |
| 이수근 특유의 너스레가 분위기를 띄웁니다.isugeun teugyu-ui neoseurega bunwigireul ttiumnida | Lối nói đùa đặc trưng của Lee Soo-geun làm bầu không khí sôi động hơn. |
| 이 프로그램은 매주 신선한 포맷을 선보입니다.i peurogeuraemeun maeju sinseonhan pomaeseul seonboimnida | Chương trình này mỗi tuần đều giới thiệu một format mới mẻ. |
| 리얼리티 예능도 결국 편집이 만들어 낸 흐름입니다.rieolliti yeneungdo gyeolguk pyeonjibi mandeureo naen heureumimnida. | Mạch của show thực tế rốt cuộc cũng do khâu dựng phim tạo ra. |
| 자막 한 줄이 장면의 해석을 바꿔 놓습니다.jamak han juri jangmyeonui haeseogeul bakkwo noseumnida. | Một dòng phụ đề có thể đổi cách hiểu cả cảnh quay. |
| 벌칙 수위는 웃음과 불편함 사이에서 조율됩니다.beolchik suwineun useumgwa bulpyeonham saieseo joyuldoemnida. | Mức độ hình phạt được cân giữa tiếng cười và sự khó chịu. |
| 관찰 예능은 사생활과 연출의 경계를 오갑니다.gwanchal yeneungeun sasaenghwalgwa yeonchurui gyeonggyereul ogamnida. | Show quan sát luôn đi giữa đời tư và dàn dựng. |
| 게스트 섭외는 화제성과 어울림을 함께 따집니다.geseuteu seoboeneun hwajeseonggwa eoullimeul hamkke ttajimnida. | Việc mời khách cân nhắc cả độ hot lẫn sự ăn ý. |
| 야외 촬영은 날씨가 대본을 대신하기도 합니다.yaoe chwaryeongeun nalssiga daeboneul daesinhagido hamnida. | Khi quay ngoài trời, thời tiết đôi khi thay cho kịch bản. |
| 효과음과 그래픽이 장면의 리듬을 만듭니다.hyogwaeumgwa geuraepigi jangmyeonui rideumeul mandeumnida. | Hiệu ứng âm thanh và đồ họa tạo nhịp cho cảnh quay. |
| 오래 사랑받는 예능은 출연진의 성장 서사를 품습니다.orae sarangbanneun yeneungeun churyeonjinui seongjang seosareul pumseumnida. | Những show trụ lâu thường chứa câu chuyện trưởng thành của dàn cast. |
| 시청자 반응은 다음 회차 구성에 곧바로 반영됩니다.sicheongja baneungeun daeum hoecha guseonge gotbaro banyeongdoemnida. | Phản ứng của khán giả lập tức tác động đến cách dựng tập kế tiếp. |
| 현장 스태프가 화면에 잡히면 오히려 현장감이 살아납니다.hyeonjang seutaepeuga hwamyeone japimyeon ohiryeo hyeonjanggami saranamnida. | Khi nhân viên hiện trường lọt vào khung hình, không khí lại càng sống động. |
Tác phẩm và nhân vật có thật được nhắc đến trên trang này
Các câu ví dụ trên trang này được viết cho người học theo lối nói của K-content, không trích nguyên văn từ bất kỳ tác phẩm nào. Khi một câu nhắc đến phim, chương trình hoặc nhân vật có thật, nguồn được ghi ở đây.
- 런닝맨 (Running Man)Chương trình truyền hình2010 · SBS
- 무한도전 (Infinite Challenge)Chương trình truyền hình2005 · MBC
- 1박 2일 (2 Days & 1 Night)Chương trình truyền hình2007 · KBS
- 유재석 (Yoo Jae-suk)Nhân vậtNghệ sĩ giải trí
- 이수근 (Lee Soo-geun)Nhân vậtNghệ sĩ giải trí
- 손흥민 (Son Heung-min)Nhân vậtVận động viên
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Biểu hiện phụ đề tạp nghệ với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về biểu hiện phụ đề tạp nghệ?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về biểu hiện phụ đề tạp nghệ, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR (A2 20 · B1 20 · B2 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 5 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 55 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 30 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 6 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
