Học tiếng Hàn qua Biểu hiện webtoon — 30 mẫu câu thực tế
30 mẫu câu tiếng Hàn thực tế từ biểu hiện webtoon, giải thích kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ngữ cảnh văn hóa.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 이 웹툰은 회귀물 중에서도 손꼽히는 명작이에요. | Webtoon này là kiệt tác nổi bật trong thể loại hồi quy. |
| 한국 웹툰은 세로 스크롤 방식으로 모바일 환경에 최적화되어 있습니다. | Webtoon Hàn Quốc được tối ưu cho môi trường di động bằng định dạng cuộn dọc. |
| 꺄아악! 너무 무서워! | Á á á! Sợ quá! |
| 헉! 진짜야? | Ơ! Thật sao? |
| 이 작품의 서사 구조는 회귀물의 클리셰를 영리하게 비틀고 있습니다. | Cấu trúc tự sự của tác phẩm này khéo léo bẻ ngoặt những khuôn mẫu của thể loại hồi quy. |
| 주인공이 먼치킨이라서 좀 노잼이에요. | Nhân vật chính bá đạo quá nên hơi nhàm. |
| 이번 화 빙의 떡밥이 풀린 것 같아요. | Tập này hình như đã giải đáp manh mối về chuyện nhập hồn/chiếm xác. |
| 캐릭터의 입체적 묘사가 이 작품의 백미입니다. | Việc khắc họa nhân vật đa chiều là điểm nhấn của tác phẩm này. |
| 두근두근, 심장이 빠르게 뛰어요. | Thùm thụp, tim đập rất nhanh. |
| 탕! 문이 열렸어요. | Bốp! Cánh cửa mở ra. |
| 그림체가 점점 발전하고 있어요. | Nét vẽ đang tiến bộ dần. |
| 독자들이 떡밥 회수에 환호하는 이유가 여기에 있습니다. | Đây chính là lý do độc giả hoan nghênh việc giải mã các manh mối. |
| 이 웹툰 진짜 재미있어요! | Webtoon này hay thật sự! |
| 스토리 전개가 너무 느려서 답답해요. | Diễn biến câu chuyện chậm quá nên thấy bí bách. |
| 웹툰 산업의 매출은 2조 원을 돌파했습니다. | Doanh thu công nghiệp webtoon đã vượt mốc 2 nghìn tỷ won. |
| 이 캐릭터의 성장이 진짜 감동적이에요. | Sự trưởng thành của nhân vật này thật sự cảm động. |
| 이 캐릭터 너무 귀여워요. | Nhân vật này dễ thương quá. |
| 이 작가는 데뷔작부터 화제를 모았습니다. | Tác giả này đã thu hút sự chú ý ngay từ tác phẩm đầu tay. |
| BL 장르도 이제 주류 콘텐츠로 자리 잡았습니다. | Thể loại BL giờ đây đã trở thành nội dung chủ đạo. |
| 이 작품 드라마로 만들어 줬으면 좋겠어요. | Mình mong tác phẩm này được chuyển thành phim truyền hình. |
| 쿵! 누가 넘어졌어요. | Rầm! Có ai đó vừa ngã. |
| 웹툰 원작 드라마는 IP 비즈니스의 정점을 보여줍니다. | Phim chuyển thể từ webtoon thể hiện đỉnh cao của ngành kinh doanh IP. |
| 헐, 대박! | Trời ơi, đỉnh thật! |
| 신작이 매주 업로드되니까 기대돼요. | Vì có tập mới mỗi tuần nên mình rất mong chờ. |
| 회귀물 진짜 좋아해요. | Mình rất thích thể loại hồi quy. |
| 이번 콜라보 굿즈 진짜 갖고 싶어요. | Mình thật sự muốn có đồ collab lần này. |
| 악성 댓글 문제가 작가 정신 건강을 위협하고 있습니다. | Vấn đề bình luận ác ý đang đe dọa sức khỏe tinh thần của tác giả. |
| 주인공이 너무 멋있어요. | Nhân vật chính đẹp trai quá. |
| 이 작가의 차기작이 너무 기다려져요. | Mình rất mong chờ tác phẩm tiếp theo của tác giả này. |
| 한국 웹툰의 글로벌 진출은 K-콘텐츠의 첨병 역할을 합니다. | Sự bành trướng toàn cầu của webtoon Hàn Quốc đóng vai trò tiên phong cho K-content. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Biểu hiện webtoon với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
