Tiếng Hàn: Tiệm tóc & Giặt ủi — 60 mẫu câu
60 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về tiệm tóc & giặt ủi cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Cuộc sống ở Hàn Quốc xoay quanh những câu nói nhỏ và cụ thể. 60 mẫu câu về tiệm tóc & giặt ủi này bao quát các tình huống cư dân thực sự gặp, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt (A2–B2). Ví dụ: “머리 좀 잘라 주세요” và “조금만 짧게 해 주세요”. 60 câu này được xếp mức A2 20 · B1 20 · B2 20 theo thang CEFR và dài từ 8 đến 45 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 머리 좀 잘라 주세요.meori jom jallar juseyo | Làm ơn cắt tóc giúp tôi ạ. |
| 조금만 짧게 해 주세요.jogeumman jjalge hae juseyo | Xin cắt ngắn thêm chút thôi ạ. |
| 앞머리는 어떻게 할까요?apmeorineun eotteoke halkkayo | Tóc mái xử lý thế nào ạ? |
| 염색도 같이 할 수 있어요?yeomsaekdo gachi hal su isseoyo | Có thể nhuộm luôn không ạ? |
| 샴푸 다시 한 번 해 주세요.syampu dasi han beon hae juseyo | Làm ơn xả lại tóc thêm một lần nữa ạ. |
| 얼마나 기다려야 돼요?eolmana gidaryeoya dwaeyo | Tôi phải đợi bao lâu ạ? |
| 파마가 잘 나왔어요?pamaga jal nawasseoyo | Uốn tóc lên có đẹp không ạ? |
| 마사지도 받고 싶어요.masajido batgo sipeoyo | Tôi cũng muốn được mát-xa ạ. |
| 예약하고 왔어요.yeyakhago wasseoyo | Tôi đã đặt hẹn ạ. |
| 네일아트 받고 싶어요.neilaateu batgo sipeoyo | Tôi muốn làm móng nghệ thuật ạ. |
| 수염도 정리해 주세요.suyeomdo jeongnihae juseyo. | Vui lòng tỉa râu cho tôi nữa. |
| 세탁물 맡기러 왔어요.setangmul matgireo wasseoyo. | Tôi đến gửi đồ giặt. |
| 바지 길이 좀 줄여 주세요.baji giri jom julyeo juseyo. | Làm ơn cắt ngắn ống quần giúp tôi. |
| 찜질방은 몇 시까지 해요?jjimjilbangeun myeot sikkaji haeyo? | Jjimjilbang (nhà tắm hơi Hàn Quốc) mở đến mấy giờ? |
| 때밀이도 받을 수 있어요?ttaemirido badeul su isseoyo? | Tôi kỳ lưng được luôn không? |
| 헬스장 한 달에 얼마예요?helseujang han dare eolmayeyo? | Phòng gym một tháng bao nhiêu tiền? |
| 속눈썹 연장하고 싶어요.songnunsseop yeonjanghago sipeoyo. | Tôi muốn nối mi. |
| 시력 검사도 해 주세요.siryeok geomsado hae juseyo. | Đo thị lực giúp tôi luôn nhé. |
| 이 화장품 샘플 있어요?i hwajangpum saempeul isseoyo? | Mỹ phẩm này có mẫu dùng thử không? |
| 요가 수업은 언제 있어요?yoga sueobeun eonje isseoyo? | Lớp yoga có vào lúc nào? |
| 지금 머리 길이가 어깨까지 오는데 단발 정도로 자르고 싶어요.jigeum meori giriga eokkaekkaji oneunde danbal jeongdoro jareugo sipeoyo | Tóc tôi hiện dài đến vai, tôi muốn cắt khoảng độ dài tóc bob ạ. |
| 이번에는 좀 새로운 스타일로 도전해 보고 싶어요.ibeoneneun jom saeroun seutailro dojeonhae bogo sipeoyo | Lần này tôi muốn thử một kiểu mới mẻ hơn ạ. |
| 트리트먼트 추가하면 머릿결이 정말 부드러워지나요?teuriteumeonteu chugahamyeon meoritgyeori jeongmal budeureoweojinayo | Nếu thêm liệu trình dưỡng tóc, tóc thực sự mềm hơn không ạ? |
| 피부가 민감해서 자극이 적은 제품으로 부탁드려요.piburga mingamhaeseo jageugi jeogeun jepumeuro butakdeuryeoyo | Da tôi nhạy cảm nên xin dùng sản phẩm ít kích ứng ạ. |
| 지난번 염색이 너무 빨리 빠진 것 같아요.jinanbeon yeomsaegi neomu ppalli ppajin geot gatayo | Lần trước thuốc nhuộm có vẻ ra màu quá nhanh ạ. |
| 두피 마사지가 탈모 예방에 도움이 된다고 들었어요.dupi masajiga talmo yebange doumi doendago deureosseoyo | Tôi nghe nói mát-xa da đầu giúp phòng rụng tóc ạ. |
| 결혼식 메이크업 예약하려고 하는데 시간이 얼마나 걸려요?gyeolhonsik meikeueop yeyakharyeogo haneunde sigani eolmana geollyeoyo | Tôi muốn đặt trang điểm cô dâu, mất bao lâu ạ? |
| 립스틱 색상은 좀 더 차분한 톤으로 바꿔 주실 수 있어요?lipseutik saekssangeun jom deo chabunhan toneuro bakkwo jusil su isseoyo | Bạn có thể đổi màu son sang tông trầm hơn một chút không ạ? |
| 피부과 시술 받기 전에 주의할 점이 있나요?pibugwa siseul batgi jeone juuihal jjeomi innayo | Trước khi làm thủ thuật da liễu, có điểm gì cần lưu ý không ạ? |
| 남성 커트는 보통 얼마나 걸려요?namseong keoteuneun botong eolmana geollyeoyo | Cắt tóc nam thường mất bao lâu ạ? |
| 퍼스널 트레이닝 상담을 받고 싶은데 일주일에 두 번이면 얼마예요?peoseuneol teureining sangdameul batgo sipeunde iljuire du beonimyeon eolmayeyo? | Tôi muốn tư vấn về tập luyện cá nhân, một tuần hai buổi thì bao nhiêu tiền? |
| 코트에 얼룩이 묻었는데 드라이클리닝으로 지워질까요?koteue eollugi mudeonneunde deuraikeullining-euro jiwojilkkayo? | Áo khoác bị dính vết bẩn, giặt khô có sạch được không? |
| 안경테를 바꾸고 싶은데 지금 렌즈를 그대로 쓸 수 있나요?angyeongtereul bakkugo sipeunde jigeum renjeureul geudaero sseul su innayo? | Tôi muốn đổi gọng kính, có dùng lại tròng kính hiện tại được không? |
| 눈썹 반영구 화장은 몇 년 정도 유지되나요?nunsseop banyeonggu hwajang-eun myeonnyeon jeongdo yujidoenayo? | Phun xăm chân mày bán vĩnh viễn giữ được khoảng mấy năm? |
| 필라테스는 처음인데 기구 수업부터 들어도 괜찮을까요?pillateseuneun cheoeuminde gigu sueopbuteo deureodo gwaenchaneulkkayo? | Tôi mới tập pilates lần đầu, bắt đầu từ lớp dùng máy có được không? |
| 왁싱은 처음이라 많이 아플까 봐 걱정돼요.waksing-eun cheoeumira mani apeulkka bwa geokjeongdwaeyo. | Lần đầu tôi wax lông nên lo là sẽ rất đau. |
| 목욕탕에 처음 가는데 수건은 안에서 빌릴 수 있나요?mogyoktang-e cheoeum ganeunde sugeoneun aneseo billil su innayo? | Lần đầu tôi đi nhà tắm công cộng, bên trong có mượn khăn được không? |
| 정기권을 끊으면 한 번씩 결제하는 것보다 많이 저렴한가요?jeonggigwoneul kkeuneumyeon han beonssik gyeoljehaneun geotboda mani jeoryeomhangayo? | Mua vé định kỳ có rẻ hơn nhiều so với trả từng lần không? |
| 예약 시간을 다음 주로 변경하고 싶은데 취소 수수료가 있나요?yeyak siganeul daeum juro byeongyeonghago sipeunde chwiso susuryoga innayo? | Tôi muốn dời lịch hẹn sang tuần sau, có phí hủy không? |
| 구두 굽이 닳았는데 수선하는 데 며칠 걸려요?gudu gubi daranneunde suseonhaneun de myeochil geollyeoyo? | Gót giày bị mòn rồi, sửa mất mấy ngày? |
| 이번 시즌에 유행하는 컬러 트렌드 중 제 피부톤에 잘 맞는 색을 추천해 주세요.ibeon sijeune yuhaenghaneun keolleo teurendeu jung je pibutone jal manneun saegeul chucheonhae juseyo | Trong các xu hướng màu mùa này, xin gợi ý màu hợp với tông da tôi ạ. |
| 두피 진단 결과를 좀 자세히 설명해 주실 수 있나요?dupi jindan gyeolgwareul jom jasehi seolmyeonghae jusil su innayo | Bạn có thể giải thích chi tiết kết quả kiểm tra da đầu của tôi không ạ? |
| 최근에 안색이 나빠진 것 같아 종합 케어를 받아 보려고 합니다.choegeune ansaegi nappajin geot gata jonghap keeoreul bada boryeogo hamnida | Gần đây tôi thấy sắc mặt kém hơn, nên muốn thử chương trình chăm sóc tổng hợp ạ. |
| 비건 화장품으로만 사용해 주실 수 있을까요?bigeon hwajangpumeuroman sayonghae jusil su isseulkkayo | Bạn có thể chỉ dùng mỹ phẩm thuần chay được không ạ? |
| 수분과 영양 중에 어느 쪽이 제 피부에 더 필요한지 진단해 주세요.subungwa yeongyang junge eoneu jjogi je pibue deo piryohanji jindanhae juseyo | Xin chẩn đoán giúp tôi da cần bổ sung độ ẩm hay dinh dưỡng nhiều hơn ạ. |
| 헤어 디자이너의 경력과 시술 비중을 알려 주실 수 있나요?heeo dijaineoui gyeongryeokgwa siseul bijungeul allyeo jusil su innayo | Bạn có thể cho tôi biết kinh nghiệm và tỉ lệ dịch vụ của stylist không ạ? |
| 예전에 받은 시술 기록을 데이터로 보관할 수 있나요?yejeone badeun siseul girogeul deiteoro bogwanhal su innayo | Có thể lưu lại hồ sơ liệu trình trước dưới dạng dữ liệu không ạ? |
| 환절기에 피부가 갑자기 민감해질 때 어떤 관리가 효과적일까요?hwanjeolgie pibuga gapjagi mingamhaejil ttae eotteon gwalliga hyogwajeogilkkayo | Vào giao mùa khi da đột nhiên nhạy cảm, cách chăm sóc nào hiệu quả ạ? |
| 남성 그루밍 트렌드가 최근에 어떻게 변하고 있는지 궁금해요.namseong geuruming teurendeuga choegeune eotteoke byeonhago inneunji gunggeumhaeyo | Tôi tò mò về thay đổi xu hướng chăm sóc cá nhân nam giới gần đây ạ. |
| 같은 시술이라도 디자이너에 따라 결과가 많이 차이 나나요?gateun siseuriradoga dijaineoe ttara gyeolgwaga mani chai nanayo | Cùng một thủ thuật, kết quả khác nhau nhiều theo stylist không ạ? |
| 헬스장 회원권을 일 년 단위로 끊으면 중도 환불이 가능한지 약관을 확인하고 싶어요.helseujang hoewongwoneul illyeon danwiro kkeuneumyeon jungdo hwanburi ganeunghanji yakgwaneul hwaginhago sipeoyo. | Nếu đăng ký thẻ tập gym theo năm, tôi muốn xem điều khoản về việc hoàn tiền giữa chừng. |
| 한국 미용실에서는 따로 팁을 드리지 않는 게 맞나요?hanguk miyongsireseoneun ttaro tibeul deuriji anneun ge mannayo? | Ở tiệm làm tóc Hàn Quốc không cần đưa tiền tip riêng, đúng không? |
| 레이저 제모는 몇 번 정도 받아야 효과가 오래 지속되는지 알고 싶어요.reijeo jemoneun myeot beon jeongdo badaya hyogwaga orae jisokdoeneunji algo sipeoyo. | Tôi muốn biết phải triệt lông laser khoảng bao nhiêu lần thì hiệu quả mới lâu dài. |
| 스파 패키지에 포함된 관리 항목과 추가 요금이 붙는 항목을 구분해서 설명해 주세요.seupa paekijie pohamdoen gwalli hangmokgwa chuga yogeumi bunneun hangmogeul gubunhaeseo seolmyeonghae juseyo. | Xin giải thích rõ gói spa bao gồm những dịch vụ nào và dịch vụ nào phải trả thêm phí. |
| 외국인도 회원 가입할 때 한국 휴대폰 번호가 꼭 필요한가요?oegugindo hoewon gaipal ttae hanguk hyudaepon beonoga kkok piryohangayo? | Người nước ngoài đăng ký thành viên có bắt buộc phải có số điện thoại Hàn Quốc không? |
| 지난번 관리 후에 피부가 붉어졌는데 제품이 맞지 않았던 걸까요?jinanbeon gwalli hue pibuga bulgeojeonneunde jepumi matji anatdeon geolkkayo? | Sau lần chăm sóc trước da tôi bị đỏ, có phải sản phẩm không hợp không? |
| 탈모 클리닉은 피부과와 미용실 중에 어디에서 받는 게 더 나을까요?talmo keullinigeun pibugwawa miyongsil junge eodieseo banneun ge deo naeulkkayo? | Điều trị rụng tóc thì nên đến phòng khám da liễu hay tiệm làm tóc? |
| 제 체형과 생활 습관을 고려해서 운동 계획을 짜 주실 수 있나요?je chehyeonggwa saenghwal seupgwaneul goryeohaeseo undong gyehoegeul jja jusil su innayo? | Anh chị có thể lập kế hoạch tập luyện dựa trên vóc dáng và thói quen sinh hoạt của tôi không? |
| 사용하던 화장품이 피부에 맞지 않아서 개봉한 뒤에도 환불이 되는지 궁금합니다.sayonghadeon hwajangpumi pibue matji anaseo gaebonghan dwiedo hwanburi doeneunji gunggeumhamnida. | Mỹ phẩm tôi đang dùng không hợp da, tôi muốn biết đã mở nắp rồi có hoàn tiền được không. |
| 집에서도 관리를 이어 가려면 어떤 제품을 어떤 순서로 쓰는 게 좋을까요?jibeseodo gwallireul ieo garyeomyeon eotteon jepumeul eotteon sunseoro sseuneun ge joeulkkayo? | Để tiếp tục chăm sóc tại nhà thì nên dùng sản phẩm nào và theo thứ tự ra sao? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Tiệm tóc & Giặt ủi với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về tiệm tóc & giặt ủi?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về tiệm tóc & giặt ủi, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR (A2 20 · B1 20 · B2 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 35 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 25 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 58 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 0 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
