Tiếng Hàn chủ đề Tàu điện ngầm & Xe buýt — 30 câu cho cuộc sống ở Hàn Quốc
30 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về tàu điện ngầm & xe buýt cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 강남역까지 얼마나 걸려요? | Đến ga Gangnam mất bao lâu ạ? |
| 지하철역이 어디예요? | Ga tàu điện ngầm ở đâu ạ? |
| 이 시간에는 길이 많이 막히니까 지하철로 가시는 게 좋아요. | Giờ này đường tắc lắm, bạn nên đi tàu điện ngầm thì hơn ạ. |
| 환승하려면 어디서 내려요? | Để chuyển tuyến tôi xuống ở đâu ạ? |
| 공항철도 직통 열차랑 일반 열차랑 어떻게 달라요? | Tàu AREX trực tiếp và tàu thường khác nhau thế nào ạ? |
| 버스 와요? | Xe buýt đến chưa ạ? |
| 택시 불러 주세요. | Làm ơn gọi taxi giúp tôi ạ. |
| 버스 전용차로 덕분에 출근 시간이 많이 줄었어요. | Nhờ làn dành riêng cho xe buýt mà thời gian đi làm rút ngắn nhiều ạ. |
| 이 버스 시청 가요? | Xe buýt này có đi Tòa thị chính không ạ? |
| 막차 시간이 몇 시예요? | Chuyến cuối mấy giờ ạ? |
| 여기서 내려요. | Tôi xuống ở đây ạ. |
| 택시 기본요금이 작년보다 또 올랐대요. | Nghe nói cước mở cửa taxi lại tăng so với năm ngoái ạ. |
| 출퇴근 시간에는 지하철이 발 디딜 틈도 없어요. | Giờ cao điểm tàu điện ngầm chen kín đến mức không có chỗ đặt chân ạ. |
| 교통카드 한 번 더 찍어 주세요. | Làm ơn quẹt thẻ giao thông thêm một lần nữa ạ. |
| 얼마예요? | Bao nhiêu tiền ạ? |
| 택시 안에서 카드로 결제할 수 있어요? | Trong taxi có thanh toán bằng thẻ được không ạ? |
| 환승 할인 받으려면 30분 안에 갈아타야 돼요. | Muốn được giảm giá chuyển tuyến, phải đổi trong vòng 30 phút ạ. |
| 1번 출구로 가요. | Đi ra cửa số 1 ạ. |
| 주말에는 KTX 표가 금방 매진되니까 미리 예매하세요. | Cuối tuần vé KTX bán hết nhanh lắm, bạn nên đặt trước ạ. |
| 다음 역이 어디예요? | Ga tiếp theo là ga nào ạ? |
| 공항버스 예약해야 돼요? | Xe buýt sân bay có phải đặt trước không ạ? |
| 카카오 T로 호출하면 일반 택시보다 조금 비싸요. | Gọi qua Kakao T thì đắt hơn taxi thường một chút ạ. |
| 여기 서울역 가요? | Cái này có đi ga Seoul không ạ? |
| 기차표 미리 예매했어요. | Tôi đã đặt vé tàu trước rồi ạ. |
| 지하철 안에서는 통화할 때 작게 말씀해 주세요. | Trong tàu điện ngầm, khi nghe điện thoại xin nói nhỏ giúp ạ. |
| 여기 사람이 너무 많아요. | Ở đây quá đông người ạ. |
| 교통카드 있어요. | Tôi có thẻ giao thông ạ. |
| 다음 정류장에서 내릴게요. | Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo ạ. |
| 임산부 배려석은 비어 있어도 양보하는 게 좋아요. | Ghế ưu tiên cho thai phụ dù trống cũng nên nhường ạ. |
| 현금으로 내요. | Tôi trả bằng tiền mặt ạ. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Tàu điện ngầm & Xe buýt với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
