Tiếng Hàn: Tình huống khẩn cấp — 60 mẫu câu
60 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về tình huống khẩn cấp cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Cuộc sống ở Hàn Quốc xoay quanh những câu nói nhỏ và cụ thể. 60 mẫu câu về tình huống khẩn cấp này bao quát các tình huống cư dân thực sự gặp, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt (A2–B2). Ví dụ: “여기 강남역 1번 출구 앞이에요” và “불이 났어요”. 60 câu này được xếp mức A2 20 · B1 20 · B2 20 theo thang CEFR và dài từ 6 đến 44 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 여보세요, 119죠? 도와주세요.yeoboseyo, ililguijyo? dowajuseyo | Alo, đây là 119 phải không ạ? Xin cứu giúp. |
| 사람이 다쳤어요. 빨리 와 주세요.sarami dachyeosseoyo. ppalli wa juseyo | Có người bị thương. Xin đến nhanh ạ. |
| 여기 강남역 1번 출구 앞이에요.yeogi gangnamyeok il beon chulgu apieyo | Tôi đang ở trước cửa số 1 ga Gangnam ạ. |
| 불이 났어요!buri nasseoyo | Cháy rồi ạ! |
| 지갑을 잃어버렸어요.jigabeul ireobeoryeosseoyo | Tôi làm mất ví ạ. |
| 112에 신고할 거예요.ilil-i sin'gohal geoyeyo | Tôi sẽ trình báo qua số 112 ạ. |
| 한국말 잘 못해요. 영어 가능해요?hangungmal jal mothaeyo. yeongeo ganeunghaeyo | Tôi không giỏi tiếng Hàn. Có nói được tiếng Anh không ạ? |
| 어디가 아파요?eodiga apayo | Đau ở đâu ạ? |
| 숨쉬기가 힘들어요.sumswigiga himdeureoyo | Tôi khó thở ạ. |
| 교통사고 났어요.gyotongsago nasseoyo | Có tai nạn giao thông ạ. |
| 구급차 좀 불러 주세요.gugeupcha jom bulleo juseyo. | Xin hãy gọi xe cấp cứu. |
| 가까운 응급실이 어디예요?gakkaun eunggeupsiri eodiyeyo? | Phòng cấp cứu gần nhất ở đâu? |
| 여권을 잃어버렸어요.yeogwoneul ireobeoryeosseoyo. | Tôi bị mất hộ chiếu. |
| 비상구가 어디예요?bisangguga eodiyeyo? | Lối thoát hiểm ở đâu? |
| 아이가 없어졌어요.aiga eopseojyeosseoyo. | Con tôi bị lạc rồi. |
| 개한테 물렸어요.gaehante mullyeosseoyo. | Tôi bị chó cắn. |
| 뜨거운 물에 데었어요.tteugeoun mure deeosseoyo. | Tôi bị bỏng nước sôi. |
| 집에 전기가 안 들어와요.jibe jeongiga an deureowayo. | Nhà tôi bị mất điện. |
| 피가 많이 나요.piga mani nayo. | Máu chảy rất nhiều. |
| 지금 대피해야 해요?jigeum daepihaeya haeyo? | Bây giờ tôi có phải sơ tán không? |
| 지금 가스 냄새가 너무 심하게 나는데 어떻게 해야 돼요?jigeum gaseu naemsaega neomu simhage naneunde eotteoke haeya dwaeyo | Bây giờ mùi gas rất nồng, tôi phải làm gì ạ? |
| 옆집에서 큰 소리가 나고 다투는 것 같은데 어떻게 신고하죠?yeopjibeseo keun soriga nago datuneun geot gateunde eotteoke singohajyo | Nhà bên cạnh có tiếng to và có vẻ cãi nhau, tôi báo công an thế nào ạ? |
| 사람이 갑자기 쓰러졌어요. 의식이 없어요.sarami gapjagi sseureojeosseoyo. uisigi eopseoyo | Có người bỗng dưng ngã, đã mất ý thức ạ. |
| 지진이 났어요. 지금 책상 밑에 숨었어요.jijini nasseoyo. jigeum chaeksang mite sumeosseoyo | Có động đất. Tôi đang nấp dưới bàn ạ. |
| 지갑을 도둑맞았어요. 어떻게 신고해야 돼요?jigabeul dodungmajasseoyo. eotteoke singohaeya dwaeyo | Tôi bị trộm mất ví. Phải trình báo thế nào ạ? |
| 차에 시동이 안 걸리는데 견인을 부르려면 어디로 전화해요?chae sidongi an geollineunde gyeonineul bureuryeomyeon eodiro jeonhwahaeyo | Xe của tôi không nổ máy, gọi xe cứu hộ thì gọi đâu ạ? |
| 아이가 약을 잘못 먹은 것 같아요. 어떻게 해야 하죠?aiga yageul jalmot meogeun geot gatayo. eotteoke haeya hajyo | Hình như con tôi uống nhầm thuốc, tôi phải làm gì ạ? |
| 이 근처에서 모르는 사람이 따라와서 무서워요.i geuncheoeseo moreuneun sarami ttarawaseo museowoyo | Có người lạ đang đi theo tôi ở khu này, tôi rất sợ ạ. |
| 보이스피싱 전화를 받은 것 같은데 신고는 어디로 해요?boiseupising jeonhwareul badeun geot gateunde singoneun eodiro haeyo | Hình như tôi nhận cuộc gọi lừa đảo qua điện thoại, báo ở đâu ạ? |
| 엘리베이터 안에 갇혔어요. 도와주세요.ellibeiteo ane gachyeosseoyo. dowajuseyo | Tôi bị mắc kẹt trong thang máy, xin cứu giúp ạ. |
| 휴대폰으로 재난 문자가 왔는데 무슨 내용인지 알려 주실 수 있어요?hyudaeponeuro jaenan munjaga wanneunde museun naeyonginji allyeo jusil su isseoyo? | Điện thoại tôi nhận được tin nhắn cảnh báo thiên tai, bạn có thể cho tôi biết nội dung không? |
| 태풍이 온다는데 집에서 미리 준비해야 할 게 있을까요?taepungi ondaneunde jibeseo miri junbihaeya hal ge isseulkkayo? | Nghe nói bão sắp đến, tôi có cần chuẩn bị gì sẵn ở nhà không? |
| 여권을 잃어버렸는데 대사관에 먼저 연락하면 될까요?yeogwoneul ireobeoryeonneunde daesagwane meonjeo yeollakamyeon doelkkayo? | Tôi bị mất hộ chiếu, tôi nên liên hệ đại sứ quán trước phải không? |
| 지하철 안에서 아픈 사람이 있는데 역무원을 어떻게 부르나요?jihacheol aneseo apeun sarami inneunde yeongmuwoneul eotteoke bureunayo? | Trong tàu điện ngầm có người bị ốm, làm sao để gọi nhân viên nhà ga? |
| 화재경보가 울리는데 엘리베이터를 타도 되나요?hwajaegyeongboga ullineunde ellibeiteoreul tado doenayo? | Chuông báo cháy đang kêu, tôi có được dùng thang máy không? |
| 등산하다가 길을 잃었는데 제 위치를 어떻게 알릴 수 있을까요?deungsanhadaga gireul ireonneunde je wichireul eotteoke allil su isseulkkayo? | Tôi bị lạc khi leo núi, làm sao để báo vị trí của mình? |
| 온라인 거래로 돈을 보냈는데 사기를 당한 것 같아요. 어디에 신고하죠?ollain georaero doneul bonaenneunde sagireul danghan geot gatayo. eodie singohajyo? | Tôi đã chuyển tiền trong giao dịch trực tuyến và hình như bị lừa, tôi phải trình báo ở đâu? |
| 옆 건물에서 불이 나서 연기가 들어오는데 창문을 닫아야 하나요?yeop geonmureseo buri naseo yeongiga deureooneunde changmuneul dadaya hanayo? | Tòa nhà bên cạnh bị cháy và khói đang tràn vào, tôi có nên đóng cửa sổ không? |
| 119에 전화하면 통역 서비스를 연결해 줄 수 있나요?119e jeonhwahamyeon tongyeok seobiseureul yeongyeolhae jul su innayo? | Nếu tôi gọi 119, họ có thể kết nối dịch vụ phiên dịch không? |
| 자전거를 타다가 차에 부딪혔는데 꼭 경찰을 불러야 하나요?jajeongeoreul tadaga chae budichyeonneunde kkok gyeongchareul bulleoya hanayo? | Tôi bị ô tô đâm khi đang đi xe đạp, có nhất thiết phải gọi cảnh sát không? |
| 신고할 사안인지 일반 민원인지 판단이 안 서서 우선 전화드렸습니다.singohal saaninji ilban minwoninji pandani an seoseo useon jeonhwadeuryeotseumnida | Tôi không xác định được đây là việc cần báo công an hay khiếu nại dân sự nên gọi trước ạ. |
| 현장 보존을 위해 어떤 점을 가장 신경 써야 할까요?hyeonjang bojoneul wihae eotteon jeomeul gajang sin'gyeong sseoya halkkayo | Để bảo vệ hiện trường, tôi nên chú ý điều gì nhất ạ? |
| 외국인 신분이라 한국 법 절차가 익숙하지 않은데 도움받을 수 있는 곳이 있을까요?oegugin sinbuniraga hanguk beop jeolchaga iksukhaji aneunde doumbadeul su inneun gosi isseulkkayo | Tôi là người nước ngoài, không quen thủ tục pháp lý Hàn, có nơi nào hỗ trợ không ạ? |
| 재난 발생 직후의 임시 대피소 위치를 어떻게 확인할 수 있나요?jaenan balsaeng jikhuui imsi daepiso wichireul eotteoke hwaginhal su innayo | Sau khi xảy ra thảm họa, làm thế nào để biết vị trí nơi lánh nạn tạm thời ạ? |
| 사고로 가족이 입원했는데 회사에 어떻게 휴가를 신청해야 할지 모르겠습니다.sagoro gajogi ibwonhaenneunde hoesae eotteoke hyugareul sincheonghaeya halji moreugesseumnida | Người nhà nhập viện vì tai nạn, tôi không biết xin nghỉ ở công ty thế nào ạ. |
| 응급 상황에서 통역 비용은 누가 부담하게 되나요?eunggeup sanghwangeseo tongyeok biyongeun nuga budamhage doenayo | Trong tình huống khẩn cấp, ai sẽ trả chi phí phiên dịch ạ? |
| 사건 진술서를 작성하는 데 어떤 정보가 가장 중요한지 알려 주세요.sageon jinsulseoreul jakseonghaneun de eotteon jeongboga gajang jungyohanji allyeo juseyo | Xin cho tôi biết khi viết bản tường trình thì thông tin nào quan trọng nhất ạ. |
| 보험 처리를 위해 신고 이력 사본이 필요한데 어디서 발급받을 수 있나요?boheom cheorireul wihae singo iryeok sabondo piryohan de eodiseo balgeupbadeul su innayo | Tôi cần bản sao biên bản trình báo để làm bảo hiểm, có thể xin ở đâu ạ? |
| 이번 사고 처리 결과에 대해 이의가 있으면 어떻게 진행해야 합니까?ibeon sago cheori gyeolgwae daehae ieuiga isseumyeon eotteoke jinhaenghaeya hamnikka | Nếu tôi có khiếu nại về kết quả xử lý vụ tai nạn này thì tiến hành thế nào ạ? |
| 사고 후 트라우마 상담을 받고 싶은데 추천해 주실 만한 곳이 있을까요?sago hu teuraeuma sangdameul batgo sipeunde chucheonhae jusil manhan gosi isseulkkayo | Tôi muốn tư vấn tâm lý sau tai nạn, bạn có thể giới thiệu nơi nào không ạ? |
| 정전이 계속되는데 관리사무소와 한국전력 중 어디에 먼저 연락해야 합니까?jeongjeoni gyesokdoeneunde gwallisamusowa hangukjeollyeok jung eodie meonjeo yeollakaeya hamnikka? | Mất điện kéo dài, tôi nên liên hệ ban quản lý tòa nhà hay công ty điện lực Hàn Quốc (KEPCO) trước? |
| 외국인등록증을 분실했을 때 재발급 절차가 어떻게 되는지 알고 싶습니다.oegugin deungnokjeungeul bunsilhaesseul ttae jaebalgeup jeolchaga eotteoke doeneunji algo sipseumnida. | Tôi muốn biết thủ tục cấp lại khi bị mất thẻ đăng ký người nước ngoài. |
| 응급실에 실려 갔는데 건강보험이 없으면 치료비는 어떻게 됩니까?eunggeupsire sillyeo ganneunde geongangboheomi eopseumyeon chiryobineun eotteoke doemnikka? | Nếu được đưa vào phòng cấp cứu mà không có bảo hiểm y tế thì chi phí điều trị được xử lý thế nào? |
| 긴급 재난 문자를 영어로 받아 볼 수 있는 방법이 있는지 궁금합니다.gingeup jaenan munjareul yeongeoro bada bol su inneun bangbeobi inneunji gunggeumhamnida. | Tôi muốn biết có cách nào nhận tin nhắn cảnh báo thiên tai khẩn cấp bằng tiếng Anh không. |
| 가족이 연락이 되지 않는데 실종 신고는 언제부터 접수가 가능합니까?gajogi yeollagi doeji anneunde siljong singoneun eonjebuteo jeopsuga ganeunghamnikka? | Tôi không liên lạc được với người nhà, từ lúc nào thì có thể trình báo mất tích? |
| 사고 현장 블랙박스 영상을 경찰에 제출하면 나중에 돌려받을 수 있습니까?sago hyeonjang beullaekbakseu yeongsangeul gyeongchare jechulhamyeon najunge dollyeobadeul su isseumnikka? | Nếu nộp video từ camera hành trình tại hiện trường tai nạn cho cảnh sát, sau này tôi có lấy lại được không? |
| 재난 지원금을 신청할 때 외국인 주민도 대상에 포함되는지 확인하고 싶습니다.jaenan jiwongeumeul sincheonghal ttae oegugin jumindo daesange pohamdoeneunji hwaginhago sipseumnida. | Tôi muốn xác nhận khi xin trợ cấp thiên tai thì cư dân người nước ngoài có thuộc diện được nhận không. |
| 일하다가 다쳤는데 외국인 근로자도 산업재해 보상을 받을 수 있습니까?ilhadaga dachyeonneunde oegugin geullojado saneopjaehae bosangeul badeul su isseumnikka? | Tôi bị thương khi làm việc, người lao động nước ngoài có được nhận bồi thường tai nạn lao động không? |
| 범죄 피해를 당한 뒤 신변 보호를 요청하려면 어떤 절차를 밟아야 합니까?beomjoe pihaereul danghan dwi sinbyeon bohoreul yocheongharyeomyeon eotteon jeolchareul balbaya hamnikka? | Sau khi trở thành nạn nhân của tội phạm, tôi cần làm thủ tục gì để yêu cầu bảo vệ an toàn cá nhân? |
| 119 구급차로 이송될 때 병원을 제가 직접 고를 수 있는지 궁금합니다.119 gugeupcharo isongdoel ttae byeongwoneul jega jikjeop goreul su inneunji gunggeumhamnida. | Tôi muốn biết khi được xe cấp cứu 119 chuyển đi, tôi có thể tự chọn bệnh viện không. |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Tình huống khẩn cấp với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về tình huống khẩn cấp?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về tình huống khẩn cấp, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR (A2 20 · B1 20 · B2 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 34 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 26 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 47 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 6 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
