Tiếng Hàn chủ đề Lễ tết & Nghi lễ — 30 câu cho cuộc sống ở Hàn Quốc

30 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về lễ tết & nghi lễ cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
차례를 지낼 때는 가족이 모여 조상께 음식을 올립니다.Khi làm lễ charye, cả gia đình tụ họp để dâng món ăn lên tổ tiên ạ.
차례상은 지역과 가문에 따라 차림이 조금씩 달라지지만, 기본 원칙은 비슷합니다.Mâm cúng charye thay đổi đôi chút theo vùng và dòng họ, nhưng nguyên tắc chung tương tự nhau ạ.
오늘날 한국 사회에서 명절 의례는 가족 결속의 매개에서 점차 부담의 요인으로 바뀌고 있다는 분석이 나옵니다.Có phân tích cho rằng trong xã hội Hàn Quốc hiện nay, nghi lễ ngày lễ dần chuyển từ chất kết dính gia đình sang nguồn gánh nặng ạ.
설날에는 떡국을 먹고 세배를 해요.Vào Tết Nguyên Đán, người Hàn ăn tteokguk và làm lễ chúc thọ sebae ạ.
추석에는 송편을 만들고 보름달을 봐요.Vào Tết Chuseok, người Hàn làm bánh songpyeon và ngắm trăng tròn ạ.
성균관이 발표한 차례상 표준안은 형식주의에 매몰된 명절 문화를 재정립하려는 시도로 평가됩니다.Bản chuẩn mâm cúng do Sungkyunkwan công bố được đánh giá là nỗ lực tái định hình văn hóa ngày lễ vốn sa vào hình thức ạ.
성묘는 단순한 풍습이 아니라 가족 공동체의 정체성을 확인하는 시간이라고 할 수 있습니다.Tảo mộ không chỉ là phong tục mà có thể coi là thời điểm xác nhận bản sắc của cộng đồng gia đình ạ.
세배는 어른께 큰절을 올리며 새해 인사를 드리는 일입니다.Sebae là việc cúi đại lễ trước người lớn và gửi lời chúc đầu năm ạ.
전통 혼례의 절차적 엄격성이 결혼 산업화의 결과로 사라졌다는 비판도 제기됩니다.Có phê bình cho rằng tính nghiêm ngặt thủ tục của hôn lễ truyền thống đã mất đi do hậu quả của công nghiệp hóa cưới hỏi ạ.
장례식에 참석할 때는 부의금을 흰 봉투에 담아 가져갑니다.Khi đi đám tang, tiền phúng được bỏ trong phong bì trắng để mang theo ạ.
한복은 명절에 입는 한국 전통 옷이에요.Hanbok là trang phục truyền thống Hàn Quốc mặc vào dịp lễ ạ.
최근에는 명절에 가족 모임 대신 여행을 떠나는 가구가 늘고 있습니다.Gần đây, ngày càng nhiều hộ gia đình chọn đi du lịch dịp lễ thay vì họp mặt gia đình ạ.
어린이날에는 부모가 아이에게 선물을 줘요.Ngày Thiếu nhi, bố mẹ tặng quà cho con ạ.
이사를 한 후에는 친한 사람들을 초대해 집들이를 합니다.Sau khi chuyển nhà, người ta mời bạn thân đến dự lễ tân gia ạ.
결혼 청첩장은 아직도 종이로 보내는 것이 정중하다고 여기는 사람이 많습니다.Nhiều người vẫn xem việc gửi thiệp cưới bằng giấy là lịch sự hơn ạ.
유교적 의례의 본래 의미가 기억되기보다 가족 권력 구조를 강화하는 도구로 변질되었다는 지적이 있습니다.Có ý kiến cho rằng ý nghĩa nguyên thủy của nghi lễ Nho giáo đã bị biến đổi thành công cụ củng cố cấu trúc quyền lực gia đình ạ.
명절 가사노동의 성별 불균형은 가족 문화가 근대화되면서도 여전히 해소되지 않은 구조적 문제입니다.Sự mất cân bằng giới tính trong lao động gia đình dịp lễ tết vẫn là vấn đề cơ cấu chưa được giải quyết dù văn hóa gia đình đã hiện đại hóa.
결혼식 후에는 신랑 신부가 폐백을 드립니다.Sau lễ cưới, cô dâu chú rể thực hiện nghi lễ pyebaek ạ.
한국 결혼식은 식 자체보다 식후 피로연이 더 길고 비중이 큽니다.Tiệc cưới Hàn Quốc có phần đãi tiệc sau lễ dài và quan trọng hơn phần nghi thức ạ.
어버이날에는 부모님께 카네이션을 드려요.Ngày của Cha Mẹ, người Hàn tặng hoa cẩm chướng cho bố mẹ ạ.
장례 문화도 화장 비율이 90%를 넘으면서 빠르게 변하고 있습니다.Văn hóa tang lễ cũng đang thay đổi nhanh khi tỷ lệ hỏa táng vượt 90% ạ.
장례 산업의 표준화는 슬픔의 의례를 일종의 시장 거래로 환원했다는 비판을 받습니다.Việc chuẩn hóa ngành tang lễ bị chỉ trích vì đã quy nghi lễ tang chế về một dạng giao dịch thị trường ạ.
환갑은 만 60세 생일로 큰 잔치를 여는 풍습이 있습니다.Hwangap là sinh nhật 60 tuổi, có phong tục mở tiệc lớn ạ.
스승의 날에는 선생님께 편지를 써요.Ngày Nhà giáo, học sinh viết thư cho thầy cô ạ.
글로벌화에 따른 K-결혼 콘텐츠의 부상은 한국 의례를 문화 상품으로 재해석하는 흐름을 강화했습니다.Sự nổi lên của nội dung K-wedding theo xu thế toàn cầu hóa đã củng cố làn sóng tái diễn giải nghi lễ Hàn Quốc thành sản phẩm văn hóa ạ.
한가위에는 보름달을 보며 가족의 안녕을 빕니다.Vào Hangawi (Chuseok), người ta ngắm trăng tròn và cầu bình an cho gia đình ạ.
결혼식에서는 보통 봉투에 축의금을 넣어요.Tại đám cưới, người ta thường bỏ tiền mừng vào phong bì ạ.
젊은 세대는 명절 차례를 점차 간소화하거나 생략하는 경향을 보입니다.Thế hệ trẻ có xu hướng dần giản lược hoặc bỏ qua nghi lễ cúng trong ngày lễ Tết ạ.
한국 결혼식에서는 양가 부모님께 큰절을 올리는 순서가 있습니다.Đám cưới Hàn Quốc có phần cô dâu chú rể cúi đại lễ với cha mẹ hai bên ạ.
현대 한국에서 명절은 집단 정체성보다 개인 휴식의 시간으로 재구성되고 있다는 흐름이 뚜렷합니다.Trong Hàn Quốc hiện đại, có xu hướng rõ ràng rằng ngày lễ được tái cấu trúc thành thời gian nghỉ ngơi cá nhân thay vì bản sắc tập thể ạ.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Lễ tết & Nghi lễ với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan