Tiếng Hàn: Nhà trẻ & Mẫu giáo — 60 mẫu câu
60 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về nhà trẻ & mẫu giáo cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio.
Cuộc sống ở Hàn Quốc xoay quanh những câu nói nhỏ và cụ thể. 60 mẫu câu về nhà trẻ & mẫu giáo này bao quát các tình huống cư dân thực sự gặp, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt (B1–B2). Ví dụ: “유치원하고 어린이집은 뭐가 달라요” và “예방 접종 일정은 어디서 확인해요”. 60 câu này được xếp mức B1 30 · B2 30 theo thang CEFR và dài từ 18 đến 46 ký tự.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 어린이집에 첫 등원하는 날인데 아이가 많이 울 것 같아요.eorinijibe cheot deungwonhaneun narindae aiga mani ul geot gatayo | Hôm nay là ngày đầu con đi nhà trẻ, chắc cháu sẽ khóc nhiều ạ. |
| 유치원하고 어린이집은 뭐가 달라요?yuchiwonhago eorinijibeun mwoga dallayo | Mẫu giáo và nhà trẻ khác nhau thế nào ạ? |
| 예방 접종 일정은 어디서 확인해요?yebang jeopjong iljeongeun eodiseo hwaginhaeyo | Lịch tiêm chủng kiểm tra ở đâu ạ? |
| 가정통신문에 보면 다음 주에 학예회가 있다고 해요.gajeongtongsinmune bomyeon daeum jue hagyehoiga itdago haeyo | Trong thông báo cho phụ huynh ghi tuần sau có buổi văn nghệ ạ. |
| 아이가 학원을 너무 많이 다니는 것 같아 줄이고 싶어요.aiga hagwoneul neomu mani danineun geot gata jurigo sipeoyo | Tôi thấy con đi học thêm nhiều quá, muốn giảm bớt ạ. |
| 아이가 밤에 자주 깨서 울어서 너무 힘들어요.aiga bame jaju kkaeseo ureoseo neomu himdeureoyo | Con tôi đêm hay tỉnh dậy khóc nên tôi rất mệt ạ. |
| 이번에 아이가 학교에서 친구랑 다툰 것 같아요.ibeone aiga hakgyoeseo chingurang datun geot gatayo | Lần này có vẻ con tôi cãi nhau với bạn ở trường ạ. |
| 스마트폰을 몇 살부터 사 줘야 할지 고민이에요.seumateuponeul myeot salbuteo sa jwoya halji gominyeyo | Tôi đang phân vân nên mua điện thoại thông minh cho con từ mấy tuổi ạ. |
| 방학 동안 아이 활동 캠프 추천해 주실 수 있어요?banghak dongan ai hwaldong kaempeu chucheonhae jusil su isseoyo | Bạn có thể giới thiệu trại hoạt động cho trẻ trong kỳ nghỉ không ạ? |
| 아이가 한국어를 잘 못해서 학교 적응이 걱정이에요.aiga hangugeoreul jal mothaeseo hakgyo jeokeungi geokjeongiyeyo | Con tôi không giỏi tiếng Hàn nên tôi lo việc thích nghi ở trường ạ. |
| 유치원 입소 추첨 결과는 언제 발표돼요?yuchiwon ipso chuchyeom gyeolgwaneun eonje balpyodwaeyo | Kết quả bốc thăm vào trường mẫu giáo công bố khi nào ạ? |
| 출산 후 가족 돌봄 휴가는 어떻게 신청해요?chulsan hu gajok dolbom hyuganeun eotteoke sincheonghaeyo | Sau sinh, xin nghỉ chăm sóc gia đình thế nào ạ? |
| 아동수당과 양육수당이 뭐가 달라요?adongsudanggwa yangyuksudangi mwoga dallayo | Trợ cấp trẻ em và trợ cấp nuôi con khác nhau thế nào ạ? |
| 아이가 편식이 심해서 어떻게 해야 할지 모르겠어요.aiga pyeonsigi simhaeseo eotteoke haeya halji moreugesseoyo | Con tôi kén ăn lắm, tôi không biết phải làm sao ạ. |
| 어린이집 급식이 균형 잡혀 있는지 어떻게 확인해요?eorinijibe geupsigi gyunhyeong japhyeo inneunji eotteoke hwaginhaeyo | Làm sao để kiểm tra bữa ăn ở nhà trẻ có cân đối dinh dưỡng không ạ? |
| 출산 예정일이 다음 달인데 분만 예약을 미리 해야 하나요?chulsan yejeongiri daeum darinde bunman yeyageul miri haeya hanayo? | Ngày dự sinh của tôi là tháng sau, tôi có cần đặt chỗ sinh trước không? |
| 산후조리원은 보통 몇 주 전에 예약해야 해요?sanhujoriwoneun botong myeot ju jeone yeyakaeya haeyo? | Trung tâm chăm sóc sau sinh thường phải đặt trước mấy tuần? |
| 아이가 태어나면 출생 신고는 며칠 안에 해야 해요?aiga taeeonamyeon chulsaeng singoneun myeochil ane haeya haeyo? | Sau khi con chào đời, tôi phải đăng ký khai sinh trong vòng mấy ngày? |
| 영유아 건강 검진은 몇 개월에 받는 거예요?yeongyua geongang geomjineun myeot gaewore banneun geoyeyo? | Khám sức khỏe cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được thực hiện khi bé mấy tháng tuổi? |
| 아이가 열이 나는데 이 근처에 소아과가 어디 있어요?aiga yeori naneunde i geuncheoe soagwaga eodi isseoyo? | Con tôi bị sốt, gần đây có phòng khám nhi ở đâu không? |
| 어린이집 대기 신청은 인터넷으로도 할 수 있어요?eorinijip daegi sincheongeun inteoneseurodo hal su isseoyo? | Đăng ký danh sách chờ nhà trẻ có làm trực tuyến được không? |
| 부모 급여는 매달 며칠에 들어와요?bumo geumnyeoneun maedal myeochire deureowayo? | Trợ cấp cha mẹ được chuyển vào ngày mấy hằng tháng? |
| 첫만남 이용권은 어디에서 쓸 수 있어요?cheonmannam iyonggwoneun eodieseo sseul su isseoyo? | Phiếu quà tặng cho trẻ sơ sinh có thể dùng ở những đâu? |
| 백화점 문화 센터에 아기랑 같이 듣는 수업이 있어요?baekwajeom munhwa senteoe agirang gachi deunneun sueobi isseoyo? | Trung tâm văn hóa trong trung tâm thương mại có lớp nào mẹ và bé cùng tham gia không? |
| 비 오는 날에 아이랑 갈 만한 실내 키즈 카페 있을까요?bi oneun nare airang gal manhan sillae kijeu kape isseulkkayo? | Ngày mưa có quán cà phê trẻ em trong nhà nào phù hợp để dẫn con đi không? |
| 돌잔치를 하려는데 보통 몇 명 정도 초대해요?doljanchireul haryeoneunde botong myeon myeong jeongdo chodaehaeyo? | Chúng tôi định tổ chức tiệc thôi nôi, thường thì mời khoảng bao nhiêu khách? |
| 아이 돌봄 서비스는 어디에서 신청해요?ai dolbom seobiseuneun eodieseo sincheonghaeyo? | Dịch vụ trông trẻ của nhà nước thì đăng ký ở đâu? |
| 유치원 원비에 방과 후 수업비도 포함돼 있어요?yuchiwon wonbie bangwa hu sueopbido pohamdwae isseoyo? | Học phí mẫu giáo có bao gồm cả phí lớp sau giờ học không? |
| 어린이집 통학 차량이 집 앞까지 와요?eorinijip tonghak charyangi jip apkkaji wayo? | Xe đưa đón của nhà trẻ có đến tận cửa nhà không? |
| 둘째도 같은 어린이집에 보내고 싶은데 우선 입소가 되나요?duljjaedo gateun eorinijibe bonaego sipeunde useon ipsoga doenayo? | Tôi muốn gửi bé thứ hai vào cùng nhà trẻ, anh chị em ruột có được ưu tiên không? |
| 한국 부모는 자녀의 학업 성취에 너무 큰 비중을 둔다는 비판이 많은데 어떻게 보세요?hanguk bumoneun janyeoui hageop seongchwie neomu keun bijungeul dundaneun bipani manunde eotteoke boseyo | Nhiều người chỉ trích phụ huynh Hàn quá đặt nặng thành tích học tập của con, bạn nghĩ sao ạ? |
| 공교육과 사교육 중 어디에 더 자원을 투자해야 한다고 생각하세요?gonggyoyukgwa sagyoyuk jung eodie deo jaweoneul tujahaeya handago saenggakhaseyo | Bạn nghĩ nên đầu tư thêm nguồn lực vào giáo dục công hay giáo dục tư ạ? |
| 어린이집 보육교사 1인당 영아 비율이 너무 높다는 지적이 자주 나와요.eorinijib boyukgyosa irindang yeongana biyuri neomu noptaneun jijeogi jaju nawayo | Phê bình cho rằng tỷ lệ trẻ trên một giáo viên ở nhà trẻ quá cao thường xuyên xuất hiện ạ. |
| 디지털 기기에 노출되는 시간을 어디까지 허용해야 할까요?dijiteol gigie noculdoeneun siganeul eodikkaji heoyonghaeya halkkayo | Nên cho phép thời gian tiếp xúc thiết bị số đến đâu là phù hợp ạ? |
| 워킹맘으로서 죄책감을 느끼는 부분에 대해 어떻게 균형을 잡으세요?wokingmameuroseo joechaekgameul neukkineun bubune daehae eotteoke gyunhyeongeul jabeuseyo | Là người mẹ đi làm, bạn cân bằng cảm giác có lỗi như thế nào ạ? |
| 아이의 진로 선택에서 부모의 개입은 어디까지가 적절하다고 보세요?aiui jinro seontaegeseo bumoui gaeibeun eodikkajiga jeokjeolhadago boseyo | Bạn cho rằng phụ huynh nên can thiệp đến đâu vào việc chọn nghề của con là phù hợp ạ? |
| 공동 육아를 위한 부부 간 역할 분담은 어떻게 합리적으로 정할 수 있을까요?gongdong yugareul wihan bubu gan yeokal bundameun eotteoke hamnijeogeuro jeonghal su isseulkkayo | Để cùng nuôi con, vợ chồng có thể phân chia vai trò hợp lý thế nào ạ? |
| 아이가 사춘기에 접어들면서 대화가 줄어 걱정입니다.aiga sachungie jeobeodeulmyeonseo daehwaga jureo geokjeongimnida | Con bước vào tuổi dậy thì khiến trao đổi giảm hẳn nên tôi lo ạ. |
| 아이 학교에서 가정통신문 외에 학부모 의견을 적극 반영하는 채널이 있나요?ai hakgyoeseo gajeongtongsinmun oee hakbumo uigyeoneul jeokgeuk banyeonghaneun chaeneori innayo | Ngoài thông báo phụ huynh, trường có kênh nào chủ động ghi nhận ý kiến phụ huynh không ạ? |
| 한국 부모들의 사교육비 지출이 세계적으로 높은 수준인 이유가 뭘까요?hanguk bumodeurui sagyoyukbi jichuri segyejeogeuro nopeun sujunin iyuga mwolkkayo | Vì sao chi tiêu cho học thêm của phụ huynh Hàn ở mức cao trên thế giới ạ? |
| 외국인 학부모로서 정보 부족을 어떻게 해결하시나요?oegugin hakbumoroseo jeongbo bujogeul eotteoke haegyeolhasinayo | Là phụ huynh nước ngoài, bạn giải quyết tình trạng thiếu thông tin thế nào ạ? |
| 조부모의 양육 참여가 자녀 발달에 미치는 영향은 어떻게 평가되나요?jobumoui yangyuk chamyeoga janyeo baldare michineun yeonghyangeun eotteoke pyeonggadoenayo | Ảnh hưởng của ông bà tham gia nuôi dạy đến sự phát triển của trẻ được đánh giá thế nào ạ? |
| 한국에서 다자녀 가구를 위한 정책이 충분하다고 보십니까?hangugeseo dajanyeo gaguree wihan jeongchaegi chungbunhadago bosimnikka | Bạn có cho rằng chính sách dành cho gia đình đông con ở Hàn Quốc đã đủ chưa ạ? |
| 유아 영어 교육을 너무 일찍 시작하는 게 부담을 줄 수도 있다고 들었어요.yua yeongeo gyoyugeul neomu iljjik sijakhaneun ge budameul jul sudo itdago deureosseoyo | Tôi nghe nói cho bé học tiếng Anh quá sớm cũng có thể tạo áp lực ạ. |
| 장기적으로 자녀에게 가장 큰 자산이 되는 양육 방식이 뭐라고 생각하세요?jangijeogeuro janyeoege gajang keun jasani doeneun yangyuk bangsigi mworago saenggakhaseyo | Bạn nghĩ phương pháp nuôi dạy nào về lâu dài là tài sản lớn nhất cho con ạ? |
| 늘봄 학교가 초등 저학년 돌봄 공백을 실제로 얼마나 메워 주고 있나요?neulbom hakgyoga chodeung jeohangnyeon dolbom gongbaegeul siljero eolmana mewo jugo innayo? | Chương trình chăm sóc sau giờ học ở tiểu học (Neulbom) thực sự lấp được bao nhiêu khoảng trống trông trẻ cho học sinh lớp nhỏ? |
| 아이를 국제 학교에 보낼지 일반 초등학교에 보낼지 계속 고민하고 있습니다.aireul gukje hakgyoe bonaelji ilban chodeunghakgyoe bonaelji gyesok gominhago itseumnida. | Tôi vẫn đang phân vân nên cho con học trường quốc tế hay trường tiểu học bình thường. |
| 집에서는 모국어를 쓰는데 아이가 한국어만 쓰려고 해서 균형을 잡기가 어려워요.jibeseoneun mogugeoreul sseuneunde aiga hangugeoman sseuryeogo haeseo gyunhyeongeul japgiga eoryeowoyo. | Ở nhà chúng tôi nói tiếng mẹ đẻ, nhưng con chỉ muốn dùng tiếng Hàn nên rất khó giữ cân bằng. |
| 출산 후에 기분이 계속 가라앉는데 상담을 받을 수 있는 곳이 있을까요?chulsan hue gibuni gyesok garaanneunde sangdameul badeul su inneun gosi isseulkkayo? | Sau khi sinh tôi cứ thấy tinh thần sa sút, có nơi nào tư vấn tâm lý được không? |
| 외국인 배우자도 육아 휴직 급여를 받을 수 있는 조건이 어떻게 되나요?oegugin baeujado yuga hyujik geumnyeoreul badeul su inneun jogeoni eotteoke doenayo? | Điều kiện để người phối ngẫu là người nước ngoài được nhận trợ cấp nghỉ chăm con là gì? |
| 다문화 가족 지원 센터에서 운영하는 양육 프로그램은 어떤 게 있어요?damunhwa gajok jiwon senteoeseo unyeonghaneun yangyuk peurogeuraemeun eotteon ge isseoyo? | Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa có những chương trình nuôi dạy con nào? |
| 어린이집 폐쇄 회로 화면을 보호자가 열람하려면 어떤 절차를 거쳐야 하나요?eorinijip pyeswae hoero hwamyeoneul bohojaga yeollamharyeomyeon eotteon jeolchareul geocheoya hanayo? | Người giám hộ muốn xem camera an ninh của nhà trẻ thì phải qua thủ tục nào? |
| 어린이집에서 안전사고가 났을 때 보상은 어떤 절차로 처리되나요?eorinijibeseo anjeonsagoga nasseul ttae bosangeun eotteon jeolcharo cheorideonayo? | Khi xảy ra tai nạn ở nhà trẻ thì việc bồi thường được xử lý theo quy trình nào? |
| 학교 폭력 사안이 접수되면 처리 절차가 어떻게 진행되는지 알고 싶습니다.hakgyo pongnyeok saani jeopsudoemyeon cheori jeolchaga eotteoke jinhaengdoeneunji algo sipseumnida. | Tôi muốn biết sau khi vụ bạo lực học đường được tiếp nhận thì quy trình xử lý diễn ra thế nào. |
| 아이 발달이 또래보다 느린 것 같은데 조기 개입은 어디에서 받을 수 있나요?ai baldari ttoraeboda neurin geot gateunde jogi gaeibeun eodieseo badeul su innayo? | Con tôi hình như phát triển chậm hơn bạn cùng lứa, can thiệp sớm thì làm ở đâu? |
| 아파트에서 아이가 뛰는 소리 때문에 아래층과 갈등이 생기면 어떻게 대처하세요?apateueseo aiga ttwineun sori ttaemune araecheunggwa galdeungi saenggimyeon eotteoke daecheohaseyo? | Nếu tiếng con chạy nhảy trong căn hộ gây mâu thuẫn với nhà tầng dưới thì anh chị xử lý thế nào? |
| 아이 이름으로 통장을 만들어 저축하면 증여 신고를 해야 하나요?ai ireumeuro tongjangeul mandeureo jeochukamyeon jeungyeo singoreul haeya hanayo? | Nếu mở sổ tiết kiệm đứng tên con để dành tiền thì có phải khai báo tặng cho không? |
| 주거 비용 부담이 출산을 미루게 하는 가장 큰 이유라고 보시나요?jugeo biyong budami chulsaneul miruge haneun gajang keun iyurago bosinayo? | Anh chị có cho rằng gánh nặng chi phí nhà ở là lý do lớn nhất khiến người ta trì hoãn sinh con? |
| 나중에 본국으로 돌아갈 경우 아이의 학적은 어떻게 처리되나요?najunge bongugeuro doragal gyeongu aiui hakjeogeun eotteoke cheorideonayo? | Nếu sau này chúng tôi về nước, học bạ của con sẽ được xử lý ra sao? |
| 한국에서 태어난 아이의 국적과 체류 자격은 어떻게 정리하는 게 좋을까요?hangugeseo taeeonan aiui gukjeokgwa cheryu jagyeogeun eotteoke jeongnihaneun ge joeulkkayo? | Quốc tịch và tư cách lưu trú của đứa trẻ sinh ra ở Hàn Quốc nên được sắp xếp thế nào là tốt nhất? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Nhà trẻ & Mẫu giáo với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
Chủ đề liên quan
Câu hỏi thường gặp
- Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về nhà trẻ & mẫu giáo?
- Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về nhà trẻ & mẫu giáo, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
- Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
- Chúng trải dài mức B1–B2 theo thang CEFR (B1 30 · B2 30), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
- Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
- Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
- Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
- 46 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 14 câu còn lại là câu trần thuật.
- Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
- 56 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 2 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.
