Tiếng Hàn chủ đề Nhà trẻ & Mẫu giáo — 30 câu cho cuộc sống ở Hàn Quốc
30 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về nhà trẻ & mẫu giáo cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 한국 부모는 자녀의 학업 성취에 너무 큰 비중을 둔다는 비판이 많은데 어떻게 보세요? | Nhiều người chỉ trích phụ huynh Hàn quá đặt nặng thành tích học tập của con, bạn nghĩ sao ạ? |
| 어린이집에 첫 등원하는 날인데 아이가 많이 울 것 같아요. | Hôm nay là ngày đầu con đi nhà trẻ, chắc cháu sẽ khóc nhiều ạ. |
| 유치원하고 어린이집은 뭐가 달라요? | Mẫu giáo và nhà trẻ khác nhau thế nào ạ? |
| 공교육과 사교육 중 어디에 더 자원을 투자해야 한다고 생각하세요? | Bạn nghĩ nên đầu tư thêm nguồn lực vào giáo dục công hay giáo dục tư ạ? |
| 어린이집 보육교사 1인당 영아 비율이 너무 높다는 지적이 자주 나와요. | Phê bình cho rằng tỷ lệ trẻ trên một giáo viên ở nhà trẻ quá cao thường xuyên xuất hiện ạ. |
| 예방 접종 일정은 어디서 확인해요? | Lịch tiêm chủng kiểm tra ở đâu ạ? |
| 디지털 기기에 노출되는 시간을 어디까지 허용해야 할까요? | Nên cho phép thời gian tiếp xúc thiết bị số đến đâu là phù hợp ạ? |
| 가정통신문에 보면 다음 주에 학예회가 있다고 해요. | Trong thông báo cho phụ huynh ghi tuần sau có buổi văn nghệ ạ. |
| 아이가 학원을 너무 많이 다니는 것 같아 줄이고 싶어요. | Tôi thấy con đi học thêm nhiều quá, muốn giảm bớt ạ. |
| 워킹맘으로서 죄책감을 느끼는 부분에 대해 어떻게 균형을 잡으세요? | Là người mẹ đi làm, bạn cân bằng cảm giác có lỗi như thế nào ạ? |
| 아이의 진로 선택에서 부모의 개입은 어디까지가 적절하다고 보세요? | Bạn cho rằng phụ huynh nên can thiệp đến đâu vào việc chọn nghề của con là phù hợp ạ? |
| 아이가 밤에 자주 깨서 울어서 너무 힘들어요. | Con tôi đêm hay tỉnh dậy khóc nên tôi rất mệt ạ. |
| 이번에 아이가 학교에서 친구랑 다툰 것 같아요. | Lần này có vẻ con tôi cãi nhau với bạn ở trường ạ. |
| 공동 육아를 위한 부부 간 역할 분담은 어떻게 합리적으로 정할 수 있을까요? | Để cùng nuôi con, vợ chồng có thể phân chia vai trò hợp lý thế nào ạ? |
| 아이가 사춘기에 접어들면서 대화가 줄어 걱정입니다. | Con bước vào tuổi dậy thì khiến trao đổi giảm hẳn nên tôi lo ạ. |
| 스마트폰을 몇 살부터 사 줘야 할지 고민이에요. | Tôi đang phân vân nên mua điện thoại thông minh cho con từ mấy tuổi ạ. |
| 아이 학교에서 가정통신문 외에 학부모 의견을 적극 반영하는 채널이 있나요? | Ngoài thông báo phụ huynh, trường có kênh nào chủ động ghi nhận ý kiến phụ huynh không ạ? |
| 방학 동안 아이 활동 캠프 추천해 주실 수 있어요? | Bạn có thể giới thiệu trại hoạt động cho trẻ trong kỳ nghỉ không ạ? |
| 한국 부모들의 사교육비 지출이 세계적으로 높은 수준인 이유가 뭘까요? | Vì sao chi tiêu cho học thêm của phụ huynh Hàn ở mức cao trên thế giới ạ? |
| 아이가 한국어를 잘 못해서 학교 적응이 걱정이에요. | Con tôi không giỏi tiếng Hàn nên tôi lo việc thích nghi ở trường ạ. |
| 외국인 학부모로서 정보 부족을 어떻게 해결하시나요? | Là phụ huynh nước ngoài, bạn giải quyết tình trạng thiếu thông tin thế nào ạ? |
| 유치원 입소 추첨 결과는 언제 발표돼요? | Kết quả bốc thăm vào trường mẫu giáo công bố khi nào ạ? |
| 출산 후 가족 돌봄 휴가는 어떻게 신청해요? | Sau sinh, xin nghỉ chăm sóc gia đình thế nào ạ? |
| 조부모의 양육 참여가 자녀 발달에 미치는 영향은 어떻게 평가되나요? | Ảnh hưởng của ông bà tham gia nuôi dạy đến sự phát triển của trẻ được đánh giá thế nào ạ? |
| 아동수당과 양육수당이 뭐가 달라요? | Trợ cấp trẻ em và trợ cấp nuôi con khác nhau thế nào ạ? |
| 한국에서 다자녀 가구를 위한 정책이 충분하다고 보십니까? | Bạn có cho rằng chính sách dành cho gia đình đông con ở Hàn Quốc đã đủ chưa ạ? |
| 아이가 편식이 심해서 어떻게 해야 할지 모르겠어요. | Con tôi kén ăn lắm, tôi không biết phải làm sao ạ. |
| 유아 영어 교육을 너무 일찍 시작하는 게 부담을 줄 수도 있다고 들었어요. | Tôi nghe nói cho bé học tiếng Anh quá sớm cũng có thể tạo áp lực ạ. |
| 장기적으로 자녀에게 가장 큰 자산이 되는 양육 방식이 뭐라고 생각하세요? | Bạn nghĩ phương pháp nuôi dạy nào về lâu dài là tài sản lớn nhất cho con ạ? |
| 어린이집 급식이 균형 잡혀 있는지 어떻게 확인해요? | Làm sao để kiểm tra bữa ăn ở nhà trẻ có cân đối dinh dưỡng không ạ? |
Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Nhà trẻ & Mẫu giáo với audio và quiz
Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.
