Tiếng Hàn chủ đề Hóa đơn điện nước & Phí quản lý — 30 câu cho cuộc sống ở Hàn Quốc

30 mẫu câu tiếng Hàn thực dụng về hóa đơn điện nước & phí quản lý cho cuộc sống ở Hàn Quốc, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và audio người bản xứ.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
겨울철 난방비를 아끼려면 보일러 온도를 어떻게 설정하면 좋을까요?Để tiết kiệm tiền sưởi mùa đông, nên cài đặt nhiệt độ bình nóng thế nào ạ?
관리비가 얼마예요?Phí quản lý là bao nhiêu ạ?
공동주택 관리비의 투명성 강화를 위한 입주자 권한이 어디까지인지 알아보고 싶어요.Tôi muốn tìm hiểu quyền của cư dân tới đâu để tăng minh bạch phí quản lý chung cư ạ.
전기 누진세 구간이 있어서 사용량을 좀 신경 써야 돼요.Có biểu giá điện lũy tiến nên phải lưu ý mức tiêu thụ ạ.
ESG 흐름에 따라 공동주택의 에너지 효율 등급 공시제가 점차 강화되고 있습니다.Theo xu hướng ESG, chế độ công bố hạng mức hiệu quả năng lượng của chung cư đang dần được tăng cường ạ.
전기료 청구서가 와요.Hóa đơn tiền điện sẽ đến ạ.
수도세 좀 내야 돼요.Tôi phải đóng tiền nước ạ.
에너지 절감 정책으로 누진세 구간이 조정될 가능성을 함께 고려해야 합니다.Cần đồng thời xem xét khả năng các khung giá lũy tiến sẽ điều chỉnh theo chính sách tiết kiệm năng lượng ạ.
도시가스 자동이체 신청서 어디서 받을 수 있어요?Đơn đăng ký tự động trừ tiền gas đô thị nhận ở đâu ạ?
도시가스 요금 체계는 가구 인원수와 사용 용도에 따라 다양하게 설계되어 있습니다.Bảng giá gas đô thị được thiết kế đa dạng theo số người trong hộ và mục đích sử dụng ạ.
관리비 명세서 자세히 보면 항목이 정말 많네요.Xem kỹ bản kê phí quản lý mới thấy có rất nhiều khoản ạ.
도시가스 요금이 올랐어요.Cước gas đô thị đã tăng ạ.
관리비 비교 사이트를 활용하면 우리 단지의 비용 수준을 객관적으로 평가할 수 있어요.Dùng trang so sánh phí quản lý có thể đánh giá khách quan mức chi phí của chung cư mình ạ.
겨울 난방비가 작년보다 두 배는 더 나온 것 같아요.Tiền sưởi mùa đông có vẻ gấp đôi năm ngoái ạ.
인터넷 자동이체 신청해요.Tôi đăng ký tự động trả cước internet ạ.
에너지 자립률을 높이려면 태양광 패널 같은 자가 발전 시설 도입을 검토해 볼 만합니다.Để tăng tự chủ năng lượng, đáng cân nhắc lắp đặt thiết bị tự phát điện như tấm pin mặt trời ạ.
전기 좀 아껴 써요.Làm ơn tiết kiệm điện ạ.
에어컨 청소를 안 한 지 오래돼서 공기가 안 좋은 것 같아요.Lâu rồi chưa vệ sinh điều hòa nên không khí có vẻ kém ạ.
수도 동파를 막으려면 영하로 떨어지기 전에 미리 조치하세요.Để tránh nứt ống nước, hãy xử lý trước khi nhiệt độ xuống dưới 0 ạ.
고지서 어디서 받아요?Tôi nhận hóa đơn ở đâu ạ?
임차인은 누수나 보일러 고장 시 임대인과 비용 부담을 분명히 해 둬야 분쟁을 막을 수 있어요.Người thuê cần rõ ràng với chủ nhà về phân chia chi phí khi rò rỉ hay hỏng bình nóng để tránh tranh chấp ạ.
관리실에 전화해 보세요.Hãy thử gọi cho phòng quản lý ạ.
스마트 미터기 도입으로 실시간 전력 데이터 분석이 가능해졌습니다.Việc đưa vào sử dụng đồng hồ thông minh đã giúp phân tích dữ liệu điện theo thời gian thực ạ.
이번 달 관리비에 장기수선충당금이 추가됐네요.Tháng này phí quản lý đã thêm khoản dự phòng sửa chữa dài hạn ạ.
공동주택의 동절기 가스 안전 점검은 의무 사항으로 지정되어 있습니다.Kiểm tra an toàn gas mùa đông ở chung cư được quy định là nghĩa vụ ạ.
수리 비용은 누가 내요?Phí sửa chữa do ai trả ạ?
전기 사용량을 실시간으로 확인할 수 있는 앱을 추천해 주세요.Xin gợi ý ứng dụng kiểm tra mức dùng điện theo thời gian thực ạ.
정전이 자주 발생하면 한전에 신고하는 게 좋아요.Nếu mất điện thường xuyên, nên báo cho KEPCO ạ.
에너지바우처 제도를 활용해 취약 계층의 공과금 부담을 어느 정도 줄일 수 있어요.Tận dụng chương trình voucher năng lượng có thể giảm phần nào gánh nặng cước cho nhóm yếu thế ạ.
공과금이 매달 30만 원이에요.Tiền điện nước hằng tháng là 300.000 won ạ.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Hóa đơn điện nước & Phí quản lý với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — audio người bản xứ, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan