Tiếng Hàn: Dịch vụ khách hàng — 60 mẫu câu

60 câu tiếng Hàn: Dịch vụ khách hàng — phiên âm, nghĩa tiếng Việt, audio.

Xử lý đúng tình huống dịch vụ khách hàng bằng tiếng Hàn ở nơi làm việc là biết câu cần nói đúng lúc. Bảng này tập hợp 60 mẫu câu bạn thực sự dùng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR. Ví dụ: “영수증 가지고 계세요” và “어떤 문제가 있으세요”. 60 câu này được xếp mức A2 20 · B1 20 · B2 20 theo thang CEFR và dài từ 9 đến 54 ký tự.

Tiếng HànNghĩa tiếng Việt
A: 안녕하세요. 무엇을 도와드릴까요? B: 환불을 받고 싶어요.A: annyeonghaseyo. mueoseul dowadeurilkkayo? B: hwanbureul batgo sipeoyo.A: Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị? B: Tôi muốn được hoàn tiền.
A: 영수증 가지고 계세요? B: 네, 여기 있습니다.A: yeongsujeung gajigo gyeseyo? B: ne, yeogi itseumnida.A: Anh/chị có hóa đơn không? B: Vâng, đây ạ.
A: 어떤 문제가 있으세요? B: 제품이 작동을 안 해요.A: eotteon munjega isseuseyo? B: jepumi jakdongeul an haeyo.A: Anh/chị gặp vấn đề gì? B: Sản phẩm không hoạt động.
A: 언제 구입하셨어요? B: 지난주 토요일에 샀어요.A: eonje guipasyeosseoyo? B: jinanju toyoile sasseoyo.A: Anh/chị mua khi nào? B: Tôi mua thứ Bảy tuần trước.
A: 잠시만 기다려 주세요. 확인해 드릴게요. B: 네, 감사합니다.A: jamsiman gidaryeo juseyo. hwaginhae deurilgeyo. B: ne, gamsahamnida.A: Xin chờ một chút. Tôi sẽ kiểm tra giúp anh/chị. B: Vâng, cảm ơn.
A: 죄송하지만 불편을 드려서 정말 죄송합니다. B: 괜찮아요. 빨리 해결만 부탁드려요.A: joesonghajiman bulpyeoneul deuryeoseo jeongmal joesonghamnida. B: gwaenchanayo. ppalri haegyeolman butakdeuryeoyo.A: Xin lỗi vì đã gây bất tiện cho anh/chị. B: Không sao. Chỉ mong giải quyết nhanh.
A: 환불은 카드로 다시 돌려드릴까요? B: 네, 카드 환불로 부탁해요.A: hwanbureun kadeuro dasi dollyeodeurilkkayo? B: ne, kadeu hwanburo butakaeyo.A: Tôi có nên hoàn tiền lại vào thẻ không? B: Vâng, xin hoàn vào thẻ.
A: 환불은 영업일 기준 3~5일 정도 소요됩니다. B: 네, 알겠습니다.A: hwanbureun yeongeobil gijun 3~5il jeongdo soyodoemnida. B: ne, algetseumnida.A: Hoàn tiền mất khoảng 3-5 ngày làm việc. B: Vâng, tôi đã hiểu.
A: 교환을 원하세요, 환불을 원하세요? B: 같은 제품으로 교환하고 싶어요.A: gyohwaneul wonhaseyo, hwanbureul wonhaseyo? B: gateun jepumeuro gyohwanhago sipeoyo.A: Anh/chị muốn đổi hay hoàn tiền? B: Tôi muốn đổi sản phẩm tương tự.
A: 새 제품을 가져다 드릴게요. 잠시만 기다려 주세요. B: 네, 감사합니다.A: sae jepumeul gajeoda deurilgeyo. jamsiman gidaryeo juseyo. B: ne, gamsahamnida.A: Tôi sẽ mang sản phẩm mới đến. Xin chờ một chút. B: Vâng, cảm ơn.
A: 저희 매장은 밤 아홉 시까지 영업합니다. B: 네, 알겠습니다. 감사합니다.A: jeohui maejangeun bam ahop sikkaji yeongeophamnida. B: ne, algetseumnida. gamsahamnida.A: Cửa hàng chúng tôi mở đến chín giờ tối. B: Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn.
A: 죄송합니다. 그 색상은 품절입니다. B: 다른 색상은 있나요?A: joesonghamnida. geu saeksangeun pumjeorimnida. B: dareun saeksangeun innayo?A: Xin lỗi, màu đó đã hết hàng. B: Có màu khác không ạ?
A: 번호표 뽑고 잠시 기다려 주세요. B: 앞에 몇 분 계세요?A: beonhopyo ppopgo jamsi gidaryeo juseyo. B: ape myeot bun gyeseyo?A: Xin hãy lấy số thứ tự và đợi một lát. B: Phía trước còn mấy người ạ?
A: 카드가 승인이 안 되네요. 다른 카드 있으세요? B: 네, 이 카드로 해 주세요.A: kadeuga seungini an doeneyo. dareun kadeu isseuseyo? B: ne, i kadeuro hae juseyo.A: Thẻ này không thanh toán được. Anh có thẻ khác không? B: Có, dùng thẻ này giúp tôi.
A: 포인트 적립 도와드릴까요? B: 네, 이 번호로 부탁해요.A: pointeu jeongnip dowadeurilkkayo? B: ne, i beonhoro butakhaeyo.A: Tôi tích điểm cho anh nhé? B: Vâng, dùng số này giúp tôi.
A: 선물 포장 해 드릴까요? B: 네, 리본도 달아 주세요.A: seonmul pojang hae deurilkkayo? B: ne, ribondo dara juseyo.A: Anh có cần gói quà không? B: Có, buộc thêm nơ giúp tôi nhé.
A: 현금영수증 필요하세요? B: 네, 휴대폰 번호로 해 주세요.A: hyeongeum yeongsujeung piryohaseyo? B: ne, hyudaepon beonhoro hae juseyo.A: Anh có cần hóa đơn tiền mặt không? B: Có, đăng ký bằng số điện thoại của tôi.
A: 주차는 지하 이 층에 하시면 됩니다. B: 주차 요금은 무료인가요?A: juchaneun jiha i cheunge hasimyeon doemnida. B: jucha yogeumeun muryoingayo?A: Anh có thể đỗ xe ở tầng hầm hai. B: Phí gửi xe có miễn phí không?
A: 고객님, 사이즈가 어떻게 되세요? B: 저는 보통 라지를 입어요.A: gogaengnim, saijeuga eotteoke doeseyo? B: jeoneun botong rajireul ibeoyo.A: Anh mặc cỡ nào ạ? B: Tôi thường mặc cỡ L.
A: 영어로 안내해 드릴까요? B: 네, 영어가 훨씬 편해요.A: yeongeoro annaehae deurilkkayo? B: ne, yeongeoga hwolssin pyeonhaeyo.A: Tôi giải thích bằng tiếng Anh nhé? B: Vâng, tiếng Anh dễ hơn nhiều với tôi.
A: 안녕하세요. 한국전자 고객센터입니다. 무엇을 도와드릴까요? B: 안녕하세요. 어제 받은 제품에 문제가 있어서 전화드렸어요.A: annyeonghaseyo. hangukjeonja gogaeksenteoimnida. mueoseul dowadeurilkkayo? B: annyeonghaseyo. eoje badeun jepume munjega isseoseo jeonhwadeuryeosseoyo.A: Xin chào, đây là trung tâm chăm sóc khách hàng Điện tử Hàn Quốc. Tôi có thể giúp gì cho anh/chị? B: Xin chào, tôi gọi điện vì sản phẩm nhận hôm qua có vấn đề.
A: 어떤 문제가 있으신지 자세히 말씀해 주시겠어요? B: 제품 화면에 자꾸 빨간 줄이 생기고, 전원도 자주 꺼져요.A: eotteon munjega isseusinji jasehi malsseumhae jusigesseoyo? B: jepum hwamyeone jakku ppalgan juri saenggigo, jeonweondo jaju kkeojyeoyo.A: Anh/chị có thể nói chi tiết về vấn đề không? B: Trên màn hình sản phẩm liên tục xuất hiện đường đỏ, và nguồn cũng hay tắt.
A: 제품 모델명과 시리얼 번호를 알려 주시겠어요? B: 모델은 ABC-123이고, 시리얼은 SN20240315입니다.A: jepum modelmyeonggwa sirieol beonhoreul allyeo jusigesseoyo? B: modeleun ABC-123igo, sirieoreun SN20240315imnida.A: Anh/chị cho biết tên model và số serial của sản phẩm được không? B: Model là ABC-123, serial là SN20240315.
A: 확인해 보니 보증 기간 내에 있으시네요. 무상 수리 가능합니다. B: 다행이네요. 어떻게 진행하면 되나요?A: hwaginhae boni bojeung gigan naee isseusineyo. musang suri ganeunghamnida. B: dahaengineyo. eotteoke jinhaenghamyeon doenayo?A: Tôi đã kiểm tra và thấy anh/chị vẫn trong thời gian bảo hành. Có thể sửa miễn phí. B: May quá. Tôi cần làm gì tiếp theo?
A: 가까운 서비스센터로 방문하시거나, 출장 수리를 신청하실 수 있어요. B: 출장 수리는 비용이 따로 드나요?A: gakkaun seobiseusenteoro bangmunhasigeona, chuljang sureul sincheonghasil su isseoyo. B: chuljang sureun biyongi ttaro deunayo?A: Anh/chị có thể đến trung tâm dịch vụ gần nhất hoặc đăng ký sửa tại nhà. B: Sửa tại nhà có mất phí riêng không?
A: 보증 기간 내라서 출장비도 무료입니다. B: 그럼 출장 수리로 부탁드려요. 다음 주 화요일 오전이 좋아요.A: bojeung gigan naeraseo chuljangbido muryoimnida. B: geureom chuljang suriro butakdeuryeoyo. daeum ju hwayoil ojeoni joayo.A: Vì còn trong bảo hành, phí lên tận nơi cũng miễn phí. B: Vậy xin sửa tại nhà. Sáng thứ Ba tuần sau là tiện.
A: 그럼 화요일 오전 10시에 기사님이 방문하실 수 있도록 예약해 드리겠습니다. B: 네, 감사합니다. 주소는 어떻게 되나요?A: geureom hwayoil ojeon 10sie gisanim-i bangmunhasil su itdorok yeyakhae deurigetseumnida. B: ne, gamsahamnida. jusoneun eotteoke doenayo?A: Vậy tôi sẽ đặt lịch để kỹ thuật viên đến vào 10 giờ sáng thứ Ba. B: Vâng, cảm ơn. Tôi cần cung cấp địa chỉ thế nào?
A: 주문하신 상품 배송 추적 번호가 있으세요? B: 네, 1234567890이에요.A: jumunhasin sangpum baesong chuojeok beonhoga isseuseyo? B: ne, 1234567890ieyo.A: Anh/chị có mã theo dõi đơn hàng đã đặt không? B: Vâng, là 1234567890.
A: 확인해 보니 어제 출고되어 오늘 오후에 도착 예정입니다. B: 다행이에요. 정확한 시간을 알 수 있을까요?A: hwaginhae boni eoje chulgodoeeo oneul ohue dochak yejeongimnida. B: dahaengieyo. jeonghwakhan siganeul al su isseulkkayo?A: Tôi đã kiểm tra và thấy đã xuất kho hôm qua, dự kiến đến chiều nay. B: May quá. Tôi có thể biết giờ chính xác không?
A: 정확한 시간은 택배 기사님께 문자로 안내됩니다. 보통 오후 2시에서 5시 사이예요. B: 알겠습니다. 누군가 집에 있어야 받을 수 있나요?A: jeonghwakhan siganeun taekbae gisanimkke munjaro annaedoemnida. botong ohu 2sieseo 5si saiyeyo. B: algetseumnida. nuguna jibe isseoya badeul su innayo?A: Giờ chính xác sẽ được nhân viên giao hàng gửi tin nhắn. Thường từ 2 đến 5 giờ chiều. B: Tôi hiểu rồi. Có cần người ở nhà để nhận không?
A: 물류 지연으로 배송이 이틀 늦어질 것 같습니다. 정말 죄송합니다. B: 그러면 배송비라도 돌려받을 수 있나요?A: mullyu jiyeoneuro baesongi iteul neujeojil geot gatseumnida. jeongmal joesonghamnida. B: geureomyeon baesongbirado dollyeobadeul su innayo?A: Do chậm trễ vận chuyển, hàng sẽ đến muộn khoảng hai ngày. Chúng tôi rất xin lỗi. B: Vậy tôi có được hoàn lại phí vận chuyển không?
A: 영수증이 없으시면 결제하신 카드로도 확인이 가능합니다. B: 그럼 그때 쓴 카드를 보여드리면 되나요?A: yeongsujeungi eopseusimyeon gyeoljehasin kadeurodo hwagini ganeunghamnida. B: geureom geuttae sseun kadeureul boyeodeurimyeon doenayo?A: Nếu không có hóa đơn, chúng tôi có thể tra bằng thẻ anh đã thanh toán. B: Vậy tôi đưa thẻ hôm đó ra là được phải không?
A: 단순 변심 반품은 왕복 택배비 오천 원이 부과됩니다. B: 제품에 하자가 있어도 택배비를 내야 하나요?A: dansun byeonsim banpumeun wangbok taekbaebi ocheon woni bugwadoemnida. B: jepume hajaga isseodo taekbaebireul naeya hanayo?A: Trả hàng vì đổi ý sẽ mất phí vận chuyển hai chiều 5.000 won. B: Nếu sản phẩm bị lỗi thì vẫn phải trả phí à?
A: 예약을 다음 주로 변경해 드릴까요? B: 네, 토요일 오후 두 시로 옮겨 주세요.A: yeyageul daeum juro byeongyeonghae deurilkkayo? B: ne, toyoil ohu du siro omgyeo juseyo.A: Tôi dời lịch hẹn của anh sang tuần sau nhé? B: Vâng, đổi sang hai giờ chiều thứ Bảy giúp tôi.
A: 이 쿠폰은 삼만 원 이상 구매하실 때만 쓸 수 있습니다. B: 그럼 하나 더 담으면 할인이 되는 건가요?A: i kuponeun samman won isang gumaehasil ttaeman sseul su itseumnida. B: geureom hana deo dameumyeon harini doeneun geongayo?A: Phiếu này chỉ dùng được khi mua trên 30.000 won. B: Vậy nếu tôi lấy thêm một món nữa thì được giảm giá phải không?
A: 이 지점에는 없지만 강남점에 재고가 있습니다. 옮겨 드릴까요? B: 네, 도착하면 문자로 알려 주세요.A: i jijeomeneun eopjiman gangnamjeome jaegoga itseumnida. omgyeo deurilkkayo? B: ne, dochakhamyeon munjaro allyeo juseyo.A: Chi nhánh này hết, nhưng chi nhánh Gangnam còn hàng. Tôi chuyển về đây nhé? B: Vâng, hàng đến thì nhắn tin cho tôi.
A: 보증 기간이 지나서 수리비가 오만 원쯤 나올 것 같습니다. B: 수리하는 데는 며칠이나 걸릴까요?A: bojeung gigani jinaseo suribiga oman wonjjeum naol geot gatseumnida. B: surihaneun deneun myeochirina geollilkkayo?A: Hết hạn bảo hành rồi nên phí sửa khoảng 50.000 won. B: Sửa mất mấy ngày ạ?
A: 그 부분은 배송팀에서 안내해 드립니다. 연결해 드릴까요? B: 네, 제가 다시 설명하지 않게 내용을 전달해 주세요.A: geu bubuneun baesongtimeseo annaehae deurimnida. yeongyeolhae deurilkkayo? B: ne, jega dasi seolmyeonghaji anke naeyongeul jeondalhae juseyo.A: Phần đó do bộ phận giao hàng phụ trách. Tôi nối máy nhé? B: Vâng, nhờ anh nói lại nội dung để tôi khỏi giải thích lần nữa.
A: 지금 상담이 밀려서 대기가 십 분쯤 예상됩니다. B: 그럼 나중에 다시 전화해 주실 수 있을까요?A: jigeum sangdami millyeoseo daegiga sip bunjjeum yesangdoemnida. B: geureom najunge dasi jeonhwahae jusil su isseulkkayo?A: Hiện tổng đài đang bận, dự kiến chờ khoảng mười phút. B: Vậy lát nữa anh gọi lại cho tôi được không?
A: 상담이 끝나면 만족도 조사 문자가 발송됩니다. B: 네, 문자 오면 바로 답하겠습니다.A: sangdami kkeunnamyeon manjokdo josa munjaga balsongdoemnida. B: ne, munja omyeon baro daphagetseumnida.A: Sau cuộc gọi, anh sẽ nhận được tin nhắn khảo sát mức độ hài lòng. B: Vâng, tin nhắn đến là tôi trả lời ngay.
A: 안녕하십니까. 한국전자 VIP 고객센터 김민수입니다. 회원번호 확인 부탁드립니다. B: 네, 회원번호는 K-2024-001234입니다.A: annyeonghasimnikka. hangukjeonja VIP gogaeksenteo gim minsuimnida. hoewonbeonho hwagin butakdeurimnida. B: ne, hoewonbeonhoneun K-2024-001234imnida.A: Xin chào, tôi là Kim Min-su từ trung tâm chăm sóc khách hàng VIP Điện tử Hàn Quốc. Xin xác nhận số thành viên. B: Vâng, số thành viên là K-2024-001234.
A: 박지영 고객님, 본인 확인 완료되었습니다. 어떤 문의로 연락 주셨는지요? B: 지난주 구입한 노트북에 결함이 있어서 교환 요청드리려고 합니다.A: bak jiyeong gogaeknim, bonin hwagin wallyodoeeotseumnida. eotteon munuiro yeollak jusyeotneunjiyo? B: jinanju guipan noteubuge gyeoreomi isseoseo gyohwan yocheongdeuriryeogo hamnida.A: Khách hàng Park Ji-young, xác minh danh tính đã hoàn tất. Anh/chị liên hệ về vấn đề gì? B: Tôi muốn yêu cầu đổi sản phẩm vì laptop mua tuần trước có lỗi.
A: 우선 불편을 드린 점 진심으로 사과드립니다. 결함의 구체적인 증상을 알려 주시겠어요? B: 부팅 시 약 30%의 확률로 검은 화면이 지속되고, 강제 종료해야 정상화됩니다.A: useon bulpyeoneul deurin jjeom jinsimeuro sagwadeurimnida. gyeoreomui guchejeogin jeungsangeul allyeo jusigesseoyo? B: buting si yak 30%-ui hwakryullo geomeun hwamyeoni jisokdoego, gangje jongnyohaeya jeongsanghwadoemnida.A: Trước hết, tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra. Anh/chị có thể mô tả triệu chứng cụ thể của lỗi không? B: Khi khởi động, khoảng 30% lần xuất hiện màn hình đen kéo dài, phải tắt cưỡng bức mới khôi phục được.
A: 말씀하신 증상은 메인보드 결함 가능성이 높습니다. 사진이나 영상으로 증상을 보내 주실 수 있을까요? B: 네, 영상 촬영해서 카카오톡 채널로 전송하겠습니다.A: malsseumhasin jeungsangeun meinbodeu gyeoreom ganeungseongi nopseumnida. sajinina yeongsangeuro jeungsangeul bonae jusil su isseulkkayo? B: ne, yeongsang chwalyeonghaeseo kakaoton chaeneollo jeonsonghagetseumnida.A: Triệu chứng anh/chị mô tả có khả năng cao là lỗi mainboard. Anh/chị có thể gửi ảnh hoặc video của triệu chứng không? B: Vâng, tôi sẽ quay video và gửi qua kênh KakaoTalk.
A: 영상 잘 받았습니다. 메인보드 결함이 명확히 확인되어 신제품 교환 처리해 드리겠습니다. B: 감사합니다. 교환 절차는 어떻게 진행되나요?A: yeongsang jal badassseumnida. meinbodeu gyeoreomi myeonghwakhi hwagindoeeo sinjepum gyohwan cheori-hae deurigetseumnida. B: gamsahamnida. gyohwan jeolchaneun eotteoke jinhaengdoenayo?A: Tôi đã nhận được video. Lỗi mainboard được xác nhận rõ ràng, chúng tôi sẽ xử lý đổi sản phẩm mới. B: Cảm ơn. Quy trình đổi diễn ra thế nào?
A: 내일 택배기사가 결함 제품을 회수하고, 신제품은 별도로 익일 배송됩니다. B: 두 번 방문하지 않고 한 번에 교환 가능한 옵션은 없나요?A: naeil taekbaegisaga gyeoreom jepumeul hoesuhago, sinjepumeun byeoldoro igil baesongdoemnida. B: du beon bangmunhaji ango han beone gyohwan ganeunghan opsyeoneun eopnayo?A: Ngày mai nhân viên giao hàng sẽ thu hồi sản phẩm lỗi, sản phẩm mới sẽ được giao riêng vào ngày kế tiếp. B: Có lựa chọn đổi trong một lần thay vì hai lần không?
A: VIP 고객님께는 동시 교환 서비스 적용이 가능하십니다. 추가 비용 없이 한 번에 처리해 드릴게요. B: 좋네요. 그럼 동시 교환으로 부탁드립니다.A: VIP gogaeknimkkeneun dongsi gyohwan seobiseu jeogyong-i ganeunghasimnida. chuga biyong eopsi han beone cheori-hae deurilgeyo. B: jonneyo. geureom dongsi gyohwaneuro butakdeurimnida.A: Với khách hàng VIP, dịch vụ đổi đồng thời có thể áp dụng. Chúng tôi sẽ xử lý trong một lần không phát sinh phí. B: Tuyệt. Vậy xin dùng đổi đồng thời.
A: 추가로 데이터 이전 서비스도 무료로 지원해 드리고 있습니다. 필요하시면 신청해 두시지요. B: 네, 데이터 이전도 함께 신청 부탁드립니다.A: chugaro deiteo ijeon seobiseudo muryoro jiweonhae deurigo itseumnida. piryohasimyeon sincheonghae dusijiyo. B: ne, deiteo ijeondo hamkke sincheong butakdeurimnida.A: Ngoài ra chúng tôi cũng hỗ trợ miễn phí dịch vụ chuyển dữ liệu. Nếu cần, xin đăng ký trước. B: Vâng, xin đăng ký cả chuyển dữ liệu luôn.
A: 그럼 내일 오후 1시에서 3시 사이에 택배기사가 동시 교환 및 데이터 이전을 진행합니다. B: 알겠습니다. 시간 변경이 필요하면 어디로 연락하면 되나요?A: geureom naeil ohu 1sieseo 3si saie taekbaegisaga dongsi gyohwan mit deiteo ijeoneul jinhaenghamnida. B: algetseumnida. sigan byeongyeong-i piryohamyeon eodiro yeollakhamyeon doenayo?A: Vậy từ 1 đến 3 giờ chiều mai, kỹ thuật viên giao hàng sẽ tiến hành đổi đồng thời và chuyển dữ liệu. B: Tôi đã hiểu. Nếu cần đổi giờ thì liên hệ ở đâu?
A: 1577-1234 VIP 전용 라인으로 연락 주시면 즉시 일정 조정해 드립니다. B: 네, 메모해 두겠습니다. 친절한 응대 감사합니다.A: 1577-1234 VIP jeonyong rai-neuro yeollak jusimyeon jeuksi iljeong jojeonghae deurimnida. B: ne, memohae dugetseumnida. chinjeolhan eungdae gamsahamnida.A: Nếu liên hệ đường dây VIP 1577-1234, chúng tôi sẽ điều chỉnh lịch ngay lập tức. B: Vâng, tôi sẽ ghi chú. Cảm ơn sự ứng đáp ân cần.
A: 고객님, 욕설을 하시면 상담을 이어가기 어렵습니다. 차분히 말씀해 주시면 끝까지 도와드리겠습니다. B: 벌써 세 번째 전화인데 해결이 안 되니 답답해서 그럽니다.A: gogaengnim, yokseoreul hasimyeon sangdameul ieogagi eoryeopseumnida. chabunhi malsseumhae jusimyeon kkeutkkaji dowadeurigetseumnida. B: beolsseo se beonjjae jeonhwainde haegyeori an doeni dapdaphaeseo geureomnida.A: Thưa anh, nếu anh chửi bới tôi không thể tiếp tục hỗ trợ. Anh nói bình tĩnh thì tôi sẽ giúp đến cùng. B: Đây là lần gọi thứ ba mà vẫn chưa xong nên tôi mới bực.
A: 제 선에서 처리가 어려운 사안이라 책임자에게 인계해 드리겠습니다. B: 그러면 책임자분께서 언제쯤 연락을 주시는지 알려 주십시오.A: je seoneseo cheoriga eoryeoun saanira chaegimjaege ingyehae deurigetseumnida. B: geureomyeon chaegimjabunkkeseo eonjejjeum yeollageul jusineunji allyeo jusipsio.A: Việc này vượt thẩm quyền của tôi nên tôi sẽ chuyển cho người phụ trách. B: Vậy cho tôi biết khi nào người phụ trách sẽ liên hệ.
A: 해당 모델은 배터리 결함으로 자발적 리콜 대상이니 사용을 중단해 주시기 바랍니다. B: 리콜 접수는 구입처에서만 되나요, 아니면 서비스센터에서도 가능합니까?A: haedang modereun baeteori gyeolhameuro jabaljeok rikol daesangini sayongeul jungdanhae jusigi baramnida. B: rikol jeopsuneun guipcheoeseoman doenayo, animyeon seobiseusenteoeseodo ganeunghamnikka?A: Mẫu này nằm trong diện thu hồi tự nguyện do lỗi pin, xin anh ngừng sử dụng. B: Đăng ký thu hồi chỉ ở nơi mua hay ở trung tâm bảo hành cũng được?
A: 수리에 열흘가량 걸려서 대체 단말기를 무상으로 대여해 드리고 있습니다. B: 대여 제품에 데이터를 옮겨 두었다가 나중에 복원할 수 있습니까?A: surie yeolheulgaryang geollyeoseo daeche danmalgireul musangeuro daeyeohae deurigo itseumnida. B: daeyeo jepume deiteoreul omgyeo dueotdaga najunge bogwonhal su itseumnikka?A: Việc sửa mất khoảng mười ngày nên chúng tôi cho mượn máy thay thế miễn phí. B: Tôi chuyển dữ liệu sang máy mượn rồi khôi phục lại sau được không?
A: 상담 내용은 품질 향상을 위해 녹음되며, 개인정보 수집에 동의하셔야 접수가 가능합니다. B: 동의하겠습니다. 다만 녹음 파일이 얼마나 보관되는지 알고 싶습니다.A: sangdam naeyongeun pumjil hyangsangeul wihae nogeumdoemyeo, gaeinjeongbo sujibe donguihasyeoya jeopsuga ganeunghamnida. B: donguihagetseumnida. daman nogeum pairi eolmana bogwandoeneunji algo sipseumnida.A: Cuộc gọi được ghi âm để nâng cao chất lượng, và chỉ tiếp nhận khi anh đồng ý thu thập thông tin cá nhân. B: Tôi đồng ý. Nhưng tôi muốn biết bản ghi âm được lưu bao lâu.
A: 약정이 여덟 달 남아서 지금 해지하시면 위약금 십이만 원이 발생합니다. B: 명의를 다른 사람에게 넘기면 위약금 없이 승계가 되는지요?A: yakjeongi yeodeol dal namaseo jigeum haejihasimyeon wiyakgeum sibiman woni balsaenghamnida. B: myeonguireul dareun saramege neomgimyeon wiyakgeum eopsi seunggyega doeneunjiyo?A: Hợp đồng còn tám tháng nên hủy bây giờ sẽ chịu phí phạt 120.000 won. B: Nếu sang tên cho người khác thì có được chuyển nhượng mà không mất phí phạt không?
A: 사업자 명의로 구매하셨다면 전자세금계산서 발행이 가능합니다. B: 사업자등록증을 메일로 보내드리면 이달 안에 처리해 주실 수 있습니까?A: saeopja myeonguiro gumaehasyeotdamyeon jeonja segeumgyesanseo balhaengi ganeunghamnida. B: saeopjadeungnokjeungeul meillo bonaedeurimyeon idal ane cheorihae jusil su itseumnikka?A: Nếu mua dưới tên doanh nghiệp, chúng tôi có thể xuất hóa đơn thuế điện tử. B: Nếu tôi gửi giấy phép kinh doanh qua email thì trong tháng này xử lý xong chứ?
A: 세 개 중 두 개만 부분 취소하시면 묶음 할인이 풀려 결제 금액이 다시 계산됩니다. B: 그러면 남은 한 개는 정가로 결제되는 셈인가요?A: se gae jung du gaeman bubun chwisohasimyeon mukkeum harini pullyeo gyeolje geumaegi dasi gyesandoemnida. B: geureomyeon nameun han gaeneun jeonggaro gyeoljedoeneun semingayo?A: Nếu chỉ hủy hai trong ba món, ưu đãi theo combo sẽ mất và số tiền được tính lại. B: Vậy món còn lại sẽ tính theo giá gốc à?
A: 다른 고객님 상품이 잘못 배송된 것으로 확인됩니다. 회수 후 주문하신 상품을 다시 보내드리겠습니다. B: 잘못 온 물건은 제가 보관하고 있다가 기사님께 드리면 되겠습니까?A: dareun gogaengnim sangpumi jalmot baesongdoen geoseuro hwagindoemnida. hoesu hu jumunhasin sangpumeul dasi bonaedeurigetseumnida. B: jalmot on mulgeoneun jega bogwanhago itdaga gisanimkke deurimyeon doegetseumnikka?A: Kiểm tra thì thấy hàng của khách khác đã giao nhầm cho anh. Chúng tôi sẽ thu hồi và gửi lại đúng đơn của anh. B: Hàng giao nhầm tôi giữ rồi đưa cho nhân viên giao hàng phải không ạ?
A: 한국어가 불편하시면 삼자 통역 서비스를 연결해 드릴 수 있습니다. B: 가능하면 처리 내용을 영문 서면으로도 보내 주시면 확인이 수월하겠습니다.A: hangugeoga bulpyeonhasimyeon samja tongyeok seobiseureul yeongyeolhae deuril su itseumnida. B: ganeunghamyeon cheori naeyongeul yeongmun seomyeoneurodo bonae jusimyeon hwagini suwolhagetseumnida.A: Nếu tiếng Hàn bất tiện, chúng tôi có thể nối máy dịch vụ phiên dịch ba bên. B: Nếu được, xin gửi thêm nội dung xử lý bằng văn bản tiếng Anh.

Luyện tập tiếng Hàn chủ đề Dịch vụ khách hàng với audio và quiz

Tài khoản miễn phí — quiz, ôn tập ngắt quãng và theo dõi tiến độ.

Chủ đề liên quan

Câu hỏi thường gặp

Trang này có bao nhiêu câu tiếng Hàn về dịch vụ khách hàng?
Trang này liệt kê 60 câu tiếng Hàn về dịch vụ khách hàng, mỗi câu kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Các câu tiếng Hàn này ở trình độ nào?
Chúng trải dài mức A2–B2 theo thang CEFR (A2 20 · B1 20 · B2 20), phù hợp với người học sơ cấp đến trung cấp.
Tôi có thể nghe cách phát âm các câu này không?
Được — mỗi câu trên trang này đều có nút phát với audio. Ứng dụng WeBring Korean miễn phí bổ sung quiz và ôn tập giãn cách.
Trong số các câu này có bao nhiêu câu hỏi?
23 trong 60 câu kết thúc bằng dấu hỏi; 37 câu còn lại là câu trần thuật.
Các câu tiếng Hàn này dùng dạng kết thúc nào?
29 câu kết thúc bằng dạng lịch sự -요 và 9 câu bằng dạng trang trọng -습니다; các câu còn lại dùng dạng khác.